TOYO ETB – trục trượt điện dẫn động đai, ray vuông đôi, hành trình tới 3.500 mm

TOYO ETB là dòng trục trượt điện dẫn động bằng đai răng, dẫn hướng bằng hai thanh ray vuông đặt song song, hành trình tiêu chuẩn tới 3.500 mm và tốc độ tối đa 2.400 mm/s — dành cho các trục dài mà vít me bi không kham nổi.
Tổng quan sản phẩm
Trong catalog của hãng, TOYO ETB được xếp vào nhóm trục trượt dẫn động đai: động cơ quay puly chủ động, kéo dây đai răng gắn cứng vào bàn trượt, còn tải trọng và mô-men lật do hai thanh ray vuông chạy dọc hai bên thân nhôm gánh. Hãng công bố nguyên văn cấu hình này là “Belt Driven, Dual Square Rail Linear Bearing Electric Actuator”. Dẫn động bằng đai bỏ được giới hạn tốc độ tới hạn vốn trói trục vít me bi khi thân dài ra, nên cùng một chiều dài lắp đặt, TOYO ETB vẫn chạy 2.400 mm/s ở cả ba cỡ thân. Hành trình tiêu chuẩn 3.050 mm với cỡ 135 x 93 và 170 x 108 mm, lên 3.500 mm với cỡ 220 x 134 mm; hãng cho biết kết cấu còn đỡ được bản đặt riêng dài tới 5.000 mm, tức là một trục ETB có thể thay cho hai trục ngắn nối tiếp và bớt hẳn một mối ghép cơ khí. Độ lặp lại ±40 µm là con số phải cân nhắc trước tiên: đai răng có độ đàn hồi nên TOYO ETB hợp với gắp – đặt, cấp phôi, quét đầu in khổ lớn; nguyên công cần dung sai vài micromet thì nên chuyển sang trục vít me bi. Tải tối đa 11.991 N, 18.755 N và 25.876 N theo ba cỡ thân — nên chọn cỡ theo mô-men lật thực tế của đồ gá chứ không chỉ theo khối lượng phôi, vì bàn trượt càng vươn xa thì hai ray càng phải gánh nhiều. Gia tốc tối đa 1,0 G ở cả ba cỡ, và hãng công bố dòng này lắp được với cả nền AC servo lẫn động cơ bước.
Tính năng nổi bật
- Dẫn động đai răng — puly kéo trực tiếp bàn trượt, tốc độ tối đa 2.400 mm/s ở cả ba cỡ, không vướng giới hạn tốc độ tới hạn như trục vít me bi khi thân dài.
- Ray vuông đôi — hai thanh ray hai bên thân giữ bàn trượt ổn định khi gia tốc tới 1,0 G, chịu mô-men lật tốt hơn hẳn kết cấu một ray.
- Hành trình dài — 3.050 mm cho hai cỡ nhỏ và 3.500 mm cho cỡ 220 x 134 mm; hãng công bố kết cấu đỡ được bản đặt riêng tới 5.000 mm.
- Tải trọng lớn — 11.991 N, 18.755 N và 25.876 N lần lượt theo cỡ thân 135 x 93, 170 x 108 và 220 x 134 mm, đủ cho khay kính và đồ gá nặng.
- Độ lặp lại ±40 µm — đồng nhất ở cả ba cỡ nên đổi cỡ thân không phải viết lại dung sai của chương trình chạy.
- Ba cỡ thân, cùng một họ — ETB14M, ETB17M và ETB22M dùng chung nguyên lý và cùng nhận AC servo hoặc động cơ bước, thuận cho việc chuẩn hoá phụ tùng.

Thông số kỹ thuật TOYO ETB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 135 x 93 · 170 x 108 · 220 x 134 |
| Repeatability (µm) | ±40 · ±40 · ±40 |
| Maximum Payload (N) | 11,991 · 18,755 · 25,876 |
| Maximum Thrust (N) | coming soon · coming soon · coming soon |
| Maximum Travel (mm) | 3,050 · 3,050 · 3,500 |
| Maximum Speed (mm/s) | 2,400 · 2,400 · 2,400 |
| Maximum Acceleration (G) | 1.0 · 1.0 · 1.0 |
Các mã trong dòng TOYO ETB
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| ETB14M | Thân 135 x 93 mm, tải tối đa 11.991 N, hành trình tối đa 3.050 mm |
| ETB17M | Thân 170 x 108 mm, tải tối đa 18.755 N, hành trình tối đa 3.050 mm |
| ETB22M | Thân 220 x 134 mm, tải tối đa 25.876 N, hành trình tối đa 3.500 mm |
Catalog PDF
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | ETB14M | ETB17M | ETB22M |
|---|---|---|---|
| Kích thước thân (W x H, mm) | 135 x 93 | 170 x 108 | 220 x 134 |
| Tải tối đa (N) | 11,991 | 18,755 | 25,876 |
| Hành trình tối đa (mm) | 3,050 | 3,050 | 3,500 |
| Tốc độ tối đa (mm/s) | 2,400 | 2,400 | 2,400 |
| Gia tốc tối đa (G) | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Độ lặp lại (µm) | ±40 | ±40 | ±40 |
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Ba cỡ thân TOYO ETB chỉ khác nhau ở kích thước và tải; tốc độ, gia tốc và độ lặp lại giống hệt nhau, nên câu hỏi chọn cấu hình gần như chỉ còn là tải và hành trình.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Hành trình vượt 3.050 mm | ETB22M | Chỉ cỡ 220 x 134 mm có hành trình tiêu chuẩn 3.500 mm; hai cỡ còn lại dừng ở 3.050 mm. |
| Đồ gá nhẹ, ưu tiên gọn chỗ | ETB14M | Thân 135 x 93 mm chiếm ít mặt cắt nhất mà vẫn cho tải tối đa 11.991 N và tốc độ 2.400 mm/s. |
| Tải nặng, đồ gá vươn xa | ETB22M | Tải tối đa 25.876 N, hơn gấp đôi cỡ nhỏ nhất, và bề rộng thân 220 mm cho hai ray đặt xa nhau nên chịu mô-men lật tốt hơn. |
| Cần dung sai vài micromet | Không chọn dòng đai | Độ lặp lại của cả ba cỡ đều là ±40 µm; yêu cầu chặt hơn phải chuyển sang trục vít me bi hoặc bàn trượt động cơ tuyến tính. |
Ứng dụng thực tế
- Trục vận chuyển tấm nền trong dây chuyền màn hình và LED: hành trình 3.050–3.500 mm đủ để đưa khay qua nhiều trạm mà không cần nối trục.
- Trục X của máy in khổ lớn và máy bơm keo: tốc độ 2.400 mm/s giữ được năng suất khi đầu in phải quét hết bề rộng vật in.
- Chia làn và chuyển tiếp giữa các băng tải trong kho vận: tải tối đa 25.876 N ở cỡ 220 x 134 mm cho phép đẩy cả thùng hàng nặng.
- Cổng trục hai đến ba trục dựng từ TOYO ETB cho gắp – đặt khổ lớn: gia tốc 1,0 G rút ngắn chu kỳ, còn ±40 µm vẫn đủ cho đầu hút chân không định vị phôi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO ETB dẫn động bằng gì và khác trục vít me bi ở đâu?
Hãng công bố đây là trục dẫn động đai răng, dẫn hướng ray vuông đôi. Đai không có tốc độ tới hạn theo chiều dài như vít me bi nên giữ được 2.400 mm/s trên hành trình 3.000 mm trở lên, đổi lại độ lặp lại dừng ở ±40 µm thay vì mức micromet của vít me bi.
Hành trình dài nhất đặt được là bao nhiêu?
Bảng thông số ghi hành trình tối đa 3.050 mm cho cỡ 135 x 93 và 170 x 108 mm, 3.500 mm cho cỡ 220 x 134 mm. Hãng cho biết kết cấu còn đỡ được bản đặt riêng tới 5.000 mm — cần dài hơn tiêu chuẩn thì phải hỏi cấu hình đặt hàng.
Chọn cỡ thân nào cho đồ gá của tôi?
Tải tối đa của TOYO ETB theo bảng là 11.991 N (135 x 93), 18.755 N (170 x 108) và 25.876 N (220 x 134). Tính cả mô-men lật do đồ gá vươn ra khỏi bàn trượt rồi mới đối chiếu, vì phần lớn ca quá tải là do mô-men chứ không phải khối lượng.
Độ lặp lại ±40 µm có đủ cho lắp ráp không?
Đủ cho gắp – đặt, cấp phôi, quét đầu in và kiểm tra thị giác có bù toạ độ bằng camera. Nguyên công ép, cắm chân linh kiện hay đo lường cần vài micromet thì nên dùng trục vít me bi hoặc bàn trượt động cơ tuyến tính.
Dòng TOYO ETB dùng được động cơ nào?
Hãng công bố dòng này tương thích cả AC servo lẫn động cơ bước. Gia tốc tối đa 1,0 G và tốc độ 2.400 mm/s là giá trị cơ khí của trục, còn đạt được hay không còn tuỳ công suất động cơ và tải thực tế.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO ETB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



