Airbest SPF – giác hút phẳng 19 cỡ từ φ2 đến φ200 mm, lực hút 0,15–1410 N

Airbest SPF là dòng giác hút phẳng có 19 cỡ, lực hút trải từ 0,15 N tới 1410 N, thể tích trong nhỏ nên chu kỳ hút ngắn.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SPF là họ giác hút phẳng có dải cỡ rộng nhất trong nhóm giác phẳng của hãng: 19 cỡ, từ SPF2 chỉ nặng 0,1 g với lực kéo đứt 0,15 N cho tới SPF200 nặng 521,5 g và đạt 1410 N. Hãng công bố kết cấu gân đỡ ở mặt đáy cùng thiết kế môi phẳng, mục tiêu là giữ phôi thành mỏng không bị biến dạng vĩnh viễn khi hút – vấn đề thường gặp khi gắp tấm nhựa hoặc lá kim loại mỏng bằng giác có lòng sâu. Thể tích trong giữ ở mức thấp so với đường kính, dưới 0,1 cm³ cho toàn bộ nhóm φ2–φ10 mm và chỉ 364 cm³ ở cỡ φ200 mm, nên thời gian rút khí ngắn và nhịp máy cao. Đường kính ống khuyến nghị tăng dần theo cỡ, từ φ4 mm lên φ12 mm, cần tuân thủ vì ống nhỏ hơn sẽ thắt lưu lượng và kéo dài thời gian đạt chân không. Với dải lực rộng như vậy, Airbest SPF cho phép giữ cùng một kiểu giác trên nhiều trạm trong dây chuyền, chỉ đổi cỡ theo khối lượng phôi.
Tính năng nổi bật
- Chống biến dạng phôi thành mỏng — hãng công bố kết cấu ngăn phôi bị biến dạng vĩnh viễn, quan trọng khi gắp tấm nhựa và lá kim loại mỏng.
- Lực hút lớn trên kích thước nhỏ — SPF15 chỉ φ15 mm đã cho 8 N, còn SPF200 đạt 1410 N, đủ cho tấm phôi nặng mà không cần thêm điểm hút.
- 19 cỡ trong một họ — từ φ2 mm tới φ200 mm, giữ được cùng một kiểu lắp trên nhiều trạm của dây chuyền.
- Thể tích trong nhỏ — dưới 0,1 cm³ cho toàn bộ nhóm φ2–φ10 mm, tối đa 364 cm³ ở cỡ lớn nhất, nên chu kỳ hút ngắn.
- Gân đỡ ở mặt đáy — giữ phôi không bị kéo lõm vào lòng giác, giúp mặt phôi phẳng lại đúng hình dạng sau khi nhả.
- Ống nối theo cỡ — Airbest SPF dùng φ4 mm cho nhóm nhỏ, φ6 mm cho nhóm trung, φ8–φ12 mm cho các cỡ từ SPF50 trở lên.

Thông số kỹ thuật Airbest SPF
Số liệu lấy từ mục “Specific” trên trang sản phẩm Airbest, không lấy từ Selection Guide hay Dimensions. Cột theo thứ tự: SPF2, SPF3.5, SPF5, SPF6, SPF8, SPF10, SPF15, SPF20, SPF25, SPF30, SPF35, SPF40, SPF50, SPF60, SPF80, SPF95, SPF120, SPF150, SPF200. Trang hãng không công bố vật liệu đệm hút, độ cứng Shore, dải nhiệt độ làm việc và bán kính cong tối thiểu của phôi.
| Thông số | SPF2 | SPF3.5 | SPF5 | SPF6 | SPF8 | SPF10 | SPF15 | SPF20 | SPF25 | SPF30 | SPF35 | SPF40 | SPF50 | SPF60 | SPF80 | SPF95 | SPF120 | SPF150 | SPF200 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo đứt | 0,15 N | 0,4 N | 0,9 N | 1,2 N | 2,2 N | 3,5 N | 8 N | 15 N | 24 N | 32 N | 43 N | 60 N | 92 N | 127 N | 226 N | 319 N | 510 N | 800 N | 1410 N |
| Thể tích trong | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | 0,2 cm³ | 0,5 cm³ | 1,1 cm³ | 1 cm³ | 2,4 cm³ | 3,4 cm³ | 5,7 cm³ | 11 cm³ | 25,3 cm³ | 38 cm³ | 81 cm³ | 171 cm³ | 364 cm³ |
| Khối lượng | 0,1 g | 0,1 g | 0,2 g | 0,2 g | 0,2 g | 0,3 g | 0,4 g | 1,6 g | 2,5 g | 3,3 g | 6,6 g | 8,4 g | 10,4 g | 23,2 g | 48,2 g | 70,3 g | 159,5 g | 322,4 g | 521,5 g |
| Đường kính ống khuyến nghị | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 10 mm | 10 mm | 12 mm | 12 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
Các mã trong dòng Airbest SPF
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SPF2 |
| SPF3.5 |
| SPF5 |
| SPF6 |
| SPF8 |
| SPF10 |
| SPF15 |
| SPF20 |
| SPF25 |
| SPF30 |
| SPF35 |
| SPF40 |
| SPF50 |
| SPF60 |
| SPF80 |
| SPF95 |
| SPF120 |
| SPF150 |
| SPF200 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp tấm kim loại và tấm nhựa phẳng trong máy đột dập hoặc máy CNC bằng các cỡ SPF50–SPF95, lực kéo đứt 92–319 N.
- Xếp tấm gỗ, tấm MDF và panel lớn với SPF120, SPF150, SPF200 – lực kéo đứt 510 N, 800 N và 1410 N, ống nối φ10–φ12 mm.
- Gắp linh kiện nhỏ và tấm mạch bằng nhóm SPF2–SPF10 của Airbest SPF, mỗi giác chỉ nặng 0,1–0,3 g nên bố trí dày rất dễ.
- Bàn hút nhiều điểm cho phôi thành mỏng, tận dụng kết cấu gân đỡ để tấm phôi không lưu lại vết lõm sau khi nhả.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dòng SPF có bao nhiêu cỡ và dải lực ra sao?
Bảng thông số trên trang hãng liệt kê 19 cỡ, từ SPF2 với lực kéo đứt 0,15 N tới SPF200 đạt 1410 N.
Vì sao giác phẳng lại chống biến dạng phôi mỏng?
Hãng công bố kết cấu gân đỡ ở mặt đáy giác. Gân này chặn không cho tấm phôi bị chân không kéo lõm vào lòng giác, nhờ đó mặt phôi trở lại phẳng sau khi nhả.
Chọn đường kính ống dẫn khí thế nào?
Theo bảng: φ4 mm cho các cỡ SPF2–SPF10, φ6 mm cho SPF15–SPF40, φ8 mm cho SPF50–SPF80, φ10 mm cho SPF95 và SPF120, φ12 mm cho SPF150 và SPF200. Ống nhỏ hơn khuyến nghị sẽ thắt lưu lượng và làm chậm chu kỳ.
Trang hãng có công bố vật liệu và nhiệt độ làm việc không?
Không. Mục thông số chỉ có lực kéo đứt, thể tích trong, khối lượng, ống khuyến nghị và số lượng đóng gói tối thiểu; vật liệu đệm hút, độ cứng Shore và dải nhiệt độ không có trên trang.
Mua Airbest SPF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SPF – SPF3.5 0.4 … 10 | MES HI-TECH — cùng dòng SPF
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SPF
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

