TOYO LTF3 – động cơ tuyến tính lõi sắt, tải 15–250 kg, hành trình tới 5.000 mm

TOYO LTF3 là thế hệ thứ ba của dòng trục động cơ tuyến tính lõi sắt Toyo Automation: nam châm và cuộn dây đẩy trực tiếp bàn trượt, không qua vít me hay đai, nên không có khe hở truyền động và không có tốc độ tới hạn. Năm bản LTF3-15, LTF3-30, LTF3-55, LTF3-55C và LTF3-250 phủ tải 15–250 kg, lực đỉnh 410–2.030 N và hành trình tới 5.000 mm.
Tổng quan sản phẩm
Khác với trục vít me hay đai, TOYO LTF3 bỏ hẳn khâu trung gian: cuộn dây lõi sắt tác dụng trực tiếp lên hàng nam châm dọc thân, bàn trượt là phần chuyển động duy nhất. Hệ quả là ba thứ mà máy chính xác cần — không khe hở đảo chiều, không hao mòn cơ cấu truyền động, và tốc độ không tụt khi hành trình dài ra. Hãng công bố độ lặp lại ±0,001 mm nhờ dùng thước quang Renishaw phản hồi trực tiếp vị trí bàn trượt, cùng độ phân giải 0,001 mm. Dải sản phẩm đi từ nhỏ tới rất lớn. LTF3-15 thân 133 x 72 mm mang 15 kg, lực đỉnh 410 N, lực định mức 94 N, chạy tới 3.500 mm/s trên hành trình 4.630 mm — bản dành cho các đầu công tác nhẹ cần nhịp nhanh. LTF3-30 thân 174 x 73 mm nâng tải lên 30 kg và lực đỉnh 1.058 N mà vẫn giữ 3.500 mm/s. LTF3-55 thân 234 x 85 mm là bản lực lớn nhất của dòng: lực đỉnh 2.030 N và lực định mức 860 N, tốc độ 2.500 mm/s. LTF3-55C dùng chung thân 234 x 85 mm nhưng đổi sang bộ ổ đỡ lớn hơn để mang 75 kg, đổi lại lực đỉnh còn 1.800 N, lực định mức 430 N và tốc độ 1.550 mm/s. Trên cùng là LTF3-250, thân 303 x 125 mm, mang 250 kg với lực định mức cao nhất dòng 1.064 N và hành trình tới 5.000 mm. Hai con số cần đọc cùng nhau là lực đỉnh và lực định mức: lực đỉnh quyết định gia tốc lúc khởi hành, còn lực định mức mới là mức chạy liên tục không quá nhiệt. Gia tốc tối đa hãng công bố là 1 G cho cả dòng.
Tính năng nổi bật
- Truyền động trực tiếp, không khe hở — không vít me, không đai, nên không có backlash và không có tốc độ tới hạn; tốc độ giữ nguyên dù hành trình kéo tới 4.630 mm hay 5.000 mm.
- Tải 15–250 kg trong cùng một dòng — LTF3-15 mang 15 kg, LTF3-30 mang 30 kg, LTF3-55 mang 55 kg, LTF3-55C mang 75 kg và LTF3-250 mang 250 kg; khoanh cỡ trước rồi mới xét lực.
- Lực đỉnh 410–2.030 N, lực định mức 94–1.064 N — lực đỉnh quyết định gia tốc lúc khởi hành, lực định mức quyết định mức chạy liên tục; LTF3-55 mạnh nhất về lực đỉnh còn LTF3-250 mạnh nhất về lực định mức.
- Tốc độ tới 3.500 mm/s — LTF3-15 và LTF3-30 đạt 3.500 mm/s, LTF3-55 và LTF3-250 đạt 2.500 mm/s, LTF3-55C còn 1.550 mm/s vì đổi tốc độ lấy tải 75 kg.
- Hành trình 4.290–5.000 mm — LTF3-250 đi tới 5.000 mm, LTF3-15 và LTF3-30 tới 4.630 và 4.640 mm; một trục phủ hết chiều dài băng kính hoặc băng cấp phôi mà không phải nối hai đoạn.
- Độ lặp lại ±0,001 mm theo công bố của hãng — đạt được nhờ thước quang Renishaw đo thẳng vị trí bàn trượt, độ phân giải 0,001 mm; sai số cơ cấu truyền động không còn nằm giữa thước và tải.

Thông số kỹ thuật TOYO LTF3
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 133 x 72 · 174 x 73 · 234 x 85 · 234 x 85 · 303 x 125 |
| Maximum Payload (kg) | 15 · 30 · 55 · 75 · 250 |
| Peak Thrust (N) | 410 · 1058 · 2030 · 1800 · 1748 |
| Rated Thrust (N) | 94 · 220 · 860 · 430 · 1064 |
| Maximum Travel (mm) | 4630 · 4640 · 4290 · 4290 · 5000 |
| Maximum Speed (mm/s) | 3500 · 3500 · 2500 · 1550 · 2500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 |
Các mã trong dòng TOYO LTF3
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LTF3-15 | Thân 133 x 72 mm · tải 15 kg · lực đỉnh 410 N / định mức 94 N · 3.500 mm/s · hành trình tới 4.630 mm |
| LTF3-30 | Thân 174 x 73 mm · tải 30 kg · lực đỉnh 1.058 N / định mức 220 N · 3.500 mm/s · hành trình tới 4.640 mm |
| LTF3-55 | Thân 234 x 85 mm · tải 55 kg · lực đỉnh 2.030 N / định mức 860 N · 2.500 mm/s · hành trình tới 4.290 mm |
| LTF3-55C | Thân 234 x 85 mm · tải 75 kg · lực đỉnh 1.800 N / định mức 430 N · 1.550 mm/s · hành trình tới 4.290 mm |
| LTF3-250 | Thân 303 x 125 mm · tải 250 kg · lực đỉnh 1.748 N / định mức 1.064 N · 2.500 mm/s · hành trình tới 5.000 mm |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Định vị tấm kính TFT/LCD khổ lớn: hành trình 5.000 mm và tải 250 kg của LTF3-250 đủ mang cả khung gá kính, còn lực định mức 1.064 N giữ được chuyển động đều suốt hành trình dài.
- Xếp dỡ và xếp lớp chi tiết nặng: LTF3-55C mang 75 kg với lực đỉnh 1.800 N, phù hợp khi tải lớn nhưng nhịp vừa phải, tốc độ 1.550 mm/s.
- In phun và phủ khổ lớn: LTF3-15 chạy 3.500 mm/s trên hành trình 4.630 mm với thân chỉ 133 x 72 mm, đưa đầu in qua lại nhanh mà khối lượng phần chuyển động vẫn nhỏ.
- Lắp ráp và vận chuyển wafer trong phòng sạch: TOYO LTF3 không có vít me hay đai mài mòn, kết hợp độ lặp lại ±0,001 mm hãng công bố, hợp với thiết bị bán dẫn cần vừa sạch vừa chính xác.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LTF3 khác trục vít me ở chỗ nào?
LTF3 đẩy bàn trượt trực tiếp bằng lực điện từ nên không có khe hở đảo chiều và không bị tốc độ tới hạn giới hạn khi hành trình dài. Một trục vít me 4.000 mm sẽ tụt tốc mạnh, còn LTF3-15 vẫn giữ 3.500 mm/s trên hành trình 4.630 mm.
Chọn bản nào trong dòng LTF3?
Theo tải trước: LTF3-15 cho 15 kg, LTF3-30 cho 30 kg, LTF3-55 cho 55 kg, LTF3-55C cho 75 kg và LTF3-250 cho 250 kg. Sau đó xét lực: lực đỉnh lần lượt 410, 1.058, 2.030, 1.800 và 1.748 N; lực định mức 94, 220, 860, 430 và 1.064 N.
LTF3-55 và LTF3-55C khác nhau ra sao?
Cùng thân 234 x 85 mm và cùng hành trình tối đa 4.290 mm. LTF3-55 thiên về lực: đỉnh 2.030 N, định mức 860 N, tốc độ 2.500 mm/s, tải 55 kg. LTF3-55C đổi sang bộ ổ đỡ lớn hơn để mang 75 kg, nhưng lực đỉnh còn 1.800 N, lực định mức 430 N và tốc độ 1.550 mm/s.
Vì sao phải đọc lực định mức chứ không chỉ lực đỉnh?
Lực đỉnh chỉ dùng được trong khoảng thời gian ngắn lúc tăng – giảm tốc, còn lực định mức mới là mức duy trì liên tục mà cuộn dây không quá nhiệt. Chênh lệch rất lớn: LTF3-15 là 410 N so với 94 N, LTF3-55 là 2.030 N so với 860 N. Tính chu kỳ máy phải dựa trên lực định mức.
Mua TOYO LTF3 chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LTF3
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

