Xi Lanh Điện TOYO GLTH8-200W – Tải Nặng 80 kg, Tốc Độ Đến 1440 mm/s

Xi lanh điện TOYO GLTH8 bản 200 W là cơ cấu chấp hành tuyến tính tải nặng của dòng GLTH — Toyo Robotics: Payload (tải trọng) ngang đến 80 kg, tải đứng đến 15 kg, Stroke (hành trình) 50–1250 mm và tốc độ tối đa 1440 mm/s với Lead (bước ren) 24 mm, Repeatability (độ lặp lại) ±0.005 mm nhờ Ball Screw (vít me bi) C7 Ø14. CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam – tư vấn chọn Lead, Stroke và báo giá nhanh.
Tổng quan sản phẩm
GLTH8-200W dùng vít me bi cấp chính xác C7 Ø14/Ø11 với 3 tùy chọn Lead (6 / 12 / 24 mm) và AC Servo Motor 200 W: Lead 6 cho lực đẩy danh định 569 N kéo tải ngang 80 kg, Lead 24 ưu tiên tốc độ 1440 mm/s. Stroke đặt theo bước 50 mm từ 50 đến 1250 mm; cùng cỡ thân có bản GLTH8-400W nâng tải ngang lên 105 kg, biến thể GLTH8D (2 khối trượt) và GLTH8M hành trình dài 700–2500 mm. GLTH là họ trục trượt Ball Screw (vít me bi) của Toyo Robotics — nhà sản xuất linear actuator và nhôm định hình quy mô hàng đầu thế giới — trải từ cỡ GLTH3, GLTH5, GLTH8 (200 W/400 W) đến GLTH12-400W, kèm biến thể GLTH-D (2 khối trượt) và GLTH-M hành trình dài đến 2500 mm; toàn dòng dùng vít me bi cấp chính xác C7, dẫn hướng Linear Guide (ray dẫn hướng tuyến tính), Repeatability ±0.005 mm và tương thích cả stepper lẫn servo motor.
Tính năng nổi bật
- Payload ngang 80 kg / đứng 15 kg (Lead 6) — cỡ tải nặng của dòng GLTH, lực đẩy danh định đến 569 N.
- Tốc độ tối đa 1440 mm/s với Lead 24 mm, gia tốc đến 1.47 G — chu trình nhanh cho trạm cấp phôi tải lớn.
- Repeatability ±0.005 mm với Ball Screw C7 Ø14/Ø11 — giữ độ lặp lại cấp vít me bi dù tải nặng.
- Stroke 50–1250 mm theo bước 50 mm; cần dài hơn có bản GLTH8M đến 2500 mm.
- AC Servo Motor 200 W, tốc độ quay tối đa 3600 rpm, coupling 10×14/11; đã gồm Home Sensor T64N2 (NPN, cáp 2 m).
- Linear Guide chịu tải động 18601 N / tĩnh 34189 N — dư bền cho ngàm gá và tải lệch tâm.

Thông số kỹ thuật TOYO GLTH8-200W
Thông số theo trang sản phẩm chính thức Toyo Robotics — GLTH8-200W Series (Ball Screw C7 Ø14/Ø11, AC Servo 200 W).
| Thông số | Lead 6 mm | Lead 12 mm | Lead 24 mm |
|---|---|---|---|
| Maximum Speed (tốc độ tối đa) | 360 mm/s | 720 mm/s | 1440 mm/s |
| Payload ngang tối đa | 80 kg | 60 kg | 40 kg |
| Payload đứng tối đa | 15 kg | 8 kg | 5 kg |
| Lực đẩy danh định (Thrust) | 569 N | 284 N | 142 N |
| Maximum Acceleration (gia tốc tối đa) | 0.37 G | 0.73 G | 1.47 G |
| Repeatability (độ lặp lại) | ±0.005 mm | ||
| Stroke (hành trình) | 50–1250 mm (bước 50 mm) | ||
| Ball Screw (vít me bi) | C7 Ø14/Ø11 | ||
| AC Servo Motor | 200 W | ||
| Tốc độ quay tối đa | 3600 rpm | ||
| Home Sensor | T64N2 (NPN, cáp 2 m) | ||
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | GLTH3 | GLTH5 | GLTH8-200W | GLTH8-400W |
|---|---|---|---|---|
| Maximum Speed | 480 mm/s | 1200 mm/s | 1440 mm/s | 1440 mm/s |
| Payload ngang tối đa | 13 kg | 30 kg | 80 kg | 105 kg |
| Stroke tối đa | 500 mm | 1000 mm | 1250 mm | 1250 mm |
| AC Servo Motor | 30 W | 100 W | 200 W | 400 W |
| Ball Screw | C7 Ø6 | C7 Ø10 | C7 Ø14/Ø11 | C7 Ø14 |
| Phù hợp với | tải nhẹ, không gian hẹp | tải trung bình, đa dụng | tải nặng | tải nặng nhất dòng |
Cả dòng GLTH có chung Repeatability ±0.005 mm. Cần hành trình dài hơn: bản GLTH5M/GLTH8M đạt tới 2000–2500 mm.
Ứng dụng thực tế
- Thiết bị vệ sinh bề mặt bo mạch (circuit board surface cleaning) — ứng dụng thực tế do Toyo công bố.
- Cơ cấu phủ keo / tráng phủ linh kiện nhỏ (coating for small components).
- Cơ cấu cắt tấm kính nền (glass substrate board cutting).
- Cơ cấu xếp chồng / nhận bo mạch (circuit board piling & receiving).
- Trục định vị trong máy tự động hóa, robotics, thiết bị y tế và CNC theo khuyến nghị ứng dụng của hãng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GLTH8-200W chịu tải tối đa bao nhiêu?
Tải ngang 80 kg và tải đứng 15 kg ở Lead 6 mm; ở Lead 12/24 mm còn 60/40 kg ngang do đánh đổi lực – tốc độ.
GLTH8-200W đạt tốc độ tối đa bao nhiêu?
1440 mm/s với Lead 24 mm (gia tốc 1.47 G); Lead 6/12 mm tương ứng 360/720 mm/s.
Stroke của GLTH8-200W có những mức nào?
50–1250 mm theo bước 50 mm; bản hành trình dài GLTH8M-200W đạt 700–2500 mm.
GLTH8-200W khác GLTH8-400W thế nào?
Cùng thân cỡ 8 và Ball Screw C7 Ø14, bản 400 W nâng lực đẩy danh định lên 1156 N và tải ngang tối đa 105 kg (so với 569 N / 80 kg của bản 200 W).
GLTH8-200W dùng động cơ và cảm biến gì?
AC Servo Motor 200 W, tốc độ quay tối đa 3600 rpm, coupling 10×14/11; kèm Home Sensor T64N2 NPN cáp 2 m.
Dòng GLTH của TOYO có những cỡ nào?
GLTH3 (30 W), GLTH5 (100 W), GLTH8 (200 W/400 W) và GLTH12-400W; kèm biến thể GLTH-D 2 khối trượt và GLTH-M hành trình dài 650–2500 mm. Toàn dòng đạt Repeatability ±0.005 mm.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Nhận tư vấn & báo giá xi lanh điện TOYO GLTH8
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



