TOYO GTB – trục trượt đai răng hành trình tới 3.000 mm, ba cỡ thân 54–120 mm

TOYO GTB là dòng trục trượt điện dẫn động đai răng của Toyo Automation, dùng đai polyurethane lõi thép chạy trên thân nhôm có sẵn ray dẫn hướng: đổi độ chính xác lấy hành trình dài và tốc độ cao. Ba cỡ thân GTB5, GTB8, GTB12 cho hành trình tới 3.000 mm, tốc độ tới 2.000 mm/s và gia tốc 2 G.
Tổng quan sản phẩm
TOYO GTB thay vít me bằng đai răng polyurethane gia cường lõi thép, nên bỏ được giới hạn lớn nhất của trục vít me: tốc độ tới hạn tụt khi vít dài ra. Nhờ vậy trục giữ nguyên tốc độ trên toàn hành trình, và hành trình có thể kéo tới 2.200 mm ở GTB5 hay 3.000 mm ở GTB8 và GTB12 mà không phải chia thành nhiều đoạn. Ba cỡ thân là 54 x 60 mm (GTB5), 82 x 78 mm (GTB8) và 120 x 76 mm (GTB12); tốc độ tối đa 1.650 mm/s ở GTB5 và 2.000 mm/s ở hai cỡ lớn; gia tốc tối đa 2 G trên cả ba, cao gấp đôi các dòng vít me cùng hãng, nên chu kỳ gắp – đặt ngắn lại rõ rệt ở quãng chạy ngắn. Nhiệt độ làm việc hãng công bố là 0–40 °C. Cái giá phải trả nằm ở độ lặp lại: ±60 µm cho cả ba cỡ, tức lớn hơn khoảng một bậc so với trục vít me bi (±5 µm). Con số đó vẫn dư cho phân loại, xếp lớp, cấp phôi hay dán nhãn, nhưng không đủ cho lắp ráp chính xác — bài toán cần vài micromet phải quay lại dòng vít me. Bảng của hãng vẫn ghi tải trọng và lực đẩy là “coming soon”, nên hai số này phải hỏi lại theo hướng lắp và tỉ số truyền của hộp số đi kèm. Ngoài ba mã cơ bản, TOYO GTB còn có bản tích hợp sẵn động cơ là GMB5 và GMB8: cùng cơ cấu đai răng nhưng động cơ gắn liền thân, bớt được khớp nối và giá đỡ động cơ khi chỗ lắp chật.
Tính năng nổi bật
- Đai polyurethane gia cường lõi thép — bỏ giới hạn tốc độ tới hạn của vít me, nên trục giữ nguyên tốc độ ở mọi chiều dài hành trình, khác hẳn dòng vít me tụt tốc khi kéo dài.
- Hành trình tới 3.000 mm — GTB5 đạt 2.200 mm, GTB8 và GTB12 đạt 3.000 mm; đủ để một trục phủ hết chiều dài một trạm mà không phải ghép hai cụm và đồng bộ hai động cơ.
- Tốc độ 1.650–2.000 mm/s, gia tốc 2 G — gia tốc 2 G là điểm mạnh thật sự khi quãng chạy ngắn, vì lúc đó thời gian chu kỳ do gia tốc quyết định chứ không do tốc độ đỉnh.
- Độ lặp lại ±60 µm — giống nhau trên cả ba cỡ; đủ cho phân loại, xếp lớp và cấp phôi, nhưng không thay được trục vít me ở bài toán lắp ráp cần vài micromet.
- Ba cỡ thân 54 / 82 / 120 mm — 54 x 60 mm cho tải nhẹ và khung hẹp, 82 x 78 mm là cỡ dùng nhiều nhất, 120 x 76 mm cho khung gá rộng cần độ cứng ngang.
- Bản tích hợp động cơ GMB5 và GMB8 — cùng cơ cấu đai răng nhưng động cơ gắn liền thân, bỏ được khớp nối và giá đỡ, rút ngắn kích thước tổng khi chỗ lắp chật.

Thông số kỹ thuật TOYO GTB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 54 x 60 · 82 x 78 · 120 x 76 |
| Repeatability (µm) | ±60 · ±60 · ±60 |
| Maximum Payload (kg)(1) | coming soon · coming soon · coming soon |
| Maximum Thrust (N)(1) | coming soon · coming soon · coming soon |
| Maximum Travel (mm) | 2,200 · 3,000 · 3,000 |
| Maximum Speed (mm/s) | 1,650 · 2,000 · 2,000 |
| Maximum Acceleration (G) | 2.0 · 2.0 · 2.0 |
Các mã trong dòng TOYO GTB
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GTB5 | Thân 54 x 60 mm · hành trình tới 2.200 mm · tốc độ tới 1.650 mm/s |
| GTB8 | Thân 82 x 78 mm · hành trình tới 3.000 mm · tốc độ tới 2.000 mm/s |
| GTB12 | Thân 120 x 76 mm · hành trình tới 3.000 mm · tốc độ tới 2.000 mm/s |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Chuyển tải giữa các trạm trong dây chuyền: hành trình 3.000 mm của GTB8 cho phép một trục nối thẳng hai đầu băng tải, tốc độ 2.000 mm/s giữ nhịp mà độ lặp lại ±60 µm vẫn dư cho việc thả hàng vào khay.
- Xếp lớp và phân loại kiện: gia tốc 2 G rút ngắn thời gian tăng – giảm tốc ở các quãng chạy ngắn liên tục, nơi chu kỳ do gia tốc quyết định chứ không phải tốc độ đỉnh.
- Đóng gói, dựng thùng và dán nhãn: thân 54 x 60 mm của GTB5 lắp vừa khung máy đóng gói chật, hành trình 2.200 mm đủ phủ chiều dài một cụm dựng thùng.
- Trục X của cụm gantry Cartesian: TOYO GTB thường làm trục dài mang một trục vít me ngắn hơn ở phương vuông góc, để trục đai lo quãng đường còn trục vít me lo độ chính xác điểm đặt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GTB chính xác tới đâu?
Hãng công bố độ lặp lại ±60 µm cho cả GTB5, GTB8 và GTB12. Đây là đặc tính chung của truyền động đai: đủ cho phân loại, cấp phôi, xếp lớp và dán nhãn, nhưng thua trục vít me bi (±5 µm) nên không dùng cho lắp ráp cần vài micromet.
Vì sao chọn đai răng thay vì vít me?
Vì hành trình dài. Trục vít me bị tốc độ tới hạn kéo tụt khi vít dài ra, còn đai răng giữ nguyên tốc độ trên toàn hành trình. GTB8 và GTB12 nhờ vậy chạy 2.000 mm/s ở hành trình 3.000 mm, điều mà một trục vít me cùng chiều dài không làm được.
Dòng GTB gồm những mã nào?
Ba mã cơ bản là GTB5 (thân 54 x 60 mm, hành trình tới 2.200 mm, tốc độ tới 1.650 mm/s), GTB8 (82 x 78 mm) và GTB12 (120 x 76 mm), cả hai cỡ lớn đạt hành trình 3.000 mm và tốc độ 2.000 mm/s. Ngoài ra có bản tích hợp động cơ GMB5 và GMB8.
Tải trọng tối đa của TOYO GTB là bao nhiêu?
Bảng thông số của hãng hiện ghi tải trọng và lực đẩy là “coming soon”, chưa công bố số. Các số đã có để tính toán là gia tốc tối đa 2 G, tốc độ 1.650–2.000 mm/s, hành trình 2.200–3.000 mm, độ lặp lại ±60 µm và nhiệt độ làm việc 0–40 °C; tải cụ thể cần xác nhận theo hướng lắp và động cơ đi kèm.
Mua TOYO GTB chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GTB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



