TOYO CGCH – Actuator vít me phòng sạch | MES HI-TECH

TOYO CGCH là actuator vít me bi dành cho phòng sạch của TOYO Automation: hai ray dẫn hướng nằm liền trong thân nhôm hình chữ U, rãnh trượt che bằng dải thép không gỉ và động cơ TOYO đã lắp sẵn tại nhà máy. Ba cỡ CGCH4, CGCH5, CGCH8 cùng độ lặp lại ±5 µm và tốc độ lớn nhất tới 1200 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
CGCH là bản phòng sạch của dòng GCH, khác ở chỗ động cơ TOYO được hãng ghép và chạy thử ngay tại nhà máy, nên trục về tới xưởng là lắp vào máy chạy được, không phải tự chọn khớp nối rồi căn đồng tâm. Kết cấu thân được hãng gọi là U-shape: hai ray dẫn hướng đặt luôn trong thân nhôm cường độ cao thay vì bắt ngoài, nhờ vậy mặt cắt kín hơn và độ võng khi vươn dài giảm rõ so với kiểu ray rời — đây là lý do chính khiến cùng một hành trình mà trục vẫn giữ được cao độ mặt bàn. Rãnh trượt che bằng dải thép không gỉ, vừa giữ hạt sinh ra từ vít me bi và ổ bi trong thân, vừa chặn bụi ngoài rơi xuống vít me; hãng công bố cụm này đạt ISO Class 4, tức mức Class 10 theo cách gọi cũ. Ba cỡ chia theo tải và khoảng hở lắp đặt: CGCH4 thân 44 x 52 mm, CGCH5 thân 54 x 60 mm, CGCH8 thân 82 x 78 mm, hành trình lớn nhất lần lượt 1000, 1050 và 1250 mm. Tốc độ lớn nhất là 720 mm/s ở cỡ 4 và 1200 mm/s ở hai cỡ lớn, gia tốc lớn nhất 1 G, dải nhiệt độ làm việc 0 – 40 °C. Bảng thông số của TOYO CGCH liệt kê khối lượng theo từng bước hành trình — CGCH4 từ 1.25 đến 4.65 kg, CGCH5 từ 1.95 đến 6.29 kg, CGCH8 từ 4.21 đến 12.68 kg — con số phải có khi tính tải cho trục mang nó trong hệ nhiều trục. Đi kèm là tốc độ tới hạn tra theo từng bước ren: hành trình càng dài thì tốc độ tới hạn càng thấp, nên phải tra đúng cặp bước ren – hành trình rồi mới chốt nhịp máy.
Tính năng nổi bật
- Ray dẫn hướng liền thân chữ U — hai ray nằm trong thân nhôm cường độ cao thay vì bắt ngoài, giảm độ võng ở hành trình dài và bỏ hẳn công căn song song khi lắp.
- Dải thép không gỉ che rãnh trượt — giữ hạt sinh ra từ vít me bi và ổ bi lại trong thân; hãng công bố cụm này đạt ISO Class 4 (Class 10).
- Động cơ TOYO lắp sẵn tại nhà máy — trục và động cơ được ghép, chạy thử trước khi giao nên không phải tự chọn khớp nối, căn đồng tâm hay tính lại quán tính quy đổi.
- Ba cỡ thân 44 x 52, 54 x 60 và 82 x 78 mm — hành trình lớn nhất tương ứng 1000, 1050 và 1250 mm; chọn theo khoảng hở lắp đặt trước, xét hành trình sau.
- Lặp lại ±5 µm, tốc độ tới 1200 mm/s — CGCH4 dừng ở 720 mm/s, CGCH5 và CGCH8 đạt 1200 mm/s, gia tốc lớn nhất 1 G ở cả ba cỡ.
- Tốc độ tới hạn tra theo bước ren — bước L20 của CGCH5 đi từ 1200 mm/s ở hành trình ngắn xuống 333 mm/s ở hành trình dài nhất, nên hành trình dài phải hạ nhịp hoặc đổi bước ren.

Thông số kỹ thuật TOYO CGCH
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| CGCH4 Weight (kg) | 1.25 · 1.42 · 1.59 · 1.77 · 1.95 · 2.13 · 2.31 · 2.49 · 2.67 · 2.85 · 3.03 · 3.21 · 3.29 · 3.57 · 3.75 · 3.93 · 4.11 · 4.29 · 4.47 · 4.65 · Not Available |
| CGCH4-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · 90 · 80 · 70 · 60 · 50 · 43 · 40 · 37 · 30 · Not Available |
| CGCH4-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 330 · 320 · 270 · 240 · 210 · 180 · 150 · 130 · 120 · 110 · 100 · Not Available |
| CGCH4-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 660 · 640 · 540 · 480 · 420 · 360 · 300 · 260 · 240 · 220 · 200 · Not Available |
| CGCH5 Weight (kg) | 1.95 · 2.09 · 2.22 · 2.41 · 2.69 · 2.8 · 2.82 · 3.05 · 3.16 · 3.25 · 3.45 · 3.58 · 3.74 · 3.88 · 4.01 · 4.39 · 4.77 · 5.15 · 5.53 · 5.91 · 6.29 · Not Available |
| CGCH5-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · 90 · 80 · 70 · 60 · 50 · 47 · 40 · 37 · 33 · Not Available |
| CGCH5-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · 225 · 200 · 175 · 150 · 125 · 117 · 100 · 92 · 84 · Not Available |
| CGCH5-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · 450 · 400 · 350 · 300 · 250 · 234 · 200 · 184 · 167 · Not Available |
| CGCH5-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1167 · 1000 · 900 · 800 · 700 · 600 · 500 · 467 · 400 · 367 · 333 · Not Available |
| CGCH8 Weight (kg) | 4.21 · 4.59 · 5 · 5.3 · 5.65 · 5.98 · 6.3 · 6.65 · 6.94 · 7.27 · 7.71 · 8.01 · 8.42 · 8.71 · 8.95 · 9.26 · 9.67 · 9.92 · 10.31 · 10.58 · 11 · 11.42 · 11.84 · 12.26 · 12.68 |
| CGCH8-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · 250 · 225 · 200 · 175 · 150 · 133 · 117 · 108 · 100 · 92 · 83 |
| CGCH8-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · 500 · 450 · 400 · 350 · 300 · 266 · 234 · 216 · 200 · 184 · 166 |
| CGCH8-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · 1000 · 900 · 800 · 700 · 600 · 266 · 468 · 432 · 400 · 368 · 332 |
Các mã trong dòng TOYO CGCH
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| CGCH4 | Thân 44 x 52 mm · hành trình tới 1000 mm · tốc độ tới 720 mm/s · 1.25 – 4.65 kg · bước ren L2/L6/L12 |
| CGCH5 | Thân 54 x 60 mm · hành trình tới 1050 mm · tốc độ tới 1200 mm/s · 1.95 – 6.29 kg · bước ren L2/L5/L10/L20 |
| CGCH8 | Thân 82 x 78 mm · hành trình tới 1250 mm · tốc độ tới 1200 mm/s · 4.21 – 12.68 kg · bước ren L5/L10/L20 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Chế tạo bán dẫn: chuyển và soi wafer trong buồng sạch — dải thép che rãnh trượt của TOYO CGCH giữ hạt bụi lại trong thân, còn độ lặp lại ±5 µm đủ cho khâu căn vị trí trước khi gắp.
- Lắp ráp quang học: định vị thấu kính, gương và cảm biến; thân chữ U ít võng nên đầu công tác vươn xa vẫn giữ được cao độ, không phải bù bằng phần mềm.
- Sản xuất thiết bị y tế và tự động hóa phòng thí nghiệm: CGCH4 thân 44 x 52 mm nặng 1.25 – 4.65 kg, hành trình 1000 mm, lắp vừa trong tủ thao tác vô trùng chật chỗ.
- Trục thứ 7 cho robot và trạm kiểm tra tự động: CGCH8 hành trình 1250 mm chạy tới 1200 mm/s, đủ để đưa robot hoặc cụm camera dọc theo chuyền mà vẫn giữ nhịp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO CGCH có mấy cỡ và chọn theo tiêu chí nào?
Ba cỡ. CGCH4 thân 44 x 52 mm, hành trình tới 1000 mm, tốc độ tới 720 mm/s. CGCH5 thân 54 x 60 mm, hành trình tới 1050 mm, tốc độ tới 1200 mm/s. CGCH8 thân 82 x 78 mm, hành trình tới 1250 mm, tốc độ tới 1200 mm/s. Chốt theo tải và khoảng hở lắp đặt trước, sau đó mới xét hành trình và nhịp máy.
Tốc độ tới hạn khác tốc độ lớn nhất ở chỗ nào?
Tốc độ lớn nhất là mức trục được phép chạy; tốc độ tới hạn là ngưỡng vòng quay làm trục vít me bắt đầu cộng hưởng, phụ thuộc bước ren và chiều dài vít me. Bảng thông số ghi tốc độ tới hạn cho từng bước ren: CGCH4 bước L12 từ 720 mm/s xuống 200 mm/s, CGCH5 bước L20 từ 1200 mm/s xuống 333 mm/s, CGCH8 bước L20 từ 1200 mm/s xuống 266 mm/s khi hành trình dài dần.
Dòng này sạch tới mức nào?
Hãng công bố kết cấu che kín bằng dải thép không gỉ cho phép dùng ở buồng sạch ISO Class 4, tương đương Class 10 theo cách gọi cũ. Mức sạch đạt được thực tế còn phụ thuộc lưu lượng hút và cách bố trí dòng khí trong buồng.
Trục nặng bao nhiêu và vì sao cần biết?
Khối lượng thay đổi theo hành trình: CGCH4 từ 1.25 đến 4.65 kg, CGCH5 từ 1.95 đến 6.29 kg, CGCH8 từ 4.21 đến 12.68 kg. Khi ghép nhiều trục, khối lượng của trục trên chính là tải của trục dưới nên phải cộng vào trước khi chọn cỡ.
Mua TOYO CGCH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, bước ren, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CGCH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



