Airbest SFU – giác hút phẳng cỡ lớn 100–400 mm, lực kéo tách 400–7000 N, lưỡi bịt kép thay được

Airbest SFU là giác hút phẳng cỡ lớn, mười cấu hình từ 100 đến 400 mm, lực kéo tách 400–7000 N, thể tích khoang trong 45–1250 cm³ và khối lượng 108–4720 g.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SFU là dòng giác hút phẳng cỡ lớn dùng khi cần nâng tấm nặng bằng ít điểm hút. Bảng thông số của hãng có mười cấu hình, từ SFU100 cho lực kéo tách 400 N tới SFU400 đạt 7000 N. Cấu tạo gồm lưỡi bịt kép và phần đỡ diện tích lớn ở đáy: lưỡi kép cải thiện độ kín, còn phần đỡ ngăn tấm mỏng bị hút võng rồi biến dạng vĩnh viễn. Thể tích khoang trong 45–1250 cm³ là con số cần cân nhắc khi chọn bơm — cốc càng lớn thì càng cần lưu lượng hút cao, và hãng khuyến nghị ống Ø12 mm cho hai cỡ nhỏ, Ø16 mm cho các cỡ từ 160 mm trở lên. Các bản hành trình cao SFU210H, SFU250H và SFU360H bù cong tốt hơn hẳn: cùng cỡ 250 mm, bản thường yêu cầu phôi có bán kính cong tối thiểu 1100 mm, còn bản H chỉ cần 750 mm. Khối lượng Airbest SFU từ 108 g đến 4720 g nên phải cộng vào tải trọng đầu robot. Phần cao su thay riêng được, giảm chi phí bảo trì.
Tính năng nổi bật
- Lưỡi bịt kép — kết cấu hai lưỡi cho độ kín tốt và lực hút lớn, giữ tải ổn định khi nâng tấm nặng.
- Kết cấu đỡ diện tích lớn ở đáy — chống cho tấm mỏng bị hút võng và biến dạng vĩnh viễn.
- Phần cao su thay riêng được — hãng cho biết chỉ cần thay phần cao su hao mòn, giữ lại thân kim loại nên giảm chi phí dùng lâu dài.
- Dải lực rất rộng — 400 N ở cỡ 100 mm tới 7000 N ở cỡ 400 mm, cho phép nâng tấm lớn bằng ít điểm hút.
- Bản hành trình cao bù cong tốt — cùng cỡ 250 mm, bản thường cần bán kính cong phôi tối thiểu 1100 mm còn bản H chỉ 750 mm.
- Ống khí Ø12–16 mm — hãng khuyến nghị Ø12 mm cho SFU100 và SFU125, Ø16 mm cho các cỡ từ SFU160 trở lên để đủ lưu lượng rút khí.

Thông số kỹ thuật Airbest SFU
Số liệu lấy từ bảng thông số (mục Specific) trên trang sản phẩm Airbest. Cột theo thứ tự: SFU100□-G2F, SFU125□-G2F, SFU160□-G4F, SFU210□-G4F, SFU210H□-G4F, SFU250□-G4F, SFU250H□-G4F, SFU300□-G4F, SFU360H□-G4F, SFU400□-G4F. Ký hiệu □ là vị trí chọn vật liệu/độ cứng theo bảng chọn mã của hãng. Trang hãng không công bố vật liệu cụ thể, độ cứng Shore, nhiệt độ làm việc và mức chân không khuyến nghị cho dòng này.
| Thông số | SFU100□-G2F | SFU125□-G2F | SFU160□-G4F | SFU210□-G4F | SFU210H□-G4F | SFU250□-G4F | SFU250H□-G4F | SFU300□-G4F | SFU360H□-G4F | SFU400□-G4F |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo tách | 400 N | 670 N | 1100 N | 1900 N | 1900 N | 2600 N | 2600 N | 4000 N | 5800 N | 7000 N |
| Thể tích khoang trong | 45 cm³ | 78 cm³ | 145 cm³ | 190 cm³ | 300 cm³ | 370 cm³ | 500 cm³ | 490 cm³ | 1250 cm³ | 860 cm³ |
| Bán kính cong nhỏ nhất của phôi | 175 mm | 275 mm | 475 mm | 1050 mm | 550 mm | 1100 mm | 750 mm | 1800 mm | 1500 mm | 3300 mm |
| Khối lượng | 108 g | 215 g | 397 g | 861 g | 885 g | 1230 g | 1332 g | 1996 g | 3696 g | 4720 g |
| Đường kính ống khí khuyến nghị | 12 mm | 12 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm | 16 mm |
| Số lượng đóng gói tối thiểu (MPQ) | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc | 1 chiếc |
Các mã trong dòng Airbest SFU
Danh sách mã theo Selection Guide trên trang hãng; ký hiệu □ là vị trí chọn vật liệu/độ cứng.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SFU100□-G2F |
| SFU125□-G2F |
| SFU160□-G4F |
| SFU210□-G4F |
| SFU210H□-G4F |
| SFU250□-G4F |
| SFU250H□-G4F |
| SFU300□-G4F |
| SFU360H□-G4F |
| SFU400□-G4F |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Nâng tấm gỗ công nghiệp, ván MDF khổ lớn trên máy cưa panel: cấu hình SFU400 cho lực kéo tách 7000 N nên chỉ cần ít điểm hút.
- Bốc xếp tấm thép dày và tấm kim loại khổ lớn, nơi thể tích khoang 45–1250 cm³ của Airbest SFU quyết định lưu lượng bơm chân không cần trang bị.
- Gắp tấm đã tạo hình cong bằng các bản hành trình cao SFU210H, SFU250H, SFU360H với bán kính cong phôi tối thiểu 550–1500 mm.
- Lắp trên khung nâng chân không cỡ lớn, lưu ý khối lượng mỗi cốc từ 108 g đến 4720 g phải cộng vào tải trọng cho phép của thiết bị nâng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Airbest SFU có những cấu hình nào?
Bảng thông số của hãng liệt kê SFU100, SFU125, SFU160, SFU210, SFU210H, SFU250, SFU250H, SFU300, SFU360H và SFU400.
Lực kéo tách lớn nhất là bao nhiêu?
7000 N ở cấu hình SFU400. Mức thấp nhất là 400 N ở SFU100; các mốc trung gian gồm 1100 N (SFU160), 2600 N (SFU250) và 4000 N (SFU300).
Bản H khác bản thường ra sao?
Bản H có hành trình nén lớn hơn để bù độ cong của phôi. Ví dụ SFU250 cần bán kính cong tối thiểu 1100 mm còn SFU250H chỉ cần 750 mm, đổi lại thể tích khoang trong tăng từ 370 cm³ lên 500 cm³.
Cần lưu ý gì khi chọn bơm chân không cho dòng này?
Thể tích khoang trong lên tới 1250 cm³ ở SFU360H, nên bơm phải đủ lưu lượng để đạt chân không trong nhịp máy yêu cầu. Hãng khuyến nghị ống Ø12 mm cho SFU100 và SFU125, Ø16 mm cho các cỡ từ SFU160 trở lên.
Mua Airbest SFU chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SFU – SFU100N SFU100WS … SFU100□-G2F | MES HI-TECH — cùng dòng SFU
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SFU
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

