TOYO GLCB – trục trượt đai phòng sạch, hành trình 3.000 mm, tốc độ 2.000 mm/s

TOYO GLCB là dòng trục trượt dẫn động đai đặt trong thân kín dành cho phòng sạch, hành trình tới 3.000 mm và tốc độ tối đa 2.000 mm/s, có cổng hút chân không cùng cổng áp dương để kiểm soát hạt bụi.
Tổng quan sản phẩm
Hãng giới thiệu TOYO GLCB là bản phòng sạch của dòng GLTB, thêm cổng hút chân không và cổng áp dương. Kết cấu là trục trượt dẫn động đai răng nằm trọn trong thân kín: đai và puly chạy bên trong, hạt sinh ra do ma sát bị hút ra qua đường chân không thay vì thoát vào khoang sạch, còn áp dương giữ cho bụi bên ngoài không lọt ngược vào. Đây là cách duy nhất giữ được ưu điểm của dẫn động đai — tốc độ cao trên hành trình dài — mà vẫn dùng được trong nhà máy bán dẫn hoặc phòng lab. Dòng này có hai cỡ thân. Bản 54 x 50 mm chạy tối đa 1.067 mm/s với lực đẩy tối đa 53 N; bản 82 x 68 mm chạy tối đa 2.000 mm/s với lực đẩy tối đa 116 N. Cả hai cùng hành trình tối đa 3.000 mm, cùng gia tốc tối đa 1,0 G và cùng độ lặp lại ±60 µm. Ba con số đáng cân nhắc trước khi chốt: hành trình 3.000 mm nghĩa là một thân TOYO GLCB có thể phủ hết chiều dài một dãy buồng xử lý mà không phải nối trục — bớt một mối ghép là bớt một nguồn phát hạt; lực đẩy 53 N và 116 N là mức nhẹ nên trục hợp với khay, đầu hút và cơ cấu gá nhẹ chứ không phải để đẩy tải nặng; và độ lặp lại ±60 µm đúng với bản chất dẫn động đai, đủ cho vận chuyển và trao – nhận phôi nhưng không thay được trục vít me bi ở nguyên công cần dung sai vài micromet. Bảng thông số hiện ghi tải trọng tối đa là “coming soon”, tức là hãng chưa công bố — cần con số này để tính toán thì phải hỏi trực tiếp trước khi đặt hàng.
Tính năng nổi bật
- Thân kín cho phòng sạch — đai và puly nằm trong thân, hạt ma sát bị giữ lại bên trong thay vì phát tán vào khoang sạch.
- Cổng chân không và áp dương — hút hạt ra chủ động, đồng thời giữ áp dương chặn bụi từ ngoài lọt vào thân trục.
- Tốc độ tới 2.000 mm/s — bản thân 82 x 68 mm; bản 54 x 50 mm đạt 1.067 mm/s, đều là mức mà trục vít me bi cùng hành trình không với tới.
- Hành trình 3.000 mm — đồng nhất ở cả hai cỡ, đủ để một trục phủ hết một dãy trạm mà không cần nối thêm mối ghép.
- Gia tốc 1,0 G, lặp lại ±60 µm — chu kỳ ngắn với sai số ổn định trên toàn hành trình, hợp cho trao – nhận phôi.
- Hai cỡ, hai mức lực đẩy — 53 N ở bản nhỏ và 116 N ở bản lớn, chọn theo khối lượng đồ gá và gia tốc thực tế.

Thông số kỹ thuật TOYO GLCB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 54 x 50 · 82 x 68 |
| Repeatability (µm) | ±60 · ±60 |
| Maximum Payload (kg) | coming soon · coming soon |
| Maximum Thrust (N) | 53 · 116 |
| Maximum Travel (mm) | 3,000 · 3,000 |
| Maximum Speed (mm/s) | 1,067 · 2,000 |
| Maximum Acceleration (G) | 1.0 · 1.0 |
Các mã trong dòng TOYO GLCB
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GLCB5 | Thân 54 x 50 mm, tốc độ tối đa 1.067 mm/s, lực đẩy tối đa 53 N |
| GLCB8 | Thân 82 x 68 mm, tốc độ tối đa 2.000 mm/s, lực đẩy tối đa 116 N |
Catalog PDF
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | GLCB5 | GLCB8 |
|---|---|---|
| Kích thước thân (W x H, mm) | 54 x 50 | 82 x 68 |
| Tốc độ tối đa (mm/s) | 1,067 | 2,000 |
| Lực đẩy tối đa (N) | 53 | 116 |
| Hành trình tối đa (mm) | 3,000 | 3,000 |
| Gia tốc tối đa (G) | 1.0 | 1.0 |
| Độ lặp lại (µm) | ±60 | ±60 |
| Tải trọng tối đa (kg) | coming soon | coming soon |
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Hai cỡ thân TOYO GLCB chung hành trình, gia tốc và độ lặp lại, nên việc chọn cấu hình rút lại còn tốc độ, lực đẩy và chỗ lắp.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Cần chu kỳ ngắn nhất | GLCB8 | Tốc độ tối đa 2.000 mm/s so với 1.067 mm/s của bản nhỏ, gần gấp đôi trên cùng hành trình 3.000 mm. |
| Chỗ lắp hẹp, đồ gá nhẹ | GLCB5 | Thân chỉ 54 x 50 mm; lực đẩy tối đa 53 N vẫn đủ cho đầu hút và khay nhẹ. |
| Đồ gá nặng hơn hoặc gia tốc cao | GLCB8 | Lực đẩy tối đa 116 N, hơn gấp đôi bản nhỏ, nên còn dư biên khi chạy sát gia tốc 1,0 G. |
| Cần dung sai vài micromet | Không chọn dòng đai | Cả hai cỡ đều dừng ở độ lặp lại ±60 µm; yêu cầu chặt hơn phải dùng trục vít me bi phòng sạch. |
Ứng dụng thực tế
- Xếp và chuyển wafer giữa các buồng xử lý: hành trình 3.000 mm phủ hết dãy buồng bằng một trục duy nhất.
- Trạm làm sạch bề mặt và xử lý hoá chất: thân kín cùng cổng hút chân không hạn chế hạt rơi xuống bề mặt phôi.
- Tự động hoá phòng thí nghiệm với thao tác hút – nhả chất lỏng: tốc độ 2.000 mm/s và gia tốc 1,0 G rút ngắn thời gian di chuyển giữa các khay.
- Lắp ráp thiết bị y tế cần kiểm soát nhiễm bẩn: lực đẩy 53 – 116 N đủ cho đầu hút và đồ gá nhẹ, còn ±60 µm đáp ứng khâu trao – nhận.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GLCB khác dòng GLTB ở chỗ nào?
Hãng cho biết GLCB là bản phòng sạch của GLTB: giữ nguyên kiểu dẫn động đai trong thân kín và bổ sung cổng hút chân không cùng cổng áp dương để kiểm soát hạt.
Hai cỡ thân khác nhau thế nào?
Bản 54 x 50 mm cho tốc độ tối đa 1.067 mm/s và lực đẩy tối đa 53 N; bản 82 x 68 mm cho 2.000 mm/s và 116 N. Hành trình 3.000 mm, gia tốc 1,0 G và độ lặp lại ±60 µm thì giống nhau.
Tải trọng tối đa của TOYO GLCB là bao nhiêu?
Bảng thông số của hãng hiện ghi “coming soon” ở mục tải trọng tối đa, nghĩa là chưa công bố. Trong lúc chờ, nên tính theo lực đẩy tối đa 53 N hoặc 116 N cùng gia tốc thực tế, và hỏi lại hãng trước khi chốt cấu hình.
Độ lặp lại ±60 µm dùng được cho việc gì?
Đủ cho vận chuyển, trao – nhận phôi và cấp khay — những việc mà cơ cấu nhận phôi còn có bậc tự do bù. Nguyên công cần vài micromet thì phải chuyển sang trục vít me bi phòng sạch như dòng GCH.
Vì sao chọn dẫn động đai thay vì vít me bi cho phòng sạch?
Vì hành trình dài. Trục vít me bi bị giới hạn tốc độ tới hạn khi vít quay dài ra, còn TOYO GLCB giữ được 2.000 mm/s trên cả 3.000 mm hành trình. Cái giá phải trả là độ lặp lại ±60 µm thay vì mức micromet.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GLCB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



