Airbest SLF – tay gắp ma trận chân không 76–312 núm hút, chân không tới -80 kPa

Airbest SLF là tay gắp ma trận chân không: một tấm đế mang từ 76 đến 312 núm hút nhỏ, làm việc với áp suất khí cấp 1,0 – 7,0 bar trong dải nhiệt độ 0 – 60 °C. Bản SLF180X đạt độ chân không tối đa -80 kPa với lưu lượng hút 250 NL/min.
Tổng quan sản phẩm
Nguyên lý của Airbest SLF là chia lực giữ ra hàng trăm điểm nhỏ thay vì vài núm hút lớn. Khi phôi rỗng, thủng lỗ hoặc có biên dạng bất định, không thể đặt núm hút đúng chỗ kín, thì một mảng 186 hoặc 312 núm hút sẽ tự bù: chỗ nào chạm phôi thì hút, chỗ nào hở thì rò một lượng khí nhỏ mà cả mảng vẫn giữ được vật. Đó là lý do hãng nhấn mạnh khả năng gắp phôi rỗng và phôi hình dạng bất quy tắc, đồng thời chống dính chồng giữa các phôi. Dòng này chia làm hai nhóm nguồn chân không: SLF140 và SLF180 dùng máy thổi bên ngoài, SLF140W và SLF180W dùng bộ tạo chân không lưu lượng lớn bên ngoài, còn SLF180S và SLF180X công bố đầy đủ thông số chân không riêng, lần lượt -58 kPa và -80 kPa. Khối lượng 890 g đến 1.460 g là con số phải cộng vào tải đầu robot khi tính chọn cánh tay cho Airbest SLF.
Tính năng nổi bật
- Mảng 76 – 312 núm hút — lực giữ được chia nhỏ nên phôi mỏng không bị lún hay biến dạng cục bộ tại điểm hút.
- Hai lựa chọn độ chân không — SLF180S đạt -58 kPa còn SLF180X đạt -80 kPa, cho phép cân giữa lực giữ và lượng khí tiêu thụ.
- Áp suất khí cấp 1,0 – 7,0 bar — dải rộng nên lắp được vào hệ khí nén nhà xưởng thông thường mà không cần bộ điều áp riêng.
- Tiêu thụ khí 360 – 480 NL/min — con số này quyết định công suất máy nén cần chuẩn bị, đặc biệt khi chạy nhiều tay gắp song song.
- Nguồn chân không linh hoạt — bản tiêu chuẩn dùng máy thổi bên ngoài, bản W dùng bộ tạo chân không lưu lượng lớn, chọn theo hạ tầng sẵn có.
- Dễ lắp đặt và bảo trì — theo trang hãng, các núm hút trên mảng của Airbest SLF thay được riêng lẻ nên không phải thay cả tấm khi hỏng vài điểm.

Thông số kỹ thuật Airbest SLF
Số liệu lấy từ hai bảng Technical parameters trong mục Specific của trang hãng. Cột theo thứ tự: SLF140, SLF180, SLF140W, SLF180W, SLF180S, SLF180X. Bốn mã đầu chỉ được công bố nguồn chân không, số núm hút, dải áp suất, nhiệt độ và khối lượng — trang hãng không công bố độ chân không tối đa, lưu lượng hút hay tiêu thụ khí cho các mã đó, nên các ô tương ứng ghi “không công bố”. Trang cũng không công bố kích thước bao của tấm gắp.
| Thông số | SLF140 | SLF180 | SLF140W | SLF180W | SLF180S | SLF180X |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dải áp suất khí cấp | 1,0 – 7,0 bar (tất cả các mã) | |||||
| Áp suất khí cấp danh định | không công bố | không công bố | không công bố | không công bố | 5 bar | 5 bar |
| Độ chân không tối đa | không công bố | không công bố | không công bố | không công bố | -58 kPa | -80 kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | không công bố | không công bố | không công bố | không công bố | 242 NL/min | 250 NL/min |
| Tiêu thụ khí nén | không công bố | không công bố | không công bố | không công bố | 360 NL/min | 480 NL/min |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 60 °C (tất cả các mã) | |||||
| Số lượng núm hút | 186 pcs | 312 pcs | 114 pcs | 76 pcs | 76 pcs | 76 pcs |
| Khối lượng | 890 g | 1.460 g | 1.070 g | 1.330 g | 1.220 g | 1.220 g |
| Nguồn chân không | Máy thổi bên ngoài | Máy thổi bên ngoài | Bộ tạo chân không lưu lượng lớn bên ngoài | Bộ tạo chân không lưu lượng lớn bên ngoài | không công bố | không công bố |
Các mã trong dòng Airbest SLF
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SLF140 |
| SLF140W |
| SLF140-WS |
| SLF140W-WS |
| SLF180-WS |
| SLF180W-WS |
| SLF180 |
| SLF180W |
| SLF180S |
| SLF180X |
| SLF180S-WS |
| SLF180X-WS |
| SLF140-E |
| SLF140W-E |
| SLF180-E |
| SLF180W-E |
| SLF180S-E |
| SLF180X-E |
| SLF140-3 |
| SLF140W-3 |
| SLF180-3 |
| SLF180W-3 |
| SLF180S-3 |
| SLF180X-3 |
| SLF140-3WS |
| SLF140W-3WS |
| SLF180-3WS |
| SLF180W-3WS |
| SLF180S-3WS |
| SLF180X-3WS |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp tấm PCB và khay linh kiện điện tử có nhiều lỗ khoét, nơi một núm hút đơn không thể tìm được vùng kín để bám.
- Bốc từng lớp phôi rỗng hoặc lưới kim loại, tận dụng đặc tính chống dính chồng giữa các phôi mà hãng công bố.
- Xếp dỡ tấm xốp, tấm nhựa mỏng và vật liệu dễ móp, vì lực hút của Airbest SLF phân bố trên 186 đến 312 điểm nên áp lực cục bộ rất thấp.
- Chuyển phôi biên dạng bất quy tắc trong dây chuyền tự động, dùng bản SLF180X với -80 kPa khi bề mặt phôi rò khí nhiều.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khác nhau giữa bản tiêu chuẩn, bản W và bản S/X là gì?
Theo bảng thông số, SLF140 và SLF180 dùng máy thổi bên ngoài; SLF140W và SLF180W dùng bộ tạo chân không lưu lượng lớn bên ngoài; SLF180S và SLF180X có công bố riêng độ chân không tối đa -58 kPa và -80 kPa cùng lưu lượng 242 và 250 NL/min.
Mảng có bao nhiêu núm hút?
SLF140 có 186 núm hút, SLF180 có 312 núm hút, SLF140W có 114 núm hút, còn SLF180W, SLF180S và SLF180X đều có 76 núm hút. Bản W dùng núm hút cỡ lớn hơn nên số lượng ít hơn.
Cần chuẩn bị nguồn khí nén thế nào?
Dải áp suất khí cấp là 1,0 – 7,0 bar, áp danh định 5 bar với bản S và X. Lượng khí tiêu thụ công bố là 360 NL/min cho SLF180S và 480 NL/min cho SLF180X, cần cộng vào phụ tải máy nén.
Tay gắp nặng bao nhiêu và ảnh hưởng gì tới robot?
Khối lượng dao động 890 g đến 1.460 g tuỳ mã. Con số này phải trừ thẳng vào tải trọng cho phép ở cổ tay robot, cùng với khối lượng đồ gá và ống dẫn.
Mua Airbest SLF chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SLF – SLF140-E SLF140W-E … SLF180X-E | MES HI-TECH — cùng dòng SLF
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SLF
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

