TOYO LXY – Bàn định vị XY động cơ tuyến tính hai trục

TOYO LXY là bàn định vị hai trục XY dùng động cơ tuyến tính trực tiếp của Toyo Automation, ghép sẵn hai trục vuông góc trong một khối đã căn chỉnh và chạy thử tại nhà máy: hành trình tối đa 300 x 300 mm, tải 6 kg, độ lặp lại ±0,3 µm và tốc độ 600 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LXY là dòng bàn định vị hai trục XY truyền động trực tiếp, được hãng ghép sẵn hai trục vuông góc trên cùng một thân máy rồi căn chỉnh và chạy thử trước khi xuất xưởng. Cách làm này bỏ hẳn công đoạn ghép hai trục đơn tại xưởng của khách — nơi sinh ra sai lệch vuông góc và ứng suất lắp ghép mà về sau rất khó bù bằng phần mềm. Truyền động trực tiếp nghĩa là không có vít me, đai răng hay hộp số xen giữa động cơ và bàn máy: không khe hở ngược, gần như không có chi tiết mài mòn theo hành trình, nên độ lặp lại ±0,3 µm giữ được lâu dài chứ không chỉ đúng lúc máy còn mới. Hãng công bố mạch từ của động cơ được thiết kế giảm cogging và độ nhấp nhô vận tốc chỉ khoảng 0,1%, tức là bàn chạy êm ngay ở dải tốc độ thấp — điều kiện bắt buộc khi camera phải chụp trong lúc bàn vẫn đang di chuyển. Về sức mang, dòng có ba khổ: hành trình 100 x 100 mm và 150 x 150 mm mang tối đa 3 kg, khổ lớn 300 x 300 mm mang tới 6 kg. Lực đẩy đỉnh chênh nhau rất xa giữa ba khổ — 24 N, 200 N và 579 N — nên khi chọn TOYO LXY phải nhìn cả gia tốc: ở mức gia tốc tối đa 0,5 G, khối lượng đồ gá cộng chi tiết phải nằm trong ngân sách lực đẩy đó thì bàn mới thật sự đạt tốc độ 600 mm/s. Thân máy hai khổ lớn có kích thước 465 x 93 mm và 653 x 122 mm, đủ nhỏ để đặt trong buồng soi kín.
Tính năng nổi bật
- Truyền động trực tiếp, không khe hở ngược — Động cơ tuyến tính gắn thẳng vào bàn máy, bỏ vít me và đai răng nên không có backlash và gần như không có chi tiết mài mòn theo hành trình.
- Độ lặp lại ±0,3 µm — Mức này đủ cho đo lường bán dẫn và AOI, nơi sai số vị trí cộng thẳng vào sai số phép đo chứ không có khâu nào bù lại phía sau.
- Ba khổ hành trình 100 x 100 – 300 x 300 mm — Phủ từ bàn soi mẫu nhỏ tới bàn quét cả module hiển thị, dùng chung một tài liệu kỹ thuật và một cách đặt mã.
- Tốc độ 600 mm/s, gia tốc 0,5 G — Với bước nhảy ngắn giữa hai điểm chụp thì gia tốc mới là yếu tố chi phối nhịp máy, không phải tốc độ đỉnh; cả dòng dùng chung hai giới hạn này.
- Lực đẩy đỉnh 24 N, 200 N và 579 N — Chênh hơn hai mươi lần giữa khổ nhỏ nhất và khổ lớn nhất, vì vậy khối lượng đồ gá phải được tính trước khi chốt khổ máy.
- Xích cáp tích hợp sẵn — Hãng đi sẵn xích cáp chịu uốn cao trong thân bàn XY, giảm rủi ro đứt cáp encoder — lỗi hay gặp ở bàn XY do người dùng tự ghép từ hai trục rời.

Thông số kỹ thuật TOYO LXY
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | coming soon · 465 x 93 · 653 x 122 |
| Repeatability (μm) | ±0.3 |
| Maximum Payload (kg) | 3 · 3 · 6 |
| Peak Thrust (N) | 24 · 200 · 579 |
| Maximum Travel (mm) | 100 x 100 · 150 x 150 · 300 x 300 |
| Maximum Speed (mm/s) | 600 |
| Maximum Acceleration (G) | 0.5 |
Các mã trong dòng TOYO LXY
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LXY100-G | Hành trình 100 x 100 mm · tải 3 kg · lực đẩy đỉnh 24 N |
| LXY150 | Hành trình 150 x 150 mm · tải 3 kg · lực đẩy đỉnh 200 N · thân 465 x 93 mm |
| LXY300 | Hành trình 300 x 300 mm · tải 6 kg · lực đẩy đỉnh 579 N · thân 653 x 122 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Ba khổ trong dòng TOYO LXY khác nhau ở hành trình, tải và lực đẩy đỉnh — chọn theo vùng làm việc trước, rồi kiểm tra lại ngân sách lực đẩy với khối lượng đồ gá thực tế.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Vùng làm việc ≤ 100 x 100 mm, tải ≤ 3 kg | LXY100-G | Hành trình 100 x 100 mm, lực đẩy đỉnh 24 N — đủ cho đầu soi nhẹ; kích thước thân máy hãng chưa công bố. |
| Vùng làm việc 150 x 150 mm, tải ≤ 3 kg | LXY150 | Lực đẩy đỉnh 200 N trên thân 465 x 93 mm — dư biên gia tốc cho cụm camera AOI. |
| Vùng làm việc 300 x 300 mm, tải tới 6 kg | LXY300 | Lực đẩy đỉnh 579 N trên thân 653 x 122 mm — khổ duy nhất mang được 6 kg ở gia tốc 0,5 G. |
Ứng dụng thực tế
- Đo lường bán dẫn: khổ 300 x 300 mm mang mâm wafer và đồ gá tổng 6 kg, quét theo lưới điểm với độ lặp lại ±0,3 µm nên kết quả đo màng mỏng lặp lại được giữa các ca sản xuất.
- Kiểm tra và sửa tấm hiển thị FPD/OLED: hành trình 300 x 300 mm phủ hết vùng soi của một module, tốc độ 600 mm/s rút ngắn thời gian nhảy giữa các vùng pixel cần dò lỗi.
- AOI và khoan mạch in: khổ 150 x 150 mm với lực đẩy đỉnh 200 N đủ cho cụm camera và trục chính nhẹ, gia tốc 0,5 G giữ được nhịp soi từng bo mạch.
- Tự động hoá phòng thí nghiệm: khổ nhỏ 100 x 100 mm tải 3 kg dùng cho đầu hút pipette hoặc bàn kính hiển vi, chuyển động ít cogging nên không rung mẫu khi chạy chậm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LXY có mấy khổ hành trình?
Ba khổ: 100 x 100 mm, 150 x 150 mm và 300 x 300 mm, tương ứng các mã LXY100-G, LXY150 và LXY300.
Độ lặp lại của bàn là bao nhiêu?
±0,3 µm theo bảng thông số hãng công bố. Đây là độ lặp lại vị trí, không phải độ chính xác tuyệt đối — muốn số liệu độ chính xác cần biên bản đo nghiệm thu riêng cho từng máy.
Tải tối đa và lực đẩy đỉnh của từng khổ?
Khổ 100 x 100 mm và 150 x 150 mm mang tối đa 3 kg; khổ 300 x 300 mm mang 6 kg. Lực đẩy đỉnh lần lượt là 24 N, 200 N và 579 N.
TOYO LXY chạy nhanh và tăng tốc đến đâu?
Tốc độ tối đa 600 mm/s và gia tốc tối đa 0,5 G, áp dụng chung cho cả ba khổ của dòng.
Kích thước thân máy thế nào?
LXY150 là 465 x 93 mm và LXY300 là 653 x 122 mm (rộng x cao). Kích thước của LXY100-G hãng còn ghi “coming soon” nên chưa có số chính thức.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LXY
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



