TOYO LCF2 – động cơ tuyến tính lõi sắt cho phòng sạch

TOYO LCF2 là dòng trục động cơ tuyến tính lõi sắt dành cho phòng sạch, bịt kín bằng dải thép không gỉ và hút chân không hai đầu để giữ áp suất âm bên trong thân trục.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LCF2 là dòng trục dẫn động bằng động cơ tuyến tính lõi sắt (iron core), sinh lực đẩy trực tiếp từ tương tác điện từ giữa cuộn dây và dãy nam châm, không qua vít me hay đai răng. Bỏ được khâu truyền động trung gian nghĩa là bỏ luôn khe hở ngược và mòn cơ khí — lý do dòng này giữ được độ lặp lại ±0,002 mm trên hành trình dài tới hơn ba mét. Điểm khiến LCF2 khác các dòng động cơ tuyến tính thông thường là gói phòng sạch: rãnh trượt được che bằng dải thép không gỉ, hai cổng hút chân không duy trì áp suất âm bên trong thân để hạt sinh ra không thoát ra ngoài, mỡ bôi trơn thuộc loại phát khí thấp, và vật liệu chịu được hoá chất tẩy rửa dùng trong nhà máy bán dẫn. Hãng công bố mức sạch tương thích ISO Class 4. Bảng thông số bên dưới trải năm cỡ: tải lớn nhất 20, 40, 54, 90 và 120 kg, lực đẩy đỉnh tương ứng 266, 510, 713, 1128 và 1523 N. Cần chú ý cặp lực đẩy đỉnh và lực đẩy danh định — 1523 N so với 340 N ở cỡ lớn nhất — vì lực đỉnh chỉ dùng cho pha tăng tốc, còn lực danh định mới là mức duy trì liên tục. Hành trình lớn nhất 3024–3316 mm tùy cỡ, tốc độ lớn nhất 2500 mm/s và gia tốc lớn nhất 1 G. Với tốc độ 2500 mm/s trên hành trình hơn ba mét, một trục có thể phục vụ nhiều trạm liên tiếp thay vì chia thành hai băng chuyền.
Tính năng nổi bật
- Bịt kín phòng sạch ISO Class 4 — dải thép không gỉ che rãnh trượt cộng hai cổng hút chân không giữ áp suất âm, hạt sinh ra bị hút ra ngoài thay vì phát tán vào buồng sạch.
- Năm cỡ tải 20–120 kg — lực đẩy đỉnh từ 266 N đến 1523 N; chọn cỡ theo khối lượng đồ gá cộng phôi và theo gia tốc cần đạt.
- Lực danh định 59–340 N — đây mới là mức duy trì liên tục; lực đỉnh 266–1523 N chỉ dùng trong pha tăng tốc, tính sai chỗ này là cuộn dây quá nhiệt.
- Hành trình tới 3316 mm — hành trình lớn nhất theo bảng là 3024–3316 mm tùy cỡ, đủ để một trục chạy dọc nhiều trạm thay vì ghép hai băng chuyền.
- Tốc độ 2500 mm/s, gia tốc 1 G — dẫn động trực tiếp không có khâu truyền trung gian nên tốc độ và gia tốc không bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn của vít me.
- Vật liệu chịu hoá chất tẩy rửa — bề mặt và gioăng chịu được dung dịch vệ sinh dùng trong nhà máy bán dẫn và sản xuất thiết bị y tế.

Thông số kỹ thuật TOYO LCF2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Maximum Payload (kg) | 20 · 40 · 54 · 90 · 120 |
| Peak Thrust (N) | 266 · 510 · 713 · 1128 · 1523 |
| Rated Thrust (N) | 59 · 113 · 158 · 250 · 340 |
| Maximum Travel (mm) | 3024 · 3018 · 3018 · 3019 · 3316 |
| Maximum Speed (mm/s) | 2500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 |
Các mã trong dòng TOYO LCF2
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LCF2-15 | Tải 20 kg, lực đỉnh 266 N, danh định 59 N, hành trình 3024 mm |
| LCF2-20 | Tải 40 kg, lực đỉnh 510 N, danh định 113 N, hành trình 3018 mm |
| LCF2-30 | Tải 54 kg, lực đỉnh 713 N, danh định 158 N, hành trình 3018 mm |
| LCF2-45 | Tải 90 kg, lực đỉnh 1128 N, danh định 250 N, hành trình 3019 mm |
| LCF2-75 | Tải 120 kg, lực đỉnh 1523 N, danh định 340 N, hành trình 3316 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bốn tình huống chọn cỡ hay gặp khi đặt TOYO LCF2, đối chiếu trực tiếp với bảng thông số bên dưới.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Đầu công tác nhẹ, phòng sạch, ưu tiên gọn | LCF2-15 | Tải 20 kg và lực đẩy đỉnh 266 N vừa cho cụm gắp nhỏ; hành trình vẫn tới 3024 mm nên không phải hy sinh tầm với. |
| Tải trung bình, nhịp máy cao | LCF2-30 | Tải 54 kg với lực đỉnh 713 N và lực danh định 158 N, đủ biên để giữ gia tốc 1 G khi mang đồ gá cộng phôi. |
| Đồ gá nặng, cần lực duy trì lớn | LCF2-45 hoặc LCF2-75 | Lực danh định 250 N và 340 N là mức chạy liên tục cao nhất dòng, tránh phải dựa vào lực đỉnh cho chu kỳ dài. |
| Một trục phục vụ nhiều trạm liên tiếp | LCF2-75, hành trình 3316 mm | Hành trình dài nhất dòng cộng tốc độ 2500 mm/s cho phép thay hai băng chuyền ngắn bằng một trục duy nhất. |
Ứng dụng thực tế
- Vận chuyển và soi wafer bán dẫn: mức sạch ISO Class 4 cùng độ lặp lại ±0,002 mm cho phép đặt trục ngay trong buồng sạch mà không cần hộp che thêm.
- Lắp ráp dụng cụ y tế và linh kiện phẫu thuật: cỡ LCF2-15 với tải 20 kg và lực đẩy đỉnh 266 N vừa cho đầu công tác nhẹ, mỡ phát khí thấp không làm nhiễm bẩn chi tiết.
- Đóng gói dược phẩm và phân loại tốc độ cao: tốc độ 2500 mm/s trên hành trình hơn ba mét đủ để một trục phục vụ liên tiếp nhiều trạm cấp và gắp.
- Bốc xếp tấm kính màn hình phẳng: cỡ LCF2-75 với tải 120 kg và lực đẩy đỉnh 1523 N mang được khung hút chân không cỡ lớn mà vẫn giữ gia tốc 1 G.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LCF2 có mấy cỡ và tải bao nhiêu?
Năm cỡ: LCF2-15 tải 20 kg, LCF2-20 tải 40 kg, LCF2-30 tải 54 kg, LCF2-45 tải 90 kg và LCF2-75 tải 120 kg. Lực đẩy đỉnh tương ứng 266, 510, 713, 1128 và 1523 N.
Lực đẩy đỉnh và lực đẩy danh định khác nhau thế nào?
Lực đỉnh chỉ dùng trong pha tăng tốc và giảm tốc, còn lực danh định là mức duy trì liên tục. Ở cỡ LCF2-75 con số lần lượt là 1523 N và 340 N; tính tải liên tục theo lực đỉnh sẽ làm cuộn dây quá nhiệt.
LCF2 sạch tới mức nào và bằng cách gì?
Hãng công bố tương thích ISO Class 4. Cơ chế gồm ba lớp: dải thép không gỉ che rãnh trượt, hai cổng hút chân không duy trì áp suất âm trong thân trục, và mỡ bôi trơn phát khí thấp.
Hành trình lớn nhất của TOYO LCF2 là bao nhiêu?
Theo bảng thông số, hành trình lớn nhất là 3024 mm ở LCF2-15, 3018 mm ở LCF2-20 và LCF2-30, 3019 mm ở LCF2-45 và 3316 mm ở LCF2-75.
Vì sao chọn động cơ tuyến tính thay cho trục vít me?
Động cơ tuyến tính đẩy trực tiếp nên không có khe hở ngược và không bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn của vít me; LCF2 vì thế giữ được 2500 mm/s và gia tốc 1 G ngay cả trên hành trình hơn ba mét, điều mà vít me cùng chiều dài không làm được.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LCF2
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


