TOYO ETK — module thanh răng bánh răng, tải 185 kg, 1509 mm/s, hành trình 5700 mm+

TOYO ETK là module trượt điện dẫn động bằng thanh răng – bánh răng, mang tải tới 185 kg, chạy 1509 mm/s và nối dài hành trình vượt 5700 mm mà vẫn giữ độ lặp lại ±0.08 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO ETK sinh ra cho những bài toán mà vít me bi và dây đai không còn theo kịp: quãng di chuyển dài hàng mét, tải nặng và yêu cầu nhịp cao. Thay vì trục vít, dòng này dùng bánh răng ăn khớp trực tiếp với thanh răng, nên chiều dài hành trình không bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn của trục vít — hãng công bố hành trình 5700 mm trở lên và có thể nối thêm đoạn thanh răng cùng nhôm định hình để kéo dài tiếp. Trang thông số của hãng in ba cỡ ETK là ETK-15, ETK-22 và ETK-30, đặt cạnh ba cỡ ENK-15, ENK-22, ENK-30 thuộc họ thân thấp hơn. Trong nhóm TOYO ETK, cỡ 15 mang 53 kg với lực đẩy 386 N, cỡ 22 mang 90 kg với 886 N, còn cỡ 30 mang 185 kg với 1773 N. Tốc độ tối đa lần lượt là 1509, 1500 và 1200 mm/s, gia tốc 1 G cho cả ba. Độ lặp lại ±0.08 mm là mức hợp lý cho vận chuyển và cấp phôi liên trạm: thừa cho việc đưa khay hay pallet vào đúng cửa trạm. Khối lượng bản thân trục nằm trong khoảng 22,2 – 184,4 kg tuỳ cỡ và hành trình, cần tính vào kết cấu đỡ.
Tính năng nổi bật
- Thanh răng – bánh răng, hành trình nối dài — hãng công bố 5700 mm trở lên và cho phép nối thêm đoạn thanh răng, nên một trục có thể chạy suốt chiều dài xưởng thay vì chia thành nhiều đoạn băng tải.
- Tải trọng 53 – 185 kg — ETK-15 mang 53 kg, ETK-22 mang 90 kg, ETK-30 mang 185 kg; đủ để treo cả robot, cụm gắp nhiều đầu hoặc pallet chi tiết kim loại.
- Lực đẩy 386 – 1773 N — lực đẩy lớn giữ được nhịp khi trục phải kéo tải nặng lên dốc hoặc thắng ma sát của xích dẫn cáp dài.
- Tốc độ tới 1509 mm/s, gia tốc 1 G — trên quãng vài mét, tốc độ đỉnh mới là yếu tố quyết định thời gian chu kỳ, và đây là điểm TOYO ETK ăn đứt trục vít me cùng cỡ.
- Độ lặp lại ±0.08 mm — đủ chính xác để dừng đúng cửa trạm hay đúng ô khay trên quãng đường dài nhiều mét.
- Thân 304 x 168 đến 458 x 241 mm — ba cỡ tiết diện cho phép chọn theo mô men lật thực tế thay vì phải lấy dư cỡ.

Thông số kỹ thuật TOYO ETK
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 304 x 168 mm · 365 x 256 mm · 458 x 241 mm · 304 x 136 mm · 362 x 177 mm · 444 x 182 mm |
| Độ lặp lại | ±0.08 mm · ±0.08 mm · ±0.08 mm · ±0.08 mm · ±0.08 mm · ±0.08 mm |
| Tải trọng tối đa | 53 kg · 90 kg · 185 kg · 50 kg · 90 kg · 185 kg |
| Lực đẩy tối đa | 386 N · 886 N · 1773 N · 286 N · 836 N · 1773 N |
| Hành trình tối đa | 5700 mm+ · 5700 mm+ · 5700 mm+ · 5700 mm+ · 5700 mm+ · 5700 mm+ |
| Tốc độ tối đa | 1509 mm/s · 1500 mm/s · 1200 mm/s · 2010 mm/s · 1470 mm/s · 1200 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 1 G · 1 G · 1 G · 1 G · 1 G · 1 G |
| Khối lượng theo hành trình | 22,2 – 72,4 kg (1000 – 5500 mm) · 43,1 – 74,6 kg (1000 – 4000 mm; từ 4500 mm hãng chưa công bố) · 72,2 – 184,4 kg (1000 – 5500 mm) · 17,7 – 65,9 kg (1000 – 5500 mm) · 32,8 – 77,0 kg (1000 – 4000 mm; từ 4500 mm hãng chưa công bố) · 57,8 – 164,5 kg (1000 – 5500 mm) |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trục di chuyển robot (7th axis) trong xưởng lắp ráp ô tô: tải 185 kg của ETK-30 đủ mang thân robot, còn hành trình 5700 mm+ cho một robot phục vụ nhiều trạm.
- Vận chuyển tấm nền trong dây chuyền TFT và bán dẫn: tốc độ 1509 mm/s và độ lặp lại ±0.08 mm giữ nhịp cao mà vẫn đưa tấm vào đúng khe cassette.
- Kho tự động và cụm chia chọn: bánh răng ăn khớp thanh răng không bị giới hạn tốc độ tới hạn nên trục dài vài chục mét vẫn chạy hết tốc độ danh định.
- Cấp phôi liên trạm cho máy nặng: lực đẩy 1773 N của ETK-30 kéo được xe mang phôi kim loại kèm xích dẫn cáp dài mà không tụt tốc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ETK khác ENK ở điểm nào?
Hai họ in chung một trang. Cùng cỡ 15, ETK cao 168 mm và cho lực đẩy 386 N, tải 53 kg, tốc độ 1509 mm/s; ENK thân thấp hơn (136 mm), lực đẩy 286 N, tải 50 kg nhưng chạy tới 2010 mm/s. Chọn ETK khi cần lực, chọn ENK khi cần tốc độ và thân gọn.
Hành trình 5700 mm+ nghĩa là gì?
Hãng công bố hành trình từ 5700 mm trở lên và thiết kế cho phép nối tiếp các đoạn thanh răng cùng nhôm định hình, nên chiều dài thực tế phụ thuộc mặt bằng chứ không bị chặn bởi kết cấu truyền động.
Chọn cỡ ETK-15, ETK-22 hay ETK-30 theo gì?
Theo tải và lực cần thiết: ETK-15 (thân 304 x 168 mm) tải 53 kg, lực 386 N; ETK-22 (365 x 256 mm) tải 90 kg, lực 886 N; ETK-30 (458 x 241 mm) tải 185 kg, lực 1773 N. Cỡ 30 đổi lại tốc độ giảm còn 1200 mm/s.
Khối lượng bản thân trục là bao nhiêu?
Theo bảng khối lượng của hãng, ETK-15 nặng 22,2 kg ở hành trình 1000 mm và 72,4 kg ở 5500 mm; ETK-30 nặng 72,2 kg đến 184,4 kg trong cùng dải. Riêng cỡ 22, hãng ghi coming soon cho hành trình từ 4500 mm nên chưa công bố.
Mua TOYO ETK chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO ETK
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

