Airbest SZ – giác hút phẳng tiêu chuẩn φ2–φ50 mm, lực bóc 0,15–92 N, 4 kiểu U/C/B/D

Airbest SZ là họ giác hút phẳng tiêu chuẩn có đường kính từ φ2 đến φ50 mm, lực bóc 0,15–92 N ở mức chân không thử -60 kPa, với bốn kiểu biên dạng U, C, B và D.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SZ gom các giác hút phẳng cỡ nhỏ và trung dùng cho phôi bề mặt nhẵn, sạch. Trang hãng liệt kê 12 đường kính danh nghĩa từ φ2 tới φ50 mm; lực bóc tương ứng tăng từ 0,15 N ở φ2 lên 92 N ở φ50, đo ở mức chân không thử -60 kPa và chưa tính hệ số an toàn. Dải lực này giải thích vì sao cùng một họ có thể vừa dùng cho linh kiện SMD vài gam, vừa dùng cho tấm kim loại vài kilogam khi ghép nhiều chiếc. Thể tích khoang trong rất nhỏ – dưới 0,1 cm³ ở các cỡ φ2–φ8 và tối đa 6 cm³ ở kiểu U cỡ φ50 – nên bơm chân không đạt ngưỡng gắp gần như tức thời, điều kiện bắt buộc cho máy chạy nhịp nhanh. Bốn biên dạng của Airbest SZ phục vụ mục đích khác nhau: kiểu U và C phẳng cho bề mặt cứng, kiểu B có nếp gấp nông với khoang trong lớn hơn (tới 25 cm³ ở φ50) để bù độ vênh, kiểu D cho phôi cần diện tiếp xúc rộng hơn. Ống nối khuyến nghị là φ4 mm cho các cỡ φ2–φ8 và φ6 mm từ φ10 trở lên.
Tính năng nổi bật
- Kích thước nhỏ, khối lượng thấp — phù hợp lắp dày trên đầu gắp nhiều điểm mà không làm tăng quán tính.
- Bốn biên dạng U, C, B, D — chọn theo độ phẳng và độ cứng của phôi thay vì phải đổi sang họ giác hút khác.
- Kết cấu đơn giản — ít chi tiết nên dễ thay thế khi mòn mép, giảm thời gian dừng máy.
- Có phương án vật liệu dẫn điện — hãng nêu tuỳ chọn conductive cho môi trường cần chống tích tĩnh điện.
- 12 đường kính từ φ2 đến φ50 mm — bước nhảy dày giúp chọn đúng lực bóc mà không phải thừa kích thước.
- Khoang trong cực nhỏ — dưới 0,1 cm³ ở các cỡ φ2–φ8, rút ngắn thời gian tạo chân không mỗi chu kỳ.

Thông số kỹ thuật Airbest SZ
Số liệu lấy nguyên từ bảng “Specific” trên trang sản phẩm chính hãng. Cột theo thứ tự đường kính: φ2, φ4, φ6, φ8, φ10, φ13, φ16, φ20, φ25, φ32, φ40, φ50. Hãng ghi chú: thử ở -60 kPa trên phôi bề mặt nhẵn và sạch, lực bóc chưa tính hệ số an toàn. Dấu “-” nghĩa là kiểu đó không có cỡ tương ứng. Trang hãng không công bố vật liệu cụ thể, độ cứng Shore và dải nhiệt độ làm việc.
| Thông số | φ2 | φ4 | φ6 | φ8 | φ10 | φ13 | φ16 | φ20 | φ25 | φ32 | φ40 | φ50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính giác hút | φ2 mm | φ4 mm | φ6 mm | φ8 mm | φ10 mm | φ13 mm | φ16 mm | φ20 mm | φ25 mm | φ32 mm | φ40 mm | φ50 mm |
| Lực bóc ở -60 kPa | 0,15 N | 0,6 N | 1,2 N | 2,2 N | 3,5 N | 6 N | 9,6 N | 15 N | 24 N | 38 N | 60 N | 92 N |
| Thể tích khoang trong kiểu SZU | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | 0,15 cm³ | 0,2 cm³ | 0,3 cm³ | 0,6 cm³ | 0,9 cm³ | 1,6 cm³ | 3,5 cm³ | 6 cm³ |
| Thể tích khoang trong kiểu SZC | – | – | – | – | 0,15 cm³ | 0,2 cm³ | 0,3 cm³ | 0,6 cm³ | 0,9 cm³ | 1,6 cm³ | 3,5 cm³ | 6 cm³ |
| Thể tích khoang trong kiểu SZB | – | – | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | 0,3 cm³ | 0,9 cm³ | 1,3 cm³ | 2,2 cm³ | 3,3 cm³ | 7,2 cm³ | 15 cm³ | 25 cm³ |
| Thể tích khoang trong kiểu SZD | – | – | – | – | 0,3 cm³ | – | 0,6 cm³ | – | 1,5 cm³ | – | 9 cm³ | – |
| Đường kính ống khuyến nghị | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm |
| Số lượng đặt tối thiểu (MPQ) | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
| Biên dạng có sẵn | Kiểu U, kiểu C, kiểu B, kiểu D | |||||||||||
Các mã trong dòng Airbest SZ
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng; bảng gốc còn các cỡ SZB25, SZB32, SZB40 và SZB50 ngoài 30 mã liệt kê ở đây.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SZU2 |
| SZU4 |
| SZU6 |
| SZU8 |
| SZU10 |
| SZU13 |
| SZU16 |
| SZU20 |
| SZU25 |
| SZU32 |
| SZU40 |
| SZU50 |
| SZC10 |
| SZC13 |
| SZC16 |
| SZC20 |
| SZC25 |
| SZC32 |
| SZC40 |
| SZC50 |
| SZB6 |
| SZB8 |
| SZB10 |
| SZB13 |
| SZB16 |
| SZB20 |
| SZD10 |
| SZD16 |
| SZD25 |
| SZD40 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp linh kiện điện tử và bo mạch PCB bằng các cỡ φ2–φ10 mm, nơi lực bóc 0,15–3,5 N đã đủ và diện tiếp xúc phải nhỏ để không đè lên chân linh kiện.
- Nhấc tem nhãn, phôi giấy và màng nhựa mỏng bằng kiểu U cỡ φ13–φ25 mm.
- Bố trí nhiều giác hút Airbest SZ cỡ φ32–φ50 trên đầu gắp tấm kim loại, cộng dồn lực bóc 38–92 N mỗi chiếc để nâng tấm phẳng.
- Dùng kiểu B có khoang trong tới 25 cm³ cho phôi hơi vênh hoặc bề mặt gợn sóng nhẹ mà kiểu phẳng không bám kín.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Lực bóc trong bảng đo ở điều kiện nào?
Trang hãng ghi rõ: thử ở mức chân không -60 kPa, trên phôi có bề mặt nhẵn và sạch, và số liệu chưa tính hệ số an toàn. Ứng dụng thực tế phải nhân thêm hệ số dự phòng.
Bốn kiểu U, C, B, D khác nhau ở đâu?
Khác ở biên dạng và thể tích khoang trong. Ở cùng φ25, kiểu U và C có khoang 0,9 cm³, kiểu B là 3,3 cm³ và kiểu D là 1,5 cm³ — khoang lớn hơn tức khả năng bù vênh tốt hơn nhưng hút chậm hơn.
Airbest SZ nên đi với ống chân không đường kính bao nhiêu?
Bảng thông số khuyến nghị ống φ4 mm cho các cỡ φ2 đến φ8 và ống φ6 mm cho các cỡ từ φ10 tới φ50. Dùng ống nhỏ hơn khuyến nghị sẽ làm nghẽn lưu lượng và kéo dài thời gian hút.
Số lượng đặt tối thiểu ra sao?
Theo bảng thông số, MPQ là 10 chiếc cho các cỡ φ2 đến φ16, 5 chiếc cho φ20 đến φ32, và 1 chiếc cho φ40 và φ50.
Mua Airbest SZ chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SZ – C – Flat with ribs … D – Deep | MES HI-TECH — cùng dòng SZ
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SZ
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

