TOYO CPGLTH — module trượt vít me tích hợp driver, lặp lại 5 µm, tải 30 kg, 1200 mm/s

TOYO CPGLTH là module trượt vít me bi gắn liền động cơ bước vòng kín và driver ngay trong thân, cho độ lặp lại 5 µm, tải trọng tối đa 30 kg và tốc độ lên tới 1200 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
TOYO CPGLTH là module trượt điện dẫn động bằng vít me bi, điểm khác biệt nằm ở chỗ động cơ bước vòng kín và bộ driver của nó được tích hợp thẳng vào thân trục thay vì nằm rời trong tủ điện. Hãng chia dòng này thành hai cỡ thân: CPGLTH5 (58 x 40 mm) và CPGLTH8 (80 x 56 mm), kèm hai biến thể CPGLTH5M và CPGLTH8M có thêm gối đỡ vít me cho hành trình dài. Mỗi cỡ lại có nhiều bước ren: CPGLTH5-L2, CPGLTH5-L6, CPGLTH5-L12 và CPGLTH8-L6, CPGLTH8-L12, CPGLTH8-L24. Chính bước ren quyết định bạn nhận được lực hay tốc độ: bản L2 cho lực đẩy 747 N nhưng chỉ chạy 100 mm/s, còn bản L24 chạy 1200 mm/s nhưng lực đẩy còn 113 N. Độ lặp lại 5 µm và gia tốc 1 G là hai con số đáng chú ý — 5 µm đủ cho khâu cấp phôi vào đồ gá kiểm tra quang học, còn 1 G rút ngắn quãng tăng tốc nên module vẫn nhanh trên hành trình ngắn. Hành trình tối đa là 1000 mm với CPGLTH5 và 1250 mm với CPGLTH8. Vì driver nằm trong thân, TOYO CPGLTH bỏ được cáp động lực và encoder chạy dọc máy, giảm hẳn diện tích tủ và thời gian đấu nối.
Tính năng nổi bật
- Driver nằm trong thân trục — động cơ bước vòng kín và bộ điều khiển của nó tích hợp sẵn, không cần driver rời, nhờ đó tủ điện gọn hơn và số đầu nối phải đi dây giảm mạnh.
- Vòng kín, không mất bước — hệ liên tục kiểm tra vị trí thực nên giữ được độ lặp lại 5 µm; đây là mức đủ cho cấp phôi vào đồ gá kiểm tra và lắp ráp linh kiện điện tử.
- Chọn lực hay tốc độ theo bước ren — cùng cỡ thân CPGLTH5 có thể lấy 747 N ở bản L2 hoặc 600 mm/s ở bản L12; CPGLTH8 lên tới 1200 mm/s ở bản L24.
- Tải trọng tới 30 kg — CPGLTH8-L6 mang được 30 kg, CPGLTH5-L2 mang 25 kg, đủ cho cụm đầu bơm keo, camera hay tay gắp nhiều ngàm mà không cần lên cỡ trục lớn hơn.
- Hành trình 50 – 1250 mm — dải hành trình liên tục, khối lượng trục từ 1,39 kg đến 9,84 kg tuỳ cỡ và hành trình, tiện tính tải cho trục mang phía trên trong hệ nhiều bậc.
- Gia tốc 1 G — với hành trình ngắn dưới 200 mm, gia tốc cao quyết định thời gian chu kỳ nhiều hơn tốc độ đỉnh.

Thông số kỹ thuật TOYO CPGLTH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 58 x 40 mm · 58 x 40 mm · 58 x 40 mm · 80 x 56 mm · 80 x 56 mm · 80 x 56 mm |
| Bước ren vít me (lead) | 2 mm · 6 mm · 12 mm · 6 mm · 12 mm · 24 mm |
| Độ lặp lại | 5 µm · 5 µm · 5 µm · 5 µm · 5 µm · 5 µm |
| Tải trọng tối đa | 25 kg · 20 kg · 12 kg · 30 kg · hãng chưa công bố · 15 kg |
| Lực đẩy tối đa | 747 N · 249 N · 124 N · 453 N · 226 N · 113 N |
| Hành trình tối đa | 1000 mm · 1000 mm · 1000 mm · 1250 mm · 1250 mm · 1250 mm |
| Tốc độ tối đa | 100 mm/s · 300 mm/s · 600 mm/s · 300 mm/s · 600 mm/s · 1200 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 1 G · 1 G · 1 G · 1 G · 1 G · 1 G |
| Khối lượng theo hành trình | 1,39 – 3,79 kg (hành trình 50 – 1000 mm) · 1,39 – 3,79 kg (hành trình 50 – 1000 mm) · 1,39 – 3,79 kg (hành trình 50 – 1000 mm) · 2,73 – 9,84 kg (hành trình 50 – 1250 mm) · 2,73 – 9,84 kg (hành trình 50 – 1250 mm) · 2,73 – 9,84 kg (hành trình 50 – 1250 mm) |
Catalog PDF
📄 Xem datasheet / catalog trên trang hãng
Ứng dụng thực tế
- Cấp phôi và định vị trong máy kiểm tra quang học: độ lặp lại 5 µm giữ chi tiết về đúng khung hình camera nên không phải căn lại toạ độ giữa các lần chụp.
- Bơm keo và phun phủ theo biên dạng: chọn bản CPGLTH5-L2 lực đẩy 747 N chạy 100 mm/s khi cần đường keo đều, hoặc bản lead lớn khi ưu tiên nhịp.
- Trục Y hoặc Z trong cụm gắp – đặt hai bậc: tải 30 kg của CPGLTH8 đủ mang cả trục con và tay gắp, còn hành trình 1250 mm phủ hết chiều ngang băng tải.
- Đóng gói và chia khay tốc độ cao: bản CPGLTH8-L24 chạy 1200 mm/s với gia tốc 1 G rút ngắn hành trình về vị trí chờ giữa hai lần gắp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
CPGLTH khác gì so với module trượt vít me thông thường?
Khác ở chỗ động cơ bước vòng kín và driver được tích hợp vào thân trục. Không phải bố trí driver rời trong tủ, không kéo cáp động lực và cáp encoder dọc máy, nên thời gian đấu nối và chạy thử ngắn hơn.
Chọn bước ren L2, L6, L12 hay L24 theo tiêu chí nào?
Theo đánh đổi lực – tốc độ. Bản CPGLTH5-L2 cho 747 N ở 100 mm/s, L6 cho 249 N ở 300 mm/s, L12 cho 124 N ở 600 mm/s; bên CPGLTH8 lần lượt là 453 N/300 mm/s, 226 N/600 mm/s và 113 N/1200 mm/s.
Hành trình tối đa và khối lượng trục là bao nhiêu?
Hãng công bố hành trình tối đa 1000 mm cho CPGLTH5 và 1250 mm cho CPGLTH8, chọn theo bậc từ 50 mm. Khối lượng trục 1,39 – 3,79 kg với CPGLTH5 và 2,73 – 9,84 kg với CPGLTH8 tuỳ hành trình.
Bản CPGLTH5M và CPGLTH8M dùng khi nào?
Đây là biến thể có thêm gối đỡ vít me, dành cho hành trình dài khi tốc độ tới hạn của trục vít trở thành giới hạn thực tế thay vì tốc độ danh định của động cơ.
Mua TOYO CPGLTH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CPGLTH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

