Airbest SP3 – núm hút mini đường kính 2,0–17,0 mm, khối lượng từ 0,1 g, ren M3 và M5

Airbest SP3 là núm hút chân không cỡ nhỏ cho không gian chật hẹp, gồm ba kiểu đệm U, C và B với đường kính từ 2,0 mm đến 17,0 mm và khối lượng nhẹ nhất chỉ 0,1 g. Có phiên bản vật liệu dẫn điện để xả tĩnh điện cho linh kiện.
Tổng quan sản phẩm
Bài toán mà Airbest SP3 nhắm tới là gắp linh kiện nhỏ trong không gian mà không núm hút cỡ thường nào chen vào được: đệm nhỏ nhất chỉ có đường kính 2,0 mm và nặng 0,1 g khi không lắp ren. Ba kiểu đệm phục vụ ba tình huống khác nhau — kiểu U là đệm phẳng siêu mỏng cho chi tiết cực nhỏ, kiểu C là đệm phẳng có gân cho phôi phẳng cỡ 4,5 đến 17,0 mm, kiểu B xếp 1,5 nếp có hành trình co để bù chênh cao hoặc bám bề mặt hơi lồi. Đệm thay rời được và dùng chung đầu nối, nên khi đổi loại phôi chỉ cần thay phần cao su. Với ngành điện tử, điểm đáng giá nhất của Airbest SP3 là hai mã vật liệu dẫn điện CN và CS: chúng xả tĩnh điện một cách từ từ để bảo vệ linh kiện, cùng mã HP là cao su không để lại vết trên bề mặt cần sạch. Ren nối gồm M3×0,5 và M5×0,8, cả kiểu ren trong lẫn ren ngoài.
Tính năng nổi bật
- Đệm nhỏ tới đường kính 2,0 mm — làm việc được ở những vị trí mà núm hút thông thường không lọt vào, nặng chỉ 0,1 g.
- Ba kiểu đệm U, C và B — phẳng siêu mỏng, phẳng có gân và xếp 1,5 nếp, chọn theo hình dạng và độ phẳng của chi tiết.
- Vật liệu dẫn điện CN và CS — xả tĩnh điện nhẹ nhàng để bảo vệ linh kiện điện tử khỏi hỏng do phóng điện.
- Vật liệu HP không để lại vết — dùng cho bề mặt sơn, mạ hoặc quang học không chấp nhận dấu tiếp xúc.
- Đệm hút thay rời được — theo trang hãng các đệm hoán đổi cho nhau, đổi loại phôi không phải thay cả cụm.
- Ren M3×0,5 và M5×0,8 — Airbest SP3 có cả ren trong (F) và ren ngoài (M), khối lượng cả cụm vẫn chỉ 0,6 đến 6,2 g.

Thông số kỹ thuật Airbest SP3
LƯU Ý: trang sản phẩm Airbest của dòng này KHÔNG có bảng Specific về đặc tính chân không — không công bố lực kéo tách, thể tích khoang trong, bán kính cong nhỏ nhất của phôi, đường kính ống khuyến nghị hay dải nhiệt độ làm việc. Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ các bảng kích thước dạng văn bản trong mục Dimensions và từ bảng mã vật liệu, mã ren trong Selection Guide của chính trang đó.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính đệm hút D – kiểu SP3U | 2,0 mm (SP3U1.5); 2,5 mm (SP3U2); 4,0 mm (SP3U3.5) |
| Đường kính đế D1 – kiểu SP3U | 3,0 mm (cả ba cỡ) |
| Đường kính đệm hút D – kiểu SP3C | 4,5 / 6,5 / 8,5 / 11,0 / 14,0 / 17,0 mm |
| Chiều cao H – kiểu SP3C | 6,0 mm (cỡ 4, 6, 8); 7,0 mm (cỡ 10, 13, 16) |
| Đường kính đệm hút D – kiểu SP3B | 4,5 / 7,0 / 9,0 / 11,0 / 14,0 / 17,0 mm |
| Chiều cao H – kiểu SP3B | 8,0 mm (cỡ 4, 6, 8); 10,0 mm (cỡ 10, 13, 16) |
| Khối lượng bản không ren | 0,1 g (SP3U); 0,3 – 0,8 g (SP3C); 0,3 – 1,1 g (SP3B) |
| Khối lượng bản ren trong | 0,9 g (SP3U-F); 2,3 – 5,9 g (SP3C-M5F); 2,3 – 6,2 g (SP3B-M5F) |
| Khối lượng bản ren ngoài | 0,6 g (SP3U-M3M); 1,7 – 3,2 g (SP3C-M5M); 1,7 – 3,5 g (SP3B-M5M) |
| Vật liệu đệm hút | N – NBR; WS – silicone trắng; CN – NBR dẫn điện; CS – silicone dẫn điện; HP – cao su không để lại vết |
| Ren nối | M3×0,5 và M5×0,8, kiểu ren trong (F) hoặc ren ngoài (M) |
Các mã trong dòng Airbest SP3
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SP3U1.5□ |
| SP3U2□ |
| SP3U3.5□ |
| SP3U1.5□-M3M |
| SP3U2□-M3M |
| SP3U3.5□-M3M |
| SP3C4□ |
| SP3C6□ |
| SP3C8□ |
| SP3C10□ |
| SP3C13□ |
| SP3C16□ |
| SP3C4□-M5F |
| SP3C6□-M5F |
| SP3C8□-M5F |
| SP3C10□-M5F |
| SP3C13□-M5F |
| SP3C16□-M5F |
| SP3B4□ |
| SP3B6□ |
| SP3B8□ |
| SP3B10□ |
| SP3B13□ |
| SP3B16□ |
| SP3B4□-M5F |
| SP3B6□-M5F |
| SP3B8□-M5F |
| SP3B10□-M5F |
| SP3B13□-M5F |
| SP3B16□-M5F |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp linh kiện SMD và chip nhỏ trên dây chuyền lắp ráp điện tử, dùng kiểu U với đệm đường kính 2,0 đến 4,0 mm.
- Nạp và tháo chi tiết trong máy kiểm tra tự động, nơi khoảng trống giữa các đồ gá chỉ đủ cho đầu hút vài milimet.
- Xử lý chi tiết nhạy tĩnh điện bằng bản vật liệu dẫn điện CN hoặc CS để phóng điện tích ra ngoài từ từ.
- Gắp chi tiết có mặt hơi lồi hoặc lệch cao độ bằng kiểu B xếp 1,5 nếp của Airbest SP3, cỡ 4,5 đến 17,0 mm với chiều cao 8,0 hoặc 10,0 mm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ba kiểu đệm của dòng SP3 khác nhau thế nào?
Kiểu U là đệm phẳng siêu mỏng, đường kính 2,0 – 4,0 mm, nặng 0,1 g. Kiểu C là đệm phẳng có gân, đường kính 4,5 – 17,0 mm, cao 6,0 hoặc 7,0 mm. Kiểu B xếp 1,5 nếp, đường kính 4,5 – 17,0 mm, cao 8,0 hoặc 10,0 mm.
Có những vật liệu đệm nào?
Trang hãng liệt kê năm mã: N là NBR, WS là silicone trắng, CN là NBR dẫn điện, CS là silicone dẫn điện và HP là cao su không để lại vết.
Ren nối gồm những cỡ nào?
Có bốn lựa chọn: M3F là ren trong M3×0,5, M3M là ren ngoài M3×0,5, M5F là ren trong M5×0,8 và M5M là ren ngoài M5×0,8. Kiểu U dùng ren M3, hai kiểu C và B dùng ren M5.
Cụm núm hút hoàn chỉnh nặng bao nhiêu?
Bản không ren của kiểu U nặng 0,1 g, kiểu C 0,3 – 0,8 g, kiểu B 0,3 – 1,1 g. Khi lắp ren trong M5F, kiểu C nặng 2,3 – 5,9 g và kiểu B nặng 2,3 – 6,2 g.
Mua Airbest SP3 chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SP3 – Đại Lý Chính Thức MES HI-TECH — cùng dòng SP3
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SP3
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

