Airbest AL bản ghép – bộ tạo chân không đa tầng 81 -kPa, lưu lượng hút tới 3970 NL/min

Airbest AL bản ghép là bộ tạo chân không đa tầng cỡ lớn, đạt 81 -kPa với lưu lượng hút từ 1660 NL/min đến 3970 NL/min và cổng chân không lên tới φ60.
Tổng quan sản phẩm
Airbest AL bản ghép (combined type) là cấp trên của dòng đa tầng thông thường: nhiều cụm vòi phun được ghép trong một thân, đưa lưu lượng hút lên mức mà một bộ đơn không đạt được. Năm cỡ AL150M, AL200M, AL300M, AL400M và AL500M cho lưu lượng hút tối đa lần lượt 1660, 1950, 2840, 3340 và 3970 NL/min, đều ở mức chân không tối đa 81 -kPa với áp suất khí cấp danh định 6 bar. Mức 81 -kPa thấp hơn nhánh AM cùng khung (89 -kPa) nhưng đổi lại chi phí khí nén thấp hơn hẳn: AL500M tiêu thụ 2100 NL/min trong khi AM500M cùng cỡ tiêu thụ 3520 NL/min. Với vật liệu thấm khí như gỗ, carton hay composite, chân không cao không giữ được thêm bao nhiêu, nên phần khí nén tiết kiệm được là lý do chính để chọn Airbest AL. Đi kèm là cổng chân không φ32 đến φ60, khối lượng 3724 – 7929 g, giá lắp và bộ giảm âm ngoài.
Tính năng nổi bật
- Lưu lượng hút tới 3970 NL/min — cỡ AL500M dành cho tấm lớn và vật liệu thấm khí, nơi lượng khí rò qua bề mặt quyết định lực giữ.
- Tiết kiệm khí so với nhánh AM — cùng cỡ 500M, bản AL tiêu thụ 2100 NL/min so với 3520 NL/min của bản AM, đổi lại chân không 81 -kPa thay vì 89 -kPa.
- Cổng chân không cỡ lớn — φ32, φ45 và φ60 tùy cỡ, hạn chế tổn thất áp trên đường ống khi chạy vài nghìn NL/min.
- Cụm vòi phun đa tầng ghép — Airbest AL bản ghép gom nhiều tầng vào một thân nên hút nhanh trong vùng chân không thấp, rút ngắn chu kỳ máy.
- Có giá lắp và giảm âm ngoài — hãng công bố mức ồn 80 – 82 dB(A), bộ giảm âm lắp ngoài cho phép dẫn khí xả ra xa vị trí thao tác.

Thông số kỹ thuật Airbest AL
Số liệu lấy từ bảng thông số kỹ thuật (mục Specific) trên trang sản phẩm bản ghép AM/AL của Airbest — phần trích ở đây chỉ lấy các mã thuộc nhánh AL. Cột theo thứ tự: AL150M, AL200M, AL300M, AL400M, AL500M. Trang hãng không công bố vật liệu thân vỏ và không có bảng thông số riêng cho các bản hậu tố MP.
| Thông số | AL150M | AL200M | AL300M | AL400M | AL500M |
|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất khí cấp danh định | 6 bar | 6 bar | 6 bar | 6 bar | 6 bar |
| Độ chân không tối đa | 81 -kPa | 81 -kPa | 81 -kPa | 81 -kPa | 81 -kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | 1660 NL/min | 1950 NL/min | 2840 NL/min | 3340 NL/min | 3970 NL/min |
| Tiêu thụ khí nén | 650 NL/min | 830 NL/min | 1240 NL/min | 1650 NL/min | 2100 NL/min |
| Độ ồn | 80 dB(A) | 81 dB(A) | 81 dB(A) | 81 dB(A) | 82 dB(A) |
| Nhiệt độ làm việc | -10 – 80 ℃ | -10 – 80 ℃ | -10 – 80 ℃ | -10 – 80 ℃ | -10 – 80 ℃ |
| Khối lượng | 3724 g | 3892 g | 5525 g | 6447 g | 7929 g |
| Cổng cấp khí P | φ16 | φ16 | φ21 | φ21 | φ16 |
| Cổng chân không V | φ32 | φ32 | φ45 | φ45 | φ60 |
Các mã trong dòng Airbest AL
Danh sách mã nhánh AL theo Selection Guide trên trang hãng; trang này còn liệt kê song song các mã nhánh AM.
| Mã sản phẩm |
|---|
| AL150M-N |
| AL200M-N |
| AL300M-N |
| AL400M-N |
| AL500M-N |
| AL150MP-N |
| AL200MP-N |
| AL300MP-N |
| AL400MP-N |
| AL500MP-N |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp tấm gỗ, ván ép và vật liệu composite thấm khí, nơi lưu lượng 1660 – 3970 NL/min quan trọng hơn mức chân không đỉnh.
- Bốc xếp thùng carton khổ lớn trong kho, dùng AL300M với 2840 NL/min và cổng chân không φ45.
- Bàn hút chân không cho máy CNC gỗ, tận dụng chân không 81 -kPa của Airbest AL bản ghép cùng mức tiêu thụ khí thấp hơn nhánh AM cùng cỡ.
- Trạm gắp tấm kim loại khổ lớn có nhiều lỗ khoét, nơi phần khí rò qua lỗ phải được bù bằng lưu lượng chứ không bằng chân không.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bản ghép khác gì bộ tạo chân không đa tầng thường?
Bản ghép gom nhiều cụm vòi phun đa tầng vào một thân, nên lưu lượng hút tối đa lên tới 3970 NL/min so với 1230 NL/min của bản đơn cùng nhánh. Khối lượng cũng tăng, từ 3724 g đến 7929 g.
Năm cỡ cho lưu lượng và mức tiêu thụ khí bao nhiêu?
Theo trang hãng: AL150M 1660 NL/min với 650 NL/min khí nén, AL200M 1950 với 830, AL300M 2840 với 1240, AL400M 3340 với 1650 và AL500M 3970 với 2100 NL/min.
Nên chọn nhánh AL hay nhánh AM?
AL đạt 81 -kPa còn AM đạt 89 -kPa trên cùng khung. Với vật liệu kín khí thì AM giữ chắc hơn; với vật liệu thấm khí thì AL cho lưu lượng tương đương mà tốn ít khí nén hơn đáng kể, ví dụ 2100 NL/min so với 3520 NL/min ở cỡ 500M.
Hậu tố M, MP và N trong mã đặt hàng nghĩa là gì?
Selection Guide liệt kê hai nhóm mã cho nhánh này: AL150M-N đến AL500M-N và AL150MP-N đến AL500MP-N. Trang sản phẩm không giải thích ý nghĩa của MP và N, nên cần xác nhận cấu hình với hãng trước khi đặt.
Mua Airbest AL chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest AL – Đại Lý Chính Thức MES HI-TECH — cùng dòng AL
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest AL
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

