TOYO CGTY – xy lanh điện dạng ty, hành trình tới 800 mm, lực đẩy tới 1147 N

TOYO CGTY là dòng xy lanh điện dạng ty (rod-type actuator) do TOYO Automation chế tạo để thay xy lanh khí nén ở các khâu đẩy, ép, kẹp và định vị. Ba cỡ thân CGTY4, CGTY5 và CGTY8 dùng chung nguyên lý vít me bi kết hợp động cơ bước vòng kín, cho độ lặp lại ±0.01 mm và lực đẩy tới 1147 N.
Tổng quan sản phẩm
TOYO CGTY là kiểu xy lanh điện dạng ty tích hợp trọn bộ: động cơ bước vòng kín gắn liền thân, vít me bi truyền lực và một bộ dẫn hướng tuyến tính nằm sẵn bên trong bao quanh ty. Hãng công bố cấu trúc dẫn hướng tích hợp này giữ ty không bị võng khi lực tác dụng lệch tâm, nên phần lớn trường hợp không phải lắp thêm ray dẫn hướng ngoài. Encoder phản hồi thời gian thực khiến trục không mất bước như động cơ bước hở, vì vậy vị trí dừng là xác định — điều mà xy lanh khí nén chỉ làm được ở hai đầu hành trình. Dòng có ba cỡ thân: CGTY4 40 x 46 mm, CGTY5 52 x 60 mm và CGTY8 82 x 90 mm. Độ lặp lại ±0.01 mm ở cả ba cỡ, đủ cho khâu lắp ráp bám dung sai vài chục micromet mà không cần cữ chặn cơ khí. Lực đẩy lớn nhất 1094 N ở CGTY4 và 1147 N ở CGTY5 cho phép ép chốt, ép bạc trực tiếp mà không cần thêm cơ cấu tăng lực; CGTY8 đổi hướng sang hành trình dài 800 mm với lực 459 N. Tải trọng lớn nhất 25 kg đến 30 kg và tốc độ 600 mm/s đến 1000 mm/s là hai số quyết định thời gian chu kỳ: cùng quãng đẩy 300 mm, cỡ chạy 1000 mm/s rút gần một nửa thời gian so với cỡ 600 mm/s. Gia tốc lớn nhất 0.5 G là ngưỡng phải kiểm khi mang tải gần giới hạn, vì đặt gia tốc vượt ngưỡng sẽ dồn xung lực lên vít me và ổ bi ngoài thiết kế. Hãng xếp dòng này ghép với bộ điều khiển TC100 theo kiểu plug-and-play.
Tính năng nổi bật
- Động cơ bước vòng kín — encoder phản hồi liên tục nên trục không mất bước; hãng gọi là “Deterministic Closed-Loop Control”, vị trí dừng lặp lại trong ±0.01 mm ở cả ba cỡ.
- Dẫn hướng nằm trong thân — bạc dẫn hướng tuyến tính bao quanh ty, chống võng khi tải lệch tâm, bớt được ray dẫn hướng ngoài và phần gia công giá đỡ.
- Vít me bi lực đẩy cao — 1094 N ở CGTY4 và 1147 N ở CGTY5, đủ cho ép chốt hay kẹp giữ mà không cần cơ cấu khuếch đại lực.
- Ba dải hành trình — 500 mm, 600 mm và 800 mm; chọn đúng quãng làm việc thay vì mua hành trình dư rồi phải hãm bằng phần mềm.
- Tốc độ tới 1000 mm/s — CGTY5 và CGTY8 chạy 1000 mm/s, CGTY4 600 mm/s; kèm gia tốc lớn nhất 0.5 G để tính thời gian chu kỳ thực tế.
- Tải trọng 25 – 30 kg — 25 kg cho CGTY4, 30 kg cho CGTY5 và CGTY8, đủ mang cả cụm đầu hút nhiều vòi hoặc đồ gá kẹp.

Thông số kỹ thuật TOYO CGTY
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Product Size (W x H mm) | 40 x 46 · 52 x 60 · 82 x 90 |
| Repeatability (mm) | ±0.01 · ±0.01 · ±0.01 |
| Maximum Payload (kg)(1) | 25 · 30 · 30 |
| Maximum Thrust (N)(1) | 1094 · 1147 · 459 |
| Maximum Travel (mm) | 500 · 600 · 800 |
| Maximum Speed (mm/s) | 600 · 1000 · 1000 |
| Maximum Acceleration (G) | 0.5 · 0.5 · 0.5 |
Các mã trong dòng TOYO CGTY
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| CGTY4 | Thân 40 x 46 mm · hành trình 500 mm · lực đẩy 1094 N · tải 25 kg · 600 mm/s |
| CGTY5 | Thân 52 x 60 mm · hành trình 600 mm · lực đẩy 1147 N · tải 30 kg · 1000 mm/s |
| CGTY8 | Thân 82 x 90 mm · hành trình 800 mm · lực đẩy 459 N · tải 30 kg · 1000 mm/s |
Catalog PDF
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Ép chốt, ép bạc cần lực lớn trên quãng ngắn | CGTY4 hoặc CGTY5 | Lực đẩy 1094 N và 1147 N là hai mức cao nhất trong dòng, đủ ép trực tiếp không cần cơ cấu tăng lực; hành trình 500 – 600 mm phù hợp quãng ép ngắn. |
| Quãng di chuyển dài, tải nặng nhưng lực ép nhẹ | CGTY8 | Hành trình 800 mm dài nhất dòng, tải 30 kg, đổi lại lực đẩy chỉ 459 N — hợp khâu vận chuyển hơn khâu ép. |
| Thời gian chu kỳ là ràng buộc chính | CGTY5 hoặc CGTY8 | Cả hai chạy 1000 mm/s so với 600 mm/s của CGTY4; ở quãng 300 mm, chênh lệch này rút gần một nửa thời gian hành trình. |
| Không gian lắp chật, thân phải nhỏ | CGTY4 | Tiết diện 40 x 46 mm nhỏ nhất dòng mà vẫn giữ lực đẩy 1094 N và độ lặp lại ±0.01 mm. |
Ứng dụng thực tế
- Đóng gói và phân loại: dùng CGTY5 với tốc độ 1000 mm/s trên hành trình 600 mm cho khâu gạt sản phẩm sang làn, nơi thời gian chu kỳ quyết định sản lượng ca.
- Lắp ráp ô tô: khâu ép chốt, ép bạc tận dụng lực đẩy 1094 N của CGTY4 — lực ép được đặt và giám sát bằng tham số điều khiển thay vì phụ thuộc áp khí nén thay đổi theo giờ.
- Kiểm tra thiết bị y tế: độ lặp lại ±0.01 mm giữ đầu dò tiếp xúc đúng một điểm qua hàng nghìn chu kỳ, tránh phép đo trôi theo số lần chạy.
- Cấp phôi linh kiện điện tử: CGTY8 hành trình 800 mm phủ hết chiều dài khay chứa, tải 30 kg đủ mang cả cụm đầu hút nhiều vòi mà vẫn giữ gia tốc trong 0.5 G.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO CGTY có mấy cỡ và khác nhau ở đâu?
Ba cỡ: CGTY4 thân 40 x 46 mm, hành trình 500 mm, lực đẩy 1094 N, tốc độ 600 mm/s; CGTY5 thân 52 x 60 mm, hành trình 600 mm, lực 1147 N, tốc độ 1000 mm/s; CGTY8 thân 82 x 90 mm, hành trình 800 mm, lực 459 N, tốc độ 1000 mm/s. Cả ba cùng độ lặp lại ±0.01 mm.
Lực đẩy và tải trọng lớn nhất là bao nhiêu?
Lực đẩy lớn nhất 1094 N với CGTY4, 1147 N với CGTY5 và 459 N với CGTY8. Tải trọng lớn nhất 25 kg ở CGTY4, 30 kg ở CGTY5 và CGTY8. Nên chốt cỡ theo lực yêu cầu trước, sau đó mới kiểm lại tải và hành trình.
Chạy nhanh tới mức nào và gia tốc đặt bao nhiêu là an toàn?
CGTY4 đạt 600 mm/s, CGTY5 và CGTY8 đạt 1000 mm/s; gia tốc lớn nhất 0.5 G ở cả ba cỡ. Khi mang tải gần 25 – 30 kg nên đặt gia tốc thấp hơn 0.5 G để giảm xung lực dồn lên vít me bi và ổ đỡ.
Thay xy lanh khí nén bằng dòng CGTY thì được gì?
Xy lanh khí nén chỉ dừng chuẩn ở hai đầu hành trình, còn CGTY dừng ở vị trí bất kỳ với độ lặp lại ±0.01 mm, đặt được lực và tốc độ bằng tham số, đồng thời bỏ hẳn đường khí nén cùng tổn thất rò khí.
Mua TOYO CGTY chính hãng và bộ điều khiển đi kèm ở đâu?
MES HI-TECH cung cấp CGTY4, CGTY5, CGTY8 kèm bộ điều khiển TC100 theo cấu hình hãng công bố, hỗ trợ chọn cỡ theo lực – hành trình – tải và báo giá theo mã đặt hàng.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO CGTY
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc



