TOYO GTY – xy lanh điện dạng ty chống xoay, 4 cỡ thân

TOYO GTY là dòng xy lanh điện dạng ty đẩy có ổ bi dẫn hướng tích hợp, chống xoay ngay trong thân nên thay được xy lanh khí nén ở các vị trí cần chịu tải ngang và định vị lặp lại.
Tổng quan sản phẩm
TOYO GTY là dòng xy lanh điện dạng ty đẩy (rod type) dùng vít me bi cấp chính xác C7, bên trong thân có hai bạc dẫn hướng tuyến tính giữ cho ty không xoay khi đẩy ra — điểm khác biệt lớn nhất so với xy lanh khí nén hoặc xy lanh điện phổ thông, vốn phải gắn thêm cơ cấu chống xoay bên ngoài. Nhờ đó cụm cơ khí gọn hơn, ty chịu được tải ngang và mô men do lệch tâm mà không cần ray dẫn hướng phụ. Hãng công bố bốn cỡ thân: GTY4 (44 × 46 mm, lực đẩy tối đa 461 N, hành trình tới 500 mm), GTY5 (54 × 55 mm, 1008 N, 600 mm), GTY8 (83 × 73 mm, 1375 N, 800 mm) và GTY12 (120 × 64 mm, 2326 N, 800 mm), tải tối đa tới 110 kg và độ lặp lại ±0,01 mm. Khi chọn cấu hình, bước vít me quyết định cặp tốc độ – lực đẩy. Bảng thông số bên dưới cho thấy cùng cỡ GTY12, bước L5 chỉ đạt tốc độ tới hạn 300 mm/s trong khi bước L32 lên 1920 mm/s; ngược lại các cấu hình bước L2 như GTY4-L2 hay GTY5-L2 dừng ở 100 mm/s nhưng đẩy khoẻ và định vị mịn nhất. Tốc độ tới hạn còn giảm theo chiều dài hành trình — GTY8-L20 rơi từ 1200 mm/s xuống 900 mm/s — nên phải tra đúng hành trình định dùng. Khối lượng thân cũng cần tính vào tải quán tính khi treo GTY lên một trục khác: GTY4 bắt đầu từ 0,70 kg còn GTY12 lên tới 12,36 kg ở hành trình dài nhất.
Tính năng nổi bật
- Chống xoay tích hợp — hai bạc dẫn hướng tuyến tính trong thân giữ ty không xoay, bỏ được cơ cấu chống xoay ngoài mà vẫn chịu được tải ngang.
- Vít me bi cấp C7 — hãng công bố độ lặp lại ±0,01 mm và giữ ổn định qua hàng triệu chu kỳ, đủ cho lắp ráp và phân loại đòi hỏi vị trí lặp lại chặt.
- Bốn cỡ thân GTY4–GTY12 — từ 44 × 46 mm với lực đẩy 461 N đến 120 × 64 mm với 2326 N, tải tối đa tới 110 kg; chọn cỡ theo lực đẩy và tải ngang cần có.
- Bước vít linh hoạt — cùng cỡ GTY12, bước L5 cho tốc độ tới hạn 300 mm/s còn L32 đạt 1920 mm/s; đổi bước là đổi tỉ số tốc độ/lực mà không phải đổi cỡ thân.
- Bôi trơn tập trung — vú mỡ chung cho vít me và bạc dẫn hướng giúp kéo dài khoảng cách giữa hai lần bảo dưỡng, hợp với máy chạy ba ca.
- Thay thế xy lanh khí nén — điều khiển được vị trí trung gian và lực đẩy, khác xy lanh khí nén chỉ có hai đầu hành trình.

Thông số kỹ thuật TOYO GTY
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| GTY4 Series Weight (kg) | 0.70 · 0.88 · 1.06 · 1.23 · 1.41 · 1.59 · 1.77 · 1.94 · 2.12 · 2.30 · Not Available |
| GTY4-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · Not Available |
| GTY4-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 330 · Not Available |
| GTY4-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 660 · Not Available |
| GTY5 Series Weight (kg) | 2.08 · 2.23 · 2.38 · 2.52 · 2.67 · 2.82 · 2.97 · 3.12 · 3.26 · 3.41 · 3.56 · 3.71 · Not Available |
| GTY5-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · Not Available |
| GTY5-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · Not Available |
| GTY5-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · Not Available |
| GTY5-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · Not Available |
| GTY8 Series Weight (kg) | 4.06 · 4.40 · 4.73 · 5.07 · 5.41 · 5.74 · 6.08 · 6.42 · 6.75 · 7.09 · 7.43 · 7.76 · 8.10 · 8.44 · 8.77 · 9.11 |
| GTY8-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · 225 |
| GTY8-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · 450 |
| GTY8-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · 900 |
| GTY12 Series Weight (kg) | 4.86 · 5.36 · 5.86 · 6.36 · 6.86 · 7.36 · 7.86 · 8.36 · 8.86 · 9.36 · 9.86 · 10.36 · 10.86 · 11.36 · 11.86 · 12.36 |
| GTY12-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 250 |
| GTY12-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 500 |
| GTY12-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1000 |
| GTY12-L32 Critical Speed (mm/s) | 1920 · 1600 |
Các mã trong dòng TOYO GTY
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GTY4 | Thân 44 × 46 mm, lực đẩy 461 N, hành trình tới 500 mm, khối lượng từ 0,70 kg |
| GTY5 | Thân 54 × 55 mm, lực đẩy 1008 N, hành trình tới 600 mm, từ 2,08 kg |
| GTY8 | Thân 83 × 73 mm, lực đẩy 1375 N, hành trình tới 800 mm, từ 4,06 kg |
| GTY12 | Thân 120 × 64 mm, lực đẩy 2326 N, bước tới L32 đạt 1920 mm/s |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bốn tình huống chọn cấu hình hay gặp khi đặt TOYO GTY, đối chiếu với bảng thông số bên dưới.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Thay xy lanh khí nén cỡ nhỏ, tải nhẹ | GTY4 bước L6 hoặc L12 | Thân 44 × 46 mm, lực đẩy 461 N, tốc độ tới hạn 360–720 mm/s — vừa khung máy cũ mà thêm được điều khiển vị trí trung gian. |
| Đẩy nhanh, hành trình ngắn, nhịp cao | GTY12-L32 | Bước vít 32 mm cho tốc độ tới hạn 1920 mm/s, cao nhất trong dòng; hành trình càng ngắn thì càng giữ được giá trị này. |
| Lực đẩy lớn, định vị chặt | GTY8-L5 hoặc GTY12-L5 | Bước vít 5 mm đổi tốc độ lấy lực và độ phân giải; tốc độ tới hạn còn 300 mm/s nhưng lực đẩy đạt 1375–2326 N theo công bố của hãng. |
| Hành trình dài tới 800 mm | GTY8 hoặc GTY12 | Chỉ hai cỡ này có hành trình 800 mm; cần tra lại tốc độ tới hạn ở đúng hành trình vì giá trị giảm dần theo chiều dài ty. |
Ứng dụng thực tế
- Ép và lắp linh kiện điện tử: GTY4 với lực đẩy 461 N và độ lặp lại ±0,01 mm đủ cho thao tác cắm chân linh kiện lên bo mạch mà không làm cong chân.
- Kẹp định vị trên đồ gá lắp ráp ô tô: GTY8 cho 1375 N, đẩy chốt định vị vào bạc dẫn mà ty vẫn không xoay nhờ bạc dẫn hướng tích hợp.
- Đẩy phân loại trên băng tải đóng gói: GTY12-L32 đạt tốc độ tới hạn 1920 mm/s ở hành trình ngắn, đủ nhịp cho các trạm gạt sản phẩm tốc độ cao.
- Nâng hạ khay mẫu trong thiết bị y tế và phòng thí nghiệm: GTY5 hành trình tới 600 mm, dừng được ở nhiều vị trí trung gian thay vì chỉ hai đầu như xy lanh khí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GTY khác xy lanh điện thường ở điểm nào?
Ty của GTY được dẫn hướng bằng hai bạc bi tuyến tính đặt trong thân nên không xoay và chịu được tải ngang, trong khi xy lanh điện dạng ty thông thường phải lắp thêm thanh chống xoay hoặc ray dẫn hướng bên ngoài.
GTY đẩy được lực bao nhiêu?
Hãng công bố lực đẩy tối đa 461 N cho GTY4, 1008 N cho GTY5, 1375 N cho GTY8 và 2326 N cho GTY12, với tải lớn nhất tới 110 kg. Lực thực tế còn phụ thuộc bước vít đã chọn.
Hành trình lớn nhất của TOYO GTY là bao nhiêu?
GTY4 tới 500 mm, GTY5 tới 600 mm, GTY8 và GTY12 tới 800 mm. Hành trình càng dài thì tốc độ tới hạn càng giảm, ví dụ GTY8-L20 từ 1200 mm/s xuống còn 900 mm/s.
Chọn bước vít nào cho GTY?
Bước L2 và L5 cho lực đẩy lớn, độ phân giải cao nhưng tốc độ tới hạn chỉ 100–300 mm/s. Bước L20 và L32 cho 1200–1920 mm/s nhưng lực đẩy giảm. Chốt bước sau khi biết tải và nhịp máy.
GTY nặng bao nhiêu?
Theo bảng thông số, GTY4 từ 0,70 kg, GTY5 từ 2,08 kg, GTY8 từ 4,06 kg và GTY12 từ 4,86 kg đến 12,36 kg tùy hành trình. Con số này cần tính vào quán tính nếu GTY được treo lên một trục khác.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GTY
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


