TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH

TOYO XYTB là dòng robot đa trục dẫn động đai theo kiểu motor-ready, hành trình trục X từ 550 đến 3050 mm, tải tối đa tới 50 kg và tốc độ trục X đạt 2000 mm/s.
Tổng quan sản phẩm
TOYO XYTB là hệ robot Descartes nhiều trục dựng sẵn trên nền xy-lanh điện dẫn động đai thuộc dòng ETB của hãng, bán ở dạng motor-ready: khung cơ khí đã căn chỉnh và gá sẵn mặt bích, người dùng lắp động cơ khung NEMA hoặc khung hệ mét của mình vào. Cách bán này giải quyết đúng vấn đề của nhà tích hợp đang chuẩn hoá theo một hãng servo hoặc một PLC nhất định: không phải nhận thêm một hệ điều khiển độc quyền thứ hai vào nhà máy. Về hành trình, trục X trải 550–3050 mm — dài gấp nhiều lần loại vít me bi cùng khổ, vì đai không bị giới hạn tốc độ tới hạn của trục xoắn; trục Y chạy từ 100 mm tới 550, 650 hoặc 750 mm tuỳ cấu hình, và một cấu hình có thêm trục Z hành trình 50–550 mm để thành hệ ba trục. Tốc độ tối đa 2000 mm/s ở trục X, 1000 mm/s ở trục Y và 500 mm/s ở trục Z là lý do chính chọn XYTB: trên băng tải phân loại, thời gian di chuyển chiếm phần lớn chu kỳ, nên tăng gấp đôi tốc độ hành trình dài rút ngắn thấy rõ nhịp sản xuất. Đổi lại, độ lặp lại trục X là ±0.04 mm, thô hơn trục Y và Z (±0.005 mm) — con số này cho biết XYTB hợp với gắp-đặt, chuyển phôi giữa trạm và định vị camera hơn là gia công đòi dung sai vài micromet. Tải tối đa 14–50 kg tuỳ cấu hình, đủ cho cả tay kẹp nặng lẫn cụm đầu công tác. Các mã trong dòng gồm XYTB650, XYTB760, XYTB870 và XYTB876 với kiểu bố trí A hoặc G.
Tính năng nổi bật
- Motor-ready, không khoá hãng — lắp được động cơ khung NEMA hoặc khung hệ mét sẵn có, robot nối thẳng vào PLC và bộ điều khiển chuyển động đang dùng trong nhà máy.
- Hành trình trục X 550–3050 mm — dẫn động đai không vướng giới hạn tốc độ tới hạn như vít me, nên phủ được cả băng tải dài mà vẫn giữ tốc độ cao.
- Tốc độ 2000 / 1000 / 500 mm/s (X / Y / Z) — thời gian di chuyển chiếm phần lớn chu kỳ gắp-đặt, tốc độ hành trình dài cao giúp rút nhịp sản xuất rõ rệt.
- Tải tối đa 14–50 kg — dư sức mang tay kẹp nhiều ngón, đầu hút chân không nhiều cốc hoặc cụm camera kèm đèn chiếu.
- Độ lặp lại ±0.04 mm trục X, ±0.005 mm trục Y và Z — đủ chặt cho gắp-đặt và kiểm tra quang học; cần dung sai vài micromet trên trục dài thì nên cân nhắc bản vít me bi.
- Cơ khí nền ETB đã căn chỉnh sẵn — bỏ được khâu thiết kế và cân chỉnh khung riêng, rút ngắn thời gian từ bản vẽ tới máy chạy.

Thông số kỹ thuật TOYO XYTB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Work Area X-Axis (mm) | 550-3050 · 550-3050 · 550-3050 · 550-3050 |
| Work Area Y-Axis (mm) | 100-550 · 100-650 · 100-750 · 100-750 |
| Work Area Z-Axis (mm) | Not Available · Not Available · Not Available · 50-550 |
| Repeatability (X / Y / Z mm) | ±0.04 / ±0.005 / Not Available · ±0.04 / ±0.005 / Not Available · ±0.04 / ±0.005 / Not Available · ±0.04 / ±0.005 / ±0.005 |
| Maximum Payload (kg) | 14 · 30 · 50 · 22 |
| Maximum Speed (X / Y / Z mm/s) | 2000 / 1000 / Not Available · 2000 / 1000 / Not Available · 2000 / 1000 / Not Available · 2000 / 1000 / 500 |
Các mã trong dòng TOYO XYTB
| Mã sản phẩm |
|---|
| XYTB650-A |
| XYTB760-A |
| XYTB870-A |
| XYTB870-G |
| XYTB876-A |
| XYTB876-G |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Phân loại và đóng gói tốc độ cao dọc băng tải: hành trình trục X tới 3050 mm cho phép một khung phủ trọn đoạn băng thay vì ghép nhiều trạm nhỏ.
- Chuyển phôi giữa các trạm gia công, tận dụng tải tối đa tới 50 kg để mang cả khay phôi thay vì gắp từng chi tiết.
- Chế tạo máy theo yêu cầu cho OEM cần giữ nguyên hệ servo và PLC đang chuẩn hoá — cấu hình motor-ready cho phép dùng lại toàn bộ tủ điện hiện có.
- Trạm kiểm tra tự động di chuyển camera hoặc cảm biến theo lưới quét, với độ lặp ±0.005 mm trên trục Y giữ đúng khung hình giữa các lần chụp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO XYTB dẫn động bằng gì và khác vít me bi ra sao?
Dẫn động đai trên nền xy-lanh điện ETB. So với vít me bi, đai cho hành trình dài hơn và tốc độ cao hơn (2000 mm/s ở trục X), đổi lại độ lặp trục X là ±0.04 mm thay vì mức micromet.
Hành trình và tải tối đa của XYTB là bao nhiêu?
Trục X 550–3050 mm, trục Y 100–550 / 100–650 / 100–750 mm tuỳ cấu hình, một cấu hình có thêm trục Z 50–550 mm. Tải tối đa nằm trong khoảng 14–50 kg.
Robot có kèm động cơ không?
Không. XYTB bán ở dạng motor-ready — khung đã căn chỉnh và gá sẵn mặt bích để lắp động cơ khung NEMA hoặc khung hệ mét theo hệ điều khiển sẵn có của khách.
Tốc độ tối đa từng trục là bao nhiêu?
2000 mm/s ở trục X, 1000 mm/s ở trục Y và 500 mm/s ở trục Z theo bảng thông số của hãng.
Dòng XYTB có những mã con nào?
XYTB650-A, XYTB760-A, XYTB870-A, XYTB870-G, XYTB876-A và XYTB876-G; hậu tố A và G tương ứng hai kiểu bố trí trục khác nhau.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYGT – gantry Cartesian vít me motor-ready, tải tới 57 kg — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO XYTB
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


