Airbest PSPE – bộ bù chiều cao nhỏ gọn, hành trình 10 – 50 mm, khối lượng chỉ 22 – 50 g

Airbest PSPE là bộ bù chiều cao cỡ nhỏ với hành trình đệm 10 – 50 mm, lực lò xo chỉ 1,0 – 3,0 N và khối lượng 22 – 50 g ở bản ren M5 ngoài.
Tổng quan sản phẩm
Airbest PSPE là bộ bù chiều cao dành cho các cụm gắp nhẹ, nơi bản thân bộ bù không được làm tăng đáng kể tải của robot. Trang hãng công bố năm cỡ hành trình 10, 20, 30, 40 và 50 mm, tương ứng chiều cao tổng 51,5 mm đến 145,5 mm và khối lượng chỉ 22 g đến 50 g ở bản ren ngoài M5. Con số quan trọng nhất với người chọn là cặp lực lò xo F1 = 1,0 N và F2 = 3,0 N: lực này nhỏ hơn nhiều so với dòng bù chiều cao tải nặng, nghĩa là giác hút chỉ tì rất nhẹ lên phôi và không để lại vết trên bo mạch, tấm phim hay linh kiện nhựa mỏng. Ngoài bản ren ngoài M5 lắp cỡ M10, danh mục còn có bản ren trong M5, bản ren M8 lắp cỡ M14 và bản ren M5 nối ngang. Mã có chữ R là bản chống xoay, cần dùng khi giác hút phải giữ đúng hướng. Airbest PSPE được hãng mô tả là chống được môi trường, chống ăn mòn và chống mài mòn.
Tính năng nổi bật
- Hành trình đệm 10 – 50 mm — năm cỡ Y = 10, 20, 30, 40, 50 mm, đủ để bù chênh cao giữa các lớp phôi xếp chồng mà không phải chỉnh lại cữ của robot.
- Khối lượng 22 – 50 g — nhẹ hơn nhiều lần so với dòng bù chiều cao tải nặng, quan trọng khi một tay gắp phải mang hàng chục điểm hút.
- Lực lò xo F1 1,0 N và F2 3,0 N — lực tì rất nhẹ nên giác hút không làm hằn hay nứt các chi tiết mỏng như bo mạch, kính mỏng, màng nhựa.
- Chiều cao tổng 51,5 – 145,5 mm — trang hãng công bố kích thước H và L cho từng cỡ, giúp tính chính xác khoảng hở giữa tấm gá và mặt phôi khi thiết kế cụm.
- Nhiều kiểu ren nối — có bản ren ngoài M5 (cỡ M10), ren trong M5, ren ngoài M8 và ren trong M8 (cỡ M14) cùng bản nối ngang, nên Airbest PSPE ghép được vào phần lớn tấm gá có sẵn.
- Bản chống xoay R — dùng khi giác hút ô van hoặc chi tiết gắp cần giữ đúng phương so với phôi trong suốt chu kỳ.

Thông số kỹ thuật Airbest PSPE
Số liệu lấy từ bảng kích thước của bản ren ngoài M5 cỡ M10 trên trang sản phẩm chính thức. Cột theo thứ tự: PSPE-I10(R)M5M-M10, PSPE-I20(R)M5M-M10, PSPE-I30(R)M5M-M10, PSPE-I40(R)M5M-M10, PSPE-I50(R)M5M-M10. Trang PSPE KHÔNG có mục ‘Specific’ (chỉ có Features, Selection Guide, Dimensions) nên trang hãng không công bố tải trọng thẳng đứng, dải nhiệt độ làm việc và vật liệu dưới dạng số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình đệm Y | 10 mm · 20 mm · 30 mm · 40 mm · 50 mm |
| Chiều cao tổng H | 51,5 mm · 89,5 mm · 99,5 mm · 135,5 mm · 145,5 mm |
| Kích thước L | 23 mm · 51 mm · 51 mm · 77 mm · 77 mm |
| Khối lượng | 22 g · 34 g · 36 g · 47 g · 50 g |
| Lực lò xo F1 | 1,0 N (chung cho cả năm cỡ) |
| Lực lò xo F2 | 3,0 N (chung cho cả năm cỡ) |
| Kiểu ren nối có sẵn | M5 ren ngoài – cỡ M10 · M5 ren trong – cỡ M10 · M8 ren ngoài – cỡ M14 · M8 ren trong – cỡ M14 · M5 ren ngoài nối ngang – cỡ M8 |
| Tuỳ chọn chống xoay | Mã có chữ R (non-rotating) |
Các mã trong dòng Airbest PSPE
Danh sách rút gọn 30 mã đầu theo Selection Guide trên trang hãng (trang liệt kê tổng cộng 60 mã).
| Mã sản phẩm |
|---|
| PSPE-I10M5M-M10 |
| PSPE-I10RM5M-M10 |
| PSPE-I10M5F-M10 |
| PSPE-I10M8M-M14 |
| PSPE-I10M8F-M14 |
| PSPE-I20M5M-M10 |
| PSPE-I20RM5M-M10 |
| PSPE-I20M5F-M10 |
| PSPE-I20M8M-M14 |
| PSPE-I20M8F-M14 |
| PSPE-I30M5M-M10 |
| PSPE-I30RM5M-M10 |
| PSPE-I30M5F-M10 |
| PSPE-I30M8M-M14 |
| PSPE-I30M8F-M14 |
| PSPE-I40M5M-M10 |
| PSPE-I40RM5M-M10 |
| PSPE-I40M5F-M10 |
| PSPE-I50M5M-M10 |
| PSPE-I50RM5M-M10 |
| PSPE-I50M5F-M10 |
| PSPE-I50M8M-M14 |
| PSPE-I50M8F-M14 |
| PSPE-I6LA4M5M-M8 |
| PSPE-I6BA4M5M-M8 |
| PSPE-I10LA4M5M-M8 |
| PSPE-I10BA4M5M-M8 |
| PSPE-I15LA4M5M-M8 |
| PSPE-I25LA4M5M-M8 |
| PSPE-I20LA4M5M-M10 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trên máy gắp bo mạch PCB, lực lò xo 1,0 – 3,0 N đủ nhẹ để giác hút chạm bề mặt linh kiện mà không làm bong chân hàn.
- Khi xếp chồng tấm phim hoặc tấm nhựa mỏng có sai lệch cao độ vài chục milimét, cỡ hành trình 30 – 50 mm bù được chênh lệch mà không cần cảm biến dò cao độ.
- Với tay gắp nhiều điểm hút trên robot delta tốc độ cao, khối lượng 22 g của cỡ hành trình 10 mm giữ cho tổng tải đầu công tác nằm trong giới hạn cho phép.
- Trong tủ máy chật, bản nối ngang ren M5 cho phép đặt bộ bù sát mặt bên của tấm gá thay vì kéo dài theo phương thẳng đứng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dòng PSPE có những cỡ hành trình nào?
Trang hãng công bố năm cỡ hành trình Y là 10, 20, 30, 40 và 50 mm, với chiều cao tổng H lần lượt 51,5; 89,5; 99,5; 135,5 và 145,5 mm ở bản ren ngoài M5 cỡ M10.
Lực lò xo của bộ bù này bao nhiêu?
Bảng trên trang hãng ghi F1 = 1,0 N và F2 = 3,0 N cho cả năm cỡ của bản ren ngoài M5 cỡ M10.
Bộ bù này nặng bao nhiêu?
Từ 22 g cho cỡ hành trình 10 mm đến 50 g cho cỡ hành trình 50 mm, theo bảng kích thước của bản ren ngoài M5 cỡ M10.
Trang hãng có công bố tải trọng thẳng đứng và nhiệt độ làm việc không?
Không. Trang sản phẩm chỉ có mục Features, Selection Guide và Dimensions, không có bảng Specific nên tải trọng thẳng đứng, dải nhiệt độ và vật liệu chưa được công bố dạng số.
Mua Airbest PSPE chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PSPE – PSPE-I10L(B)A4M5M-M10 64 … 3.0 | MES HI-TECH — cùng dòng PSPE
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PSPE
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

