TOYO XYGT – gantry Cartesian vít me motor-ready, tải tới 57 kg

TOYO XYGT là dòng khung gantry Cartesian dẫn động vít me bi của Toyo Automation, bán ở dạng motor-ready: phần cơ đã được ghép và căn chỉnh tại nhà máy, còn động cơ do người tích hợp tự chọn — step, servo AC hay smart motor đều lắp được. Sáu mã từ XYGT210-A tới XYGT440-A phủ tải 3,1–57 kg với độ lặp lại ±0,005 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO XYGT giải quyết bài toán của nhà chế tạo máy: muốn một khung gantry cứng và đã căn sẵn, nhưng không muốn bị trói vào một hệ động cơ – điều khiển của hãng khác. Cụm giao ở dạng motor-ready, mặt bích và khớp nối để sẵn, nên nhà máy đang dùng servo hãng nào thì lắp tiếp hãng đó, phần điều khiển và phần mềm giữ nguyên. Cơ cấu là vít me bi chạy trên ray dẫn hướng tích hợp trong dầm, độ lặp lại hãng công bố là ±0,005 mm trên tất cả các trục của cả sáu mã — mức cao gấp đôi dòng XYCGT dùng step vòng kín. Sáu mã chia theo tải và số trục. XYGT210-A là bản nhỏ nhất: X 50–1.050 mm, Y 100–150 mm, tải 3,1 kg, trục Y chỉ chạy 100 mm/s. Từ XYGT320-A trở lên trục X đều là 50–1.250 mm và chạy 1.200 mm/s. XYGT320-A mang 12 kg với Y 100–300 mm ở 600 mm/s; XYGT430-A nâng lên 24 kg với Y 100–600 mm chạy 1.200 mm/s; XYGT440-A là bản khoẻ nhất dòng, 57 kg, cũng Y 100–600 mm ở 1.200 mm/s. Hai mã ba trục là XYGT321-A (Z 50–150 mm, tải 6,4 kg, Z chạy 100 mm/s) và XYGT432-A (Z 50–150 mm, tải 10 kg, Z chạy 300 mm/s). Quy luật đọc bảng rất rõ: thêm trục Z thì tải rơi xuống còn khoảng một nửa so với bản hai trục cùng cỡ, vì cụm Z vừa nặng vừa đặt xa tâm dầm.
Tính năng nổi bật
- Motor-ready, không khoá hãng động cơ — khung và khớp nối để sẵn cho step, servo AC hoặc smart motor tuỳ chọn, nên nhà máy giữ nguyên hệ điều khiển và kho phụ tùng đang dùng.
- Độ lặp lại ±0,005 mm trên cả sáu mã — do vít me bi và ray dẫn hướng tích hợp trong dầm; đây là mức chính xác gấp đôi dòng gantry dùng động cơ bước vòng kín (±0,01 mm).
- Tải 3,1 – 57 kg — XYGT210-A mang 3,1 kg, XYGT320-A 12 kg, XYGT430-A 24 kg và XYGT440-A tới 57 kg; biết bốn mốc này là khoanh được cỡ khung trước khi hỏi giá.
- Hành trình X tới 1.250 mm, Y tới 600 mm — trừ XYGT210-A giới hạn ở X 1.050 mm và Y 150 mm, năm mã còn lại đều có X 50–1.250 mm; XYGT430-A và XYGT440-A đạt Y 100–600 mm.
- Tốc độ trục X 1.200 mm/s — chung cho cả sáu mã; trục Y thì khác nhau rõ, từ 100 mm/s ở XYGT210-A tới 1.200 mm/s ở XYGT430-A và XYGT440-A, nên chọn mã theo hướng chạy chính của máy.
- Hai bản ba trục XYGT321-A và XYGT432-A — trục Z hành trình 50–150 mm, tải 6,4 kg và 10 kg, tốc độ Z 100 mm/s và 300 mm/s; thêm trục Z là tải giảm khoảng một nửa so với bản hai trục cùng cỡ.

Thông số kỹ thuật TOYO XYGT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Work Area X-Axis (mm) | 50-1050 · 50-1250 · 50-1250 · 50-1250 · 50-1250 · 50-1250 |
| Work Area Y-Axis (mm) | 100-150 · 100-300 · 100-250 · 100-600 · 100-250 · 100-600 |
| Work Area Z-Axis (mm) | Not Available · Not Available · 50-150 · Not Available · 50-150 · Not Available |
| Repeatability (X / Y / Z mm) | ±0.005 / ±0.005 / N/A · ±0.005 / ±0.005 / N/A · ±0.005 / ±0.005 / ±0.005 · ±0.005 / ±0.005 / N/A · ±0.005 / ±0.005 / ±0.005 · ±0.005 / ±0.005 / N/A |
| Maximum Payload (kg) | 3.1 · 12 · 6.4 · 24 · 10 · 57 |
| Maximum Speed (X / Y / Z mm/s) | 1200 / 100 / N/A · 1200 / 600 / N/A · 1200 / 600 / 100 · 1200 / 1200 / N/A · 1200 / 600 / 300 · 1200 / 1200 / N/A |
Các mã trong dòng TOYO XYGT
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| XYGT210-A | Hai trục · X 50–1.050 mm · Y 100–150 mm · tải 3,1 kg · 1.200 / 100 mm/s |
| XYGT320-A | Hai trục · X 50–1.250 mm · Y 100–300 mm · tải 12 kg · 1.200 / 600 mm/s |
| XYGT321-A | Ba trục · Y 100–250 mm · Z 50–150 mm · tải 6,4 kg · 1.200 / 600 / 100 mm/s |
| XYGT430-A | Hai trục · Y 100–600 mm · tải 24 kg · 1.200 / 1.200 mm/s |
| XYGT432-A | Ba trục · Y 100–250 mm · Z 50–150 mm · tải 10 kg · 1.200 / 600 / 300 mm/s |
| XYGT440-A | Hai trục · Y 100–600 mm · tải 57 kg · 1.200 / 1.200 mm/s — bản khoẻ nhất dòng |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Chế tạo máy theo yêu cầu cho OEM: cụm motor-ready cho phép giữ nguyên servo và bộ điều khiển đang chuẩn hoá trong nhà máy, chỉ mua phần cơ đã căn sẵn với độ lặp lại ±0,005 mm.
- Nhỏ keo và bơm keo gắn kín: trục X chạy 1.200 mm/s trên hành trình tới 1.250 mm, còn sai số lặp ±0,005 mm giữ bề rộng đường keo đều giữa các chu kỳ.
- Phay khắc nhẹ và cắt rãnh: XYGT440-A mang tới 57 kg nên gá được cả cụm trục chính và đồ gá phôi, trong khi Y 100–600 mm phủ hết bề rộng bàn máy.
- Lắp ráp và định vị nhiều điểm: bản ba trục XYGT321-A và XYGT432-A có trục Z 50–150 mm để nhấc – hạ đầu công tác, tải 6,4 kg và 10 kg đủ cho tay gắp kèm camera.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Motor-ready nghĩa là mua TOYO XYGT chưa có động cơ?
Đúng. Hãng giao phần cơ đã ghép và căn chỉnh, kèm mặt bích và khớp nối để lắp động cơ; người tích hợp chọn step, servo AC hoặc smart motor theo hệ điều khiển sẵn có. Nhờ vậy không bị trói vào một hãng động cơ nào.
Dòng XYGT gồm những mã nào?
Sáu mã: XYGT210-A (tải 3,1 kg), XYGT320-A (12 kg), XYGT321-A (ba trục, 6,4 kg), XYGT430-A (24 kg), XYGT432-A (ba trục, 10 kg) và XYGT440-A (57 kg). Trừ XYGT210-A có X 50–1.050 mm, năm mã còn lại đều là X 50–1.250 mm.
Vì sao bản ba trục chịu tải kém hơn hẳn?
Vì cụm trục Z vừa cộng thêm khối lượng vừa đặt tải ra xa tâm dầm Y, sinh mô men lật. Thấy rõ qua bảng: XYGT320-A hai trục mang 12 kg còn XYGT321-A ba trục chỉ 6,4 kg; XYGT430-A mang 24 kg còn XYGT432-A còn 10 kg.
TOYO XYGT chính xác tới đâu và chạy nhanh tới đâu?
Độ lặp lại là ±0,005 mm trên mọi trục của cả sáu mã. Tốc độ trục X là 1.200 mm/s cho toàn dòng; trục Y đi từ 100 mm/s ở XYGT210-A, 600 mm/s ở XYGT320-A và XYGT432-A, tới 1.200 mm/s ở XYGT430-A và XYGT440-A; trục Z chạy 100 mm/s (XYGT321-A) và 300 mm/s (XYGT432-A).
Mua TOYO XYGT chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, hành trình và bộ điều khiển đi kèm trước khi đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO XYGT
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


