Airbest PSPF – bộ bù chiều cao compact lò xo ngoài, hành trình 4 – 30 mm, nặng 26 – 256 g

Airbest PSPF là bộ bù chiều cao dạng compact dùng lò xo ngoài, hành trình 4 – 30 mm, chiều cao chỉ từ 30 mm và khối lượng 26 – 256 g.
Tổng quan sản phẩm
Airbest PSPF là bộ bù chiều cao thiết kế cho những cụm gắp bị giới hạn cả chiều cao lắp lẫn khối lượng. Bản nhỏ nhất chỉ cao 30 mm với hành trình 4 mm và nặng 26 g, tức có thể chèn vào khe hở rất hẹp giữa tấm gá và mặt phôi. Trang hãng chia danh mục thành ba nhóm: nhóm B6 thân ngắn, nhóm LB6 thân dài hơn nhưng cùng hành trình, và nhóm ren ngoài M10 cỡ M16 với hành trình 10 mm và 30 mm. Hành trình có sẵn là 4, 6, 10, 15 và 30 mm; khi phôi chỉ lệch vài milimét thì bản 4 mm giữ được độ cao lắp thấp nhất, còn khi lệch tới vài chục milimét thì phải dùng bản 30 mm cao 134 mm. Ren nối là M5×0,8 hoặc M8×1,25, hai cỡ phổ biến nhất trên giác hút nhỏ. Vì lò xo nằm ngoài thân nên có thể quan sát trực tiếp tình trạng lò xo trong lúc máy chạy, một ưu điểm bảo trì đáng kể của Airbest PSPF so với bản lò xo ngầm.
Tính năng nổi bật
- Kích thước nhỏ, khối lượng thấp — hãng công bố ‘small size and lightweight’; bản B6 hành trình 4 mm chỉ cao 30 mm và nặng 26 g, chèn được vào khe hở rất hẹp.
- Lò xo đặt ngoài thân — theo trang hãng, ‘external buffer spring’ cho phép nhìn thấy tình trạng lò xo khi máy đang chạy, thuận tiện kiểm tra định kỳ mà không phải tháo cụm.
- Năm cỡ hành trình 4 – 30 mm — chọn 4 hoặc 6 mm khi chỉ cần bù dung sai nhỏ và cần giữ chiều cao lắp thấp, chọn 15 hoặc 30 mm khi chênh cao giữa các phôi lớn.
- Ren M5×0,8 và M8×1,25 — hai cỡ ren thông dụng nhất của giác hút nhỏ, ghép trực tiếp không cần khớp chuyển.
- Bản thân dài LB6 — cùng hành trình nhưng chiều cao 52 – 90 mm và khối lượng 42 – 112 g, dùng khi cần kéo giác hút xuống sâu hơn so với tấm gá.
- Bản ren ngoài M10 cỡ M16 — hành trình 10 mm và 30 mm, nặng 213 g và 256 g, dành cho giác hút lớn hơn trong cùng họ Airbest PSPF.

Thông số kỹ thuật Airbest PSPF
Số liệu lấy từ các bảng kích thước trên trang sản phẩm chính thức. Cột nhóm B6 và LB6 theo thứ tự: PSPF-E4…B6M5F-M11, PSPF-E10…B6M5F-M11, PSPF-E6…B6M5F-M14, PSPF-E15…B6M5F-M14, PSPF-E6…B6M8F-M14, PSPF-E15…B6M8F-M14. Cột nhóm ren ngoài M10 theo thứ tự: PSPF-E10LR1M10M-M16, PSPF-E30LR1M10M-M16. Trang PSPF KHÔNG có mục ‘Specific’ nên trang hãng không công bố lực lò xo, tải trọng thẳng đứng, vật liệu và dải nhiệt độ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình đệm | 4 mm · 10 mm · 6 mm · 15 mm · 6 mm · 15 mm |
| Chiều cao tổng H – nhóm B6 | 30 mm · 42 mm · 40 mm · 57 mm · 40 mm · 57 mm |
| Ren nối G | M5×0,8 · M5×0,8 · M5×0,8 · M5×0,8 · M8×1,25 · M8×1,25 |
| Chiều dài ren L | 6 mm · 6 mm · 6 mm · 6 mm · 8 mm · 8 mm |
| Kích thước Y | 8 mm · 20 mm · 13 mm · 30 mm · 13 mm · 30 mm |
| Khối lượng – nhóm B6 | 26 g · 29,5 g · 53 g · 64,5 g · 55 g · 65 g |
| Chiều cao tổng H – nhóm thân dài LB6 | 52 mm · 64 mm · 73 mm · 90 mm · 73 mm · 90 mm |
| Khối lượng – nhóm thân dài LB6 | 42 g · 61 g · 98 g · 112 g · 96 g · 108 g |
| Bản ren ngoài M10 (cỡ M16) – hành trình | 10 mm · 30 mm |
| Bản ren ngoài M10 (cỡ M16) – chiều cao H | 94 mm · 134 mm |
| Bản ren ngoài M10 (cỡ M16) – khối lượng | 213 g · 256 g |
| Kiểu lò xo | Lò xo giảm chấn đặt ngoài thân (external buffer spring) |
Các mã trong dòng Airbest PSPF
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng (đủ 14 mã).
| Mã sản phẩm |
|---|
| PSPF-E4B6M5F-M11 |
| PSPF-E4LB6M5F-M11 |
| PSPF-E10B6M5F-M11 |
| PSPF-E10LB6M5F-M11 |
| PSPF-E6B6M5F-M14 |
| PSPF-E6LB6M5F-M14 |
| PSPF-E15B6M5F-M14 |
| PSPF-E15LB6M5F-M14 |
| PSPF-E6B6M8F-M14 |
| PSPF-E15B6M8F-M14 |
| PSPF-E6LB6M8F-M14 |
| PSPF-E15LB6M8F-M14 |
| PSPF-E10LR1M10M-M16 |
| PSPF-E30LR1M10M-M16 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Trên máy dán nhãn có khoảng hở giữa đầu công tác và băng tải chỉ vài chục milimét, bản cao 30 mm hành trình 4 mm là lựa chọn duy nhất còn lắp lọt.
- Khi gắp linh kiện điện tử đặt trong khay có vách ngăn, bản LB6 dài 73 – 90 mm cho phép giác hút thò xuống dưới mép vách mà tấm gá vẫn nằm phía trên.
- Với dây chuyền xếp chồng tấm mỏng, hành trình 15 mm hấp thụ chênh cao tích luỹ sau nhiều lớp mà không phải hiệu chỉnh lại chương trình robot.
- Trong cụm gắp dùng giác hút cỡ trung, bản ren ngoài M10 cỡ M16 hành trình 30 mm của Airbest PSPF thay được cụm xy lanh đệm phức tạp hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dòng PSPF có những cỡ hành trình nào?
Theo bảng trên trang hãng, hành trình có sẵn là 4, 6, 10, 15 và 30 mm, tương ứng chiều cao tổng từ 30 mm đến 134 mm tuỳ nhóm thân.
Ren nối của bộ bù này là gì?
Trang hãng ghi ren G là M5×0,8 (chiều dài ren L 6 mm) hoặc M8×1,25 (L 8 mm) cho các nhóm B6 và LB6; nhóm còn lại dùng ren ngoài M10 lắp cỡ M16.
Bản B6 và LB6 khác nhau ở đâu?
Cùng hành trình nhưng LB6 có thân dài hơn: ví dụ hành trình 4 mm thì B6 cao 30 mm nặng 26 g, còn LB6 cao 52 mm nặng 42 g.
Trang hãng có công bố lực lò xo và tải trọng cho phép không?
Không. Trang chỉ có mục Features, Selection Guide và Dimensions, không có bảng Specific, nên lực lò xo, tải trọng thẳng đứng, vật liệu và dải nhiệt độ chưa được công bố.
Mua Airbest PSPF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest PSPF – PSPF-E10B6M5F-M11 42 … 29.5 | MES HI-TECH — cùng dòng PSPF
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest PSPF
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

