TOYO JTHS – robot Descartes để bàn, servo AC 3 trục

TOYO JTHS là dòng robot Descartes để bàn ba trục dùng động cơ servo AC và vít me bi trên cả ba trục, thay cho nền tảng động cơ bước ở các máy tra keo và lắp ráp cỡ bàn.
Tổng quan sản phẩm
TOYO JTHS là dòng robot Descartes (Cartesian) đặt bàn, ba trục X, Y, Z đều dùng cụm vít me bi dẫn động bằng động cơ servo AC vòng kín thay vì động cơ bước như các máy để bàn phổ thông. Khác biệt này quan trọng với người mua ở hai điểm: servo vòng kín không mất bước khi tải thay đổi đột ngột giữa hành trình, và mô men giữ ở vị trí dừng vẫn được duy trì nên đầu công tác không bị trôi khi đang tra keo hoặc hàn. Khung máy cứng vững, bộ điều khiển hỗ trợ nội suy đường thẳng và cung tròn trong không gian ba chiều, lưu được 100 chương trình gia công. Bảng thông số bên dưới cho ba vùng làm việc 300 × 300 × 100 mm, 400 × 400 × 100 mm và 500 × 500 × 100 mm; cả ba đều giữ nguyên độ lặp lại ±0,005 mm trên từng trục, tải lớn nhất 15 kg trên trục X và 8 kg trên trục Z. Nghĩa là mở rộng vùng làm việc không phải đánh đổi độ chính xác — chọn cỡ theo kích thước phôi chứ không phải theo dung sai. Tốc độ điểm-tới-điểm đạt 1000 mm/s trên X và Y, 500 mm/s trên Z; khi chạy biên dạng liên tục thì tốc độ tối đa là 900 mm/s. Con số 900 mm/s mới là con số quyết định nhịp máy với các bài tra keo theo đường, vì lúc đó máy chạy nội suy chứ không nhảy điểm. Trục Z chỉ 100 mm hành trình nên khi bố trí đồ gá phải tính sẵn chiều cao phôi cộng chiều dài đầu công tác.
Tính năng nổi bật
- Servo AC vòng kín cả ba trục — phản hồi liên tục nên không mất bước; đây là khác biệt căn bản so với các máy để bàn dùng động cơ bước hở.
- Độ lặp lại ±0,005 mm — giữ nguyên trên cả ba cỡ JTHS300, JTHS400 và JTHS500, nên chọn cỡ theo kích thước phôi chứ không phải theo dung sai cần đạt.
- Tốc độ 1000 / 500 mm/s điểm-tới-điểm — 1000 mm/s cho trục X và Y, 500 mm/s cho trục Z, rút thời gian di chuyển không tải giữa các điểm làm việc.
- Nội suy đường và cung 900 mm/s — tốc độ biên dạng liên tục 900 mm/s là con số quyết định nhịp máy cho bài tra keo theo đường viền phức tạp.
- Tải 15 kg trục X, 8 kg trục Z — đủ mang cụm van keo, camera và đồ gá phôi cùng lúc mà không phải chia thành hai trạm.
- Bản JTHS500D hai trục X — hai trục X song song trên cùng vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm, cho phép hai đầu công tác chạy độc lập để tăng sản lượng.

Thông số kỹ thuật TOYO JTHS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Work Area (X x Y x Z mm) | 300 x 300 x 100 · 400 x 400 x 100 · 500 x 500 x 100 |
| Repeatability (X / Y / Z mm) | ±0.005 / ±0.005 / ±0.005 · ±0.005 / ±0.005 / ±0.005 · ±0.005 / ±0.005 / ±0.005 |
| Maximum Payload (X / Z kg) | 15 / 8 · 15 / 8 · 15 / 8 |
| Maximum Speed Point to Point (X/Y / Z mm/s) | 1000 / 500 · 1000 / 500 · 1000 / 500 |
| Maximum Speed Continuous Path (mm/s) | 900 · 900 · 900 |
Các mã trong dòng TOYO JTHS
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| JTHS300 | Vùng làm việc 300 × 300 × 100 mm, lặp lại ±0,005 mm |
| JTHS400 | Vùng làm việc 400 × 400 × 100 mm, tải 15/8 kg |
| JTHS500 | Vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm, nội suy liên tục 900 mm/s |
| JTHS500D | Bản hai trục X trên vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bốn tình huống chọn cỡ máy hay gặp khi đặt TOYO JTHS, đối chiếu với bảng thông số bên dưới.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Phôi nhỏ, khay linh kiện tiêu chuẩn, ưu tiên chỗ đặt | JTHS300 | Vùng làm việc 300 × 300 × 100 mm là cỡ nhỏ nhất dòng, vẫn giữ nguyên độ lặp lại ±0,005 mm và tải 15/8 kg như hai cỡ lớn. |
| Phôi tấm cỡ trung, cần dư khoảng chạy đồ gá | JTHS400 | Vùng làm việc 400 × 400 × 100 mm cho thêm biên an toàn quanh đồ gá mà không phải nhảy lên khung 500 mm. |
| Đường keo dài, biên dạng phức tạp | JTHS500 | Vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm chứa trọn biên dạng lớn; tốc độ nội suy liên tục 900 mm/s giữ nhịp khi chạy hết chu vi. |
| Cần tăng sản lượng trên cùng diện tích sàn | JTHS500D | Bản hai trục X chạy độc lập trên cùng vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm, nhân đôi số đầu công tác mà không thêm máy thứ hai. |
Ứng dụng thực tế
- Tra keo và chấm silicon theo biên dạng ba chiều: tốc độ nội suy liên tục 900 mm/s cùng độ lặp lại ±0,005 mm giữ đường keo đều bề rộng suốt chu vi sản phẩm.
- Lắp ráp linh kiện điện tử cỡ nhỏ: vùng làm việc 300 × 300 × 100 mm của JTHS300 vừa khay linh kiện tiêu chuẩn, servo vòng kín không trôi vị trí khi đầu hút chạm phôi.
- Hàn thiếc điểm trên bo mạch: máy dừng đúng vị trí nhờ mô men giữ của servo AC, tốc độ điểm-tới-điểm 1000 mm/s giúp rút thời gian nhảy giữa các mối hàn.
- Phay rãnh và khoan lỗ nhẹ trên vật liệu mềm: tải 8 kg trên trục Z đủ mang cụm trục chính cỡ nhỏ, hành trình Z 100 mm phù hợp phôi tấm mỏng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO JTHS có mấy cỡ và vùng làm việc bao nhiêu?
Ba cỡ tiêu chuẩn: JTHS300 vùng làm việc 300 × 300 × 100 mm, JTHS400 là 400 × 400 × 100 mm và JTHS500 là 500 × 500 × 100 mm. Ngoài ra có bản JTHS500D dùng hai trục X trên cùng vùng làm việc 500 × 500 × 100 mm.
Độ lặp lại của TOYO JTHS là bao nhiêu?
Cả ba trục X, Y và Z đều đạt ±0,005 mm, và con số này không đổi giữa ba cỡ máy. Vì vậy khi cần vùng làm việc lớn hơn thì không phải đánh đổi dung sai.
JTHS mang được tải bao nhiêu?
Tải lớn nhất 15 kg trên trục X và 8 kg trên trục Z. Nếu đầu công tác gồm cụm van keo, camera và chiếu sáng thì nên cộng đủ khối lượng trước khi chốt cấu hình.
Tốc độ điểm-tới-điểm và tốc độ nội suy khác nhau thế nào?
Điểm-tới-điểm là khi máy nhảy giữa hai vị trí, đạt 1000 mm/s trên X và Y, 500 mm/s trên Z. Nội suy đường hoặc cung là khi máy chạy biên dạng liên tục, tối đa 900 mm/s — đây mới là con số dùng để tính nhịp cho bài tra keo theo đường.
JTHS dùng động cơ bước hay servo?
Servo AC vòng kín trên cả ba trục. So với động cơ bước hở, servo vòng kín không mất bước khi tải thay đổi và giữ được mô men tại vị trí dừng, nên chất lượng đường keo hay mối hàn ổn định hơn.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO JTHS
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

