Airbest SPH – giác hút dẫn điện không để lại vết, điện trở bề mặt 10E6–10E9 Ω·cm

Airbest SPH là giác hút làm bằng vật liệu dẫn điện, điện trở bề mặt 10E6~10E9 Ω·cm, dùng cho môi trường cần chống tĩnh điện và gắp không để lại vết.
Tổng quan sản phẩm
Airbest SPH là dòng giác hút dùng cho hai bài toán khó cùng lúc: chống tĩnh điện và không để lại vết trên bề mặt phôi. Theo trang hãng, vật liệu đệm hút có điện trở bề mặt trong khoảng 10E6~10E9 Ω·cm – đủ dẫn để tiêu tán điện tích tích tụ khi giác trượt trên mặt phôi, nhưng không dẫn tới mức gây ngắn mạch, nên phù hợp với linh kiện điện tử, pin lithium và bán dẫn. Điểm thứ hai được hãng nhấn mạnh là nguyên liệu không chứa bột carbon và ổn định, không nhả chất màu trong quá trình dùng; đây là lý do dòng này được chỉ định cho kính và tấm panel, nơi một vệt đen do giác để lại đồng nghĩa với một phôi hỏng. Trang hãng công bố bốn kiểu đệm – C, B, U và MT – với các cỡ φ4 đến φ16 mm; riêng kiểu C nặng 0,3–0,8 g và cao 6,0–7,0 mm, lên 11,0–12,0 mm khi lắp khớp khoá ren M5×0,8. Khi chọn Airbest SPH, kiểu đệm và đường kính quyết định diện tích tiếp xúc, còn khớp M5M quyết định cách gá lên đầu gắp.
Tính năng nổi bật
- Vật liệu dẫn điện — hãng công bố điện trở bề mặt 10E6~10E9 Ω·cm, đủ để tiêu tán tĩnh điện khi gắp linh kiện điện tử và pin lithium.
- Không để lại vết — nguyên liệu ổn định, không chứa bột carbon và không nhả chất màu trong quá trình dùng, nên hợp với kính và tấm panel.
- Phụ kiện thép không gỉ — khớp nối và chi tiết lắp bằng thép không gỉ, chịu được môi trường phòng sạch và vệ sinh thường xuyên.
- Bốn kiểu đệm hút — kiểu C, B, U và MT cho các dạng phôi khác nhau, cỡ từ φ4 mm tới φ16 mm theo bảng chọn của Airbest SPH.
- Rất nhẹ — kiểu C chỉ 0,3–0,8 g mỗi đệm, và 1,7–3,2 g khi đã lắp khớp khoá ren M5×0,8, gần như không thêm tải cho đầu gắp.
- Dung sai theo tiêu chuẩn — kích thước tuân theo GB/T 3672.1-2002-1 M3 cho sản phẩm cao su, giúp lắp lẫn giữa các lô ổn định.

Thông số kỹ thuật Airbest SPH
Trang sản phẩm của dòng này KHÔNG có mục “Specific”: các mục trên trang chỉ gồm Features, Selection Guide và Dimensions. Vì vậy số liệu dưới đây lấy từ bảng Dimensions (kích thước, khối lượng) và mục Features (điện trở bề mặt, vật liệu phụ kiện), cùng bảng cỡ trong Selection Guide. Các cột kích thước theo thứ tự: SPHC4, SPHC6, SPHC8, SPHC10, SPHC13, SPHC16 (đệm kiểu C). Trang hãng KHÔNG công bố lực kéo đứt, thể tích trong, độ cứng Shore và dải nhiệt độ làm việc.
| Thông số | SPHC4 | SPHC6 | SPHC8 | SPHC10 | SPHC13 | SPHC16 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính đệm hút D (kiểu C) | 4,5 mm | 6,5 mm | 8,5 mm | 11,0 mm | 14,0 mm | 17,0 mm |
| Chiều cao H (kiểu C) | 6,0 mm | 6,0 mm | 6,0 mm | 7,0 mm | 7,0 mm | 7,0 mm |
| Bề dày môi Y (kiểu C) | 0,5 mm | 0,8 mm | 0,8 mm | 1,0 mm | 1,2 mm | 1,2 mm |
| Khối lượng đệm hút (kiểu C) | 0,3 g | 0,3 g | 0,3 g | 0,6 g | 0,7 g | 0,8 g |
| Chiều cao khi lắp khớp khoá CH-M5M | 11,0 mm | 11,0 mm | 11,0 mm | 12,0 mm | 12,0 mm | 12,0 mm |
| Khối lượng khi lắp khớp khoá CH-M5M | 1,7 g | 1,7 g | 1,7 g | 3,0 g | 3,1 g | 3,2 g |
| Điện trở bề mặt của vật liệu | 10E6~10E9 Ω·cm | |||||
| Vật liệu phụ kiện lắp | thép không gỉ | |||||
| Ren nối | M5×0,8 (mã M5M) | |||||
| Kiểu đệm hút có sẵn | C, B, U, MT | |||||
| Dải đường kính theo bảng chọn | φ4, φ5, φ6, φ8, φ10, φ13, φ15, φ16 mm | |||||
| Số lượng đóng gói tối thiểu | 10 chiếc | |||||
| Dung sai kích thước | theo GB/T 3672.1-2002-1 M3 cho sản phẩm cao su | |||||
Các mã trong dòng Airbest SPH
Danh sách mã theo Selection Guide và bảng Dimensions trên trang hãng; hậu tố CH-M5M là bản có khớp khoá ren M5×0,8.
| Mã sản phẩm |
|---|
| SPHC4 |
| SPHC6 |
| SPHC8 |
| SPHC10 |
| SPHC13 |
| SPHC16 |
| SPHB4 |
| SPHB6 |
| SPHB8 |
| SPHB10 |
| SPHB13 |
| SPHB16 |
| SPHU5 |
| SPHU6 |
| SPHMT10 |
| SPHMT15 |
| SPHC4CH-M5M |
| SPHC10CH-M5M |
| SPHC16CH-M5M |
| SPHB4CH-M5M |
| SPHB10CH-M5M |
| SPHB16CH-M5M |
| SPHU5CH-M5M |
| SPHU6CH-M5M |
| SPHMT10CH-M5M |
| SPHMT15CH-M5M |
Catalog PDF
Ứng dụng thực tế
- Gắp bo mạch, màn hình và linh kiện điện tử trong dây chuyền cần chống tĩnh điện, dựa trên điện trở bề mặt 10E6~10E9 Ω·cm mà hãng công bố.
- Xếp tấm kính và panel hiển thị, nơi vật liệu không nhả chất màu của Airbest SPH tránh để lại vệt trên mặt quang học.
- Dây chuyền pin lithium và bán dẫn: dùng kiểu C hoặc B cỡ φ4–φ10 mm, khớp nối thép không gỉ chịu được vệ sinh định kỳ.
- Đầu gắp nhiều điểm cho chi tiết nhỏ: mỗi đệm kiểu C chỉ nặng 0,3–0,8 g, lắp khớp khoá M5×0,8 vẫn dưới 3,2 g.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Điện trở bề mặt 10E6~10E9 Ω·cm nghĩa là gì?
Đó là khoảng điện trở hãng công bố cho vật liệu đệm hút. Mức này thuộc vùng tiêu tán tĩnh điện: đủ dẫn để xả điện tích sinh ra khi giác tiếp xúc và trượt trên phôi, nhưng không dẫn như kim loại nên không gây ngắn mạch cho linh kiện.
Vì sao dòng này được gọi là không để lại vết?
Trang hãng ghi nguyên liệu ổn định, không chứa bột carbon và không nhả chất màu trong quá trình dùng. Giác dẫn điện thông thường pha carbon đen dễ để lại vệt trên kính và panel, còn dòng này thì không.
Có những kiểu và cỡ nào?
Bảng chọn trên trang hãng có bốn kiểu C, B, U và MT với các đường kính φ4, φ5, φ6, φ8, φ10, φ13, φ15 và φ16 mm – không phải kiểu nào cũng có đủ mọi cỡ. Mọi cỡ đều có tuỳ chọn khớp khoá ren M5×0,8, đóng gói tối thiểu 10 chiếc.
Trang hãng có công bố lực hút không?
Không. Trang sản phẩm của dòng này chỉ có mục Features, Selection Guide và Dimensions; lực kéo đứt, thể tích trong, độ cứng Shore và dải nhiệt độ làm việc đều không được công bố, cần đối chiếu catalog PDF hoặc hỏi bộ phận kỹ thuật.
Mua Airbest SPH chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest (thuộc tập đoàn Piab) tại Việt Nam: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình theo đúng chi tiết cần gắp trước khi đặt hàng.
Mua sản phẩm Airbest chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của Airbest: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn cấu hình và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- Airbest SPH – Suction cup typeC B U MT … MPQ pcs — cùng dòng SPH
- Airbest ZVT – van tiết lưu chân không tám cỡ, lưu lượng 0,2–34 NL/min, thân 6–8 g — cùng hãng Airbest
- Van Chân Không Airbest ZVS – Van Xả Nhanh Áp Khởi Động Thấp, Lưu Lượng Xả Tới 160 NL/Phút — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVRM – van một chiều lò xo, lỗ tràn 0,3–1 mm, lưu lượng tác động 2–16 NL/min — cùng hãng Airbest
- Airbest ZVR – van một chiều chân không, lưu lượng hút 1,2–8,1 NL/min, thổi tới 790 NL/min — cùng hãng Airbest
Nhận tư vấn & báo giá Airbest SPH
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức Airbest · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc

