TOYO ETS – bàn trượt chính xác thân gang, ray vuông đôi, lặp lại ±0,5 µm

TOYO ETS là bàn trượt chính xác thân gang đúc, dẫn hướng ray vuông đôi, dẫn động bằng vít me bi hoặc động cơ tuyến tính, độ lặp lại tới ±0,5 µm trên hành trình 1.000 mm — dành cho các nguyên công đo lường và gia công vi mô.
Tổng quan sản phẩm
Hãng xếp TOYO ETS vào nhóm bàn trượt chính xác và mô tả nguyên văn là “Ball Screw or Linear Motor Driven, Dual Square Rail, High Precision Steel Body Linear Stage”. Điểm khác biệt lớn nhất so với trục nhôm định hình thông thường nằm ở phần thân: đế gang đúc thay cho nhôm ép, khối lượng lớn và độ tắt dao động cao nên bàn máy ổn định hơn về nhiệt và ít rung dư sau mỗi lần dừng — đúng thứ quyết định kết quả khi ống kính hoặc đầu laser phải đứng yên vài chục mili giây trước khi chụp hay bắn. Dòng này có hai kiểu dẫn động. Bản động cơ tuyến tính chạy không tiếp xúc, hãng công bố độ nhấp nhô vận tốc dưới 1,5 % tại 100 mm/s, tức là chuyển động gần như đều — quan trọng với quét ảnh và cắt laser liên tục. Bản vít me bi cho lực đẩy cơ khí, hợp với tải nặng và trục dựng đứng. Bảng thông số của hãng cho toàn dòng: thân 300 x 90 mm, hành trình tối đa 1.000 mm, tải tối đa 15 đến 80 kg, lực đẩy tối đa 400 đến 960 N, tốc độ tối đa 500 đến 2.000 mm/s, gia tốc tối đa 1 G và độ lặp lại ±0,5 đến ±1 µm. Khoảng rộng đó chính là hai kiểu dẫn động: cấu hình nhanh và mịn nhất đạt 2.000 mm/s với ±0,5 µm, còn cấu hình khoẻ nhất đổi tốc độ lấy tải 80 kg. Người mua nên chốt trước hai con số — tải thực tế và dung sai cần giữ — rồi mới chọn kiểu dẫn động, vì đổi kiểu dẫn động là đổi cả bộ điều khiển đi kèm. Bề mặt thân sơn đen mờ để hạn chế phản xạ, có ý nghĩa với các trạm dùng camera hoặc laser.
Tính năng nổi bật
- Thân gang đúc — khối lượng và độ tắt dao động cao hơn nhôm ép, giữ ổn định nhiệt và giảm rung dư, nên toạ độ không trôi giữa các lần đo.
- Ray vuông đôi — hai ray tích hợp trong thân 300 x 90 mm, chịu mô-men lật của đồ gá quang học mà không cần thêm kết cấu đỡ ngoài.
- Độ lặp lại ±0,5 µm — mức micromet dưới một đơn vị ở cấu hình chính xác nhất; cấu hình tải nặng dừng ở ±1 µm theo bảng của hãng.
- Hai kiểu dẫn động — động cơ tuyến tính cho tốc độ tới 2.000 mm/s và độ nhấp nhô vận tốc dưới 1,5 % tại 100 mm/s; vít me bi cho tải tới 80 kg và trục dựng đứng.
- Lực đẩy 400 – 960 N — đủ để kéo bàn gá kính hiển vi hoặc đầu gia công mà vẫn giữ gia tốc tối đa 1 G.
- Hành trình 1.000 mm — một thân duy nhất phủ hết tầm quét thường gặp của trạm kiểm tra khổ 300 mm, không phải ghép hai trục.

Thông số kỹ thuật TOYO ETS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 300 x 90 · 300 x 90 · 300 x 90 |
| Repeatability (µm) | ±0.5 · ±0.5 · ±1 |
| Maximum Payload (kg)(1) | 15 · 15 · 80 |
| Maximum Thrust (N)(1) | 768 · 960 · 400 |
| Maximum Travel (mm) | 1000 · 1000 · 1000 |
| Maximum Speed (mm/s) | 2000 · 2000 · 500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 · 1 · 1 |
Các mã trong dòng TOYO ETS
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| ETS22 | Bản dẫn động vít me bi, ưu tiên lực đẩy và trục dựng đứng |
| LTS22 | Bản dẫn động động cơ tuyến tính, ưu tiên tốc độ và độ mịn vận tốc |
| LTSU22 | Bản động cơ tuyến tính nâng cấp trong cùng họ thân gang |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bảng thông số của TOYO ETS gộp cả cấu hình động cơ tuyến tính lẫn vít me bi, nên chọn cấu hình thực chất là chọn giữa tốc độ và tải.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Cần tốc độ quét cao, chuyển động mịn | Cấu hình động cơ tuyến tính | Đạt 2.000 mm/s và hãng công bố độ nhấp nhô vận tốc dưới 1,5 % tại 100 mm/s; cấu hình vít me bi chỉ 500 mm/s. |
| Tải trên bàn vượt 15 kg | Cấu hình vít me bi | Tải tối đa 80 kg so với 15 kg của hai cấu hình tốc độ cao, đổi lại độ lặp lại nới ra ±1 µm. |
| Trục lắp dựng đứng | Cấu hình vít me bi | Vít me bi giữ được vị trí bằng cơ khí, phù hợp khi trọng lực kéo bàn theo phương chuyển động. |
| Dung sai dưới 1 µm | Cấu hình ±0,5 µm | Chỉ hai cấu hình đầu đạt ±0,5 µm theo bảng thông số; cấu hình tải nặng dừng ở ±1 µm. |
Ứng dụng thực tế
- Trạm gia công laser vi mô: độ nhấp nhô vận tốc dưới 1,5 % tại 100 mm/s giữ cho đường cắt đều năng lượng trên suốt hành trình 1.000 mm.
- Đo lường và kiểm tra wafer bán dẫn: ±0,5 µm đủ để lặp lại đúng điểm đo sau mỗi lần quay về gốc.
- Kính hiển vi tự động và kiểm tra quang học: thân gang cùng bề mặt đen mờ hạn chế rung dư và phản xạ vào ống kính.
- Sàng lọc sinh học thông lượng cao trên TOYO ETS: tốc độ tới 2.000 mm/s rút ngắn thời gian di chuyển giữa các giếng, còn tải tới 80 kg cho phép mang cả khay mẫu và đầu hút.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO ETS dẫn động bằng vít me bi hay động cơ tuyến tính?
Hãng công bố dòng này có cả hai. Bản động cơ tuyến tính chạy không tiếp xúc, độ nhấp nhô vận tốc dưới 1,5 % tại 100 mm/s; bản vít me bi cho lực đẩy cơ khí, hợp tải nặng và trục dựng đứng. Bảng thông số gộp cả hai nên các cột chênh nhau khá xa.
Độ lặp lại thực tế là bao nhiêu?
Bảng của hãng ghi ±0,5 µm cho hai cấu hình đầu và ±1 µm cho cấu hình còn lại. Con số này chỉ giữ được khi nền đặt máy đủ cứng và nhiệt độ phòng ổn định — thân gang giúp ích nhưng không thay được nền máy tốt.
Tải tối đa và lực đẩy của TOYO ETS?
Tải tối đa 15 kg ở hai cấu hình tốc độ cao và 80 kg ở cấu hình khoẻ nhất; lực đẩy tối đa lần lượt 768 N, 960 N và 400 N theo bảng thông số. Chọn theo tải thực tế cộng khối lượng đồ gá, không chỉ khối lượng mẫu.
Hành trình dài nhất là bao nhiêu?
Hành trình tối đa 1.000 mm cho mọi cấu hình, trên thân rộng 300 mm và cao 90 mm. Cần tầm quét lớn hơn thì phải ghép trục hoặc chuyển sang dòng thân dài khác của hãng.
Vì sao chọn thân gang thay vì nhôm định hình?
Gang nặng và tắt dao động nhanh hơn nhôm, nên sau khi bàn dừng ở tốc độ 2.000 mm/s và gia tốc 1 G, rung dư tắt sớm hơn và phép đo tiếp theo bắt đầu được ngay. Đây là lý do TOYO ETS nhắm vào đo lường và gia công vi mô chứ không phải gắp – đặt thông thường.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO ETS
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



