TOYO GTH – xy lanh điện vít me bi, 5 cỡ thân 30–120 mm

TOYO GTH là dòng xy lanh điện dẫn động vít me bi, thân nhôm ép định hình tích hợp sẵn ổ bi dẫn hướng và che kín bằng dải thép không gỉ, gồm năm cỡ thân bề rộng 30–120 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO GTH là dòng xy lanh điện thanh trượt dẫn động bằng vít me bi, có ổ bi dẫn hướng tuyến tính nằm ngay trong thân nhôm ép định hình nên không phải lắp thêm ray dẫn hướng bên ngoài. Rãnh trượt được che bằng dải thép không gỉ, giữ bụi và mạt gia công không rơi vào vít me — đây là lý do dòng này chạy được trong dây chuyền đóng gói, xếp pallet nhiều bụi mà chu kỳ bảo dưỡng vẫn dài. Hãng công bố năm cỡ thân từ 30 mm đến 120 mm, bước vít me chọn được 2, 5, 6, 10, 12, 20 và 32 mm, độ lặp lại ±5 µm và dải nhiệt độ làm việc 0–40 °C. Bước vít me là thông số quyết định khi chọn cấu hình: cùng cỡ thân GTH12, bước L5 cho tốc độ tới hạn 300 mm/s còn bước L32 lên tới 1920 mm/s, đổi lại lực đẩy giảm và mô men yêu cầu trên trục động cơ tăng. Vì vậy người mua chọn bước vít theo nhịp máy và hành trình thực tế, không chọn theo con số tốc độ lớn nhất trên catalog. Bảng thông số bên dưới liệt kê tốc độ tới hạn theo từng chiều dài hành trình: giá trị này rơi rất nhanh khi hành trình dài ra — GTH5-L20 giảm từ 1200 mm/s xuống 333 mm/s, GTH12-L32 từ 1920 mm/s xuống 1440 mm/s — nên phải tra đúng hành trình định dùng trước khi chốt đơn. Khối lượng thân cho biết tải quán tính mà trục mang phải gánh khi lắp TOYO GTH lên trục thứ hai: GTH3 chỉ 0,29 kg, trong khi GTH12 bản hai bàn trượt đã hơn 8,1 kg, đủ để buộc phải tính lại cỡ động cơ trục dưới.
Tính năng nổi bật
- Năm cỡ thân 30–120 mm — GTH3, GTH4, GTH5, GTH8 và GTH12 dùng chung nguyên lý vít me bi; chọn cỡ theo tải và mô men lật, không chọn theo hành trình.
- Ổ bi dẫn hướng tích hợp trong thân — bỏ được cụm ray dẫn hướng ngoài, vẫn chịu mô men khi tay gắp đưa tải ra xa mặt bàn trượt.
- Bảy bước vít me 2–32 mm — đổi tỉ số tốc độ/lực đẩy mà không đổi cỡ thân: GTH12-L32 đạt tốc độ tới hạn 1920 mm/s, GTH12-L5 chỉ 300 mm/s nhưng đẩy khoẻ hơn.
- Dải thép không gỉ che rãnh trượt — chắn bụi và mạt kim loại cho vít me, giúp giữ độ lặp lại ±5 µm mà hãng công bố qua hàng triệu chu kỳ.
- Biến thể D, S, K, M — bản D hai bàn trượt nối tiếp tăng tải và chống mô men, bản S hai bàn trượt chạy đối xứng về tâm, bản K thân thép, bản M kéo dài hành trình.
- Khối lượng khai báo theo từng hành trình — GTH3 từ 0,29 kg, GTH12 bản đôi từ 8,1 kg; số liệu này dùng trực tiếp để tính quán tính cho trục mang bên dưới.

Thông số kỹ thuật TOYO GTH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| GTH3 Weight (kg) | 0.29 · 0.34 · 0.4 · 0.44 · 0.49 · 0.55 · 0.61 · 0.67 · 0.73 · 0.79 · Not Available |
| GTH3-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · 90 · 80 · 70 · 60 · 50 · 40 · Not Available |
| GTH3-L8 Critical Speed (mm/s) | 480 · 400 · 320 · 280 · 240 · 200 · 160 · Not Available |
| GTH4 Weight (kg) | 0.95 · 1.12 · 1.29 · 1.47 · 1.65 · 1.83 · 2.01 · 2.19 · 2.37 · 2.55 · 2.73 · 2.91 · 3.09 · 3.27 · 3.45 · 3.63 · 3.81 · 4.00 · 4.18 · 4.36 · Not Available |
| GTH4D Weight (kg) | 1.57 · 1.74 · 1.91 · 2.09 · 2.27 · 2.45 · 2.63 · 2.81 · 2.99 · 3.17 · 3.35 · 3.53 · 3.71 · 3.89 · 4.07 · 4.25 · 4.43 · 4.62 · Not Available |
| GTH4-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · 90 · 80 · 70 · 60 · 50 · 43 · 40 · 37 · 30 · Not Available |
| GTH4-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 330 · 320 · 270 · 240 · 210 · 180 · 150 · 130 · 120 · 110 · 100 · Not Available |
| GTH4-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 660 · 640 · 540 · 480 · 420 · 360 · 300 · 260 · 240 · 220 · 200 · Not Available |
| GTH5 Weight (kg) | 1.65 · 1.79 · 1.92 · 2.11 · 2.39 · 2.5 · 2.52 · 2.75 · 2.86 · 2.95 · 3.15 · 3.28 · 3.44 · 3.58 · 3.71 · 4.09 · 4.47 · 4.85 · 5.23 · 5.61 · 6.00 · Not Available |
| GTH5D/S Weight (kg) | 2.62 · 2.92 · 3.01 · 3.06 · 3.26 · 3.37 · 3.46 · 3.66 · 3.76 · 3.95 · 4.09 · 4.22 · 4.6 · 4.98 · 5.36 · 5.74 · 6.12 · 6.5 · Not Available |
| GTH5-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1167 · 1000 · 900 · 800 · 700 · 600 · 500 · 467 · 400 · 367 · 333 · Not Available |
| GTH8 Weight (kg) | 3.91 · 4.29 · 4.7 · 5 · 5.35 · 5.68 · 6 · 6.35 · 6.64 · 6.97 · 7.41 · 7.71 · 8.12 · 8.41 · 8.65 · 8.96 · 9.37 · 9.62 · 10.01 · 10.28 · 10.7 · 11.12 · 11.54 · 11.96 · 12.38 |
| GTH8D/S Weight (kg) | 6.64 · 7.00 · 7.37 · 7.73 · 8.10 · 8.46 · 8.83 · 9.19 · 9.56 · 9.92 · 10.29 · 10.65 · 11.02 · 11.38 · 11.75 · 12.11 · 12.48 · 12.85 · 13.22 · 13.59 · 13.96 · Not Available |
| GTH8-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · 250 · 225 · 200 · 175 · 150 · 133 · 117 · 108 · 100 · 92 · 83 |
| GTH8-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · 500 · 450 · 400 · 350 · 300 · 266 · 234 · 216 · 200 · 184 · 166 |
| GTH8-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · 1000 · 900 · 800 · 700 · 600 · 266 · 468 · 432 · 400 · 368 · 332 |
| GTH12 Weight (kg) | 5.05 · 5.4 · 5.75 · 6.1 · 6.45 · 6.8 · 7.15 · 7.5 · 7.85 · 8.2 · 8.55 · 8.9 · 9.25 · 9.6 · 9.95 · 10.3 · 10.65 · 11 · 11.35 · 11.7 · 12.05 · 12.4 · 12.75 · 13.1 · 13.45 |
| GTH12D/S Weight (kg) | 8.1 · 8.45 · 8.8 · 9.15 · 9.5 · 9.85 · 10.2 · 10.55 · 10.9 · 11.25 · 11.6 · 11.95 · 12.3 · 12.65 · 13 · 13.35 · 13.7 · 14.05 · 14.4 · 14.75 · 15.1 · Not Available |
| GTH12-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 275 · 250 · 225 · 200 · 175 · 167 · 158 · 142 · 133 · 125 · 117 |
| GTH12-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 550 · 500 · 450 · 400 · 350 · 334 · 316 · 284 · 266 · 250 · 234 |
| GTH12-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1100 · 1000 · 900 · 800 · 700 · 668 · 632 · 568 · 532 · 500 · 468 |
| GTH12-L32 Critical Speed (mm/s) | 1920 · 1760 · 1600 · 1440 · 1280 · 1120 · 1067 · 1013 · 907 · 853 · 800 · 747 |
Các mã trong dòng TOYO GTH
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GTH3 | Thân 30 mm, khối lượng từ 0,29 kg — cụm nhỏ, tải nhẹ |
| GTH4 | Khối lượng từ 0,95 kg, bước vít L2/L6/L12 |
| GTH4D | Hai bàn trượt nối tiếp, khối lượng từ 1,57 kg |
| GTH5 | Khối lượng từ 1,65 kg, bước L20 đạt 1200 mm/s |
| GTH5D | Bản hai bàn trượt nối tiếp, từ 2,62 kg |
| GTH5S | Bản hai bàn trượt đối xứng, dùng cho kẹp/mở về tâm |
| GTH8 | Khối lượng từ 3,91 kg, bước L5/L10/L20 |
| GTH8D | Hai bàn trượt nối tiếp, từ 6,64 kg |
| GTH8S | Hai bàn trượt đối xứng cỡ thân 80 mm |
| GTH12 | Thân 120 mm, khối lượng từ 5,05 kg, bước tới L32 |
| GTH12D | Bản hai bàn trượt, từ 8,1 kg — tải và mô men lớn nhất dòng |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Ba mốc chọn cấu hình hay gặp nhất khi đặt TOYO GTH, đối chiếu trực tiếp với bảng thông số bên dưới.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Nhịp máy nhanh, hành trình ngắn dưới 500 mm | GTH12-L32 hoặc GTH8-L20 | Bước vít lớn cho tốc độ tới hạn 1920 mm/s (GTH12-L32) và 1200 mm/s (GTH8-L20) ở hành trình ngắn; hành trình càng ngắn thì giá trị tới hạn càng giữ được cao. |
| Tải nặng, tay gắp vươn xa khỏi bàn trượt | GTH8D hoặc GTH12D | Hai bàn trượt nối tiếp mở rộng khoảng cách gối đỡ nên chịu mô men lật tốt hơn; đổi lại khối lượng thân tăng lên 6,64 kg (GTH8D) và 8,1 kg (GTH12D). |
| Cụm kẹp/mở đối xứng, một động cơ | GTH5S hoặc GTH8S | Bản S dùng vít me hai chiều ren ngược, hai bàn trượt tiến về tâm cùng lúc, bỏ được một bộ truyền động và một bộ điều khiển. |
| Cụm nhỏ, tải nhẹ, ưu tiên quán tính thấp | GTH3 hoặc GTH4 | GTH3 chỉ nặng từ 0,29 kg nên gần như không làm tăng quán tính cho trục mang bên dưới; đổi lại tốc độ tới hạn giới hạn ở 480 mm/s với bước L8. |
Ứng dụng thực tế
- Trục Y hoặc Z trong hệ nhiều trục xếp pallet: chọn GTH8 hoặc GTH12 bản D vì hai bàn trượt nối tiếp chịu được mô men lật khi tay gắp vươn xa khỏi mặt bàn.
- Trục cấp phôi hành trình dài cho máy CNC: GTH12-L32 với tốc độ tới hạn 1920 mm/s ở hành trình ngắn rút được thời gian di chuyển không tải giữa hai trạm.
- Trục thứ 7 chạy dọc cho robot cộng tác, dùng TOYO GTH cỡ lớn: thân nhôm 120 mm cùng dải thép che rãnh cho phép đặt trục ngay trên sàn xưởng mà vít me không dính bụi.
- Cụm kẹp/mở đối xứng trên máy đóng gói: bản GTH5S có hai bàn trượt chạy ngược chiều về tâm nên chỉ cần một động cơ cho cả hai phía.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GTH chạy được tốc độ bao nhiêu?
Tốc độ tới hạn phụ thuộc bước vít và chiều dài hành trình. Cao nhất trong bảng là GTH12-L32 đạt 1920 mm/s ở hành trình ngắn nhất và còn 1440 mm/s khi hành trình dài hơn; thấp nhất là các cấu hình bước L2 như GTH3-L2 hay GTH4-L2, chỉ 100 mm/s.
Chọn bước vít me nào cho TOYO GTH?
Bước nhỏ (L2, L5) cho lực đẩy lớn và độ phân giải cao nhưng chậm — GTH12-L5 chỉ 300 mm/s. Bước lớn (L20, L32) cho tốc độ cao — GTH12-L32 đạt 1920 mm/s — nhưng lực đẩy giảm theo tỉ lệ. Chốt bước vít sau khi đã biết tải và nhịp máy.
Bản D và bản S của GTH khác nhau thế nào?
Bản D (GTH4D, GTH5D, GTH8D, GTH12D) có hai bàn trượt nối tiếp trên cùng một thân để tăng tải và khả năng chống mô men; khối lượng vì thế cao hơn, ví dụ GTH12D bắt đầu từ 8,1 kg so với 5,05 kg của bản thường. Bản S (GTH5S, GTH8S) có hai bàn trượt chạy ngược chiều về tâm, dùng cho thao tác kẹp/mở.
GTH có cần lắp thêm ray dẫn hướng ngoài không?
Không. Ở TOYO GTH, ổ bi dẫn hướng tuyến tính đã nằm sẵn trong thân nhôm ép định hình, chịu được tải hướng kính và mô men lật trong giới hạn hãng công bố, nên cụm cơ khí gọn hơn phương án ghép vít me với ray rời.
GTH làm việc được ở nhiệt độ nào?
Hãng công bố dải nhiệt độ vận hành 0–40 °C. Ngoài dải này phải trao đổi lại về phương án bôi trơn và vật liệu gioăng trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GTH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


