Airbest ACPF – bộ tạo chân không thông suốt, vòi phun tới 38 mm và lưu lượng hút 5610 NL/min

Airbest ACPF là bộ tạo chân không dạng thông suốt với vòi phun từ 6,5 mm đến 38 mm, cho lưu lượng hút tối đa 295 – 5610 NL/min và có cả bản thân nhôm lẫn bản thép không gỉ.
Tổng quan sản phẩm
Airbest ACPF là dòng vận chuyển chân không đặt trọng tâm vào lưu lượng chứ không vào độ chân không. Sáu cỡ vòi phun 6,5, 9,5, 12,5, 19, 25 và 38 mm cho lưu lượng hút tối đa lần lượt 295, 425, 870, 1825, 4400 và 5610 NL/min ở áp suất danh định 6 bar. Đổi lại, độ chân không tối đa chỉ nằm trong khoảng 4,4 – 35 -kPa, và điều đáng chú ý là hai cỡ lớn nhất lại có chân không thấp nhất: ACPF15-3 chỉ đạt 4,4 -kPa dù cho 4400 NL/min. Vì vậy chọn cỡ phải bám vào điểm làm việc thực tế: cần chân không thì lấy ACPF5-6 ở 35 -kPa, cần hút thoáng khối lượng lớn thì lấy ACPF15-6. Tiêu thụ khí nén được hãng công bố ở hai mức áp suất, 85 – 790 NL/min tại 2,8 bar và 160 – 1365 NL/min tại 5,5 bar, giúp tính công suất máy nén sát thực tế. Mỗi cỡ Airbest ACPF có bản hợp kim nhôm và bản thép không gỉ hậu tố S, chênh nhau khoảng ba lần khối lượng.
Tính năng nổi bật
- Vòi phun tới 38 mm — cỡ lớn nhất trong dòng, cho lưu lượng hút tối đa 5610 NL/min, đủ cho hệ hút vật liệu rời khối lượng lớn.
- Thiết kế thông suốt — dòng khí đi thẳng qua thân, chấp nhận được hạt, bột, chất lỏng và chi tiết nhiều lỗ mà không nghẽn.
- Hai vật liệu thân — bản hợp kim nhôm 69 – 659 g và bản thép không gỉ hậu tố S nặng 205 – 1953 g cho môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh.
- Tiêu thụ khí công bố ở hai mức áp — Airbest ACPF ghi rõ 85 – 790 NL/min tại 2,8 bar và 160 – 1365 NL/min tại 5,5 bar, nên tính được chi phí khí nén trước khi lắp.
- Nhiệt độ làm việc -20 – 80 ℃ — dùng được cả trong kho lạnh lẫn khu vực nóng gần máy sấy mà không cần bản đặc biệt.

Thông số kỹ thuật Airbest ACPF
Số liệu lấy từ bảng thông số kỹ thuật (mục Specific) trên trang sản phẩm ACPF của Airbest. Cột theo thứ tự: ACPF2-3, ACPF3-3, ACPF5-6, ACPF7-6, ACPF15-3, ACPF15-6. Trang hãng không công bố độ ồn và kích thước cổng nối cho dòng này nên các dòng đó đã được lược bỏ.
| Thông số | ACPF2-3 | ACPF3-3 | ACPF5-6 | ACPF7-6 | ACPF15-3 | ACPF15-6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính vòi phun | 6,5 mm | 9,5 mm | 12,5 mm | 19 mm | 25 mm | 38 mm |
| Áp suất khí cấp danh định | 6 bar | 6 bar | 6 bar | 6 bar | 6 bar | 6 bar |
| Độ chân không tối đa | 26 -kPa | 16 -kPa | 35 -kPa | 28 -kPa | 4,4 -kPa | 9 -kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | 295 NL/min | 425 NL/min | 870 NL/min | 1825 NL/min | 4400 NL/min | 5610 NL/min |
| Tiêu thụ khí nén ở 2,8 bar | 85 NL/min | 95 NL/min | 395 NL/min | 790 NL/min | 405 NL/min | 790 NL/min |
| Tiêu thụ khí nén ở 5,5 bar | 160 NL/min | 170 NL/min | 680 NL/min | 1365 NL/min | 695 NL/min | 1365 NL/min |
| Nhiệt độ làm việc | -20 – 80 ℃ | -20 – 80 ℃ | -20 – 80 ℃ | -20 – 80 ℃ | -20 – 80 ℃ | -20 – 80 ℃ |
| Khối lượng bản hợp kim nhôm | 85 g | 69 g | 170 g | 388 g | 519 g | 659 g |
| Khối lượng bản thép không gỉ | 252 g | 205 g | 505 g | 1151 g | 1537 g | 1953 g |
Các mã trong dòng Airbest ACPF
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng; hậu tố S là bản thân thép không gỉ.
| Mã sản phẩm |
|---|
| ACPF2-3 |
| ACPF2-3S |
| ACPF3-3 |
| ACPF3-3S |
| ACPF5-6 |
| ACPF5-6S |
| ACPF7-6 |
| ACPF7-6S |
| ACPF15-3 |
| ACPF15-3S |
| ACPF15-6 |
| ACPF15-6S |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Hệ cấp liệu hạt nhựa và bột cho máy ép phun, dùng ACPF7-6 với 1825 NL/min và vòi phun 19 mm để tránh nghẽn.
- Hút gom mảnh vụn, phoi và bụi tại trạm gia công bằng ACPF15-6, tận dụng vòi phun 38 mm và lưu lượng 5610 NL/min.
- Dây chuyền thực phẩm và dược phẩm chọn bản thép không gỉ hậu tố S của Airbest ACPF vì yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.
- Ứng dụng cần vừa lưu lượng vừa chút chân không: ACPF5-6 đạt 35 -kPa với 870 NL/min, cao nhất trong sáu cỡ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sáu cỡ ACPF khác nhau ở đâu?
Ở đường kính vòi phun và lưu lượng: ACPF2-3 vòi 6,5 mm cho 295 NL/min, ACPF3-3 vòi 9,5 mm cho 425 NL/min, ACPF5-6 vòi 12,5 mm cho 870 NL/min, ACPF7-6 vòi 19 mm cho 1825 NL/min, ACPF15-3 vòi 25 mm cho 4400 NL/min và ACPF15-6 vòi 38 mm cho 5610 NL/min.
Vì sao cỡ lớn nhất lại có độ chân không thấp?
Theo bảng của hãng, ACPF15-3 chỉ đạt 4,4 -kPa và ACPF15-6 đạt 9 -kPa, trong khi ACPF5-6 đạt 35 -kPa. Các cỡ lớn được thiết kế để dịch chuyển khối lượng khí lớn ở chân không thấp, không phải để giữ chi tiết kín khí.
Bản thép không gỉ nặng hơn bao nhiêu?
Hãng công bố khối lượng bản hợp kim nhôm là 69 – 659 g tùy cỡ, còn bản thép không gỉ là 205 – 1953 g, tức nặng gấp khoảng ba lần. Cần tính lại giá đỡ nếu đổi sang bản inox.
Tiêu thụ khí nén là bao nhiêu?
Ở 2,8 bar: 85 NL/min cho ACPF2-3 đến 790 NL/min cho ACPF15-6. Ở 5,5 bar: 160 NL/min đến 1365 NL/min. Áp suất khí cấp danh định của cả dòng là 6 bar.
Mua Airbest ACPF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest ACPF – ACPF2-3 ACPF2-3S | MES HI-TECH — cùng dòng ACPF
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest ACPF
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

