TOYO CHS – tay kẹp điện CHS2 vít me bi, hành trình 12 – 68 mm, lực kẹp tới 509 N

TOYO CHS là dòng tay kẹp điện CHS2 của TOYO Automation, dẫn động bằng vít me bi và có ray dẫn hướng tích hợp. Bốn cỡ chính CHS2-S12, CHS2B-S20, CHS2B-S40 và CHS2B-S68 phủ hành trình 12 – 68 mm với lực kẹp 12 – 509 N, tất cả cùng độ lặp lại ±0.01 mm; ba mã CHS2C hạ được lực kẹp xuống thấp hơn cho phôi dễ vỡ.
Tổng quan sản phẩm
TOYO CHS là tên rút gọn của dòng tay kẹp điện CHS2 — loại hãng định vị là “thế hệ tiếp theo của dụng cụ đầu cánh tay”, làm ra để thay tay kẹp khí nén ở những khâu mà lực kẹp trôi theo áp khí là không chấp nhận được. Truyền động là vít me bi chính xác kết hợp bộ điều tiết lực, bên trong có ray dẫn hướng tuyến tính đỡ chấu nên cụm giữ được độ cứng khi phôi vào lệch tâm. Bảng thông số gồm bốn cỡ: CHS2-S12 hành trình 12 mm, lực kẹp 12 – 48 N, tốc độ 70 mm/s, nặng 0.22 kg; CHS2B-S20 hành trình 20 mm, lực 20 – 124 N, 33.3 mm/s, 1.24 kg; CHS2B-S40 hành trình 40 mm, lực 40 – 258 N, 41 mm/s, 2.58 kg; CHS2B-S68 hành trình 68 mm, lực 80 – 509 N, 50 mm/s, 5.09 kg. Điểm cần nhớ khi chọn: lực kẹp tăng gần như tuyến tính theo cỡ, còn tốc độ thì không — cỡ nhỏ nhất lại nhanh nhất với 70 mm/s, trong khi CHS2B-S20 chỉ 33.3 mm/s. Nếu khâu làm việc chạy chu kỳ ngắn với phôi nhẹ thì cỡ S12 thường hợp hơn cỡ lớn. Khối lượng cũng nhảy bậc rõ, từ 0.22 kg lên 5.09 kg, nên phải kiểm lại tải cho phép của robot trước khi chốt cỡ. Độ lặp lại ±0.01 mm giữ nguyên ở cả bốn cỡ — đây là con số đưa dòng này vào khâu đóng gói bán dẫn và LED, nơi lệch vài chục micromet đã đủ hỏng sản phẩm. Hãng công bố dải chỉnh lực khác nhau theo biến thể: 30 – 100% với S12, 20 – 100% với các mã CHS2B và 15 – 100% với các mã CHS2C, tức bản C hạ được lực kẹp sâu nhất cho phôi thuỷ tinh hoặc chi tiết y tế mỏng. Cả dòng nhận Digital I/O, Modbus, Profibus và Ethernet/IP.
Tính năng nổi bật
- Độ lặp lại ±0.01 mm — giữ nguyên ở cả bốn cỡ, đủ cho khâu đóng gói bán dẫn và LED nơi sai vài chục micromet là mất sản lượng.
- Dải lực kẹp 12 – 509 N — từ 12 – 48 N ở CHS2-S12 tới 80 – 509 N ở CHS2B-S68, một dòng phủ được cả phôi linh kiện lẫn chi tiết cơ khí nặng.
- Ba mức chỉnh lực theo biến thể — hãng công bố 30 – 100% cho S12, 20 – 100% cho bản CHS2B và 15 – 100% cho bản CHS2C; chọn bản C khi phôi là thuỷ tinh hoặc chi tiết y tế mỏng.
- Ray dẫn hướng tích hợp — chấu được đỡ trong thân nên chịu tải lệch tâm tốt hơn cụm tay kẹp ghép ray ngoài, tránh vênh chấu khi phôi vào lệch.
- Hành trình 12 – 68 mm — bốn bước hành trình 12, 20, 40 và 68 mm cho phép chọn sát bề rộng phôi thay vì luôn mua cỡ lớn dư.
- Nhiều giao thức điều khiển — Digital I/O, Modbus, Profibus và Ethernet/IP theo công bố của hãng, ghép thẳng vào tủ điều khiển sẵn có.

Thông số kỹ thuật TOYO CHS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Repeatability (mm) | ±0.01 · ±0.01 · ±0.01 · ±0.01 |
| Stroke (mm) | 12 · 20 · 40 · 68 |
| Gripping Force (N)1 | 12 – 48 · 20 – 124 · 40 – 258 · 80 – 509 |
| Max Speed (mm/s) | 70 · 33.3 · 41 · 50 |
| Weight (kg) | 0.22 · 1.24 · 2.58 · 5.09 |
Các mã trong dòng TOYO CHS
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| CHS2-S12 | Hành trình 12 mm · lực kẹp 12 – 48 N · 70 mm/s · ±0.01 mm · 0.22 kg · chỉnh lực 30 – 100% |
| CHS2B-S20 | Hành trình 20 mm · lực kẹp 20 – 124 N · 33.3 mm/s · ±0.01 mm · 1.24 kg |
| CHS2B-S40 | Hành trình 40 mm · lực kẹp 40 – 258 N · 41 mm/s · ±0.01 mm · 2.58 kg |
| CHS2B-S68 | Hành trình 68 mm · lực kẹp 80 – 509 N · 50 mm/s · ±0.01 mm · 5.09 kg |
| CHS2C-S20 | Bản chỉnh lực nhạy, hạ tới 15% lực định mức — cùng cỡ hành trình 20 mm |
| CHS2C-S40 | Bản chỉnh lực nhạy, hạ tới 15% lực định mức — cùng cỡ hành trình 40 mm |
| CHS2C-S68 | Bản chỉnh lực nhạy, hạ tới 15% lực định mức — cùng cỡ hành trình 68 mm |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Linh kiện nhỏ, chu kỳ gắp ngắn | CHS2-S12 | Tốc độ 70 mm/s cao nhất dòng và khối lượng chỉ 0.22 kg, trong khi lực 12 – 48 N vẫn đủ giữ linh kiện điện tử. |
| Phôi trung bình, cần lực giữ chắc | CHS2B-S20 hoặc CHS2B-S40 | Lực kẹp 20 – 124 N và 40 – 258 N, hành trình 20 mm và 40 mm; khối lượng 1.24 kg và 2.58 kg vẫn nằm trong tải của phần lớn robot cỡ vừa. |
| Chi tiết cơ khí nặng, bề rộng lớn | CHS2B-S68 | Hành trình 68 mm và lực 80 – 509 N là mức cao nhất dòng; đổi lại cụm nặng 5.09 kg nên phải trừ vào tải cho phép của cánh tay. |
| Phôi thuỷ tinh, chi tiết y tế mỏng | Bản CHS2C cùng cỡ | Hãng công bố bản C hạ lực kẹp tới 15% định mức, thấp hơn mức 20% của bản B, giảm rủi ro nứt vỡ khi kẹp. |
Ứng dụng thực tế
- Lắp ráp điện tử: CHS2-S12 với hành trình 12 mm và tốc độ 70 mm/s — cỡ nhanh nhất dòng — hợp khâu gắp linh kiện SMT và cụm bo mạch nhỏ chạy chu kỳ ngắn.
- Đóng gói LED và bán dẫn: độ lặp lại ±0.01 mm giữ vị trí đặt trong mảng dày đặc, nơi sai số cộng dồn làm hỏng cả khay sản phẩm.
- Y tế và phòng thí nghiệm: chọn bản CHS2C để hạ lực kẹp xuống 15% định mức, giữ được ống mẫu và dụng cụ mỏng mà không làm rạn.
- Gắp chi tiết cơ khí nặng: CHS2B-S68 cho lực 80 – 509 N và hành trình 68 mm, nhưng cụm nặng 5.09 kg nên phải trừ vào tải cho phép của robot trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO CHS gồm những mã nào?
Dòng CHS2 có CHS2-S12, ba mã bản B là CHS2B-S20, CHS2B-S40, CHS2B-S68 và ba mã bản C là CHS2C-S20, CHS2C-S40, CHS2C-S68. Bảng thông số hãng công bố cho bốn cỡ chính với hành trình 12, 20, 40 và 68 mm.
Lực kẹp lớn nhất của dòng là bao nhiêu?
CHS2B-S68 cho lực kẹp 80 – 509 N, cao nhất dòng. Các cỡ còn lại: 12 – 48 N với CHS2-S12, 20 – 124 N với CHS2B-S20 và 40 – 258 N với CHS2B-S40.
Bản CHS2B và CHS2C khác nhau thế nào?
Hãng công bố khác ở dải chỉnh lực: bản CHS2B hạ được tới 20% lực định mức, còn bản CHS2C hạ tới 15% nên gắp phôi thuỷ tinh hay chi tiết y tế mỏng an toàn hơn. Bản CHS2-S12 chỉnh trong khoảng 30 – 100%.
Cỡ nào chạy nhanh nhất?
CHS2-S12 với 70 mm/s. Ba cỡ còn lại chậm hơn: CHS2B-S20 là 33.3 mm/s, CHS2B-S40 là 41 mm/s và CHS2B-S68 là 50 mm/s — nên với phôi nhẹ và chu kỳ ngắn, cỡ nhỏ nhất thường cho năng suất tốt hơn.
Mua TOYO CHS chính hãng ở đâu?
MES HI-TECH cung cấp đủ các mã CHS2, CHS2B và CHS2C theo cấu hình hãng, hỗ trợ chọn hành trình – lực kẹp – khối lượng phù hợp tải robot và cấp file CAD để dựng đồ gá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CHS
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



