TOYO MK — module trượt đai răng khổ lớn, hành trình 5000 mm, tốc độ 5000 mm/s, ba cỡ MK65/MK85/MK110

TOYO MK là nhóm module trượt dẫn động đai răng khổ lớn trong M Series, hành trình tiêu chuẩn tới 5000 mm và tốc độ tối đa 5000 mm/s. Hãng công bố ba cỡ MK65, MK85, MK110 với độ lặp lại 100 µm và gia tốc 1 G.
Tổng quan sản phẩm
TOYO MK là nhánh dùng hệ ray dẫn hướng độ cứng vững cao trong M Series — dòng module trượt đai răng của TOYO dành cho những trục dài mà xy lanh điện vít me không với tới. Trang của hãng gộp ba nhánh MG, MH và MK trên cùng một bảng thông số. Riêng nhánh MK có ba cỡ MK65, MK85 và MK110, thân lần lượt 65 x 85, 85 x 100 và 108 x 129 mm. Hành trình tiêu chuẩn 5000 mm cho MK65 và MK85, 4800 mm cho MK110; tốc độ tối đa 5000 mm/s và gia tốc 1 G cho cả ba. Độ lặp lại 100 µm là mức đặc trưng của truyền động đai — đủ cho gắp đặt, phân loại, cấp phôi, nhưng không dùng thay bàn trượt đo lường. Điểm đáng giá về vận hành là cơ cấu căng đai đặt bên ngoài thân: căng lại đai không phải tháo module khỏi khung máy, thời gian dừng máy ngắn hẳn. Trong phần mô tả series, hãng nêu nhánh MK chuyển được tải tới 200 kg. Khối lượng bản thân module tăng theo hành trình, ví dụ cỡ MK65 nặng 4,09–30,82 kg tuỳ chiều dài đặt hàng — phải cộng vào khi tính khung đỡ và trục Y.
Tính năng nổi bật
- Ba cỡ MK65, MK85, MK110 — thân 65 x 85, 85 x 100 và 108 x 129 mm, phủ từ trục gắp nhẹ đến trục mang cả cụm robot; chọn cỡ theo mô men lật của tải chứ không chỉ theo khối lượng.
- Hành trình 5000 mm trên một module — MK65 và MK85 đạt 5000 mm, MK110 đạt 4800 mm, đủ để một trục chạy hết ô làm việc lớn, bỏ được khâu chuyển giao giữa hai actuator và sai số ghép nối đi kèm.
- Tốc độ 5000 mm/s, gia tốc 1 G — truyền động đai cho phép quãng chạy dài mà vẫn giữ nhịp ngắn, phù hợp gắp đặt và phân loại theo băng tải.
- Cơ cấu căng đai bên ngoài — hãng nhấn mạnh đây là điểm giảm chi phí sở hữu: bảo dưỡng căng lại đai ngay tại chỗ, không phải tháo TOYO MK khỏi kết cấu máy.
- Độ lặp lại 100 µm — mức thực tế của cơ cấu đai; nếu ứng dụng cần dưới 10 µm thì phải chuyển sang dòng vít me hoặc động cơ tuyến tính của TOYO thay vì ép dòng đai.

Thông số kỹ thuật TOYO MK
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 65 x 85 mm · 85 x 100 mm · 108 x 129 mm |
| Độ lặp lại | 100 µm · 100 µm · 100 µm |
| Lực đẩy tối đa | hãng chưa công bố · hãng chưa công bố · hãng chưa công bố |
| Hành trình tối đa | 5000 mm · 5000 mm · 4800 mm |
| Tốc độ tối đa | 5000 mm/s · 5000 mm/s · 5000 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 1 G · 1 G · 1 G |
| Khối lượng theo hành trình | 4,09–30,82 kg · 10,14–50,73 kg · 18,25–75,93 kg |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trục chạy dài (gantry) cấp phôi giữa các máy CNC đặt cách nhau vài mét: hành trình 5000 mm cho phép một module phục vụ cả cụm máy, giảm số trạm trung chuyển.
- Phân loại và gắp đặt theo băng tải tốc độ cao: tốc độ 5000 mm/s và gia tốc 1 G giữ được nhịp khi sản phẩm chạy liên tục, độ lặp lại 100 µm đủ cho việc thả vào khay định vị.
- Trục mang robot hoặc đầu công tác nặng trong ô hàn, ô lắp ráp: cỡ MK110 với thân 108 x 129 mm cho độ cứng vững cần thiết khi tải đặt lệch tâm trên hành trình 4800 mm.
- Máy in và máy cắt khổ lớn: chiều dài hành trình và tốc độ cao là hai yếu tố quyết định năng suất, còn khối lượng module 18,25–75,93 kg của cỡ MK110 cần được tính vào tải trọng khung.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO MK gồm những cỡ nào và khác gì MG, MH trên cùng trang?
Bảng Mechanical Specifications của M Series in tám cột: MG50, MG65, MG85, MK65, MK85, MK110, MH65, MH80. Nhánh MK gồm MK65, MK85 và MK110. Điểm khác chính là MK dùng hệ ray dẫn hướng độ cứng vững cao, hành trình tới 5000 mm và tốc độ 5000 mm/s, trong khi MG dùng bạc dẫn tuyến tính tích hợp với hành trình 3700 mm, tốc độ 3500 mm/s và độ lặp lại 40 µm.
Module nặng bao nhiêu theo hành trình?
Theo bảng khối lượng của hãng, MK65 nặng 4,09 kg ở hành trình 50 mm và 30,82 kg ở 5000 mm; MK85 là 10,14–50,73 kg; MK110 là 18,25–75,93 kg trong dải 50–4800 mm. Khi làm trục X mang trục Y, phần khối lượng này cộng thẳng vào tải mà trục dưới phải kéo, nên phải tra trước khi chọn cỡ.
Tải trọng tối đa của nhánh MK là bao nhiêu?
Hãng công bố trong phần mô tả M Series rằng nhánh MK chuyển được tải tới 200 kg. Cột Maximum Payload trên bảng thông số lại in những con số gắn với ghi chú tuổi thọ L10, không thống nhất với phần mô tả, nên MES HI-TECH tạm không đưa cột đó vào bài. Khi chọn cỡ, hãy gửi tải thật, hành trình, kiểu lắp (nằm ngang hay treo đứng) và chu kỳ làm việc cho đội kỹ thuật để lấy xác nhận bằng văn bản từ TOYO trước khi đặt hàng.
Vì sao TOYO MK phù hợp cho trục dài hơn dòng vít me?
Vít me bị giới hạn bởi tốc độ tới hạn: trục càng dài, tốc độ cho phép càng giảm vì cộng hưởng của trục quay. Truyền động đai không có giới hạn đó, nên nhánh MK giữ được 5000 mm/s trên cả hành trình 5000 mm. Đổi lại là độ lặp lại 100 µm thay vì mức micron của vít me.
Mua TOYO MK chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO MK
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



