Airbest TXM – tay gắp chân không dùng blower, lực hút 169–3.129 N, dài 400–1.400 mm

Airbest TXM là tay gắp chân không dạng thanh dùng nguồn chân không ngoài, thân nhôm rộng 130 mm dài 400–1.400 mm, cổng nối blower φ32 hoặc φ60 mm và lực hút lý thuyết 169–3.129 N.
Tổng quan sản phẩm
Airbest TXM là bản dùng blower của họ tay gắp thanh: thân giống dòng tích hợp ejector nhưng bỏ bộ tạo chân không bên trong và thay bằng cổng nối nguồn chân không ngoài φ32 hoặc φ60 mm. Cách làm này hợp lý khi dây chuyền chạy liên tục và phôi rò khí, vì blower cấp lưu lượng lớn với chi phí năng lượng thấp hơn ejector khí nén. Trang hãng công bố 30 cấu hình: sáu chiều dài 400–1.400 mm nhân với năm kiểu bề mặt hút A1, A3, A5, B30 và B40. Điểm khác biệt lớn nhất so với bản ejector là bảng thông số cho lực hút ở bốn mức chân không khác nhau, từ -30 kPa tới -60 kPa; ví dụ TXM130×1400-B40 cho 1.560 N ở -30 kPa và 3.129 N ở -60 kPa. Nhờ vậy kỹ sư có thể đối chiếu ngay với đường đặc tính blower sẵn có thay vì phải nội suy. Khối lượng của Airbest TXM từ 2,3 kg tới 10,1 kg, nhẹ hơn bản tích hợp ejector khoảng 0,3–0,8 kg ở cùng cấu hình.
Tính năng nổi bật
- Thân hợp kim nhôm chất lượng cao — cứng vững theo chiều dài tới 1.400 mm mà khối lượng chỉ 2,3–10,1 kg.
- Nối nguồn chân không ngoài — dùng được cả blower lẫn bộ tạo chân không rời, chọn đúng theo điều kiện làm việc thực tế.
- Cổng nối theo chiều dài — φ32 mm cho bản 400–600 mm và φ60 mm cho bản 800–1.400 mm, tránh nghẽn lưu lượng.
- Mặt hút mút xốp hoặc giác hút — kiểu A1, A3, A5 dùng mút xốp, kiểu B30 và B40 dùng giác hút cho lực hút cao hơn.
- Tuỳ chọn van một chiều — hậu tố -V giữ chân không khi một phần bề mặt hút bị hở ra ngoài phôi.
- Lực hút công bố theo 4 mức chân không — -30, -40, -50 và -60 kPa, tiện kiểm tra blower hiện có đã đủ hay chưa.

Thông số kỹ thuật Airbest TXM
| Thông số | TXM130×400-A1 | TXM130×600-A1 | TXM130×800-A1 | TXM130×1000-A1 | TXM130×1200-A1 | TXM130×1400-A1 | TXM130×400-A3 | TXM130×600-A3 | TXM130×800-A3 | TXM130×1000-A3 | TXM130×1200-A3 | TXM130×1400-A3 | TXM130×400-A5 | TXM130×600-A5 | TXM130×800-A5 | TXM130×1000-A5 | TXM130×1200-A5 | TXM130×1400-A5 | TXM130×400-B30 | TXM130×600-B30 | TXM130×800-B30 | TXM130×1000-B30 | TXM130×1200-B30 | TXM130×1400-B30 | TXM130×400-B40 | TXM130×600-B40 | TXM130×800-B40 | TXM130×1000-B40 | TXM130×1200-B40 | TXM130×1400-B40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã tay gắp | TXM130×400-A1 | TXM130×600-A1 | TXM130×800-A1 | TXM130×1000-A1 | TXM130×1200-A1 | TXM130×1400-A1 | TXM130×400-A3 | TXM130×600-A3 | TXM130×800-A3 | TXM130×1000-A3 | TXM130×1200-A3 | TXM130×1400-A3 | TXM130×400-A5 | TXM130×600-A5 | TXM130×800-A5 | TXM130×1000-A5 | TXM130×1200-A5 | TXM130×1400-A5 | TXM130×400-B30 | TXM130×600-B30 | TXM130×800-B30 | TXM130×1000-B30 | TXM130×1200-B30 | TXM130×1400-B30 | TXM130×400-B40 | TXM130×600-B40 | TXM130×800-B40 | TXM130×1000-B40 | TXM130×1200-B40 | TXM130×1400-B40 |
| Lực hút lý thuyết tối đa ở -30 kPa | 280 N | 410 N | 590 N | 690 N | 820 N | 951 N | 169 N | 254 N | 340 N | 426 N | 512 N | 598 N | 170 N | 255 N | 335 N | 435 N | 505 N | 590 N | 294 N | 451 N | 577 N | 735 N | 892 N | 1029 N | 432 N | 658 N | 883 N | 1109 N | 1334 N | 1560 N |
| Lực hút lý thuyết tối đa ở -40 kPa | 373 N | 546 N | 787 N | 919 N | 1093 N | 1267 N | 227 N | 343 N | 458 N | 574 N | 689 N | 805 N | 226 N | 340 N | 447 N | 580 N | 673 N | 787 N | 392 N | 602 N | 770 N | 980 N | 1190 N | 1372 N | 575 N | 875 N | 1175 N | 1475 N | 1775 N | 2075 N |
| Lực hút lý thuyết tối đa ở -50 kPa | 465 N | 683 N | 984 N | 1149 N | 1367 N | 1584 N | 286 N | 431 N | 576 N | 721 N | 866 N | 1012 N | 283 N | 425 N | 558 N | 725 N | 842 N | 983 N | 490 N | 752 N | 962 N | 1225 N | 1487 N | 1715 N | 722 N | 1099 N | 1475 N | 1852 N | 2229 N | 2606 N |
| Lực hút lý thuyết tối đa ở -60 kPa | 559 N | 820 N | 1180 N | 1379 N | 1640 N | 1901 N | 344 N | 519 N | 694 N | 869 N | 1044 N | 1219 N | 340 N | 510 N | 670 N | 870 N | 1010 N | 1180 N | 588 N | 903 N | 1155 N | 1470 N | 1785 N | 2058 N | 867 N | 1319 N | 1771 N | 2224 N | 2676 N | 3129 N |
| Khối lượng (bản V có van một chiều) | 2,3 kg | 3,1 kg | 3,9 kg | 4,6 kg | 5,4 kg | 6,6 kg | 2,3 kg | 3,1 kg | 3,9 kg | 4,6 kg | 5,4 kg | 6,6 kg | 2,3 kg | 3,1 kg | 3,9 kg | 4,6 kg | 5,4 kg | 6,6 kg | 3,1 kg | 4,1 kg | 5,3 kg | 6,2 kg | 7,3 kg | 8,8 kg | 3,3 kg | 4,6 kg | 6 kg | 7,1 kg | 8,5 kg | 10,1 kg |
| Đường kính cổng nối blower | φ32 mm | φ32 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ32 mm | φ32 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ32 mm | φ32 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ32 mm | φ32 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ32 mm | φ32 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm | φ60 mm |
| Số lỗ hút | 15 lỗ | 22 lỗ | 30 lỗ | 37 lỗ | 44 lỗ | 52 lỗ | 65 lỗ | 98 lỗ | 131 lỗ | 164 lỗ | 197 lỗ | 230 lỗ | 108 lỗ | 165 lỗ | 220 lỗ | 275 lỗ | 330 lỗ | 385 lỗ | 28 lỗ | 43 lỗ | 55 lỗ | 70 lỗ | 85 lỗ | 98 lỗ | 23 lỗ | 35 lỗ | 47 lỗ | 59 lỗ | 71 lỗ | 83 lỗ |
Các mã trong dòng Airbest TXM
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng; mỗi mã còn có hậu tố -V cho bản tích hợp van một chiều.
| Mã sản phẩm |
|---|
| TXM130×400-A1 |
| TXM130×600-A1 |
| TXM130×800-A1 |
| TXM130×1000-A1 |
| TXM130×1200-A1 |
| TXM130×1400-A1 |
| TXM130×400-A3 |
| TXM130×600-A3 |
| TXM130×800-A3 |
| TXM130×1000-A3 |
| TXM130×1200-A3 |
| TXM130×1400-A3 |
| TXM130×400-A5 |
| TXM130×600-A5 |
| TXM130×800-A5 |
| TXM130×1000-A5 |
| TXM130×1200-A5 |
| TXM130×1400-A5 |
| TXM130×400-B30 |
| TXM130×600-B30 |
| TXM130×800-B30 |
| TXM130×1000-B30 |
| TXM130×1200-B30 |
| TXM130×1400-B30 |
| TXM130×400-B40 |
| TXM130×600-B40 |
| TXM130×800-B40 |
| TXM130×1000-B40 |
| TXM130×1200-B40 |
| TXM130×1400-B40 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Bốc xếp thùng carton liên tục trên dây chuyền cuối, nơi blower chạy thường trực kinh tế hơn ejector khí nén.
- Gắp tấm gỗ, ván ép và tấm xốp có bề mặt rò khí bằng kiểu A5 với 108–385 lỗ hút.
- Nạp phôi tấm kim loại cho máy dập bằng kiểu B40, lấy lực hút 867–3.129 N tuỳ chiều dài tay gắp.
- Dùng Airbest TXM trên robot palletizing khổ lớn, cộng khối lượng 2,3–10,1 kg vào bài toán tải trọng đầu cổ tay.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vì sao chọn bản dùng blower thay vì bản tích hợp ejector?
Blower cấp lưu lượng lớn liên tục với chi phí điện thấp, phù hợp phôi rò khí và nhịp làm việc gần như không nghỉ. Bản ejector hợp hơn khi chỉ có khí nén và chu kỳ gắp thưa.
Cổng nối blower cỡ nào cho từng chiều dài?
Bảng thông số ghi φ32 mm cho các bản 400 và 600 mm, φ60 mm cho các bản 800, 1.000, 1.200 và 1.400 mm. Dùng cổng nhỏ hơn khuyến nghị sẽ hạn chế lưu lượng và làm giảm độ chân không thực tế.
Kiểu A và kiểu B chọn theo tiêu chí nào?
Kiểu A1, A3, A5 là mặt mút xốp, số lỗ hút 15–385, hợp phôi nhỏ hoặc đặt lệch. Kiểu B30 và B40 dùng giác hút, số lỗ ít hơn nhưng lực hút lớn hơn nhiều, ví dụ 3.129 N ở TXM130×1400-B40 tại -60 kPa.
Airbest TXM đạt bao nhiêu lực hút nếu blower chỉ kéo được -40 kPa?
Bảng thông số có cột riêng cho -40 kPa. Ví dụ bản TXM130×800-B30 cho 770 N ở -40 kPa so với 1.155 N ở -60 kPa, tức giảm khoảng một phần ba lực hút.
Mua Airbest TXM chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest TXM – TXM130×1000-A1 690 … 37 | MES HI-TECH — cùng dòng TXM
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest TXM
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

