TOYO LGTW – module tuyến tính ironless có nắp che, tải 20 – 35 kg, lực tới 760 N

TOYO LGTW là module tuyến tính ironless của TOYO Automation, tích hợp ray dẫn hướng bản rộng và có sẵn nắp che bảo vệ phần chuyển động. Dòng gồm hai cỡ LGTW20 và LGTW35 — tải 20 kg và 35 kg, lực lớn nhất 432 N và 760 N, tốc độ 2500 mm/s trên hành trình lớn nhất 3000 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LGTW là bản có nắp che của dòng module tuyến tính ironless tích hợp ray dẫn hướng. Nắp che chạy dọc thân giữ bụi, mạt và dung dịch khỏi rơi vào rãnh trượt cùng dãy nam châm — thứ quyết định tuổi thọ khi trục nằm ngay dưới trạm gia công hoặc trạm in. Phần động cơ là loại ironless: cuộn dây không quấn quanh lõi sắt nên không có lực hút răng giữa cuộn dây và nam châm, chuyển động ở vận tốc rất thấp không gợn. Đó là lý do hãng xếp dòng này cho khâu quét ảnh phân giải cao và khâu lắp ráp nhẹ tay, nơi một gợn lực nhỏ cũng hiện thành vệt trên ảnh. Ray dẫn hướng dùng kiểu bản rộng, nên bàn trượt chịu được mô men lật khi trọng tâm tải nhô ra ngoài; hãng công bố độ chính xác vẫn giữ ở mức 2 µm với tải đặt lệch tâm. Hai cỡ chia theo tải và lực. LGTW20 thân 226 x 147 mm, tải lớn nhất 20 kg, lực lớn nhất 432 N. LGTW35 thân 270 x 147 mm, tải lớn nhất 35 kg, lực lớn nhất 760 N; hai cỡ cùng chiều cao 147 mm nên đổi cỡ chỉ phải nới bề ngang khoang lắp chứ không phải hạ lại cao độ mặt máy. Cả hai cùng hành trình lớn nhất 3000 mm, tốc độ lớn nhất 2500 mm/s và gia tốc lớn nhất 1 G theo bảng thông số; hãng công bố độ lặp lại ±0.002 mm và dải nhiệt độ làm việc 0 – 40 °C. Hãng cũng công bố kết cấu motor liền bàn trượt giúp thoát nhiệt tốt, hạn chế giãn nở nhiệt làm trôi vị trí, cùng hệ bôi trơn một vòi tra dầu cho ray và bàn trượt cùng lúc.
Tính năng nổi bật
- Nắp che tiêu chuẩn — che rãnh trượt và dãy nam châm khỏi bụi, mạt và dung dịch bắn ra từ trạm gia công phía trên, thứ quyết định tuổi thọ ổ bi khi trục nằm dưới.
- Động cơ ironless, không cogging — không có lõi sắt nên không sinh lực hút răng; vận tốc rất thấp vẫn đều, cần cho quét ảnh phân giải cao và lắp ráp nhẹ tay.
- Ray bản rộng chịu tải lệch tâm — hãng công bố giữ được mức chính xác 2 µm cả khi trọng tâm tải nhô ra khỏi bàn trượt, nên bớt phải làm đối trọng hay trục phụ.
- Hai cỡ tải 20 kg và 35 kg — LGTW20 lực 432 N thân 226 x 147 mm, LGTW35 lực 760 N thân 270 x 147 mm; cùng chiều cao 147 mm nên đổi cỡ chỉ nới bề ngang.
- Hành trình tới 3000 mm, tốc độ 2500 mm/s — một trục phủ hết chiều dài một đoạn băng chuyền, bớt mối ghép so với ghép hai trục nối tiếp.
- Bôi trơn một vòi — hãng công bố hệ bôi trơn sáng chế tra dầu cho ray dẫn hướng và bàn trượt cùng lúc, rút thời gian dừng máy bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật TOYO LGTW
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 226 x 147 · 270 x 147 |
| Maximum Payload (kg) | 20 · 35 |
| Maximum Thrust (N) | 432 · 760 |
| Maximum Travel (mm) | 3000 |
| Maximum Speed (mm/s) | 2500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 |
Các mã trong dòng TOYO LGTW
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LGTW20 | Thân 226 x 147 mm, tải lớn nhất 20 kg, lực lớn nhất 432 N, hành trình tới 3000 mm |
| LGTW35 | Thân 270 x 147 mm, tải lớn nhất 35 kg, lực lớn nhất 760 N, hành trình tới 3000 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bảng dưới chỉ dùng con số hãng công bố cho dòng TOYO LGTW.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Tải dưới 20 kg, khoang lắp hẹp | LGTW20 | Thân 226 x 147 mm hẹp hơn 44 mm so với cỡ lớn; lực 432 N đủ tăng tốc cụm đầu công tác trong giới hạn 1 G. |
| Tải 20 – 35 kg hoặc đồ gá nhô dài | LGTW35 | Tải 35 kg và lực 760 N cho biên an toàn; ray bản rộng giữ mức chính xác 2 µm hãng công bố ngay cả khi tải lệch tâm. |
| Trục nằm dưới trạm gia công, nhiều bụi và mạt | LGTW20 hoặc LGTW35 | Nắp che là trang bị tiêu chuẩn của dòng này, chặn bụi rơi vào rãnh trượt — khác biệt chính so với bản không nắp. |
| Quãng chạy dài, cần một trục liền | LGTW35, hành trình tới 3000 mm | Một trục 3000 mm bỏ được mối ghép giữa hai trục nối tiếp, tránh sai lệch cộng dồn tại chỗ nối. |
Ứng dụng thực tế
- Bán dẫn và LED: soi wafer, căn chỉnh bo mạch IC và gắp đặt — chuyển động không cogging của TOYO LGTW giữ ảnh quét không gợn, độ lặp lại ±0.002 mm hãng công bố đủ cho khâu căn vị trí.
- Tự động hóa phòng thí nghiệm: thao tác hút và nhả dịch mượt ở vận tốc thấp, phân loại mẫu tốc độ cao trong máy chẩn đoán, nơi tải thường dưới 20 kg nên LGTW20 là cỡ vừa đủ.
- In và quét mã công nghiệp: phun keo lên bo mạch, quét mã vạch tốc độ cao dưới trạm cấp phôi — nắp che tiêu chuẩn chặn bụi giấy và hạt mực rơi vào rãnh trượt.
- Đóng gói: LGTW35 tải 35 kg mang cả cụm đầu hút nhiều vòi, chạy 2500 mm/s trên hành trình 3000 mm để bám nhịp băng chuyền mà không phải ghép hai trục.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LGTW có mấy cỡ và chọn theo tiêu chí nào?
Hai cỡ. LGTW20 thân 226 x 147 mm, tải lớn nhất 20 kg, lực lớn nhất 432 N. LGTW35 thân 270 x 147 mm, tải lớn nhất 35 kg, lực lớn nhất 760 N. Chốt theo tải và lực trước; hai cỡ cùng chiều cao 147 mm nên chỉ phải kiểm bề ngang khoang lắp.
Tốc độ, gia tốc và hành trình lớn nhất là bao nhiêu?
Theo bảng thông số của hãng, cả hai cỡ đạt tốc độ lớn nhất 2500 mm/s, gia tốc lớn nhất 1 G và hành trình lớn nhất 3000 mm.
Nắp che có tác dụng gì, khác bản không nắp thế nào?
Nắp che là trang bị tiêu chuẩn, chạy dọc thân để chặn bụi, mạt và dung dịch rơi vào rãnh trượt cùng dãy nam châm. Khi trục nằm ngay dưới trạm gia công hoặc trạm in, đây là chi tiết quyết định tuổi thọ ổ bi và độ ổn định của lực từ.
Tải đặt lệch tâm có làm mất độ chính xác không?
Hãng công bố ray dẫn hướng bản rộng giúp giữ mức chính xác 2 µm ngay cả khi trọng tâm tải nhô ra ngoài bàn trượt. Dù vậy vẫn nên kiểm mô men lật theo khoảng nhô thực tế trước khi chốt cỡ, và giữ gia tốc trong 1 G.
Bảo dưỡng và dải nhiệt độ làm việc ra sao?
Hãng công bố hệ bôi trơn một vòi tra dầu cho ray dẫn hướng và bàn trượt cùng lúc, nên mỗi kỳ bảo dưỡng chỉ thao tác một điểm. Dải nhiệt độ làm việc công bố là 0 – 40 °C.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LGTW
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


