Airbest ABM/ABX – bộ tạo chân không mini 85 và 92 -kPa, lưu lượng tới 220 NL/min, nặng 58 – 112 g

Airbest ABM/ABX là dòng bộ tạo chân không mini một tầng của Airbest, đạt chân không tối đa 85 -kPa ở nhánh ABM và 92 -kPa ở nhánh ABX trong dải khí cấp 4,5 – 6,0 bar, thân máy chỉ 58 – 112 g nên lắp thẳng lên giác hút được.
Tổng quan sản phẩm
Airbest ABM/ABX là hai biến thể dùng chung thân vỏ của một dòng bộ tạo chân không mini: nhánh ABM thiên về lưu lượng, nhánh ABX thiên về độ chân không. Theo trang hãng, cả hai làm việc trong dải 4,5 – 6,0 bar; ABM dừng ở 85 -kPa còn ABX lên tới 92 -kPa. Khoảng chênh 7 -kPa đó quyết định cách chọn model: với kính hay tấm kim loại kín khí, độ chân không dự trữ cao hơn cho hệ số an toàn tốt hơn khi robot tăng tốc; với thùng carton hay vật liệu thấm khí thì lưu lượng mới là thứ giữ được tải. Bốn cỡ 5, 10, 20 và 30 phủ dải lưu lượng hút tối đa từ 30 NL/min đến 220 NL/min, kèm mức tiêu thụ khí nén 12 – 137 NL/min, đủ để tính lại công suất máy nén trước khi lắp hàng loạt. Vì mỗi bộ Airbest ABM/ABX chỉ nặng 58 – 112 g tùy kiểu cổng, thiết bị gắn trực tiếp lên đầu công tác mà không cần giá đỡ riêng, rút ngắn đường ống chân không và giảm mô-men quán tính ở đầu trục robot.
Tính năng nổi bật
- Hai đặc tính vòi phun — ABM ưu tiên lưu lượng, ABX ưu tiên chân không 92 -kPa; chọn đúng nhánh ngay từ đầu tránh phải bù bằng bộ tạo chân không cỡ lớn hơn.
- Bốn cỡ trong cùng một vỏ — cỡ 5/10/20/30 cho lưu lượng hút tối đa 30 – 220 NL/min, đổi cỡ mà không phải thiết kế lại giá lắp.
- Sáu kiểu cổng nối — A, NA, B, NB, C, NC với ren G1/8, G3/8 hoặc NPSF, khớp được cả hệ mét lẫn hệ Mỹ trên cùng một dòng máy.
- Khối lượng 58 – 112 g — Airbest ABM/ABX lắp sát giác hút, bỏ được đoạn ống chân không dài nên thể tích cần hút giảm và chu kỳ nhanh hơn.
- Giảm âm tích hợp hoặc lắp ngoài — hãng công bố mức ồn 50 – 69 dB(A) tùy cỡ và áp suất, đủ thấp để đặt cạnh vị trí thao tác của người vận hành.

Thông số kỹ thuật Airbest ABM/ABX
Số liệu lấy từ bảng thông số kỹ thuật (mục Specific) trên trang sản phẩm ABM/ABX của Airbest. Cột theo thứ tự: ABM5, ABM10, ABM20, ABM30, ABX5, ABX10, ABX20, ABX30. Mỗi ô ghi dải giá trị ứng với áp suất khí cấp 4,5 bar và 6,0 bar. Khối lượng lấy từ bảng kích thước của kiểu cổng B/NB (kiểu A/NA là 58 – 59 g, kiểu C/NC là 84 – 112 g). Trang hãng in giá trị -20 ~ 80 ℃ dưới cột nhãn “Weight g” trong bảng thông số, nên nhiệt độ làm việc không được ghi ở đây để tránh dẫn sai; hãng cũng không công bố vật liệu thân vỏ trên trang này.
| Thông số | ABM5 | ABM10 | ABM20 | ABM30 | ABX5 | ABX10 | ABX20 | ABX30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất khí cấp danh định | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar | 4,5 – 6,0 bar |
| Độ chân không tối đa | 85 -kPa | 85 -kPa | 85 -kPa | 85 -kPa | 92 -kPa | 92 -kPa | 92 -kPa | 92 -kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | 35 – 37 NL/min | 70 – 75 NL/min | 141 – 150 NL/min | 175 – 220 NL/min | 30 – 32 NL/min | 52 – 63 NL/min | 110 – 125 NL/min | 180 – 185 NL/min |
| Tiêu thụ khí nén | 12 – 20 NL/min | 28 – 42 NL/min | 55 – 85 NL/min | 87 – 125 NL/min | 18 – 22 NL/min | 31 – 40 NL/min | 79 – 89 NL/min | 128 – 137 NL/min |
| Độ ồn | 50 – 65 dB(A) | 55 – 68 dB(A) | 60 – 68 dB(A) | 60 – 68 dB(A) | 50 – 65 dB(A) | 55 – 68 dB(A) | 60 – 69 dB(A) | 60 – 69 dB(A) |
| Cổng cấp khí P | φ6 | φ6 | φ8 | φ10 | φ6 | φ6 | φ8 | φ10 |
| Đường kính ống chân không khuyến nghị | φ8 | φ10 | φ12 | φ12 | φ8 | φ10 | φ12 | φ12 |
| Khối lượng (kiểu cổng B/NB) | 64 g | 64 g | 77 g | 89 g | 64 g | 64 g | 77 g | 89 g |
Các mã trong dòng Airbest ABM/ABX
Trích 30 mã trong Selection Guide trên trang hãng; danh sách đầy đủ gồm 40 mã, phủ đủ bốn cỡ 5/10/20/30 cho cả nhánh ABM lẫn ABX với sáu kiểu cổng A, NA, B, NB, C, NC.
| Mã sản phẩm |
|---|
| ABM5-A |
| ABM5-NA |
| ABM5-B |
| ABM5-NB |
| ABM5-C |
| ABM5-NC |
| ABM10-A |
| ABM10-NA |
| ABM10-B |
| ABM10-NB |
| ABM10-C |
| ABM20-B |
| ABM20-NB |
| ABM20-C |
| ABM30-B |
| ABX5-A |
| ABX5-NA |
| ABX5-B |
| ABX5-NB |
| ABX5-C |
| ABX5-NC |
| ABX10-A |
| ABX10-NA |
| ABX10-B |
| ABX10-NB |
| ABX10-C |
| ABX20-B |
| ABX20-NB |
| ABX20-C |
| ABX30-B |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp kính và tấm kim loại mỏng bằng nhánh ABX ở 92 -kPa, nơi phần chân không dự trữ quyết định hệ số an toàn lúc robot đổi hướng.
- Gắp thùng carton, phôi nhựa xốp và vật liệu thấm khí bằng nhánh ABM, vì 175 – 220 NL/min của cỡ 30 bù được lượng khí rò qua bề mặt.
- Lắp trên đầu công tác robot SCARA hoặc delta trong dây chuyền đóng gói, tận dụng khối lượng 58 – 112 g của Airbest ABM/ABX để giữ nguyên tải trọng cho phép của cánh tay.
- Cụm nhiều giác hút nhỏ trong máy ép phun, dùng cỡ 5 hoặc 10 với mức tiêu thụ khí 12 – 42 NL/min cho từng điểm hút riêng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ABM và ABX khác nhau ở điểm nào?
Cùng thân vỏ và cùng dải khí cấp 4,5 – 6,0 bar, nhưng vòi phun khác nhau: ABM đạt 85 -kPa với lưu lượng hút tối đa 35 – 220 NL/min, còn ABX đạt 92 -kPa với 30 – 185 NL/min. Chọn ABX khi cần chân không sâu, chọn ABM khi cần lưu lượng.
Bốn cỡ 5, 10, 20, 30 tương ứng với lưu lượng bao nhiêu?
Theo trang hãng: cỡ 5 cho 30 – 37 NL/min, cỡ 10 cho 52 – 75 NL/min, cỡ 20 cho 110 – 150 NL/min và cỡ 30 cho 175 – 220 NL/min, tùy nhánh ABM hay ABX và tùy áp suất khí cấp 4,5 hay 6,0 bar.
Các hậu tố A, B, C và N trong mã đặt hàng nghĩa là gì?
Đó là kiểu cổng nối. Bảng kích thước của hãng cho thấy kiểu A dùng cổng φ6 với ren G1/8, kiểu B và C dùng ren G1/8 – G3/8; chữ N phía trước (NA, NB, NC) là bản ren NPSF hệ Mỹ. Khối lượng thay đổi theo kiểu cổng, từ 58 g đến 112 g.
Cần chuẩn bị lưu lượng khí nén bao nhiêu?
Mức tiêu thụ khí nén hãng công bố là 12 – 20 NL/min cho cỡ 5, 28 – 42 NL/min cho cỡ 10, 55 – 89 NL/min cho cỡ 20 và 87 – 137 NL/min cho cỡ 30. Nhân với số điểm hút chạy đồng thời để tính công suất máy nén.
Mua Airbest ABM/ABX chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest ABM/ABX – ABM/ABX5-NB NPSF1/8 … 20.7 | MES HI-TECH — cùng dòng ABM/ABX
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest ABM/ABX
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

