TOYO LNF2 – module trượt động cơ tuyến tính lõi sắt, tải 120 kg, lực đẩy đỉnh 1523 N, hành trình 3316 mm

TOYO LNF2 là module trượt dùng động cơ tuyến tính lõi sắt có dải che thép không gỉ, gồm 5 cỡ tải 20–120 kg, lực đẩy đỉnh 266–1523 N, hành trình tối đa tới 3316 mm và tốc độ 2500 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LNF2 là phiên bản kín của dòng động cơ tuyến tính lõi sắt lực đẩy lớn do TOYO Robotics phát triển, dành cho ô sản xuất có bụi, phoi kim loại hoặc hơi ẩm. Hãng công bố năm cỡ LNF2-15, LNF2-20, LNF2-30, LNF2-45 và LNF2-75 với tải trọng tối đa lần lượt 20, 40, 54, 90 và 120 kg; lực đẩy đỉnh từ 266 N lên tới 1523 N, còn lực đẩy định mức — con số quyết định khi chạy liên tục cả ca — nằm trong khoảng 59–340 N. Hành trình tối đa 3018–3316 mm tuỳ cỡ, tốc độ chung 2500 mm/s và gia tốc 1 G. Kiến trúc lõi sắt cho mật độ lực lớn hơn hẳn loại lõi không sắt nên TOYO LNF2 kéo được cụm gá nặng và tăng tốc nhanh; đổi lại cần lưu ý gợn lực do cogging khi chạy chậm. Dải che bằng thép không gỉ độ bền cao chắn phoi và hạt bẩn khỏi rãnh nam châm và thước đo quang — đây là khác biệt so với bản LTF2 (nắp cứng) và LCF2 (đạt chuẩn phòng sạch).
Tính năng nổi bật
- Tải trọng tới 120 kg — LNF2-75 mang được cụm gá, trục Z phụ và chi tiết gia công nặng mà không cần khung đỡ trung gian; bốn cỡ nhỏ hơn ở mức 20, 40, 54 và 90 kg giúp chọn đúng cỡ thay vì thừa lực.
- Lực đẩy đỉnh 266–1523 N, định mức 59–340 N — lực đỉnh dùng cho pha tăng/giảm tốc, còn lực định mức mới là mức duy trì liên tục; khi tính chu kỳ phải giữ lực trung bình bình phương dưới ngưỡng định mức nếu không muốn cuộn dây quá nhiệt.
- Dải che thép không gỉ — hãng công bố dải che chắn phoi và bụi công nghiệp khỏi rãnh nam châm và thước đo quang, đây là lý do TOYO LNF2 đặt được trong ô gia công cơ khí chứ không chỉ phòng lắp ráp.
- Hành trình dài tới 3316 mm ở tốc độ 2500 mm/s — truyền động trực tiếp không có vít me nên không vướng giới hạn tốc độ tới hạn; hành trình dài vẫn chạy hết dải tốc độ, phù hợp làm trục vận chuyển giữa các trạm.
- Năm cỡ thân 215–297 mm — LNF2-15 thân 215 × 151 mm, LNF2-20 và LNF2-30 thân 237 × 152 mm, LNF2-45 và LNF2-75 thân 297 × 151 mm; hai cỡ dùng chung kích thước thân nên có thể nâng cấp lực đẩy mà giữ nguyên đồ gá.

Thông số kỹ thuật TOYO LNF2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thân (R × C) | 215 × 151 mm · 237 × 152 mm · 237 × 152 mm · 297 × 151 mm · 297 × 151 mm |
| Độ lặp lại | ±0,002 |
| Tải trọng tối đa | 20 kg · 40 kg · 54 kg · 90 kg · 120 kg |
| Lực đẩy đỉnh | 266 N · 510 N · 713 N · 1128 N · 1523 N |
| Lực đẩy định mức | 59 N · 113 N · 158 N · 250 N · 340 N |
| Hành trình tối đa | 3024 mm · 3018 mm · 3018 mm · 3019 mm · 3316 mm |
| Tốc độ tối đa | 2500 mm/s (chung cho cả 5 cỡ) |
| Gia tốc tối đa | 1 G (chung cho cả 5 cỡ) |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Vận chuyển và cấp phôi trong ô gia công cơ khí: dải che thép không gỉ chịu được phoi bắn, còn tải 90–120 kg của LNF2-45 và LNF2-75 đủ mang khay phôi kim loại.
- Trục X của hệ gantry lực đẩy lớn: lực đẩy đỉnh 1128–1523 N cho phép tăng tốc 1 G ngay cả khi treo thêm trục Z và đầu công tác nặng.
- Trạm hàn, cắt laser và phân phối vật liệu: hành trình tới 3316 mm bao trọn chiều dài bàn máy, tốc độ 2500 mm/s giúp rút thời gian chạy không tải giữa các đường công tác.
- Xếp dỡ và chuyển tiếp pallet giữa các trạm: chọn LNF2-15 hoặc LNF2-20 (tải 20–40 kg, lực định mức 59–113 N) khi chỉ cần vận chuyển nhẹ nhưng vẫn muốn giữ độ chính xác của truyền động trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Series LNF2 gồm những mã con nào?
Trang hãng công bố năm cỡ: LNF2-15 (tải 20 kg, đẩy đỉnh 266 N), LNF2-20 (40 kg, 510 N), LNF2-30 (54 kg, 713 N), LNF2-45 (90 kg, 1128 N) và LNF2-75 (120 kg, 1523 N). Hành trình tối đa lần lượt 3024, 3018, 3018, 3019 và 3316 mm.
Độ lặp lại của LNF2 là bao nhiêu, đơn vị nào?
Bảng Mechanical Specifications trên trang hãng in giá trị ±0,002 với tiêu đề cột ghi đơn vị µm, trong khi phần mô tả của chính trang lại viết ‘±0.002 mm repeatability’, tức ±2 µm. Hai chỗ trên trang không thống nhất đơn vị, nên KB này giữ nguyên con số ±0,002 đúng như hãng in và ghi lại cả hai cách diễn đạt; trước khi chốt thiết kế nên yêu cầu hãng xác nhận bằng văn bản.
Lực đẩy đỉnh và lực đẩy định mức khác nhau ra sao?
Lực đẩy đỉnh (266–1523 N) chỉ duy trì được trong thời gian ngắn ở pha tăng và giảm tốc, còn lực đẩy định mức (59–340 N) là mức chạy liên tục không quá nhiệt. Khi tính chu kỳ làm việc phải lấy lực hiệu dụng theo thời gian và so với giá trị định mức, không so với lực đỉnh.
LNF2 khác gì LTF2 và LCF2?
Theo trang hãng, cả ba dùng chung kiến trúc động cơ tuyến tính lõi sắt mật độ cao. LTF2 dùng nắp cứng, LCF2 đạt chuẩn phòng sạch, còn LNF2 dùng dải che bằng thép không gỉ để chắn bụi và phoi trong môi trường công nghiệp — trang ghi rõ LNF2 không được chứng nhận phòng sạch như LCF2.
Mua TOYO LNF2 chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LNF2
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

