TOYO DGTH – Trục điện slider tích hợp motor | MES HI-TECH

TOYO DGTH là trục trượt điện tích hợp sẵn động cơ AC servo của TOYO Automation, ray dẫn hướng nằm chìm trong thân nên bàn máy thấp và cứng hơn kiểu ray bắt ngoài. Ba cỡ DGTH3, DGTH4, DGTH5 cho tốc độ lớn nhất tới 1100 mm/s và độ lặp lại ±0.005 mm, xuống ±0.003 mm với bản vít me mài cấp C5.
Tổng quan sản phẩm
DGTH là dòng slider mà hãng lắp sẵn động cơ AC servo thay cho động cơ bước, nên phần tăng tốc và giữ tốc ở nhịp cao tốt hơn hẳn: hãng công bố tốc độ tới 1100 mm/s cùng khả năng tăng tốc nhanh, và vì cụm đã được ghép sẵn tại nhà máy nên người thiết kế máy không phải đoán cỡ động cơ, cũng bớt được phần lớn dây nối giữa động cơ và cơ cấu. Điểm khác biệt về kết cấu nằm ở chỗ ray dẫn hướng được đặt chìm vào thân nhôm cường độ cao chứ không bắt trên mặt: thân thấp hơn, độ cứng xoắn cao hơn, nên cùng một mô men lật thì đầu công tác lệch ít hơn — điều này quan trọng khi tải nhô ra xa khỏi bàn trượt. Ba cỡ chia theo tải: DGTH3 thân 30 x 30 mm tải 13 kg, DGTH4 thân 44 x 52 mm tải 25 kg, DGTH5 thân 54 x 60 mm tải 30 kg. Lực đẩy lớn nhất lần lượt 221 N, 827 N và 1147 N, hành trình lớn nhất 500, 1000 và 1050 mm, tốc độ lớn nhất 480, 720 và 1100 mm/s. Độ lặp lại chung của TOYO DGTH là ±0.005 mm; riêng DGTH5 có tùy chọn vít me mài cấp C5 đưa con số này xuống ±0.003 mm, đáng cân nhắc khi khâu đặt linh kiện đòi chụm hơn mức thông thường. Gia tốc lớn nhất 1 G và dải nhiệt độ làm việc 0 – 40 °C áp dụng cho cả ba cỡ.
Tính năng nổi bật
- Động cơ AC servo lắp sẵn tại nhà máy — bỏ khâu chọn cỡ động cơ và phần lớn dây nối; cụm được ghép, chạy thử trước khi giao nên lắp lên máy là chạy.
- Ray dẫn hướng chìm trong thân — thân thấp hơn và cứng xoắn hơn kiểu ray bắt ngoài, nên tải nhô xa khỏi bàn trượt vẫn giữ được vị trí.
- Tốc độ tới 1100 mm/s — DGTH3 480 mm/s, DGTH4 720 mm/s, DGTH5 1100 mm/s; gia tốc lớn nhất 1 G nên phần lớn thời gian một chu kỳ ngắn nằm ở đoạn tăng tốc chứ không ở đoạn chạy đều.
- Độ lặp lại ±0.005 mm, tùy chọn ±0.003 mm — bản vít me mài cấp C5 của DGTH5 đưa độ lặp lại xuống ±0.003 mm cho khâu đòi chụm hơn.
- Lực đẩy 221 – 1147 N — DGTH3 221 N, DGTH4 827 N, DGTH5 1147 N; đây là lực dọc trục để kiểm việc ép, cắm hoặc treo tải khi lắp đứng.
- Ba cỡ 30 x 30, 44 x 52 và 54 x 60 mm — tải 13, 25 và 30 kg, hành trình 500, 1000 và 1050 mm, nhiệt độ làm việc 0 – 40 °C dùng chung.

Thông số kỹ thuật TOYO DGTH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 30 x 30 · 44 x 52 · 54 x 60 |
| Repeatability (mm) | ±0.005 · ±0.005 · ±0.005 / ±0.003(1) |
| Maximum Payload (kg)(2) | 13 · 25 · 30 |
| Maximum Thrust (N)(2) | 221 · 827 · 1147 |
| Maximum Travel (mm) | 500 · 1000 · 1050 |
| Maximum Speed (mm/s) | 480 · 720 · 1100 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 · 1 · 1 |
| Operating Temperature (°C)(3) | 0 – 40 · 0 – 40 · 0 – 40 |
Các mã trong dòng TOYO DGTH
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| DGTH3 | Thân 30 x 30 mm · tải 13 kg · lực 221 N · hành trình 500 mm · tốc độ 480 mm/s |
| DGTH4 | Thân 44 x 52 mm · tải 25 kg · lực 827 N · hành trình 1000 mm · tốc độ 720 mm/s |
| DGTH5 | Thân 54 x 60 mm · tải 30 kg · lực 1147 N · hành trình 1050 mm · tốc độ 1100 mm/s · có tùy chọn vít me C5 cho ±0.003 mm |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Chế tạo bán dẫn: chuyển wafer giữa các trạm và định vị chính xác — DGTH5 chạy 1100 mm/s, có tùy chọn C5 cho độ lặp lại ±0.003 mm khi khâu căn đòi chụm.
- Lắp ráp điện tử và gắn linh kiện SMT: DGTH4 tải 25 kg, lực 827 N, hành trình 1000 mm, đủ mang cả cụm đầu gắp nhiều vòi mà vẫn giữ nhịp.
- Tự động hóa phòng thí nghiệm và hút nhả dịch: DGTH3 thân chỉ 30 x 30 mm, tải 13 kg, hành trình 500 mm, lắp lọt vào khoang máy hẹp.
- Trạm kiểm tra tốc độ cao và định vị cảm biến: gia tốc 1 G của TOYO DGTH rút ngắn đoạn tăng tốc, thứ quyết định nhịp máy ở những hành trình ngắn dưới 200 mm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO DGTH có mấy cỡ và chọn theo tiêu chí nào?
Ba cỡ. DGTH3 thân 30 x 30 mm, tải 13 kg, lực 221 N, hành trình 500 mm, tốc độ 480 mm/s. DGTH4 thân 44 x 52 mm, tải 25 kg, lực 827 N, hành trình 1000 mm, tốc độ 720 mm/s. DGTH5 thân 54 x 60 mm, tải 30 kg, lực 1147 N, hành trình 1050 mm, tốc độ 1100 mm/s. Chốt tải và lực đẩy trước, sau đó xét khoảng hở lắp đặt và hành trình.
DGTH khác CGTH ở chỗ nào?
Cả hai đều là cụm tích hợp sẵn động cơ, nhưng DGTH dùng động cơ AC servo còn CGTH dùng động cơ bước vòng kín. Hệ quả rõ nhất nằm ở tốc độ và khả năng giữ mô men khi tăng tốc: DGTH5 đạt 1100 mm/s và có tùy chọn vít me C5 cho ±0.003 mm, trong khi CGTH nghiêng về chi phí và cấu hình đơn giản hơn.
Tùy chọn C5 là gì và khi nào cần?
C5 là cấp chính xác của vít me bi mài. Hãng công bố bản C5 cho DGTH5 hạ độ lặp lại từ ±0.005 mm xuống ±0.003 mm. Nên chọn khi khâu đặt linh kiện, căn quang học hoặc đo kiểm đòi độ chụm dưới 5 µm; các khâu cấp phôi thông thường không cần trả thêm cho mức này.
Lực đẩy và tải công bố khác nhau thế nào?
Tải lớn nhất 13 – 30 kg là khối lượng mang trên bàn trượt, dùng khi trục nằm ngang. Lực đẩy lớn nhất 221 – 1147 N là lực dọc trục sinh ra tại bàn trượt, dùng để kiểm việc ép, cắm hoặc giữ tải khi lắp trục đứng. Hai con số này không thay thế nhau được.
Mua TOYO DGTH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO DGTH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

