Airbest AZH – bộ tạo chân không cơ bản 7 cỡ, hút 5–140 NL/min, chân không 88 kPa bản S và 48–53 kPa bản L

Airbest AZH là bộ tạo chân không venturi dạng hộp có giảm âm tích hợp, bảy cỡ vòi phun từ 05 đến 20, làm việc ở 4,5 bar với độ chân không tối đa 88 kPa ở bản S.
Tổng quan sản phẩm
Airbest AZH là dòng tạo chân không cơ bản trải rộng bậc thang công suất nhất trong nhóm này: bảy cỡ vòi phun 05, 07, 10, 13, 15, 18 và 20, tiêu thụ khí nén tương ứng 13,5 tới 185 NL/min ở áp suất 4,5 bar. Mỗi cỡ có hai cấu hình. Bản S là kiểu chân không cao, đạt tối đa 88 kPa, hợp với phôi kín khí; bản L là kiểu lưu lượng lớn, độ chân không tối đa chỉ 48 kPa ở các cỡ nhỏ và 53 kPa ở cỡ 15 trở lên, nhưng lưu lượng hút gần gấp đôi – AZH20L cho 140 NL/min so với 85 NL/min của AZH20S ở cùng mức tiêu thụ khí 185 NL/min. Đó là lý do phải xác định vật liệu phôi trước khi chọn hậu tố. Thân dạng hộp có giảm âm bên trong và chọn được kiểu nối ren hoặc nối nhanh, nên Airbest AZH lắp trực tiếp lên tay gắp mà không cần thêm phụ kiện.
Tính năng nổi bật
- Bảy cỡ vòi phun — bậc thang từ 05 tới 20 cho phép bám sát nhu cầu thực, tránh chọn dư và đốt khí nén vô ích.
- Hai cấu hình S và L — bản S đạt 88 kPa cho phôi kín khí, bản L cho lưu lượng cao hơn ở mức chân không 48–53 kPa để xử lý phôi rỗ.
- Giảm âm tích hợp trong thân — cửa xả đi qua buồng tiêu âm nên không cần lắp thêm giảm thanh ngoài.
- Kích thước nhỏ, khối lượng nhẹ — gắn được ngay cạnh giác hút, rút ngắn đường ống nên chân không lập nhanh hơn.
- Chọn kiểu nối — có cả bản nối ren và bản nối nhanh một chạm, thuận tiện khi thay thế trên máy có sẵn.

Thông số kỹ thuật Airbest AZH
Số liệu lấy từ mục Specific trên trang sản phẩm Airbest. Cột theo thứ tự: AZH05S, AZH07S, AZH10S, AZH13S, AZH15S, AZH18S, AZH20S (bản chân không cao), tiếp theo AZH05L, AZH07L, AZH10L, AZH13L, AZH15L, AZH18L, AZH20L (bản lưu lượng lớn). Trang hãng không công bố khối lượng, độ ồn, nhiệt độ làm việc và cỡ ren cổng nối cho dòng này.
| Thông số | AZH05S | AZH07S | AZH10S | AZH13S | AZH15S | AZH18S | AZH20S | AZH05L | AZH07L | AZH10L | AZH13L | AZH15L | AZH18L | AZH20L |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất khí cấp khi đo | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar | 4,5 bar |
| Tiêu thụ khí nén | 13,5 NL/min | 23,5 NL/min | 46 NL/min | 78 NL/min | 97 NL/min | 150 NL/min | 185 NL/min | 13,5 NL/min | 23,5 NL/min | 46 NL/min | 78 NL/min | 97 NL/min | 150 NL/min | 185 NL/min |
| Lưu lượng hút tối đa (tại 0 kPa) | 5 NL/min | 12 NL/min | 24 NL/min | 40 NL/min | 60 NL/min | 70 NL/min | 85 NL/min | 9,0 NL/min | 22,0 NL/min | 34,0 NL/min | 75,0 NL/min | 80,0 NL/min | 110,0 NL/min | 140,0 NL/min |
| Độ chân không tối đa | -88 kPa | -88 kPa | -88 kPa | -88 kPa | -88 kPa | -88 kPa | -88 kPa | -48 kPa | -48 kPa | -48 kPa | -48 kPa | -53 kPa | -53 kPa | -53 kPa |
| Lưu lượng hút tại -40 kPa | 3,3 NL/min | 8 NL/min | 13 NL/min | 23 NL/min | 28,5 NL/min | 38 NL/min | 47,5 NL/min | 3,0 NL/min | 10,5 NL/min | 12,0 NL/min | 19,0 NL/min | 36,5 NL/min | 55,0 NL/min | 80,0 NL/min |
| Thời gian hút tới -40 kPa | 5 s/L | 3 s/L | 2 s/L | 1 s/L | 0,63 s/L | 0,46 s/L | 0,34 s/L | 5,10 s/L | 2,50 s/L | 1,40 s/L | 0,62 s/L | 0,40 s/L | 0,32 s/L | 0,20 s/L |
Các mã trong dòng Airbest AZH
Mã cơ sở theo Selection Guide trên trang hãng; hậu tố S (chân không cao) và L (lưu lượng lớn) theo bảng Specific của cùng trang.
| Mã sản phẩm |
|---|
| AZH05 |
| AZH07 |
| AZH10 |
| AZH13 |
| AZH15 |
| AZH18 |
| AZH20 |
| AZH05S |
| AZH07S |
| AZH10S |
| AZH13S |
| AZH15S |
| AZH18S |
| AZH20S |
| AZH05L |
| AZH07L |
| AZH10L |
| AZH13L |
| AZH15L |
| AZH18L |
| AZH20L |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp linh kiện nhựa và kim loại nhỏ bằng bản S 88 kPa, dùng cỡ 05 hoặc 07 với mức tiêu thụ khí chỉ 13,5–23,5 NL/min.
- Hút giữ tấm giấy, màng mỏng và vải trong máy đóng gói bằng bản L, nơi lưu lượng 110–140 NL/min quan trọng hơn độ chân không.
- Cụm nhiều đầu gắp trên tay máy: mỗi giác hút một bộ AZH cỡ nhỏ để hỏng một đầu không kéo cả cụm dừng.
- Thay thế bộ tạo chân không cũ trên máy đóng nhãn, máy in nhờ chọn được kiểu nối ren hoặc nối nhanh theo đường ống sẵn có.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hậu tố S và L của Airbest AZH khác nhau thế nào?
Bản S là kiểu chân không cao với mức tối đa 88 kPa cho mọi cỡ. Bản L là kiểu lưu lượng lớn, chân không tối đa 48 kPa với các cỡ 05 đến 13 và 53 kPa với cỡ 15, 18, 20, đổi lại lưu lượng hút cao hơn đáng kể ở cùng mức tiêu thụ khí.
Cỡ nào tiêu thụ bao nhiêu khí nén?
Theo trang hãng, ở 4,5 bar các cỡ 05, 07, 10, 13, 15, 18 và 20 tiêu thụ lần lượt 13,5; 23,5; 46; 78; 97; 150 và 185 NL/min. Con số này không đổi giữa bản S và bản L cùng cỡ.
Hút nhanh tới mức nào?
Để đạt -40 kPa cho một lít thể tích, AZH05S cần 5 s còn AZH20S chỉ cần 0,34 s; bản L tương ứng 5,10 s và 0,20 s. Chọn cỡ theo nhịp máy chứ không chỉ theo lực giữ.
Nên chọn AZH hay dòng đa tầng?
AZH phù hợp khi lưu lượng cần dưới khoảng 140 NL/min cho mỗi đầu gắp. Nếu phôi rỗ khí diện tích lớn, rò rỉ sẽ vượt khả năng của một tầng venturi và nên chuyển sang dòng đa tầng.
Mua Airbest AZH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest AZH – AZH05BL-06-06 AZH05BL-01-01 | MES HI-TECH — cùng dòng AZH
- Van tạo chân không Airbest AZH – Chính Hãng | MES HI-TECH — cùng dòng AZH
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest AZH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

