TOYO GLTH – trục trượt vít me bi thân thấp, bốn cỡ 30–120 mm

TOYO GLTH là dòng trục trượt điện thân thấp của Toyo Automation: vít me bi và ổ bi dẫn hướng nằm gọn trong một thân nhôm ép được che kín bằng dải thép không gỉ, dùng khi khoảng hở theo chiều cao trong máy quá chật cho dòng GTH tiêu chuẩn. Bốn cỡ thân GLTH3, GLTH5, GLTH8, GLTH12 phủ dải tốc độ 480–1440 mm/s và hành trình 500–1250 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO GLTH là bản thân thấp của dòng xy lanh điện vít me bi GTH: vẫn dẫn động bằng vít me bi, vẫn có ổ bi dẫn hướng tích hợp và dải thép không gỉ che khe bàn trượt, nhưng chiều cao thân được kéo xuống để trục lắp lọt vào những khoang máy mà bản tiêu chuẩn không vào được. Bốn cỡ thân là GLTH3 (30 x 30 mm), GLTH5 (53 x 46 mm), GLTH8 (80 x 63 mm) và GLTH12 (120 x 76 mm). Hãng công bố độ lặp lại ±5 µm cho cả bốn cỡ, gia tốc tối đa 1 G và nhiệt độ làm việc 0–40 °C; tải trọng và lực đẩy trong bảng vẫn để “coming soon”, nên hai số này phải hỏi lại theo cấu hình. Hành trình tối đa tăng dần theo cỡ thân: 500 mm ở GLTH3, 1000 mm ở GLTH5 (850 mm với bản hai bàn trượt GLTH5D), 1250 mm ở GLTH8 (1050 mm với GLTH8D) và 1250 mm ở GLTH12; tốc độ tối đa lần lượt là 480, 1200, 1440 và 1440 mm/s. Điều đáng lưu ý khi tính chu kỳ là tốc độ ghi trong dòng “maximum” chỉ đạt được ở hành trình ngắn. Bảng tốc độ tới hạn cho thấy GLTH3-L8 rơi từ 480 mm/s xuống 160 mm/s, GLTH5-L20 từ 1200 mm/s xuống 367 mm/s và GLTH8-L24 từ 1440 mm/s xuống 400 mm/s khi hành trình kéo dài, vì vít me dài dễ cộng hưởng. Cách bù là tăng bước vít, lên cỡ thân lớn hơn, hoặc chọn bản GLTH5M / GLTH8M có gối đỡ vít me chuyên cho hành trình dài. Khối lượng cụm cũng cần tính khi trục này được gá lên trục khác: GLTH3 chỉ 0,29–0,79 kg, GLTH5 1,06–3,46 kg, GLTH8 2,31–9,13 kg và GLTH12 5,05–13,1 kg. GLTH là họ trục trượt Ball Screw (vít me bi) của Toyo Robotics — nhà sản xuất linear actuator và nhôm định hình quy mô hàng đầu thế giới — trải từ cỡ GLTH3, GLTH5, GLTH8 (200 W/400 W) đến GLTH12-400W, kèm biến thể GLTH-D (2 khối trượt) và GLTH-M hành trình dài đến 2500 mm; toàn dòng dùng vít me bi cấp chính xác C7, dẫn hướng Linear Guide (ray dẫn hướng tuyến tính), Repeatability ±0.005 mm và tương thích cả stepper lẫn servo motor.
Tính năng nổi bật
- Thân thấp, bốn cỡ 30 / 53 / 80 / 120 mm — GLTH3 chỉ 30 x 30 mm, GLTH12 rộng 120 x 76 mm; chiều cao thấp hơn dòng GTH cùng cỡ nên trục nằm lọt dưới mặt bàn hoặc trong ngăn máy chật.
- Độ lặp lại ±5 µm — giữ nguyên trên cả bốn cỡ thân, đủ cho lắp ráp linh kiện điện tử và nhỏ keo; đây là sai số quay lại vị trí cũ nên vẫn cần chuẩn gốc riêng cho mỗi máy.
- Tốc độ 480–1440 mm/s theo cỡ thân — GLTH3 đạt 480 mm/s, GLTH5 đạt 1200 mm/s, GLTH8 và GLTH12 đạt 1440 mm/s; chọn cỡ thân chính là chọn trần tốc độ của cả trục.
- Hành trình 500–1250 mm — 500 mm ở GLTH3, 1000 mm ở GLTH5, 1250 mm ở GLTH8 và GLTH12; bản hai bàn trượt đổi bớt hành trình lấy độ cứng, còn 850 mm (GLTH5D) và 1050 mm (GLTH8D).
- Bước vít 2–24 mm để cân tốc độ và lực — cùng thân GLTH5, bước L2 chỉ cho 120 mm/s nhưng đẩy khoẻ, bước L20 cho 1200 mm/s; đổi bước vít là cách rẻ nhất để đổi giữa nhanh và mạnh.
- Ba biến thể bàn trượt D và M — GLTH5D/GLTH8D có hai bàn nối tiếp chống mô men lật (từ 1,57 kg và 3,89 kg), còn GLTH5M/GLTH8M có gối đỡ vít me giúp giữ tốc độ tới hạn ở hành trình dài.

Thông số kỹ thuật TOYO GLTH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| GLTH3 Weight (kg) | 0.29 · 0.34 · 0.4 · 0.44 · 0.49 · 0.55 · 0.61 · 0.67 · 0.73 · 0.79 · Not Available |
| GLTH3-L2 Critical Speed (mm/s) | 120 · 107 · 90 · 80 · 70 · 60 · 50 · 40 · Not Available |
| GLTH3-L8 Critical Speed (mm/s) | 480 · 427 · 360 · 320 · 280 · 240 · 200 · 160 · Not Available |
| GLTH5 Weight (kg) | 1.06 · 1.19 · 1.32 · 1.44 · 1.57 · 1.69 · 1.82 · 1.95 · 2.07 · 2.2 · 2.33 · 2.45 · 2.58 · 2.71 · 2.83 · 2.96 · 3.08 · 3.21 · 3.34 · 3.46 · Not Available |
| GLTH5D Weight (kg) | 1.57 · 1.7 · 1.82 · 1.95 · 2.08 · 2.2 · 2.33 · 2.46 · 2.58 · 2.71 · 2.84 · 2.96 · 3.09 · 3.21 · 3.34 · 3.47 · 3.59 · Not Available |
| GLTH5-L2 Critical Speed (mm/s) | 120 · 110 · 90 · 80 · 70 · 63 · 53 · 50 · 43 · 40 · 37 · Not Available |
| GLTH5-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 330 · 270 · 240 · 210 · 190 · 160 · 150 · 130 · 120 · 110 · Not Available |
| GLTH5-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 660 · 540 · 480 · 420 · 380 · 320 · 300 · 260 · 240 · 220 · Not Available |
| GLTH5-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1100 · 900 · 800 · 700 · 630 · 533 · 500 · 430 · 400 · 367 · Not Available |
| GLTH8 Weight (kg) | 2.31 · 2.61 · 2.9 · 3.2 · 3.49 · 3.79 · 4.09 · 4.38 · 4.68 · 4.97 · 5.27 · 5.57 · 5.87 · 6.16 · 6.46 · 6.75 · 7.05 · 7.35 · 7.64 · 7.94 · 8.24 · 8.53 · 8.83 · 9.13 · 9.42 |
| GLTH8D Weight (kg) | 3.89 · 4.19 · 4.49 · 4.78 · 5.08 · 5.37 · 5.67 · 5.97 · 6.27 · 6.56 · 6.86 · 7.15 · 7.45 · 7.75 · 8.04 · 8.34 · 8.64 · 8.93 · 9.23 · 9.53 · 9.82 · Not Available |
| GLTH8-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 350 · 310 · 270 · 240 · 210 · 190 · 170 · 160 · 140 · 130 · 120 · 110 · 100 · 90 |
| GLTH8-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 700 · 620 · 540 · 480 · 420 · 380 · 340 · 320 · 280 · 260 · 240 · 220 · 200 · 180 |
| GLTH8-L24 Critical Speed (mm/s) | 1440 · 1400 · 1240 · 1080 · 960 · 840 · 760 · 680 · 640 · 560 · 520 · 480 · 440 · 400 · 360 |
| GLTH12 Weight (kg) | 5.05 · 5.4 · 5.75 · 6.1 · 6.45 · 6.8 · 7.15 · 7.5 · 7.85 · 8.2 · 8.55 · 8.9 · 9.25 · 9.6 · 9.95 · 10.3 · 10.65 · 11 · 11.35 · 11.7 · 12.05 · 12.4 · 12.75 · 13.1 · 13.45 |
| GLTH12-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 350 · 310 · 270 · 240 · 210 · 190 · 170 · 160 · 140 · 130 · 120 · 110 · 100 |
| GLTH12-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 700 · 620 · 540 · 480 · 420 · 380 · 340 · 320 · 280 · 260 · 240 · 220 · 200 |
| GLTH12-L24 Critical Speed (mm/s) | 1440 · 1400 · 1240 · 1080 · 960 · 840 · 760 · 680 · 640 · 560 · 520 · 480 · 440 · 400 |
Các mã trong dòng TOYO GLTH
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GLTH3 | Thân 30 x 30 mm · hành trình tới 500 mm · tốc độ tới 480 mm/s · 0,29–0,79 kg |
| GLTH5 | Thân 53 x 46 mm · hành trình tới 1000 mm · tốc độ tới 1200 mm/s · 1,06–3,46 kg |
| GLTH5D | Hai bàn trượt nối tiếp · hành trình tới 850 mm · 1,57–3,59 kg |
| GLTH5M | Bản có gối đỡ vít me, giữ tốc độ tới hạn ở hành trình dài |
| GLTH8 | Thân 80 x 63 mm · hành trình tới 1250 mm · tốc độ tới 1440 mm/s · 2,31–9,13 kg |
| GLTH8D | Hai bàn trượt nối tiếp · hành trình tới 1050 mm · 3,89–9,82 kg |
| GLTH8M | Bản có gối đỡ vít me cho hành trình dài, cỡ thân 80 x 63 mm |
| GLTH12 | Thân 120 x 76 mm · hành trình tới 1250 mm · tốc độ tới 1440 mm/s · 5,05–13,1 kg |
Catalog PDF
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | GLTH3 | GLTH5 | GLTH8-200W | GLTH8-400W |
|---|---|---|---|---|
| Maximum Speed | 480 mm/s | 1200 mm/s | 1440 mm/s | 1440 mm/s |
| Payload ngang tối đa | 13 kg | 30 kg | 80 kg | 105 kg |
| Stroke tối đa | 500 mm | 1000 mm | 1250 mm | 1250 mm |
| AC Servo Motor | 30 W | 100 W | 200 W | 400 W |
| Ball Screw | C7 Ø6 | C7 Ø10 | C7 Ø14/Ø11 | C7 Ø14 |
| Phù hợp với | tải nhẹ, không gian hẹp | tải trung bình, đa dụng | tải nặng | tải nặng nhất dòng |
Ứng dụng thực tế
- Lắp ráp linh kiện điện tử và bo mạch: độ lặp lại ±5 µm cùng thân cao chỉ 30 mm của GLTH3 cho phép đặt trục ngay trên băng tải mà không chắn tầm thao tác.
- Nhỏ keo và phủ lớp mỏng: bước vít nhỏ L2 giữ tốc độ 120 mm/s rất đều, còn hành trình 1000–1250 mm của GLTH5 và GLTH8 phủ hết chiều dài một tấm nền tiêu chuẩn trong một lượt.
- Xử lý kính và tấm nền: GLTH12 với thân 120 x 76 mm và tốc độ 1440 mm/s dùng làm trục X mang khung gá nặng, trong khi vẫn giữ chiều cao lắp thấp.
- Trục Y trong cụm Cartesian: bản GLTH5D và GLTH8D chịu mô men lật tốt hơn nên gá được đầu công tác dài; khối lượng 1,57–3,59 kg và 3,89–9,82 kg là số cần đưa vào tính tải cho trục mang nó.
- Thiết bị vệ sinh bề mặt bo mạch (circuit board surface cleaning) — ứng dụng thực tế do Toyo công bố.
- Cơ cấu phủ keo / tráng phủ linh kiện nhỏ (coating for small components).
- Cơ cấu cắt tấm kính nền (glass substrate board cutting).
- Cơ cấu xếp chồng / nhận bo mạch (circuit board piling & receiving).
- Trục định vị trong máy tự động hóa, robotics, thiết bị y tế và CNC theo khuyến nghị ứng dụng của hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GLTH khác GTH ở điểm nào?
Cùng nguyên lý vít me bi và ổ dẫn hướng tích hợp, nhưng GLTH có thân thấp hơn để lắp vào khoang chật. Bù lại dải cỡ thân chỉ còn bốn mức 30 x 30, 53 x 46, 80 x 63 và 120 x 76 mm, tốc độ tối đa 480–1440 mm/s và hành trình tối đa 500–1250 mm.
Dòng GLTH gồm những mã nào?
Tám mã: GLTH3, GLTH5, GLTH5D, GLTH5M, GLTH8, GLTH8D, GLTH8M và GLTH12. Hậu tố D là bản hai bàn trượt nối tiếp, hậu tố M là bản có gối đỡ vít me dành cho hành trình dài và tốc độ tới hạn cao hơn.
Chọn bước vít nào cho TOYO GLTH?
Bước vít quyết định trần tốc độ. Trên GLTH5, bước L2 cho 120 mm/s, L6 cho 360 mm/s, L12 cho 720 mm/s và L20 cho 1200 mm/s ở hành trình ngắn nhất; bước càng lớn thì lực đẩy càng giảm. Trên GLTH8 và GLTH12, các bước L6, L12 và L24 cho 360, 720 và 1440 mm/s.
Vì sao trục chạy chậm hơn tốc độ ghi trong bảng?
Vì tốc độ tới hạn giảm khi vít me dài ra. GLTH3-L8 đi từ 480 mm/s xuống 160 mm/s, GLTH5-L20 từ 1200 mm/s xuống 367 mm/s, GLTH8-L24 từ 1440 mm/s xuống 400 mm/s và GLTH12-L24 từ 1440 mm/s xuống 440 mm/s ở hành trình dài nhất. Tra đúng ô hành trình cần dùng trước khi chốt nhịp máy.
Mua TOYO GLTH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Dòng GLTH của TOYO có những cỡ nào?
GLTH3 (30 W), GLTH5 (100 W), GLTH8 (200 W/400 W) và GLTH12-400W; kèm biến thể GLTH-D 2 khối trượt và GLTH-M hành trình dài 650–2500 mm. Toàn dòng đạt Repeatability ±0.005 mm.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Robot đơn trục TOYO GLTH5 – Đại Lý Chính Thức MES HI-TECH — cùng dòng GLTH
- Xi Lanh Điện TOYO GLTH8-200W – Tải Nặng 80 kg, Tốc Độ Đến 1440 mm/s — cùng dòng GLTH
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GLTH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



