Airbest SPJ – giác hút xếp nếp 1,5 nếp, 14 cỡ, lực hút 0,6–226 N, môi mềm vát

Airbest SPJ là giác hút xếp nếp 1,5 nếp gồm 14 cỡ, lực hút 0,6–226 N, môi mềm vát và có tuỳ chọn nút chống để lại vết.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SPJ là họ giác hút xếp nếp với kết cấu 1,5 nếp gấp – ít nếp hơn loại nhiều nếp nên ổn định hơn theo phương ngang, nhưng vẫn đủ hành trình để bù chênh cao khi đầu gắp chạm phôi. Hãng nêu hai tác dụng chính: bù chênh cao kèm hiệu ứng đệm lúc tiếp xúc, và giữ kín trên bề mặt không phẳng. Bảng thông số trải 14 cỡ, từ SPJ4 lực kéo đứt 0,6 N nặng 0,1 g tới SPJ80 đạt 226 N nặng 63 g. Cột bán kính cong nhỏ nhất của phôi đi từ 4 mm ở SPJ4 lên 150 mm ở SPJ70, cho biết cỡ giác càng lớn thì càng kén phôi cong: chọn quá cỡ trên một chi tiết cong gắt sẽ khiến môi giác hở và mất chân không. Thể tích trong giữ ở mức thấp, dưới 0,1 cm³ cho nhóm φ4–φ8 mm và 40 cm³ ở cỡ lớn nhất, nên chu kỳ hút không bị kéo dài. Airbest SPJ có nhiều lựa chọn vật liệu và ren nối M3M, M5M, M8M, M10F, kèm tuỳ chọn nút chống để lại vết cho phôi nhạy bề mặt.
Tính năng nổi bật
- Kết cấu 1,5 nếp gấp — đủ hành trình để bù chênh cao khi chạm phôi nhưng ít mất ổn định ngang hơn loại nhiều nếp.
- Môi mềm và vát — hãng công bố môi mềm, dạng vát, giúp giữ kín trên bề mặt không phẳng mà không cần ép mạnh.
- 14 cỡ, lực hút 0,6–226 N — từ SPJ4 cho chi tiết vài gram tới SPJ80 cho phôi nặng, cùng một kiểu thân giác.
- Bán kính cong tối thiểu ghi rõ — 4 mm ở SPJ4 tới 150 mm ở SPJ70, là căn cứ loại nhanh những cỡ không hợp độ cong của phôi.
- Tuỳ chọn nút chống để lại vết — Airbest SPJ có lựa chọn nút mark-free cho phôi nhạy bề mặt, cùng nhiều mã vật liệu N, WS, CN, CS, HP.
- Bốn kiểu ren nối — M3M, M5M, M8M ren ngoài và M10F ren trong, giúp gá trực tiếp lên đầu gắp mà không cần adapter.

Thông số kỹ thuật Airbest SPJ
Số liệu lấy từ mục “Specific” trên trang sản phẩm Airbest, không lấy từ Selection Guide hay Dimensions. Cột theo thứ tự: SPJ4, SPJ6, SPJ8, SPJ10, SPJ15, SPJ20, SPJ25, SPJ30, SPJ35, SPJ40, SPJ50, SPJ60, SPJ70, SPJ80. Các mã vật liệu (N, WS, CN, CS, HP), ren nối (M3M, M5M, M8M, M10F) và nút chống vết (PK) là tuỳ chọn cấu hình trong Selection Guide. Trang hãng không công bố độ cứng Shore và dải nhiệt độ làm việc.
| Thông số | SPJ4 | SPJ6 | SPJ8 | SPJ10 | SPJ15 | SPJ20 | SPJ25 | SPJ30 | SPJ35 | SPJ40 | SPJ50 | SPJ60 | SPJ70 | SPJ80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo đứt | 0,6 N | 1,2 N | 2,2 N | 3,5 N | 8 N | 15 N | 24 N | 32 N | 43 N | 60 N | 92 N | 127 N | 173 N | 226 N |
| Thể tích trong | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | <0,1 cm³ | 0,2 cm³ | 0,5 cm³ | 1,1 cm³ | 2,2 cm³ | 3 cm³ | 4,5 cm³ | 6 cm³ | 11,7 cm³ | 20 cm³ | 30 cm³ | 40 cm³ |
| Bán kính cong nhỏ nhất của phôi | 4 mm | 6 mm | 8 mm | 12 mm | 20 mm | 27 mm | 40 mm | 55 mm | 65 mm | 80 mm | 95 mm | 125 mm | 150 mm | 140 mm |
| Khối lượng | 0,1 g | 0,2 g | 0,3 g | 0,8 g | 1 g | 1,8 g | 3 g | 5,3 g | 8 g | 10,5 g | 21 g | 35,6 g | 52,5 g | 63 g |
| Đường kính ống khuyến nghị | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 4 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 6 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 10 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 5 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
Các mã trong dòng Airbest SPJ
Danh sách mã cơ sở theo Selection Guide trên trang hãng; mã đầy đủ ghép thêm vật liệu (N, WS, CN, CS, HP), ren nối (M3M, M5M, M8M, M10F) và tuỳ chọn nút chống vết (PK).
| Mã sản phẩm |
|---|
| SPJ4 |
| SPJ6 |
| SPJ8 |
| SPJ10 |
| SPJ15 |
| SPJ20 |
| SPJ25 |
| SPJ30 |
| SPJ35 |
| SPJ40 |
| SPJ50 |
| SPJ60 |
| SPJ70 |
| SPJ80 |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp chi tiết nhựa ép phun ngay tại máy: các cỡ SPJ4–SPJ10 của Airbest SPJ chỉ nặng 0,1–0,8 g và bù được chênh cao khi phôi chưa dừng hẳn.
- Bốc xếp thùng carton và bao bì có mặt gợn: dùng SPJ25–SPJ40, lực kéo đứt 24–60 N, bán kính cong tối thiểu 40–80 mm.
- Gắp chai lọ và hộp mặt cong với SPJ15, SPJ20 – bán kính cong tối thiểu 20 mm và 27 mm theo bảng của hãng.
- Nâng tấm và kiện lớn bằng SPJ60, SPJ70, SPJ80 với lực kéo đứt 127 N, 173 N và 226 N, đấu ống φ8 mm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“1,5 nếp” trong mô tả nghĩa là gì?
Là số nếp gấp trên thân giác. Một nếp rưỡi cho hành trình nén vừa đủ để bù chênh cao và giảm chấn lúc chạm phôi, đồng thời ít lắc ngang hơn so với giác 2,5 hay 3,5 nếp.
Chọn cỡ theo độ cong của phôi thế nào?
Đối chiếu cột bán kính cong nhỏ nhất: 4 mm ở SPJ4, 20 mm ở SPJ15, 80 mm ở SPJ40 và 150 mm ở SPJ70. Nếu phôi cong gắt hơn giá trị của cỡ đang xét thì môi giác không khép kín, phải chuyển xuống cỡ nhỏ hơn.
Có lựa chọn chống để lại vết không?
Có. Selection Guide trên trang hãng cho tuỳ chọn nút chống để lại vết (mã PK) bên cạnh bản không có nút, cùng các mã vật liệu N, WS, CN, CS và HP.
Ren nối và ống dẫn khí ra sao?
Selection Guide có bốn kiểu ren M3M, M5M, M8M và M10F. Đường kính ống khuyến nghị theo bảng là φ4 mm cho SPJ4–SPJ10, φ6 mm cho SPJ15–SPJ40 và φ8 mm cho SPJ50 trở lên.
Mua Airbest SPJ chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SPJ – SPJ10□ SPJ10□-PK SPJ10□-M5M SPJ10□-M5M-PK — cùng dòng SPJ
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SPJ
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

