Airbest PJH – tay gá giác hút kẹp cầu hợp kim nhôm, chiều cao 80 – 200 mm, góc chỉnh 15°

Airbest PJH là tay gá giác hút dùng cơ cấu kẹp cầu, chỉnh được cả chiều cao lẫn góc nghiêng, thân hợp kim nhôm với bốn chiều cao 80, 100, 140 và 200 mm.
Tổng quan sản phẩm
Trên một khung gắp nhiều điểm hút, chi tiết hiếm khi phẳng đều; nếu mọi giác hút đều cố định cùng cao độ thì phần lớn sẽ không chạm được mặt vật. Airbest PJH là tay gá giải quyết đúng chỗ đó: kết cấu kẹp cầu cho phép nới ra để chỉnh chiều cao và góc đặt của từng giác hút, siết lại là giữ nguyên vị trí. Hãng công bố góc chỉnh 15° và bốn chiều cao thân 80, 100, 140 và 200 mm, tương ứng chiều dài phần điều chỉnh 70, 90, 130 và 190 mm, nên có thể bù được chênh lệch cao độ khá lớn giữa các vùng của chi tiết. Dòng này chia làm hai nhóm theo cách bắt lên khung: PJH-1 dùng ren M5×0,8, PJH-2 dùng hai lỗ ren M6×1 nên bám khung chắc hơn và nhẹ hơn – chỉ 192,5 – 286,5 g so với 293 – 385 g của nhóm 1. Cổng chân không có hai cỡ G1/4 (ký hiệu A) và G3/8 (ký hiệu B). Thân hợp kim nhôm cường độ cao giữ cho Airbest PJH nhẹ dù chiều cao lên tới 200 mm.
Tính năng nổi bật
- Kết cấu kẹp cầu — theo trang hãng, cơ cấu này cho phép chỉnh cả chiều cao lẫn góc của giác hút rồi khoá lại tại vị trí mong muốn.
- Góc chỉnh 15° — đủ để giác hút áp theo mặt nghiêng hoặc mặt không đều của chi tiết mà không phải làm khung gá riêng.
- Bốn chiều cao 80 – 200 mm — chiều dài phần điều chỉnh tương ứng 70, 90, 130 và 190 mm, chọn theo độ chênh cao độ thực tế trên chi tiết.
- Hợp kim nhôm cường độ cao — Airbest PJH nhẹ hơn tay gá thép cùng chiều dài, giảm tải cho trục Z khi khung gắp có nhiều nhánh.
- Hai kiểu bắt khung — nhóm 1 dùng ren M5×0,8, nhóm 2 dùng hai lỗ M6×1 cho liên kết cứng vững hơn.
- Hai cỡ cổng chân không — G1/4 cho các mã …A… và G3/8 cho các mã …B…, chọn theo lưu lượng cần cấp cho giác hút.

Thông số kỹ thuật Airbest PJH
Trang sản phẩm của Airbest không có mục “Specific” riêng; số liệu dưới đây lấy từ hai bảng kích thước (Dimensions) và phần Features trên trang chính hãng. Cột theo thứ tự chiều cao: 80 – 100 – 140 – 200 mm. Hãng không công bố tải trọng cho phép, mô-men siết cơ cấu kẹp và dải nhiệt độ làm việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao (high-strength aluminum alloy) |
| Kết cấu | Kẹp cầu, chỉnh được chiều cao và góc |
| Góc chỉnh | 15° |
| Chiều cao H | 80 mm · 100 mm · 140 mm · 200 mm |
| Chiều dài L | 70 mm · 90 mm · 130 mm · 190 mm |
| Cổng chân không G | G1/4 (các mã …A…) · G3/8 (các mã …B…) |
| Ren bắt lên khung M | M5×0,8 (nhóm PJH-1) · 2-M6×1 (nhóm PJH-2) |
| Khối lượng nhóm PJH-1, cổng G1/4 | 293 g · 299,5 g · 314 g · 335 g |
| Khối lượng nhóm PJH-1, cổng G3/8 | 325 g · 331 g · 352 g · 385 g |
| Khối lượng nhóm PJH-2, cổng G1/4 | 216 g · 222,5 g · 237 g · 257,5 g |
| Khối lượng nhóm PJH-2, cổng G3/8 | 192,5 g · 203,5 g · 239,5 g · 286,5 g |
Các mã trong dòng Airbest PJH
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| PJH-1A80 |
| PJH-1A100 |
| PJH-1A140 |
| PJH-1A200 |
| PJH-1B80 |
| PJH-1B100 |
| PJH-1B140 |
| PJH-1B200 |
| PJH-2A80 |
| PJH-2A100 |
| PJH-2A140 |
| PJH-2A200 |
| PJH-2B80 |
| PJH-2B100 |
| PJH-2B140 |
| PJH-2B200 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Khung gắp nhiều giác hút cho chi tiết bậc, nơi từng nhánh phải đặt ở cao độ khác nhau và cần chỉnh nhanh khi đổi mã sản phẩm.
- Gắp thùng, hộp hoặc tấm có mặt nghiêng nhẹ, tận dụng góc chỉnh 15° để giác hút áp kín thay vì chỉ chạm mép.
- Cụm gắp dài cần vươn xa khỏi mặt bích robot, dùng mã cao 200 mm của Airbest PJH mà vẫn giữ khối lượng dưới 400 g mỗi nhánh.
- Dây chuyền thay đổi sản phẩm thường xuyên, khi việc chỉnh tay gá bằng cơ cấu kẹp nhanh hơn nhiều so với gia công lại giá đỡ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
PJH-1 và PJH-2 khác nhau ở đâu?
Khác ở cách bắt lên khung và khối lượng. Theo bảng của hãng, nhóm PJH-1 dùng ren M5×0,8 và nặng 293 – 385 g; nhóm PJH-2 dùng hai lỗ ren M6×1 và nhẹ hơn, 192,5 – 286,5 g. Góc chỉnh 15° và các chiều cao thì giống nhau.
Ký hiệu A và B trong mã nghĩa là gì?
Theo bảng kích thước, các mã có chữ A dùng cổng chân không G1/4, các mã có chữ B dùng G3/8. Ví dụ PJH-1A80 là G1/4 còn PJH-1B80 là G3/8, cả hai cùng cao 80 mm.
Có những chiều cao nào và tương ứng chiều dài bao nhiêu?
Hãng công bố bốn chiều cao H: 80, 100, 140 và 200 mm, với chiều dài L tương ứng là 70, 90, 130 và 190 mm cho cả hai nhóm.
Trang hãng có công bố tải trọng cho phép không?
Không. Trang chỉ có mục Features, Selection Guide và Dimensions; hãng không công bố tải trọng cho phép, mô-men siết hay dải nhiệt độ làm việc. Khi tính khung gắp nên lấy hệ số an toàn theo thiết kế của mình và hỏi hãng xác nhận qua đại lý.
Mua Airbest PJH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PJH – PJH-1A100 G1/4 … 299.5 | MES HI-TECH — cùng dòng PJH
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PJH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

