TOYO LTF2 – động cơ tuyến tính lõi sắt hành trình dài, tải 20 – 120 kg, lực đỉnh tới 1523 N

TOYO LTF2 là dòng động cơ tuyến tính lõi sắt (iron core) TOYO Automation làm cho các trục vừa dài vừa nặng, gồm năm cỡ LTF2-15, LTF2-20, LTF2-30, LTF2-45 và LTF2-75. Tải lớn nhất trải từ 20 kg tới 120 kg, lực đỉnh từ 266 N tới 1523 N, hành trình lớn nhất tới 4688 mm và tốc độ 2500 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LTF2 sinh ra để giải bài toán mà trục vít me không giải nổi: đưa tải nặng đi quãng đường vài mét. Vít me dài tới 4 – 5 m sẽ chạm tốc độ tới hạn, tự võng rồi rung, nên muốn chạy nhanh phải hạ tốc hoặc chia thành nhiều đoạn. Động cơ tuyến tính bỏ hẳn khâu trung gian đó — phần chuyển động chỉ có carriage mang tải trượt trên dãy nam châm, hành trình dài bao nhiêu chỉ là chuyện nối thêm ray nam châm. Hãng chọn kiểu lõi sắt thay vì ironless vì lõi sắt cho mật độ lực cao hơn hẳn ở cùng kích thước, đúng thứ cần khi phải tăng tốc khối lượng lớn; đổi lại kiểu này có lực hút răng nên không hợp bằng ironless ở khâu quét ảnh vận tốc siêu thấp. Năm cỡ xếp thành thang tải rất rõ. LTF2-15 tải 20 kg, lực đỉnh 266 N, lực định mức 59 N, hành trình lớn nhất 4688 mm — cỡ dài nhất dòng. LTF2-20 tải 40 kg, lực đỉnh 510 N, lực định mức 113 N. LTF2-30 tải 54 kg, lực đỉnh 713 N, lực định mức 158 N; hai cỡ này cùng hành trình lớn nhất 4682 mm. LTF2-45 tải 90 kg, lực đỉnh 1128 N, lực định mức 250 N và LTF2-75 tải 120 kg, lực đỉnh 1523 N, lực định mức 340 N, cùng hành trình lớn nhất 4235 mm — càng nặng thì hành trình công bố càng ngắn lại, nên khi cần cả tải nặng lẫn quãng chạy tối đa phải cân nhắc chia trục. Lực đỉnh chỉ dùng cho pha tăng tốc, phần còn lại của chu kỳ phải nằm trong lực định mức. Cả năm cỡ cùng tốc độ 2500 mm/s và gia tốc 1 G; hãng công bố độ lặp lại ±0.002 mm duy trì qua hàng triệu chu kỳ và trang bị tấm che tiêu chuẩn bảo vệ motor cùng ray dẫn hướng khỏi bụi công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Mật độ lực cao — thiết kế mạch từ lõi sắt cho lực đỉnh tới 1523 N ở LTF2-75, đủ tăng tốc gấp khối tải nặng mà không phải hạ nhịp chu kỳ.
- Hành trình tới 4688 mm — LTF2-15 công bố 4688 mm, LTF2-20 và LTF2-30 là 4682 mm; một trục liền thay được cả dãy vít me nối đoạn và bỏ luôn giới hạn tốc độ tới hạn của vít me dài.
- Năm cỡ tải 20 – 120 kg — LTF2-15 20 kg, LTF2-20 40 kg, LTF2-30 54 kg, LTF2-45 90 kg, LTF2-75 120 kg; thang tải dày nên hiếm khi phải mua dư một bậc.
- Lực định mức 59 – 340 N — con số quyết định khi chu kỳ dày: lực đỉnh 266 – 1523 N chỉ dùng cho pha tăng tốc, còn phần chạy đều phải nằm trong lực định mức để cuộn dây không tích nhiệt.
- Tấm che tiêu chuẩn — hãng trang bị sẵn nắp che bảo vệ motor và ray dẫn hướng khỏi bụi cùng tạp chất trong xưởng, nên dùng được ở môi trường công nghiệp chứ không riêng phòng sạch.
- Lặp lại ±0.002 mm, tốc độ 2500 mm/s — hãng công bố mức lặp lại này duy trì qua hàng triệu chu kỳ; kết hợp gia tốc 1 G để tính thời gian chu kỳ thực tế.

Thông số kỹ thuật TOYO LTF2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Maximum Payload (kg) | 20 · 40 · 54 · 90 · 120 |
| Peak Thrust (N) | 266 · 510 · 713 · 1128 · 1523 |
| Rated Thrust (N) | 59 · 113 · 158 · 250 · 340 |
| Maximum Travel (mm) | 4688 · 4682 · 4682 · 4235 · 4235 |
| Maximum Speed (mm/s) | 2500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 |
Các mã trong dòng TOYO LTF2
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LTF2-15 | Tải 20 kg, lực đỉnh 266 N, lực định mức 59 N, hành trình lớn nhất 4688 mm |
| LTF2-20 | Tải 40 kg, lực đỉnh 510 N, lực định mức 113 N, hành trình lớn nhất 4682 mm |
| LTF2-30 | Tải 54 kg, lực đỉnh 713 N, lực định mức 158 N, hành trình lớn nhất 4682 mm |
| LTF2-45 | Tải 90 kg, lực đỉnh 1128 N, lực định mức 250 N, hành trình lớn nhất 4235 mm |
| LTF2-75 | Tải 120 kg, lực đỉnh 1523 N, lực định mức 340 N, hành trình lớn nhất 4235 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bảng dưới chỉ dùng con số hãng công bố cho dòng TOYO LTF2; chốt tải và lực định mức trước, hành trình kiểm sau.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Tải nhẹ nhưng quãng chạy dài nhất | LTF2-15 | Hành trình lớn nhất 4688 mm là mức cao nhất dòng; tải 20 kg và lực định mức 59 N đủ cho đầu quét hoặc đầu in di chuyển suốt chiều dài máy. |
| Tải 40 – 54 kg, chu kỳ dày | LTF2-20 hoặc LTF2-30 | Lực định mức 113 N và 158 N cho biên chạy liên tục rộng hơn; hành trình vẫn giữ 4682 mm nên không mất quãng chạy khi nâng tải. |
| Tải nặng 90 – 120 kg | LTF2-45 hoặc LTF2-75 | Lực đỉnh 1128 N và 1523 N đủ tăng tốc khối tải lớn trong 1 G; đổi lại hành trình lớn nhất rút xuống 4235 mm. |
| Xưởng nhiều bụi, trục đặt hở | Bất kỳ cỡ nào trong dòng LTF2 | Tấm che là trang bị tiêu chuẩn của dòng, bảo vệ motor và ray dẫn hướng nên không phải đặt thêm vỏ che ngoài. |
Ứng dụng thực tế
- In công nghiệp khổ lớn: phun phủ bo mạch và quét mã trên bàn dài — hành trình 4688 mm của LTF2-15 phủ hết chiều dài bàn in mà không cần nối trục, tránh sai lệch cộng dồn ở chỗ ghép.
- Đóng gói và kho vận: phân loại tốc độ cao, xếp pallet và vận chuyển đường dài, tận dụng tốc độ 2500 mm/s cùng lực đỉnh 1523 N của LTF2-75 để bám nhịp dòng hàng.
- Máy công cụ và thiết bị kiểm: trục phụ định vị đầu đo trên máy CNC, nơi TOYO LTF2 thay cả cụm vít me dài vốn bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn và độ võng.
- Lắp ráp điện tử khổ lớn: gắp đặt tấm màn hình và thiết bị IT cỡ lớn — LTF2-45 tải 90 kg mang được cả khung hút chân không, giữ gia tốc trong 1 G.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LTF2 có mấy cỡ và khác nhau ở đâu?
Năm cỡ. LTF2-15 tải 20 kg, lực đỉnh 266 N; LTF2-20 tải 40 kg, lực đỉnh 510 N; LTF2-30 tải 54 kg, lực đỉnh 713 N; LTF2-45 tải 90 kg, lực đỉnh 1128 N; LTF2-75 tải 120 kg, lực đỉnh 1523 N. Lực định mức tương ứng là 59 N, 113 N, 158 N, 250 N và 340 N.
Hành trình lớn nhất của từng cỡ là bao nhiêu?
LTF2-15 đạt 4688 mm, LTF2-20 và LTF2-30 đạt 4682 mm, LTF2-45 và LTF2-75 đạt 4235 mm. Càng nặng thì hành trình công bố càng ngắn lại, nên khi cần cả tải nặng lẫn quãng chạy tối đa phải tính tới phương án chia trục.
Vì sao dùng động cơ tuyến tính thay cho vít me ở trục dài?
Vít me dài 4 – 5 m chạm tốc độ tới hạn và tự võng nên phải hạ tốc hoặc chia đoạn. Động cơ tuyến tính bỏ hẳn khâu truyền động trung gian, hành trình dài chỉ là chuyện nối thêm ray nam châm, và tốc độ vẫn giữ 2500 mm/s với gia tốc 1 G.
Lõi sắt khác ironless thế nào khi chọn cho ứng dụng?
Lõi sắt cho mật độ lực cao hơn ở cùng kích thước — đó là lý do dòng này đạt tới 1523 N — nên hợp với tải nặng và tăng tốc gấp. Đổi lại lõi sắt có lực hút răng, nên khâu quét ảnh ở vận tốc siêu thấp vẫn nên chọn dòng ironless.
Độ lặp lại và mức bảo vệ của dòng này ra sao?
Hãng công bố độ lặp lại ±0.002 mm duy trì qua hàng triệu chu kỳ, và trang bị tấm che tiêu chuẩn bảo vệ motor cùng ray dẫn hướng khỏi bụi và tạp chất công nghiệp, nên trục đặt hở trong xưởng vẫn dùng được.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LTF2
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


