Airbest PSPT – bộ bù chiều cao đa dụng, hành trình 10 – 110 mm, lực lò xo 4,0 – 27,0 N

Airbest PSPT là bộ bù chiều cao đa dụng với hành trình 10 – 110 mm, lực lò xo 4,0 – 27,0 N và khối lượng 103 – 221 g ở các bản ren G2, G3.
Tổng quan sản phẩm
Airbest PSPT là dòng bù chiều cao có danh mục rộng nhất trong nhóm phụ kiện lắp giác hút của hãng, với 52 mã trong Selection Guide. Danh mục chia làm hai họ: bản chữ I dùng lò xo bên trong, hành trình 10, 20, 30 và 50 mm; bản chữ E dùng lò xo bên ngoài với hành trình lớn hơn hẳn là 60, 75, 90 và 110 mm. Vì hành trình càng dài thì chiều cao tổng càng lớn, người thiết kế phải cân giữa khả năng bù chênh cao và khoảng hở còn lại trong máy: bản hành trình 10 mm chỉ cao 65 mm trong khi bản 110 mm cao 205 mm. Lực lò xo cũng phân theo ba mức: bản tiêu chuẩn F1 4,0 N và F2 7,0 N, bản đuôi -H nặng hơn với 9,0 N và 27,0 N, còn bản lò xo ngoài là 4,5 N và 17,0 N. Chọn mức lực chính là chọn giác hút tì nhẹ hay tì chắc lên phôi. Airbest PSPT có sẵn ren G1, G2, G3 ở cả dạng ren ngoài lẫn ren trong và bản chống xoay R.
Tính năng nổi bật
- Hai họ lò xo trong và lò xo ngoài — hãng công bố có cả ‘built-in buffer spring and external buffer spring’, bản chữ I cho hành trình 10 – 50 mm và bản chữ E cho hành trình 60 – 110 mm.
- Hành trình 10 – 110 mm — dải rộng nhất trong nhóm phụ kiện lắp giác hút của hãng, đủ để bù chênh cao khi bốc dỡ pallet nhiều lớp mà không cần dò cao độ.
- Ba mức lực lò xo — bản tiêu chuẩn 4,0 N / 7,0 N, bản đuôi -H 9,0 N / 27,0 N và bản lò xo ngoài 4,5 N / 17,0 N; mức lực quyết định giác hút tì nhẹ hay tì chắc lên phôi.
- Chiều cao lắp 65 – 205 mm — trang hãng công bố kích thước H, L cho từng cỡ, giúp tính chính xác khoảng hở còn lại giữa tấm gá và mặt phôi.
- Bạc dẫn hướng không dầu — theo trang hãng, ống dẫn hướng có bạc chịu mài mòn tích hợp, giúp tăng tuổi thọ và giảm ồn.
- 52 mã và nhiều kiểu ren — có bản ren G1, G2, G3 dạng ren ngoài lẫn ren trong, bản chống xoay R và bản lò xo nặng -H, nên hầu như luôn tìm được mã lắp thẳng vào cụm sẵn có.

Thông số kỹ thuật Airbest PSPT
Số liệu lấy từ các bảng kích thước trên trang sản phẩm chính thức. Cột của các dòng bản chữ I theo thứ tự hành trình: PSPT-I10…-M18, PSPT-I20…-M18, PSPT-I30…-M18, PSPT-I50…-M18. Cột của các dòng bản chữ E theo thứ tự: PSPT-E60…-M18, PSPT-E75…-M18, PSPT-E90…-M18, PSPT-E110…-M18. Trang PSPT KHÔNG có mục ‘Specific’ nên trang hãng không công bố tải trọng thẳng đứng, dải nhiệt độ làm việc và vật liệu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình đệm Y – bản lò xo trong (ren G2, G3 cỡ M18) | 10 mm · 20 mm · 30 mm · 50 mm |
| Chiều cao tổng H – bản lò xo trong | 65 mm · 85 mm · 105 mm · 145 mm |
| Kích thước L – bản lò xo trong | 28 mm · 38 mm · 48 mm · 68 mm |
| Khối lượng – bản ren ngoài G2 cỡ M18 | 103 g · 117 g · 135 g · 169 g |
| Khối lượng – bản ren ngoài G3 cỡ M18 | 105 g · 123 g · 142 g · 177 g |
| Lực lò xo F1 / F2 – bản tiêu chuẩn | 4,0 N / 7,0 N |
| Lực lò xo F1 / F2 – bản lò xo nặng đuôi -H | 9,0 N / 27,0 N |
| Hành trình đệm Y – bản lò xo ngoài | 60 mm · 75 mm · 90 mm · 110 mm |
| Chiều cao tổng H – bản lò xo ngoài | 150 mm · 170 mm · 185 mm · 205 mm |
| Khối lượng – bản lò xo ngoài ren G2 cỡ M18 | 171 g · 185 g · 196 g · 216 g |
| Lực lò xo F1 / F2 – bản lò xo ngoài | 4,5 N / 17,0 N |
| Số mã trong Selection Guide | 52 mã |
Các mã trong dòng Airbest PSPT
Danh sách rút gọn 30 mã tiêu biểu theo Selection Guide trên trang hãng (trang liệt kê tổng cộng 52 mã).
| Mã sản phẩm |
|---|
| PSPT-I10G1M-M16 |
| PSPT-I20G1M-M16 |
| PSPT-I30G1M-M16 |
| PSPT-I50G1M-M16 |
| PSPT-I10LM5G1M-M16 |
| PSPT-I20LM5G1M-M16 |
| PSPT-I30LM5G1M-M16 |
| PSPT-I50LM5G1M-M16 |
| PSPT-I10G1F-M16 |
| PSPT-I20G1F-M16 |
| PSPT-I30G1F-M16 |
| PSPT-I50G1F-M16 |
| PSPT-I10G2F-M18 |
| PSPT-I20G2F-M18 |
| PSPT-I30G2F-M18 |
| PSPT-I50G2F-M18 |
| PSPT-I10G2F-M18-H |
| PSPT-I50G2F-M18-H |
| PSPT-I10G2M-M18 |
| PSPT-I20G2M-M18 |
| PSPT-I30G2M-M18 |
| PSPT-I50G2M-M18 |
| PSPT-I10G3M-M18 |
| PSPT-I50G3M-M18 |
| PSPT-I10RG2M-M18 |
| PSPT-I50RG3M-M18 |
| PSPT-E60G2M-M18 |
| PSPT-E75G2M-M18 |
| PSPT-E90G3M-M18 |
| PSPT-E110G3M-M18 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Khi bốc dỡ pallet thùng carton nhiều lớp, bản lò xo ngoài hành trình 110 mm hấp thụ chênh cao lớn giữa các lớp mà robot không cần cảm biến đo khoảng cách.
- Với phôi kim loại nặng cần giữ chắc lúc robot tăng tốc, bản đuôi -H có lực lò xo 9,0 N và 27,0 N chống rung tốt hơn bản tiêu chuẩn.
- Trong máy có chiều cao lắp hạn chế, bản hành trình 10 mm cao 65 mm và nặng 103 g là lựa chọn gọn nhất của Airbest PSPT.
- Khi gắp thanh dài bằng giác hút ô van, bản chống xoay R giữ hướng giác hút cố định trong suốt hành trình đệm 10 – 50 mm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bản chữ I và bản chữ E của PSPT khác nhau ra sao?
Bản chữ I dùng lò xo bên trong với hành trình 10, 20, 30 và 50 mm; bản chữ E dùng lò xo bên ngoài với hành trình lớn hơn là 60, 75, 90 và 110 mm, chiều cao tổng 150 – 205 mm.
Lực lò xo F1 và F2 của từng bản là bao nhiêu?
Theo bảng trên trang hãng: bản tiêu chuẩn ren G2M, G3M cỡ M18 là 4,0 N và 7,0 N; bản đuôi -H là 9,0 N và 27,0 N; bản lò xo ngoài là 4,5 N và 17,0 N.
Đuôi -H trong mã nghĩa là gì?
Đó là bản lò xo nặng hơn: cùng kích thước và khối lượng với bản tiêu chuẩn nhưng lực lò xo tăng từ 4,0 N / 7,0 N lên 9,0 N / 27,0 N.
Trang hãng có công bố tải trọng thẳng đứng và nhiệt độ làm việc không?
Không. Trang chỉ có Features, Selection Guide và Dimensions; các bảng chỉ nêu kích thước H, L, Y, khối lượng và lực lò xo, còn tải trọng thẳng đứng, dải nhiệt độ và vật liệu chưa được công bố.
Mua Airbest PSPT chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PSPT – PSPT-I30G1F-M16 100 … 5.5 | MES HI-TECH — cùng dòng PSPT
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PSPT
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

