TOYO GLTB Series – module trượt đai răng hành trình 3.000 mm, tốc độ 2.000 mm/s, lặp lại ±60 µm

TOYO GLTB là module trượt dẫn động đai răng thân dẹt, tích hợp sẵn ray dẫn hướng và có vỏ che kín, chạy hành trình tới 3.000 mm với tốc độ tối đa 2.000 mm/s và độ lặp lại ±60 µm theo công bố của hãng.
Tổng quan sản phẩm
GLTB Series thuộc nhóm belt drive actuator của TOYO, sinh ra cho những trục dài mà vít me bi khó theo kịp. Hãng công bố hành trình tối đa 3.000 mm cho cả hai cỡ; ở khoảng chiều dài này, trục vít me bắt đầu bị rung và bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn, trong khi đai răng giữ nguyên được tốc độ trên toàn hành trình. Series có hai cỡ: GLTB5 thân 54 x 50 mm, lực đẩy 53 N, tốc độ 1.067 mm/s; và GLTB8 thân 82 x 68 mm, lực đẩy 116 N, tốc độ 2.000 mm/s. Chiều cao thân chỉ 50 mm và 68 mm nên module luồn được vào gầm máy hoặc làm trục X dưới cùng của cụm nhiều trục mà không đội cao khung. Độ lặp lại ±60 µm và gia tốc 1,0 G quyết định khi tính chu kỳ: gia tốc 1,0 G rút ngắn quãng tăng tốc, còn ±60 µm đủ cho gắp – đặt và cấp phôi, nhưng chưa bằng dòng vít me nếu cần dung sai vài chục micromet. Khối lượng module tăng theo hành trình, từ 1,56 kg tới 14,91 kg – đáng lưu ý khi module được một trục khác mang theo. Riêng tải trọng tối đa, hãng vẫn ghi ‘coming soon’.
Tính năng nổi bật
- Hành trình 3.000 mm – đai răng không có hiện tượng screw whip nên cùng một cỡ thân vẫn chạy hết 3 m mà không phải hạ tốc độ như trục vít me dài tương đương.
- Tốc độ 1.067-2.000 mm/s – GLTB5 đạt 1.067 mm/s, GLTB8 đạt 2.000 mm/s; với hành trình dài, phần lớn thời gian chu kỳ là chạy đều nên tốc độ đỉnh ảnh hưởng trực tiếp tới sản lượng.
- Độ lặp lại ±60 µm – con số hãng công bố cho cả hai cỡ, đủ cho gắp đặt và cấp phôi; nếu cần chính xác hơn nên cân nhắc các dòng vít me bi cùng họ GL của TOYO.
- Thân dẹt 50 mm và 68 mm – chiều cao thấp giúp đặt module vào không gian hẹp và giảm mô men lật khi làm trục mang tải cho các trục phía trên.
- Ray dẫn hướng tích hợp, thân che kín – bi và đai nằm trong vỏ, hạn chế bụi và mạt rơi vào đường chạy, phù hợp môi trường lắp ráp và đóng gói.
- Lực đẩy 53 N và 116 N – chọn cỡ theo tổng lực cần thắng gồm ma sát, quán tính khi gia tốc 1,0 G và thành phần trọng lực nếu lắp đứng.

Thông số kỹ thuật TOYO GLTB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 54 × 50 mm · 82 × 68 mm |
| Độ lặp lại | ±60 µm · ±60 µm |
| Tải trọng tối đa | hãng chưa công bố · hãng chưa công bố |
| Lực đẩy tối đa | 53 N · 116 N |
| Hành trình tối đa | 3.000 mm · 3.000 mm |
| Tốc độ tối đa | 1.067 mm/s · 2.000 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 1,0 G · 1,0 G |
| Khối lượng theo hành trình | 1,56-3,78 kg (50-3.000 mm) · 2,52-14,91 kg (50-3.000 mm) |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trục X dài trong máy nhỏ giọt keo và hàn tự động: hành trình 3.000 mm cho phép một module TOYO GLTB quét hết chiều dài bàn máy mà không phải nối hai đoạn dẫn hướng.
- Cấp phôi và chuyển tải giữa các trạm: tốc độ 2.000 mm/s của GLTB8 rút ngắn thời gian di chuyển rỗng, phần chiếm nhiều nhất trong chu kỳ của các quãng đường dài.
- Gắp đặt linh kiện điện tử và bán dẫn nhẹ: độ lặp lại ±60 µm cùng gia tốc 1,0 G phù hợp các bước gắp – đặt liên tục có dung sai vừa phải.
- Phân loại và đóng gói: thân dẹt 54 x 50 mm của GLTB5 luồn được dưới băng tải, dùng làm trục đẩy hoặc trục gạt sản phẩm ngay trong dây chuyền hiện hữu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
GLTB Series có mấy cỡ và khác nhau ở đâu?
Trang hãng liệt kê hai cỡ: GLTB5 thân 54 x 50 mm, lực đẩy 53 N, tốc độ 1.067 mm/s; và GLTB8 thân 82 x 68 mm, lực đẩy 116 N, tốc độ 2.000 mm/s. Hành trình tối đa 3.000 mm, độ lặp lại ±60 µm và gia tốc 1,0 G là như nhau ở cả hai cỡ.
Vì sao chọn dẫn động đai thay vì vít me cho hành trình dài?
Trục vít me dài bị rung và bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn, càng dài càng phải giảm tốc độ chạy. Đai răng không có ràng buộc đó, nên TOYO GLTB giữ được 1.067-2.000 mm/s trên suốt 3.000 mm hành trình. Đổi lại, độ lặp lại ±60 µm rộng hơn dòng vít me.
Tải trọng tối đa của GLTB là bao nhiêu?
Tại thời điểm đọc trang, hãng vẫn ghi ‘coming soon’ ở dòng Maximum Payload, tức là chưa công bố. Khi tính chọn, hãy dựa vào lực đẩy tối đa 53 N (GLTB5) và 116 N (GLTB8) cùng gia tốc 1,0 G, đồng thời gửi thông số tải thực tế cho bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi chốt cỡ.
Module nặng bao nhiêu khi đặt hành trình dài?
Theo bảng khối lượng theo hành trình trên trang, GLTB5 nặng 1,56 kg ở hành trình 50 mm và 3,78 kg ở 3.000 mm; GLTB8 nặng 2,52 kg ở 50 mm và 14,91 kg ở 3.000 mm. Con số này quan trọng khi module TOYO GLTB được một trục khác mang theo trong cụm nhiều trục.
Mua TOYO GLTB chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GLTB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



