Airbest PJE – khớp mềm gá giác hút lưu hoá cao su, góc lệch 12°, tự hồi vị, 32,5 – 105,5 g

Airbest PJE là khớp nối mềm để gá giác hút, cho phép lệch theo mọi hướng tới 12° và tự hồi vị nhờ phần cao su lưu hoá với kim loại cường độ cao, khối lượng 32,5 – 105,5 g.
Tổng quan sản phẩm
Airbest PJE thay khớp cơ khí bằng một đoạn thân đàn hồi: kim loại cường độ cao được lưu hoá trực tiếp với cao su hiệu năng cao, nên khớp vừa có độ bền của kim loại vừa có tính đàn hồi và khả năng giãn của cao su. Kết quả là giác hút nghiêng theo mặt chi tiết trong phạm vi 12° rồi tự trở về vị trí ban đầu khi nhả – không cần lò xo hồi vị, cũng không có bề mặt trượt để mòn hay kẹt bụi. So với khớp cầu kim loại, Airbest PJE còn hấp thụ được cú va khi giác hút chạm chi tiết, giảm vết hằn trên bề mặt mềm. Trang hãng công bố năm mã, chia theo cỡ ren G1/4 và G1/2 cùng kiểu ren trong (F) hay ren ngoài (M) ở hai đầu. Chiều cao thay đổi khá rộng, từ 16,5 mm ở mã ngắn nhất tới 33,5 mm ở mã dài nhất, nên khi thiết kế khung gá cần đặt trước khoảng bù chiều cao tương ứng; lỗ thông φ3 mm cho nhóm G1/4 và φ6 mm cho nhóm G1/2 quyết định lưu lượng chân không đi qua khớp.
Tính năng nổi bật
- Góc lệch tối đa 12° — khớp lệch được theo mọi hướng, đủ để giác hút bám kín mặt chi tiết nghiêng mà không phải chỉnh khung.
- Lưu hoá kim loại với cao su — theo trang hãng, kết cấu này bảo đảm đồng thời độ bền, độ đàn hồi và khả năng giãn.
- Tự hồi vị — Airbest PJE trở lại trục thẳng sau mỗi lần nhả, không cần lò xo hay cữ chặn cơ khí.
- Hai cỡ ren G1/4 và G1/2 — kèm tuỳ chọn ren trong hoặc ren ngoài ở từng đầu, và một mã ren dưới M10×1,25 cho giác hút ren mét.
- Lỗ thông φ3 hoặc φ6 mm — nhóm G1/4 dùng lỗ φ3 mm, nhóm G1/2 dùng lỗ φ6 mm; lỗ lớn hơn cho lưu lượng chân không cao hơn khi hút vật liệu rò khí.
- Khối lượng 32,5 – 105,5 g — chọn mã nhẹ cho khung gắp nhiều điểm hút để không dồn quá tải lên trục Z.

Thông số kỹ thuật Airbest PJE
Trang sản phẩm của Airbest không có mục “Specific” riêng; số liệu dưới đây lấy từ bảng kích thước (Dimensions) và phần Features trên trang chính hãng. Cột theo thứ tự: PJE-G2F-M10M, PJE-G2F-G2M, PJE-G2M-G2M, PJE-G4F-G4M, PJE-G4M-G4M. Hãng không công bố lực kéo cho phép, dải nhiệt độ làm việc và loại cao su sử dụng.
| Thông số | PJE-G2F-M10M | PJE-G2F-G2M | PJE-G2M-G2M | PJE-G4F-G4M | PJE-G4M-G4M |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | Kim loại cường độ cao lưu hoá với cao su hiệu năng cao | ||||
| Góc lệch tối đa | 12° | ||||
| Chiều cao tổng H | 27 mm | 27 mm | 16,5 mm | 33,5 mm | 21 mm |
| Ren lắp phía trên G1 | G1/4 | G1/4 | G1/4 | G1/2 | G1/2 |
| Chiều dài ren G1 (L1) | 12 mm | 12 mm | 10,5 mm | 14 mm | 14 mm |
| Ren nối phía dưới G2 | M10×1,25 | G1/4 | G1/4 | G1/2 | G1/2 |
| Chiều dài ren G2 (L2) | 8 mm | 12 mm | 12 mm | 14 mm | 14 mm |
| Đường kính lỗ thông d | 3 mm | 3 mm | 3 mm | 6 mm | 6 mm |
| Cỡ lục giác S | 17 mm | 17 mm | 17 mm | 27 mm | 27 mm |
| Khối lượng | 33,5 g | 39 g | 32,5 g | 105,5 g | 94,5 g |
Các mã trong dòng Airbest PJE
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| PJE-G2M-G2M |
| PJE-G2F-M10M |
| PJE-G2F-G2M |
| PJE-G4M-G4M |
| PJE-G4F-G4M |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp chi tiết mặt cong hoặc mặt vát trên chuyền ô tô và đồ gia dụng, khi cần khớp tự áp theo mặt rồi tự trả về vị trí thẳng.
- Hút chi tiết bề mặt dễ xước như tấm sơn, tấm nhựa bóng – phần cao su hấp thụ bớt lực va khi giác hút chạm.
- Khung gắp nhiều giác hút với chiều cao chi tiết không đều, dùng Airbest PJE để bù chênh lệch nhỏ mà không phải dùng xy-lanh bù riêng.
- Ứng dụng cần chi tiết gá tối giản, không có bề mặt trượt kim loại, giảm bảo trì so với khớp cầu trong môi trường nhiều bụi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khớp có tự trở về vị trí thẳng sau khi nghiêng không?
Có. Trang hãng ghi rõ khớp được lưu hoá giữa kim loại cường độ cao và cao su hiệu năng cao, bảo đảm độ bền, độ đàn hồi và khả năng tự hồi vị sau khi lệch trong phạm vi 12°.
Năm mã khác nhau ở đâu?
Theo bảng của hãng: PJE-G2M-G2M cao 16,5 mm nặng 32,5 g; PJE-G2F-M10M cao 27 mm nặng 33,5 g; PJE-G2F-G2M cao 27 mm nặng 39 g; PJE-G4M-G4M cao 21 mm nặng 94,5 g; PJE-G4F-G4M cao 33,5 mm nặng 105,5 g.
Ký hiệu F và M trong mã nghĩa là gì?
F là đầu ren trong, M là đầu ren ngoài, ghi lần lượt cho đầu lắp và đầu nối. Ví dụ PJE-G4F-G4M có đầu trên ren trong G1/2 và đầu dưới ren ngoài G1/2, cả hai đều dùng lục giác 27 mm.
Lỗ thông chân không của dòng PJE lớn bao nhiêu?
Bảng kích thước của hãng ghi đường kính lỗ thông d bằng 3 mm cho ba mã nhóm G1/4 và 6 mm cho hai mã nhóm G1/2. Khi hút vật liệu thấm khí nên ưu tiên nhóm G1/2 để không nghẽn lưu lượng tại khớp.
Mua Airbest PJE chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PJE – PJE-G2M-G2M 16.5 … 32.5 | MES HI-TECH — cùng dòng PJE
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PJE
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

