TOYO CY – xy lanh điện thanh đẩy tích hợp động cơ, tải 40–110 kg

TOYO CY là dòng xy lanh điện dạng thanh đẩy (rod type) đã tích hợp sẵn động cơ và bộ drive vào thân, dựng trên nền cơ khí Y43 và Y62 sẵn có. Dòng có hai cỡ thân 43 x 43 mm và 62 x 62 mm, hãng đặt vào chỗ trước đây dùng xy lanh khí nén nhưng cần lực và điểm dừng lập trình được.
Tổng quan sản phẩm
Hãng công bố TOYO CY là bản ghép giữa phần cơ khí đã chạy nhiều năm của hai dòng thanh đẩy Y43, Y62 với cụm động cơ lắp thẳng vào thân, xuất xưởng ở dạng đã căn chỉnh đồng trục sẵn. Cách làm này bỏ được công đo lệch tâm giữa động cơ và trục vít khi lắp ngoài công trường — khâu vốn hay sinh rung và mòn sớm nếu căn không chuẩn. Thân actuator bằng nhôm kèm bạc dẫn hướng cấp cao ôm quanh thanh đẩy, giữ độ võng hướng kính trong suốt hành trình, nên tải lệch tâm ở đầu cần không làm trôi vị trí. Độ lặp lại ±0.01 mm giống nhau ở cả hai cỡ; đây là con số phân định giữa một xy lanh chỉ biết chạy hết hành trình và một trục biết dừng đúng điểm, vì vậy nó quyết định CY có thay được xy lanh khí ở khâu lắp ráp chính xác hay không. Về sức mạnh, CY43 cho tải 40 kg và lực đẩy 408 N trên hành trình tối đa 500 mm, còn CY62 nâng lên 110 kg và 1405 N với hành trình 700 mm. Chênh lệch lực gần 3,5 lần giữa hai cỡ là điểm phải cân nhắc đầu tiên khi chọn: ép bạc, ép phớt hay đóng chốt đều tính theo lực chứ không theo tải tĩnh. Cả hai cỡ chạy tối đa 720 mm/s với gia tốc 1 G, đủ nhanh cho khâu chuyển hướng trên chuyền. Nhiệt độ làm việc 0 – 40 °C, hãng ghi chú ra ngoài dải này phải dùng mỡ đặc biệt, và tải cùng lực đẩy đều công bố theo tuổi thọ L10. Trên trang hãng, dòng này được nêu là chạy cùng bộ điều khiển TC100 và dòng XC.
Tính năng nổi bật
- Động cơ lắp sẵn trong thân — cụm động cơ, mạch drive và trục vít được nhà máy căn đồng trục rồi mới xuất xưởng, rút ngắn thời gian dựng máy và bớt rủi ro lắp lệch.
- Dẫn hướng thanh đẩy cứng vững — thân nhôm cùng bạc dẫn hướng cấp cao khống chế độ võng hướng kính suốt hành trình, giữ được vị trí khi tải treo lệch ở đầu cần.
- Độ lặp lại ±0.01 mm — chung cho cả CY43 và CY62, đủ chặt để đặt nhiều điểm dừng giữa hành trình thay vì chỉ hai đầu như xy lanh khí.
- Lực đẩy 408 N và 1405 N — hai nấc cách nhau gần 3,5 lần, phủ từ đóng chốt nhẹ đến ép bạc, ép phớt trên cụm chi tiết ô tô.
- Hành trình 500 mm và 700 mm — dài hơn hẳn xy lanh khí thông dụng, cho phép một trục vừa đẩy vừa đảm nhiệm việc phân làn trên chuyền.
- Tốc độ 720 mm/s, gia tốc 1 G — giữ nguyên ở cả hai cỡ, nên khi lên đời từ CY43 sang CY62 nhịp máy không phải tính lại từ đầu.

Thông số kỹ thuật TOYO CY
| Thông số | CY43 | CY62 |
|---|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 43 x 43 | 62 x 62 |
| Repeatability (mm) | ±0.01 | ±0.01 |
| Maximum Payload (kg)(1) | 40 | 110 |
| Maximum Thrust (N)(1) | 408 | 1405 |
| Maximum Travel (mm) | 500 | 700 |
| Maximum Speed (mm/s) | 720 | 720 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 | 1 |
| Operating Temperature (°C)(2) | 0 – 40 | 0 – 40 |
Các mã trong dòng TOYO CY
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| CY43 | Thân 43 x 43 mm — tải 40 kg, lực đẩy 408 N, hành trình tối đa 500 mm |
| CY43D | Bản CY43 gắn động cơ lệch bên (side-mount) theo cách gọi của hãng |
| CY43L | Biến thể cấu hình của CY43 trong bảng mã đặt hàng của hãng |
| CY62 | Thân 62 x 62 mm — tải 110 kg, lực đẩy 1405 N, hành trình tối đa 700 mm |
| CY62D | Bản CY62 gắn động cơ lệch bên (side-mount) theo cách gọi của hãng |
| CY62L | Biến thể cấu hình của CY62 trong bảng mã đặt hàng của hãng |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Đẩy, gạt, chặn phôi với lực dưới 400 N, chỗ lắp chật | CY43 | Thân 43 x 43 mm nhỏ gọn, lực đẩy 408 N và tải 40 kg đủ cho khâu gạt sản phẩm và làm trục Z nhẹ; hành trình 500 mm. |
| Ép bạc, ép phớt, đóng chốt cần lực lớn | CY62 | Lực đẩy 1405 N gấp gần 3,5 lần CY43 và tải 110 kg cho biên an toàn, hành trình 700 mm phủ được cụm chi tiết lớn. |
| Cần nhịp nhanh trên hành trình dài | CY62 hành trình 700 mm | Tốc độ tối đa 720 mm/s giữ nguyên ở cả hai cỡ, nên hành trình dài hơn không phải trả giá bằng thời gian chu kỳ. |
Ứng dụng thực tế
- Ép chi tiết ô tô: đóng bạc, ép phớt vào thân cụm — CY62 với 1405 N và độ lặp lại ±0.01 mm giữ đúng chiều sâu ép, thứ mà xy lanh khí không kiểm soát nổi vì lực phụ thuộc áp khí.
- Phân làn trên chuyền đóng gói: thanh đẩy vươn nhiều nấc để gạt sản phẩm sang từng làn, tận dụng hành trình 500 – 700 mm và khả năng đặt điểm dừng bất kỳ.
- Gắp đặt linh kiện điện tử: dùng làm trục Z cho đồ gá kiểm tra, tốc độ 720 mm/s giữ nhịp lấy – đặt còn ±0.01 mm bảo đảm đầu hút chạm đúng cao độ.
- Xử lý mẫu trong phòng lab: dùng TOYO CY để đẩy khay, hạ đầu hút cho hệ pha chế và vận chuyển bệnh phẩm, chạy trong dải nhiệt 0 – 40 °C của hãng và không cần đường khí nén.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO CY khác gì so với xy lanh khí nén cùng cỡ?
Khác ở ba chỗ: dừng được nhiều điểm giữa hành trình với sai số ±0.01 mm, đặt được lực và tốc độ bằng chương trình, và không tiêu hao khí khi giữ vị trí. Xy lanh khí chỉ dừng chắc ở hai đầu và lực thay đổi theo áp đường ống.
Chọn CY43 hay CY62?
CY43 thân 43 x 43 mm, tải 40 kg, lực đẩy 408 N, hành trình tối đa 500 mm. CY62 thân 62 x 62 mm, tải 110 kg, lực đẩy 1405 N, hành trình tối đa 700 mm. Cả hai cùng tốc độ 720 mm/s nên căn cứ chọn là lực đẩy và hành trình cần dùng.
Các hậu tố D và L trong mã CY43D, CY62L nghĩa là gì?
Trang hãng liệt kê sáu mã CY43, CY43D, CY43L, CY62, CY62D, CY62L và gọi nhóm D là bản gắn động cơ lệch bên (side-mount). Các mã dùng chung bảng thông số nền của dòng, khác nhau ở cấu hình lắp đặt khi đặt hàng — cần đúng cấu hình nào nên gửi bản vẽ bố trí để MES HI-TECH đối chiếu.
Làm việc được ở nhiệt độ nào?
Hãng công bố dải nhiệt làm việc 0 – 40 °C cho cả hai cỡ. Vượt ra ngoài dải này hãng yêu cầu dùng mỡ bôi trơn loại đặc biệt, nên cần nêu rõ điều kiện môi trường ngay khi hỏi hàng.
Tải 40 kg và 110 kg hiểu thế nào cho đúng?
Đó là tải tối đa công bố theo tuổi thọ L10, đi kèm lực đẩy 408 N và 1405 N. Chạy chu kỳ dày hoặc tải sát ngưỡng thì tuổi thọ thực tế phải tính lại theo điều kiện làm việc trước khi chốt cỡ.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CY
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


