TOYO CPGLTB – actuator đai răng thân dẹt, tốc độ tới 1.500 mm/s

TOYO CPGLTB là dòng cơ cấu chấp hành tuyến tính dẫn động đai răng, thân dẹt, đã kèm sẵn động cơ TOYO. Hãng đặt dòng này vào các bài toán cần chạy nhanh trên hành trình dài mà chỗ lắp lẫn ngân sách đều bị bó, gồm hai cỡ CPGLTB5 và CPGLTB8.
Tổng quan sản phẩm
Truyền động đai răng thay cho trục vít bi là lựa chọn có chủ đích ở TOYO CPGLTB: đai không bị giới hạn tốc độ tới hạn như trục vít dài, nên cùng một chiều dài 3.000 mm thì đai vẫn chạy hết tốc độ trong khi trục vít phải hạ tốc để tránh cộng hưởng. Đây là lý do dòng này đạt 1.200 mm/s ở CPGLTB5 và 1.500 mm/s ở CPGLTB8, mức mà một trục vít cùng hành trình khó với tới. Thân actuator của TOYO CPGLTB theo kiểu dẹt, ray dẫn hướng dựng luôn trong thân nhôm định hình, nên chiều cao lắp thấp và vẫn giữ được độ cứng — hợp với việc gá dưới gầm băng tải hoặc kẹp lên khung máy sẵn có mà không phải đội cả cụm lên. Đổi lại cho tốc độ là độ chính xác: hãng công bố độ lặp lại ±0.04 mm trên toàn hành trình. Con số này quyết định phạm vi dùng — đủ để đưa phôi tới trạm, gạt sản phẩm sang làn, hay kéo đầu keo chạy theo đường biên, nhưng không thay được trục vít bi ở khâu định vị tinh cỡ vài chục micromet. Hành trình đặt được từ 50 mm đến 3.000 mm, tải ngang 5 kg với CPGLTB5 và 8 kg với CPGLTB8, lực đẩy danh định tương ứng 37 N và 45 N, lead 32 mm và 60 mm, gia tốc tối đa 1.0 G. Lực đẩy nhỏ so với dòng trục vít là điều bình thường của truyền động đai và cũng là lý do hãng khuyến cáo không dùng dòng đai cho ứng dụng lắp đứng. Riêng khối lượng, hãng mới công bố cho CPGLTB5, từ 3,08 kg ở hành trình 50 mm lên 6,81 kg ở hành trình 3.000 mm; số của CPGLTB8 còn ghi coming soon.
Tính năng nổi bật
- Tốc độ 1.200 – 1.500 mm/s — CPGLTB5 đạt 1.200 mm/s, CPGLTB8 đạt 1.500 mm/s; truyền động đai không vướng tốc độ tới hạn nên giữ được tốc độ này trên cả hành trình dài.
- Hành trình 50 – 3.000 mm — một dải rất rộng đặt theo yêu cầu, đủ để một trục chạy dọc cả dây chuyền thay vì ghép nhiều đoạn.
- Thân dẹt, ray dựng trong thân — chiều cao lắp thấp mà vẫn cứng, gá được vào khoang chật dưới gầm băng tải hoặc trên khung máy sẵn có.
- Độ lặp lại ±0.04 mm — mức đặc trưng của truyền động đai, đủ cho vận chuyển, gạt phân làn và chạy đường biên; định vị tinh hơn thì phải chuyển sang dòng trục vít bi.
- Đã kèm động cơ TOYO — actuator xuất xưởng cùng động cơ của hãng, bớt được khâu chọn khớp nối và căn đồng trục khi dựng máy.
- Hai nấc tải 5 kg và 8 kg — lực đẩy danh định 37 N và 45 N, lead 32 mm và 60 mm; chọn theo khối lượng tấm mang chứ không theo hành trình.

Thông số kỹ thuật TOYO CPGLTB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ lặp lại | ±0.04 mm · ±0.04 mm |
| Tốc độ tối đa | 1200 mm/s · 1500 mm/s |
| Tải trọng ngang tối đa | 5 kg · 8 kg |
| Lực đẩy danh định | 37 N · 45 N |
| Hành trình tối đa | 3000 mm · 3000 mm |
| Lead (bước dịch chuyển mỗi vòng quay) | 32 mm · 60 mm |
| Gia tốc tối đa | 1.0 G · 1.0 G |
| Khối lượng theo hành trình | 3,08 – 6,81 kg (hành trình 50 – 3000 mm) · hãng chưa công bố |
Các mã trong dòng TOYO CPGLTB
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| CPGLTB5 | Tốc độ tối đa 1.200 mm/s — tải ngang 5 kg, lực đẩy danh định 37 N, lead 32 mm |
| CPGLTB8 | Tốc độ tối đa 1.500 mm/s — tải ngang 8 kg, lực đẩy danh định 45 N, lead 60 mm |
Catalog PDF
📄 Xem datasheet / catalog trên trang hãng
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Tấm mang nhẹ dưới 5 kg, cần thân nhỏ nhất | CPGLTB5 | Tải ngang 5 kg với lực đẩy danh định 37 N và lead 32 mm; tốc độ 1.200 mm/s vẫn thừa cho phần lớn khâu vận chuyển. |
| Nhịp máy nhanh, tấm mang tới 8 kg | CPGLTB8 | Tốc độ 1.500 mm/s cao nhất dòng, lead 60 mm giúp đi được quãng dài trong ít vòng động cơ hơn, lực đẩy danh định 45 N. |
| Chạy dọc dây chuyền vài mét | CPGLTB5 hoặc CPGLTB8, hành trình đặt tới 3.000 mm | Truyền động đai không bị tốc độ tới hạn như trục vít dài, nên hành trình dài vẫn giữ nguyên tốc độ tối đa. |
| Định vị tinh dưới 0,01 mm hoặc lắp đứng | Không dùng dòng đai — chuyển sang dòng trục vít bi | Độ lặp lại của dòng đai là ±0.04 mm và hãng khuyến cáo không dùng truyền động đai cho ứng dụng lắp đứng. |
Ứng dụng thực tế
- Đóng gói và chuyển hàng: dùng TOYO CPGLTB làm trục gạt sản phẩm sang làn, dồn hộp trên chuyền — tốc độ 1.500 mm/s của CPGLTB8 giữ được nhịp khi chuyền chạy nhanh.
- Bơm keo và định lượng: kéo đầu keo chạy theo đường biên trên bo mạch hoặc chi tiết ô tô, độ lặp lại ±0.04 mm đủ cho đường keo liên tục.
- Cắt tự động: kéo dao cắt băng dính, cắt vải theo tuyến dài, tận dụng hành trình đặt được tới 3.000 mm mà không cần nối trục.
- Tự động hóa chung: làm trục ngang cho cụm gắp – đặt và trạm lắp ráp, chạy phương ngang với tải 5 – 8 kg; hãng khuyến cáo không dùng dòng đai cho ứng dụng lắp đứng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO CPGLTB khác dòng trục vít bi ở chỗ nào?
Khác ở kiểu truyền động. Đai răng cho tốc độ cao trên hành trình dài — 1.200 mm/s với CPGLTB5 và 1.500 mm/s với CPGLTB8, hành trình tới 3.000 mm — nhưng độ lặp lại chỉ ±0.04 mm và lực đẩy danh định 37 – 45 N. Trục vít bi ngược lại: chính xác và khỏe hơn, đổi lại phải hạ tốc khi trục dài.
Chọn CPGLTB5 hay CPGLTB8?
CPGLTB5 cho tốc độ 1.200 mm/s, tải ngang 5 kg, lực đẩy danh định 37 N, lead 32 mm. CPGLTB8 cho 1.500 mm/s, tải 8 kg, lực đẩy 45 N, lead 60 mm. Cần nhịp nhanh hơn hoặc tấm mang nặng hơn thì lấy CPGLTB8.
Lắp đứng theo trục Z được không?
Hãng khuyến cáo không dùng dòng truyền động đai cho ứng dụng lắp đứng. Trục Z cần giữ tải khi mất điện và cần lực đẩy lớn, hai điểm mà truyền động đai với lực danh định 37 – 45 N không phải là lựa chọn phù hợp.
Hành trình tối đa và khối lượng actuator là bao nhiêu?
Hành trình đặt được từ 50 mm đến 3.000 mm. Về khối lượng, hãng mới công bố cho CPGLTB5: 3,08 kg ở hành trình 50 mm và tăng dần tới 6,81 kg ở hành trình 3.000 mm; bảng khối lượng của CPGLTB8 còn ghi coming soon.
Độ lặp lại ±0.04 mm có đủ cho khâu lắp ráp không?
Đủ cho việc đưa phôi tới trạm, gạt phân làn, chạy đường keo hoặc đường cắt — phần lớn ứng dụng của TOYO CPGLTB nằm trong nhóm này. Với khâu lắp ráp đòi dung sai vài chục micromet thì nên dùng dòng trục vít bi của TOYO; MES HI-TECH có thể đối chiếu giúp theo dung sai thực tế của chi tiết.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CPGLTB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



