Airbest PJB – khớp cầu gá giác hút thép cường độ cao, góc lệch 12°, khối lượng 20 – 133 g

Airbest PJB là khớp cầu dùng để gá giác hút, cho phép nghiêng theo mọi hướng với góc lệch tối đa 12°, thân thép cường độ cao, khối lượng từ 20 g đến 133 g.
Tổng quan sản phẩm
Khi mặt chi tiết cần gắp không vuông góc với trục giác hút, ép thẳng xuống sẽ chỉ chạm một mép và mất chân không. Airbest PJB giải quyết bằng khớp cầu: phần cầu xoay tự do trong ổ nên giác hút tự áp theo mặt nghiêng, góc lệch tối đa 12° theo công bố của hãng. Điểm đáng chú ý là cả cầu lẫn ổ đều có vòng làm kín, nghĩa là đường chân không vẫn kín khi khớp đang xoay – đây là khác biệt so với khớp cơ khí thường, vốn chỉ giữ vai trò cơ học. Dòng này có bốn mã cơ bản với ren từ G1/8 đến G1/2, lỗ thông từ φ2 đến φ4 mm và khối lượng 20 – 113 g, cùng hai mã có hậu tố -S cao hơn (H = 33 mm và 52 mm). Vì làm bằng thép cường độ cao nên Airbest PJB nặng hơn khớp nhôm cùng cỡ, bù lại chịu được giác hút lớn và tải va đập khi cụm gắp hạ nhanh.
Tính năng nổi bật
- Góc lệch tối đa 12° — khớp nghiêng được theo mọi hướng, đủ để giác hút bám kín mặt chi tiết nghiêng mà không cần chỉnh cơ khí.
- Có vòng làm kín ở cầu và ổ — theo trang hãng, kết cấu này ngăn rò chân không trong lúc khớp đang xoay.
- Thép cường độ cao — độ ổn định tốt, phù hợp treo giác hút đường kính lớn và chịu tải va đập lặp lại.
- Dải ren G1/8 – G1/2 — Airbest PJB có bốn cỡ thân, kèm bản ren dưới M10×1,25 để lắp trực tiếp lên giác hút ren mét.
- Khối lượng 20 – 133 g — chênh lệch gần bảy lần giữa mã nhỏ nhất và lớn nhất, cần tính vào tải trọng đầu robot khi lắp nhiều khớp trên một khung gắp.
- Bản -S thân cao hơn — PJB-G1M-S cao 33 mm và PJB-G4M-S cao 52 mm, dùng khi cần thêm hành trình bù chiều cao giữa khung gá và mặt chi tiết.

Thông số kỹ thuật Airbest PJB
Trang sản phẩm của Airbest không có mục “Specific” riêng; số liệu dưới đây lấy từ bảng kích thước (Dimensions) và phần Features trên trang chính hãng. Cột theo thứ tự: PJB-G1M, PJB-M10M, PJB-G2M, PJB-G4M; hai mã có hậu tố -S được ghi riêng ở dòng cuối. Hãng không công bố lực giữ cho phép, dải nhiệt độ làm việc và vật liệu vòng làm kín.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thân | Thép cường độ cao (high strength steel) |
| Góc lệch tối đa | 12° |
| Chiều cao tổng H | 26,5 mm · 37,5 mm · 37,5 mm · 40 mm |
| Ren lắp phía trên G1 | G1/8 · G1/4 · G1/4 · G1/2 |
| Chiều dài ren G1 (L1) | 8 mm · 12 mm · 12 mm · 15 mm |
| Ren nối phía dưới G2 | G1/8 · M10×1,25 · G1/4 · G1/2 |
| Chiều dài ren G2 (L2) | 7 mm · 10 mm · 10 mm · 12 mm |
| Cỡ lục giác S | 12 mm · 19 mm · 19 mm · 24 mm |
| Đường kính lỗ thông d | 2 mm · 3,5 mm · 3,5 mm · 4 mm |
| Khối lượng | 20 g · 82 g · 75 g · 113 g |
| Bản thân cao (hậu tố -S) | PJB-G1M-S: H 33 mm, ren G1/8 – G1/8, lục giác 12 mm, 21 g · PJB-G4M-S: H 52 mm, ren G1/2 – G1/2, lục giác 24 mm, 133 g |
Các mã trong dòng Airbest PJB
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| PJB-G1M |
| PJB-G1M-S |
| PJB-M10M |
| PJB-G2M |
| PJB-G4M |
| PJB-G4M-S |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp chi tiết có mặt vát hoặc mặt cong như vỏ nhựa ô tô, tấm ốp, nơi giác hút phải tự áp theo mặt nghiêng trong phạm vi 12°.
- Gá giác hút đường kính lớn dưới khung gắp thép, tận dụng độ cứng vững của thân thép cường độ cao.
- Cụm gắp nhiều vùng với chi tiết đặt lệch trên pallet, nơi từng khớp Airbest PJB tự bù độ nghiêng riêng của từng vị trí.
- Lắp trực tiếp lên giác hút ren M10×1,25 bằng mã PJB-M10M mà không cần thêm ống nối chuyển ren.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khớp có giữ kín chân không khi đang nghiêng không?
Có. Trang hãng ghi rõ cả phần cầu và ổ đều được trang bị vòng làm kín để ngăn rò chân không trong quá trình xoay, nên đường chân không đi xuyên qua khớp vẫn kín ở mọi góc trong phạm vi 12°.
Bốn mã cơ bản khác nhau ở đâu?
Theo bảng của hãng: PJB-G1M cao 26,5 mm, ren G1/8 – G1/8, lỗ thông φ2 mm, nặng 20 g; PJB-M10M và PJB-G2M cùng cao 37,5 mm, ren trên G1/4, lỗ thông φ3,5 mm, nặng 82 g và 75 g; PJB-G4M cao 40 mm, ren G1/2 – G1/2, lỗ thông φ4 mm, nặng 113 g.
Hậu tố -S nghĩa là gì?
Trang hãng liệt kê hai mã PJB-G1M-S và PJB-G4M-S với cùng cỡ ren và cùng góc lệch 12° nhưng chiều cao lớn hơn: 33 mm thay vì 26,5 mm, và 52 mm thay vì 40 mm; khối lượng tương ứng 21 g và 133 g.
Cần cờ lê cỡ nào để siết?
Cỡ lục giác S theo bảng của hãng là 12 mm cho bản G1/8, 19 mm cho bản G1/4 và M10×1,25, và 24 mm cho bản G1/2.
Mua Airbest PJB chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PJB – Model/Size H … Weightg | MES HI-TECH — cùng dòng PJB
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PJB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

