TOYO LCF3 – động cơ tuyến tính lõi sắt phòng sạch, tải 15 – 75 kg, lực đỉnh tới 2030 N

TOYO LCF3 là dòng động cơ tuyến tính lõi sắt (iron core) TOYO Automation đóng gói riêng cho phòng sạch, gồm bốn cỡ LCF3-15, LCF3-30, LCF3-55 và LCF3-55C. Hãng công bố dòng này đạt môi trường ISO Class 4 (Class 10/100) nhờ dải gioăng thép không gỉ và cổng hút chân không, trong khi vẫn giữ lực đỉnh tới 2030 N, tốc độ 3500 mm/s và hành trình tới 3030 mm.
Tổng quan sản phẩm
TOYO LCF3 là bước phát triển tiếp của dòng động cơ tuyến tính lõi sắt LTF3, nhưng phần vỏ và phần làm kín được thiết kế lại cho buồng sạch. Ray dẫn hướng nằm dưới một dải gioăng thép không gỉ chạy dọc thân, hai đầu thân có cổng hút chân không kéo hạt bụi sinh ra từ ổ bi ra ngoài trước khi chúng thoát vào không gian làm việc; hãng công bố cấu hình này giữ được mức sạch ISO Class 4, tương đương Class 10/100 theo cách gọi cũ. Truyền động là trực tiếp — không vít me, không đai — nên không có khe hở đảo chiều và cũng không có chi tiết truyền động mài mòn sinh hạt, điều mà một trục vít me bọc kín vẫn không tránh được. Dòng có bốn cỡ. LCF3-15 thân 133 x 72 mm chịu tải 15 kg, lực đỉnh 410 N, lực định mức 94 N. LCF3-30 thân 174 x 73 mm nâng tải lên 30 kg với lực đỉnh 1058 N và lực định mức 220 N. LCF3-55 thân 234 x 85 mm đạt 55 kg và lực đỉnh 2030 N — con số lớn nhất dòng, lực định mức 860 N. LCF3-55C giữ nguyên thân 234 x 85 mm nhưng đổi cấu hình cuộn dây để mang 75 kg, lực đỉnh 1800 N và lực định mức 430 N. Khoảng cách giữa lực đỉnh và lực định mức là con số phải để ý khi tính chu kỳ: lực đỉnh chỉ dùng được trong pha tăng tốc ngắn, phần còn lại của hành trình phải nằm trong lực định mức nếu không muốn cuộn dây tích nhiệt và vị trí trôi theo nhiệt độ. Hành trình lớn nhất 3010 – 3030 mm tùy cỡ, tốc độ 3500 mm/s và gia tốc 1 G là ba số quyết định thời gian chu kỳ thực tế; hãng công bố độ lặp lại ±0.001 mm khi ghép thước quang độ phân giải cao.
Tính năng nổi bật
- Chứa hạt bụi ngay tại nguồn — dải gioăng thép không gỉ cùng cổng hút chân không giữ hạt sinh ra từ ray dẫn hướng bên trong thân; hãng công bố mức sạch ISO Class 4 (Class 10/100).
- Lực đỉnh tới 2030 N — LCF3-55 cho lực đỉnh 2030 N và lực định mức 860 N, đủ tăng tốc khay kính hoặc đế wafer nặng mà không phải thêm cơ cấu trợ lực.
- Bốn cỡ tải 15 – 75 kg — LCF3-15, LCF3-30, LCF3-55 và LCF3-55C; hai mã sau dùng chung thân 234 x 85 mm nên nâng từ 55 kg lên 75 kg không phải vẽ lại giá đỡ và mặt bích.
- Tốc độ 3500 mm/s, gia tốc 1 G — kết hợp hành trình tới 3030 mm cho phép một trục phủ hết chiều dài một đoạn băng chuyền thay vì ghép hai trục nối tiếp.
- Truyền động trực tiếp — bỏ vít me và đai nên không còn khe hở đảo chiều; hãng công bố độ lặp lại ±0.001 mm với thước quang độ phân giải cao.
- Tản nhiệt phần chuyển động cải tiến — hãng công bố khả năng làm mát tốt hơn LCF2, cho phép chạy chu kỳ dày hơn mà nhiệt không dồn vào cuộn dây làm trôi vị trí.

Thông số kỹ thuật TOYO LCF3
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 133 x 72 · 174 x 73 · 234 x 85 · 234 x 85 |
| Maximum Payload (kg) | 15 · 30 · 55 · 75 |
| Peak Thrust (N) | 410 · 1058 · 2030 · 1800 |
| Rated Thrust (N) | 94 · 220 · 860 · 430 |
| Maximum Travel (mm) | 3010 · 3020 · 3030 · 3030 |
| Maximum Speed (mm/s) | 3500 |
| Maximum Acceleration (G) | 1 |
Các mã trong dòng TOYO LCF3
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| LCF3-15 | Thân 133 x 72 mm, tải 15 kg, lực đỉnh 410 N, lực định mức 94 N, hành trình 3010 mm |
| LCF3-30 | Thân 174 x 73 mm, tải 30 kg, lực đỉnh 1058 N, lực định mức 220 N, hành trình 3020 mm |
| LCF3-55 | Thân 234 x 85 mm, tải 55 kg, lực đỉnh 2030 N, lực định mức 860 N, hành trình 3030 mm |
| LCF3-55C | Thân 234 x 85 mm, tải 75 kg, lực đỉnh 1800 N, lực định mức 430 N, hành trình 3030 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Bảng dưới chỉ dùng các con số hãng công bố cho dòng TOYO LCF3; chốt cỡ theo tải và lực trước, sau đó mới kiểm hành trình.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Cell vô trùng chật, tải dưới 15 kg | LCF3-15 | Thân 133 x 72 mm nhỏ nhất dòng; lực định mức 94 N đủ cho cụm đầu hút và camera nhẹ, không phải trả thêm chỗ lắp. |
| Tải 20 – 30 kg, chu kỳ dày | LCF3-30 | Lực định mức 220 N cho phép chạy phần lớn hành trình mà không chạm ngưỡng nhiệt; lực đỉnh 1058 N dành cho pha tăng tốc. |
| Cần lực lớn nhất để tăng tốc nhanh | LCF3-55 | Lực đỉnh 2030 N và lực định mức 860 N là mức cao nhất dòng, rút thời gian tăng tốc khi tải quán tính lớn. |
| Tải nặng tới 75 kg, giữ nguyên khung máy | LCF3-55C | Cùng thân 234 x 85 mm với LCF3-55 nên đổi mã không phải sửa giá đỡ; tải tăng lên 75 kg, lực đỉnh 1800 N. |
Ứng dụng thực tế
- Chế tạo bán dẫn: trục cấp và soi wafer trong buồng ISO Class 4 — tốc độ 3500 mm/s rút thời gian di chuyển giữa hai trạm, còn độ lặp lại ±0.001 mm hãng công bố giữ phôi vào đúng chấu định vị qua hàng nghìn chu kỳ.
- Lắp ráp thiết bị y tế: LCF3-15 thân 133 x 72 mm đủ gọn để đặt trong cell vô trùng, tải 15 kg mang được cả cụm đầu hút lẫn camera kiểm tra mà không cần trục phụ.
- Đóng gói dược phẩm: hành trình 3030 mm của LCF3-55 phủ hết một đoạn băng phân loại, lực đỉnh 2030 N cho phép tăng tốc gấp khi phải bắt kịp nhịp cấp phôi.
- Sản xuất màn hình phẳng: LCF3-55C với tải 75 kg dùng cho khâu bốc và soi tấm kính khổ lớn, nơi riêng đồ gá hút chân không đã nặng vài chục ki-lô-gam.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO LCF3 có mấy cỡ và khác nhau ở đâu?
Bốn cỡ. LCF3-15 thân 133 x 72 mm, tải 15 kg, lực đỉnh 410 N; LCF3-30 thân 174 x 73 mm, tải 30 kg, lực đỉnh 1058 N; LCF3-55 thân 234 x 85 mm, tải 55 kg, lực đỉnh 2030 N; LCF3-55C cùng thân 234 x 85 mm nhưng tải 75 kg, lực đỉnh 1800 N.
Lực đỉnh và lực định mức khác nhau thế nào khi tính chọn?
Lực đỉnh 410 N, 1058 N, 2030 N và 1800 N chỉ dùng được trong pha tăng tốc hoặc giảm tốc ngắn. Lực định mức tương ứng 94 N, 220 N, 860 N và 430 N mới là mức chạy liên tục. Chu kỳ dày mà đặt lực làm việc vượt lực định mức thì cuộn dây tích nhiệt và vị trí trôi theo nhiệt độ.
Hành trình lớn nhất và tốc độ của dòng này là bao nhiêu?
Hành trình lớn nhất 3010 mm với LCF3-15, 3020 mm với LCF3-30 và 3030 mm với LCF3-55 cùng LCF3-55C. Cả bốn cỡ đạt tốc độ 3500 mm/s và gia tốc lớn nhất 1 G.
TOYO LCF3 dùng được trong phòng sạch cấp nào?
Hãng công bố dòng này đáp ứng ISO Class 4, tương đương Class 10/100 theo cách gọi cũ, nhờ dải gioăng thép không gỉ che rãnh trượt và cổng hút chân không hút hạt bụi ra khỏi thân trước khi chúng thoát vào buồng.
Độ lặp lại đạt bao nhiêu và phụ thuộc gì?
Hãng công bố ±0.001 mm cho dòng LCF3 khi ghép thước quang độ phân giải cao. Vì là truyền động trực tiếp, không có vít me hay đai nên không có khe hở đảo chiều; sai số còn lại chủ yếu đến từ thước đo, độ cứng vững của khung máy và mức ổn định nhiệt.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO LCF3
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


