Weidmuller B2C 4N – Cầu Đấu Xuyên 800 V, Dây Bện 0.5–4 mm²

Weidmuller B2C 4N là cầu đấu xuyên (feed-through terminal block) của Weidmüller, kiểu đấu nối PUSH IN, dây bện 0.5–4 mm². MES HI-TECH phân phối và tư vấn chọn cầu đấu Weidmüller tại Việt Nam.
Tổng quan sản phẩm
Mô tả của hãng cho mã này: Feed-through terminal block, PUSH IN, grey, 4 mm², 32 A, 800 V, Number of connections: 2. Mã đặt hàng 3125950000, quy cách đóng gói 50 items. Bảng thông số bên dưới chép từ trang sản phẩm eShop chính hãng Weidmüller; đại lượng nào hãng không công bố thì để trống, không suy từ mã khác.
Tính năng nổi bật
- Dòng danh định 32 A, điện áp danh định 800 V — theo bảng thông số chính hãng.
- Dây bện 0.5–4 mm² — dải tiết diện đấu được ở điểm đấu danh định.
- 2 điểm đấu nối — số điểm dây vào/ra trên một cầu đấu.
- Kiểu đấu nối PUSH IN — theo bảng thông số chính hãng.
- Bề rộng 6.1 mm — quyết định số cầu đấu xếp được trên một đoạn ray.
- Nhiệt độ làm việc liên tục -50 °C … 120 °C — theo bảng thông số chính hãng.
- Lắp trên ray TS 35, kiểu cố định gài ray (snap-on) — theo bảng thông số chính hãng.
- Thân PA 66, chống cháy UL 94 V-0 — theo bảng thông số chính hãng.
Thông số kỹ thuật Weidmuller B2C 4N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | B2C 4N |
| Mã đặt hàng (Order No.) | 3125950000 |
| Dòng sản phẩm | Terminal blocks (cầu đấu) |
| Nhóm hàng | Cầu đấu xuyên |
| Hãng sản xuất | Weidmüller (Đức) |
| Nhà phân phối | MES HI-TECH |
| Kích thước (rộng × cao × sâu) | 6.1 × 51.5 × 37.5 mm |
| Số chứng nhận UL (UR) | E60693 |
| Mô tả theo hãng (Version) | Feed-through terminal block, PUSH IN, grey, 4 mm², 32 A, 800 V, Number of connections: 2 |
| Mã vạch GTIN (EAN) | 4099987290364 |
| Quy cách đóng gói | 50 items |
| Chiều sâu | 37.5 mm |
| Chiều sâu tính cả ray DIN | 38.5 mm |
| Chiều cao | 51.5 mm |
| Chiều rộng | 6.1 mm |
| Khối lượng tịnh | 9 g |
| Dải nhiệt lưu kho | -25 °C…55 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -60 °C…85 °C |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối thiểu | -50 °C |
| Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa | 120 °C |
| Tuân thủ RoHS | Tuân thủ, không có miễn trừ |
| REACH SVHC | Không có SVHC trên 0,1 % khối lượng |
| Vật liệu thân | PA 66 |
| Màu thân | Xám |
| Màu bộ phận thao tác | Cam |
| Cấp chống cháy UL 94 | V-0 |
| Cần tấm chắn đầu (end cover plate) | Có |
| Số điện thế | 1 |
| Số tầng | 1 |
| Số điểm kẹp mỗi tầng | 2 |
| Số điện thế mỗi tầng | 1 |
| Các tầng nối chéo nội bộ | Không |
| Kết nối PE | Không |
| Ray lắp | TS 35 |
| Chức năng N (trung tính) | Không |
| Chức năng PE (nối đất) | Không |
| Chức năng PEN | Không |
| Phiên bản đã thử nghiệm phòng nổ | Không |
| Mặt hở | Bên phải |
| Kiểu cố định | Gài ray (snap-on) |
| Kiểu lắp | TS 35 |
| Có chốt gài (snap-in pegs) | Không |
| Kiểu đấu nối bổ sung | PUSH IN |
| Blade size (cỡ lưỡi) | 0.6 x 3.5 mm |
| Hướng đấu dây | Phía trên |
| Cỡ gauge theo IEC 60947-1 | A4 |
| Số điểm đấu nối | 2 |
| Chiều dài tuốt dây | 12 mm |
| Kiểu đấu nối | PUSH IN |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-7-1 |
| Tiết diện danh định | 4 mm² |
| Dòng danh định | 32 A |
| Dòng ở tiết diện dây tối đa | 32 A |
| Điện trở tiếp xúc | 1 mΩ |
| Tổn hao công suất (IEC 60947-7-x) | 1.02 mW |
| Cấp ô nhiễm | 3 |
| Cấp điện áp xung (overvoltage category) | III |
| Điện áp danh định | 800 V |
| Dòng cỡ B (UR) | 28 A |
| Dòng cỡ C (UR) | 28 A |
| Dòng cỡ D (UR) | 5 A |
| Điện áp cỡ B (UR) | 600 V |
| Điện áp cỡ C (UR) | 600 V |
| Điện áp cỡ D (UR) | 600 V |
| Mã phân loại ETIM 10.0 | EC000897 |
| Mã phân loại ECLASS 15.0 | 27-25-01-01 |
| Tiết diện dây bện (stranded) | 0.5–4 mm² |
| Tiết diện dây mềm (finely stranded) | 0.5–4 mm² |
| Tiết diện dây mềm có đầu cos DIN 46228/1 | 0.5–4 mm² |
| Tiết diện dây mềm có đầu cos DIN 46228/4 | 0.5–4 mm² |
| Tiết diện dây đặc (solid core) | 0.5–4 mm² |
| Cỡ dây đấu tại xưởng theo UL (factory wiring) | 20–10 AWG |
| Cỡ dây đấu tại hiện trường theo UL (field wiring) | 20–10 AWG |
Catalog PDF
📄 Xem datasheet / catalog trên trang hãng
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | B2C 4N (mã đang xem) | B2C 2.5N | B3C 2.5N |
|---|---|---|---|
| Dòng danh định | 32 A | 24 A | 24 A |
| Điện áp danh định | 800 V | hãng không công bố | 600 V |
| Số điểm đấu nối | 2 | 2 | 2 |
| Chiều rộng | 6.1 mm | 5.1 mm | 5.1 mm |
| Tiết diện dây bện tối đa | 4 mm² | 2.5 mm² | 2.5 mm² |
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Các phương án dưới đây dựa trên số liệu hãng công bố cho chính mã B2C 4N và các mã cùng lô — không suy từ mã khác.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Dây bện cần đấu có tiết diện trong dải 0.5–4 mm² | B2C 4N | đúng dải tiết diện dây bện hãng công bố cho mã này. |
| Cần 2 điểm đấu nối trên một cầu đấu | B2C 4N | hãng công bố 2 điểm đấu nối. |
| Cần nối đất bảo vệ (PE) thay vì dẫn dòng thường | B2C 2.5N PE hoặc B2C 4N PE | hai mã này có chức năng PE trong bảng thông số; B2C 4N không có chức năng PE. |
Ứng dụng thực tế
- Nối dây xuyên qua một điện thế giữa dây vào và dây ra trong tủ điện.
- Tủ điện và bảng điều khiển lắp trên ray TS 35.
- Mạch có dòng đến 32 A ở điện áp danh định 800 V.
- Đấu dây bện có tiết diện trong dải 0.5–4 mm².
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Weidmuller B2C 4N là thiết bị gì?
B2C 4N là cầu đấu xuyên (feed-through terminal block) thuộc dải terminal blocks của Weidmüller; mô tả hãng ghi: Feed-through terminal block, PUSH IN, grey, 4 mm², 32 A, 800 V, Number of connections: 2.
B2C 4N chịu được dòng và điện áp bao nhiêu?
Theo bảng thông số chính hãng: dòng danh định 32 A; điện áp danh định 800 V.
B2C 4N đấu được dây tiết diện bao nhiêu?
Hãng công bố dây bện 0.5–4 mm², chiều dài tuốt dây 12 mm.
B2C 4N dùng kiểu đấu nối và ray nào?
Kiểu đấu nối PUSH IN, lắp trên ray TS 35.
B2C 4N làm việc liên tục trong dải nhiệt độ nào?
Hãng công bố nhiệt độ làm việc liên tục từ -50 °C đến 120 °C.
MES HI-TECH có sẵn hàng Weidmuller B2C 4N không?
Liên hệ MES HI-TECH để kiểm tra tồn kho, thời gian giao và báo giá cho đúng mã B2C 4N (mã đặt hàng 3125950000).
Mua sản phẩm Weidmüller chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – nhà cung cấp sản phẩm Weidmüller chính hãng: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn terminal block, connector, bộ nguồn PRO, relay module và giải pháp automation u-remote phù hợp.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Weidmuller B2C 4N PE – Cầu Đấu Nối Đất PE Điện Áp 800 V — cùng hãng Weidmuller
- Weidmuller B2C 2.5N PE – Cầu Đấu Nối Đất PE Điện Áp 630 V — cùng hãng Weidmuller
- Weidmuller B4C 2.5N BL – Cầu Đấu Xuyên Điện Áp 600 V — cùng hãng Weidmuller
- Weidmuller B4C 2.5N – Cầu Đấu Xuyên Kiểu Đấu Nối PUSH IN — cùng hãng Weidmuller
- Weidmuller B4C 4N BL – Cầu Đấu Xuyên 800 V, 4 Điểm Đấu Nối — cùng hãng Weidmuller
Nhận tư vấn & báo giá Weidmuller B2C 4N
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Weidmuller · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc








