TOYO ENK – Trục điện thanh răng | MES HI-TECH

TOYO ENK là trục điện truyền động thanh răng – bánh răng của TOYO Automation, dùng khi hành trình vượt quá tầm của vít me bi hay đai răng: thanh răng nối được liên tiếp nên hành trình lên tới 5700 mm trở lên, còn ENK15 chạy nhanh nhất tới 2010 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
ENK giải bài toán mà vít me bi và đai răng không kham nổi: hành trình dài hàng mét. Vít me bi càng dài thì tốc độ tới hạn càng tụt vì trục bắt đầu cộng hưởng, còn đai răng thì giãn và võng. Truyền động thanh răng – bánh răng không vướng hai giới hạn đó, vì thanh răng là những đoạn ghép nối tiếp trên nhôm định hình mô-đun, muốn dài thêm thì nối thêm đoạn — hãng công bố hành trình 5700 mm trở lên theo cách này. Bánh răng được lắp thẳng lên trục động cơ, không qua đai và puly, nên không mất công suất ở khâu trung gian và cũng bớt hẳn phần phải căng lại định kỳ; hãng công bố ít chi tiết chuyển động đồng nghĩa ít dừng máy bảo dưỡng hơn. Ba cỡ khung của TOYO ENK chia theo tải: ENK15 thân 304 x 136 mm mang 50 kg với lực đẩy 286 N và chạy tới 2010 mm/s; ENK22 thân 362 x 177 mm mang 90 kg, lực 836 N, tốc độ 1470 mm/s; ENK30 thân 444 x 182 mm mang 185 kg, lực 1773 N, tốc độ 1200 mm/s. Cả ba cùng gia tốc lớn nhất 1 G và độ lặp lại ±0.08 mm — con số này lớn hơn hẳn mức ±0.005 mm của các dòng vít me, và đó là cái giá phải trả cho hành trình dài: khe hở ăn khớp răng không thể triệt tiêu như ren vít me. Vì vậy dòng này hợp với việc di chuyển và cấp liệu trên quãng dài, còn khâu định vị tinh nên để cho trục con lắp trên nó đảm nhiệm. Bảng thông số bên dưới liệt kê cả sáu cấu hình của hai dòng ETK và ENK vì hãng công bố chung một catalog.
Tính năng nổi bật
- Hành trình nối dài 5700 mm trở lên — thanh răng và nhôm định hình là các đoạn ghép nối tiếp, muốn dài thêm thì nối thêm đoạn chứ không bị chặn như vít me bi.
- Bánh răng lắp thẳng lên trục động cơ — không qua đai và puly nên không mất công suất ở khâu trung gian, cũng không phải căng đai lại định kỳ.
- Tốc độ tới 2010 mm/s — ENK15 đạt 2010 mm/s, ENK22 1470 mm/s, ENK30 1200 mm/s; tốc độ không tụt theo chiều dài hành trình như trục vít me.
- Ba cỡ khung tải 50 – 185 kg — ENK15 50 kg, ENK22 90 kg, ENK30 185 kg, lực đẩy tương ứng 286 N, 836 N và 1773 N.
- Độ lặp lại ±0.08 mm — chung cho cả ba cỡ; đủ cho khâu di chuyển và cấp liệu quãng dài, còn khâu định vị tinh nên giao cho trục con lắp trên nó.
- Thân dẹt 136 – 182 mm chiều cao — ENK15 304 x 136 mm, ENK22 362 x 177 mm, ENK30 444 x 182 mm, thấp hơn các cấu hình ETK cùng cỡ khung nên hạ được cao độ mặt máy.

Thông số kỹ thuật TOYO ENK
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 304 x 168 · 365 x 256 · 458 x 241 · 304 x 136 · 362 x 177 · 444 x 182 |
| Repeatability (mm) | ±0.08 · ±0.08 · ±0.08 · ±0.08 · ±0.08 · ±0.08 |
| Maximum Payload (kg) | 53 · 90 · 185 · 50 · 90 · 185 |
| Maximum Thrust (N) | 386 · 886 · 1773 · 286 · 836 · 1773 |
| Maximum Travel (mm) | 5700+ · 5700+ · 5700+ · 5700+ · 5700+ · 5700+ |
| Maximum Speed (mm/s) | 1509 · 1500 · 1200 · 2010 · 1470 · 1200 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 · 1 · 1 · 1 · 1 · 1 |
Các mã trong dòng TOYO ENK
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| ENK15 | Thân 304 x 136 mm · tải 50 kg · lực 286 N · tốc độ 2010 mm/s · hành trình 5700+ mm |
| ENK22 | Thân 362 x 177 mm · tải 90 kg · lực 836 N · tốc độ 1470 mm/s · hành trình 5700+ mm |
| ENK30 | Thân 444 x 182 mm · tải 185 kg · lực 1773 N · tốc độ 1200 mm/s · hành trình 5700+ mm |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trục thứ 7 cho robot công nghiệp: đưa cả robot dọc theo dây chuyền ô tô — hành trình nối dài 5700 mm trở lên của TOYO ENK là thứ vít me bi không làm được.
- Sản xuất màn hình TFT và bán dẫn: chuyển tấm kính hoặc khay wafer giữa các buồng, dùng ENK30 tải 185 kg, lực đẩy 1773 N cho cụm tay gắp nặng.
- Kho vận và hệ thống lấy hàng tự động: ENK15 chạy 2010 mm/s trên quãng dài để rút thời gian di chuyển giữa hai đầu kệ.
- Cổng trục và trạm gắp đặt khổ lớn: ENK22 tải 90 kg với thân 362 x 177 mm làm trục ngang, trục con lắp trên đảm nhiệm phần định vị tinh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO ENK có mấy cỡ và khác nhau ở đâu?
Ba cỡ khung. ENK15 thân 304 x 136 mm, tải 50 kg, lực 286 N, tốc độ 2010 mm/s. ENK22 thân 362 x 177 mm, tải 90 kg, lực 836 N, tốc độ 1470 mm/s. ENK30 thân 444 x 182 mm, tải 185 kg, lực 1773 N, tốc độ 1200 mm/s. Cả ba cùng hành trình 5700 mm trở lên và độ lặp lại ±0.08 mm.
Vì sao chọn thanh răng thay cho vít me bi hoặc đai răng?
Vì hành trình. Vít me bi càng dài thì tốc độ tới hạn càng tụt do trục cộng hưởng, còn đai răng thì giãn và võng theo chiều dài. Thanh răng ghép nối tiếp không vướng hai giới hạn đó nên giữ được tốc độ trên cả quãng dài; đổi lại độ lặp lại là ±0.08 mm chứ không đạt mức micron của trục vít me.
Độ lặp lại ±0.08 mm có đủ dùng không?
Đủ cho việc di chuyển, cấp liệu và đưa robot giữa các trạm — những khâu chỉ cần tới đúng vùng làm việc. Nếu khâu cuối đòi chụm hơn, cách làm quen thuộc là để trục thanh răng lo quãng dài rồi giao phần căn tinh cho trục vít me hoặc bộ bù thị giác lắp trên nó.
Hành trình 5700+ mm hiểu thế nào?
Hãng công bố hành trình 5700 mm trở lên nhờ thanh răng và nhôm định hình dạng mô-đun nối được liên tiếp, tức con số này là mốc chứ không phải trần cứng. Khi đặt hàng cần nêu rõ chiều dài thực tế, cách đỡ dầm và số bàn trượt chạy trên cùng một ray.
Mua TOYO ENK chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ khung, chiều dài hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO ENK
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



