TOYO LTS — bàn trượt thân gang động cơ tuyến tính, lặp lại ±0.5 µm, lực 960 N, hành trình 1000 mm

TOYO LTS là bàn trượt chính xác thân gang đúc, dẫn động động cơ tuyến tính, độ lặp lại ±0.5 µm và lực đẩy tối đa tới 960 N. Hãng công bố hành trình 1000 mm, tốc độ 2000 mm/s trên thân 300 x 90 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LTS là dòng bàn trượt (linear stage) làm cho các trạm cần độ chính xác dưới micron và chạy liên tục 24/7. Khác với module nhôm định hình, thân bàn là gang đúc: khối lượng lớn giúp dập tắt rung và ổn định nhiệt, nên điểm đặt dụng cụ không trôi theo nhiệt độ phòng trong ca dài. Dẫn hướng là hai ray vuông song song, cho độ cứng vững chống mô men khi tải lệch tâm. Trang thông số của hãng in ba cột trên cùng một bảng: LTS22 và LTSU22 là hai biến thể dùng động cơ tuyến tính, còn ETS22 là bản dùng vít me bi. Trong nhóm động cơ tuyến tính, LTS22 cho lực đẩy 768 N còn LTSU22 nâng lên 960 N, cả hai cùng độ lặp lại ±0.5 µm, tốc độ 2000 mm/s và hành trình 1000 mm. Bản vít me ETS22 đổi hướng ưu tiên: tải 80 kg nhưng lặp lại ±1 µm và tốc độ chỉ 500 mm/s. Vì vậy chọn TOYO LTS khi cần tốc độ và độ chính xác, chọn ETS khi cần tải nặng và giữ vị trí khi mất điện. Nhiệt độ làm việc cho cả ba là 0–40 °C.
Tính năng nổi bật
- Thân gang đúc, ray vuông kép — khối lượng bản thân 25,5–74,1 kg (LTS22 theo hành trình) giúp hấp thụ rung và giữ ổn định nhiệt, điều kiện bắt buộc để giữ được mức lặp lại ±0.5 µm.
- Hai mức lực đẩy động cơ tuyến tính — LTS22 cho 768 N, LTSU22 cho 960 N; chênh lệch này quyết định gia tốc đạt được khi mang cùng một khối tải, trong khi độ lặp lại của cả hai vẫn là ±0.5 µm.
- Tốc độ 2000 mm/s trên hành trình 1000 mm — bản động cơ tuyến tính nhanh gấp bốn lần bản vít me ETS22 (500 mm/s), rút ngắn rõ thời gian di chuyển giữa các điểm đo.
- Không có khâu truyền động trung gian — TOYO LTS truyền lực trực tiếp nên không dão đai, không rơ vít me, tốc độ tới hạn giữ nguyên 2000 mm/s ở mọi hành trình từ 50 đến 1000 mm theo bảng của hãng.
- Dải nhiệt độ làm việc 0–40 °C — hãng ghi rõ ngoài dải này phải dùng mỡ bôi trơn chuyên dụng; con số cần kiểm khi đặt máy trong buồng lạnh hoặc gần nguồn nhiệt.

Thông số kỹ thuật TOYO LTS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 300 x 90 mm · 300 x 90 mm · 300 x 90 mm |
| Độ lặp lại | ±0.5 µm · ±0.5 µm · ±1 µm |
| Tải trọng tối đa | 15 kg · 15 kg · 80 kg |
| Lực đẩy tối đa | 768 N · 960 N · 400 N |
| Hành trình tối đa | 1000 mm · 1000 mm · 1000 mm |
| Tốc độ tối đa | 2000 mm/s · 2000 mm/s · 500 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 1 G · 1 G · 1 G |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 40 °C · 0 – 40 °C · 0 – 40 °C |
| Khối lượng theo hành trình (50–1000 mm) | 25,5–74,1 kg · 28,8–90,4 kg · 24,5–73,1 kg |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trạm gia công laser và khắc vi mô: mức lặp lại ±0.5 µm cùng thân gang chống rung giữ đường cắt không bị gợn khi bàn đảo chiều liên tục.
- Đo kiểm quang học và kính hiển vi trong phòng thí nghiệm: tốc độ 2000 mm/s rút ngắn thời gian dịch chuyển giữa các trường ảnh, còn mặt bàn xử lý đen mờ hạn chế phản xạ vào ống kính.
- Thiết bị bán dẫn và xử lý wafer: hành trình 1000 mm đủ cho bố trí nạp – đo – dỡ trên một trục, tải 15 kg dư cho mâm gá và đầu đo.
- Trạm phân phối keo chính xác chạy ca dài: TOYO LTS bản LTSU22 với lực 960 N cho gia tốc cao hơn khi mang cùng đầu bơm, hữu ích khi nhịp máy dưới một giây.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Trang của hãng gộp LTS và ETS, vậy ba cột trong bảng là những mã nào?
Bảng Mechanical Specifications in ba cột theo thứ tự LTS22, LTSU22 và ETS22. LTS22 và LTSU22 là hai biến thể dùng động cơ tuyến tính, khác nhau ở lực đẩy 768 N và 960 N. ETS22 là bản dùng vít me bi, tải 80 kg nhưng lặp lại ±1 µm và tốc độ 500 mm/s. Bài này viết cho nhóm LTS.
Nên chọn LTS22 hay LTSU22?
Hai mã cùng thân 300 x 90 mm, cùng tải tối đa 15 kg, cùng độ lặp lại ±0.5 µm, cùng hành trình 1000 mm và tốc độ 2000 mm/s. Khác biệt duy nhất trên bảng là lực đẩy: 768 N so với 960 N. Nếu chu kỳ máy đòi hỏi gia tốc cao hoặc tải gần mức trần, chọn LTSU22; nếu chỉ cần định vị chính xác với nhịp vừa phải, LTS22 là đủ.
Vì sao thân gang lại quan trọng với bàn trượt chính xác?
Gang đúc có khối lượng và độ giảm chấn nội tại cao hơn nhôm, nên dập rung nhanh sau mỗi lần đảo chiều và giãn nở nhiệt ít hơn. Với mức lặp lại ±0.5 µm, chỉ một biến thiên nhiệt nhỏ hoặc dao động dư sau khi dừng cũng đủ làm hỏng phép đo, nên vật liệu thân là yếu tố quyết định chứ không phải chi tiết phụ.
Bàn nặng bao nhiêu và tốc độ tới hạn có giảm theo hành trình không?
Theo bảng khối lượng theo hành trình của hãng, LTS22 nặng 25,5 kg ở hành trình 50 mm và 74,1 kg ở 1000 mm; LTSU22 là 28,8–90,4 kg. Khác với dòng vít me, tốc độ tới hạn của cả hai giữ nguyên 2000 mm/s ở mọi hành trình vì dẫn động trực tiếp không có trục quay bị hiện tượng cộng hưởng.
Mua TOYO LTS chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LTS
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


