TOYO GCY – xy lanh điện dạng ty cho phòng sạch, bốn cỡ GCY4 đến GCY12

TOYO GCY là dòng xy lanh điện dạng ty dành cho phòng sạch: bạc dẫn hướng nằm ngay trong thân nên ty đẩy không xoay, cộng thêm cổng hút chân không để giữ hạt bụi lại bên trong, gồm bốn cỡ từ GCY4 đến GCY12.
Tổng quan sản phẩm
Trang sản phẩm của hãng mô tả TOYO GCY gọn một dòng: “Rod Type For Clean Room (Integrated Bearings)” — xy lanh điện dạng ty, dùng cho phòng sạch, bạc dẫn hướng tích hợp. Khác với trục trượt có bàn chạy trên ray, loại dạng ty đẩy thẳng một cần ra khỏi thân, nên chiếm rất ít mặt bằng và lắp được vào những chỗ mà trục bàn trượt không nhét vừa. Hai bạc dẫn hướng đặt nối tiếp bên trong thân giữ cho ty không xoay và gánh được lực ngang nhẹ, nhờ đó không phải lắp thêm cơ cấu chống xoay bên ngoài — chi tiết đáng giá trong phòng sạch, vì mỗi khớp hở thêm là một nguồn phát bụi. Chuyển động do vít me bi cấp chính xác C7 tạo ra; hãng công bố dòng này đạt ISO Class 4 và có cổng hút chân không để chủ động kéo hạt sinh ra trong khoang vít me ra ngoài. Bảng thông số của TOYO GCY cho hai nhóm số liệu: khối lượng theo hành trình và tốc độ tới hạn theo từng bước vít. Cỡ GCY4 nặng từ 0,70 đến 2,30 kg, GCY5 từ 2,08 đến 3,71 kg, GCY8 từ 4,06 đến 9,11 kg và GCY12 từ 4,86 đến 12,36 kg — con số phải biết khi xy lanh nằm trên một trục khác, vì nó thành tải của trục bên dưới. Tốc độ tới hạn cao nhất là 720 mm/s ở GCY4 bước L12, 1.200 mm/s ở GCY5 và GCY8 bước L20, và 1.920 mm/s ở GCY12 bước L32; mọi giá trị đều giảm khi hành trình dài ra, chẳng hạn GCY12 bước L32 còn 1.600 mm/s ở hành trình dài hơn. Vì thế nên tra tốc độ theo đúng hành trình định đặt chứ không lấy con số đầu bảng làm mốc thiết kế.
Tính năng nổi bật
- Dạng ty, bạc dẫn hướng tích hợp — hai bạc nối tiếp trong thân chống xoay và chịu lực ngang nhẹ, bỏ được cơ cấu chống xoay lắp ngoài.
- Phòng sạch ISO Class 4 — hãng công bố mức sạch này nhờ thân kín và cổng hút chân không kéo hạt ra khỏi khoang vít me.
- Vít me bi cấp C7 — cấp chính xác đủ cho định vị lặp lại của thao tác cấp phôi và chiết rót, đồng nhất trên cả bốn cỡ thân.
- Bước vít L2 đến L32 — cùng một cỡ thân đổi được giữa lực đẩy lớn (L2, tốc độ tới hạn 100 mm/s) và tốc độ cao (L32, tới 1.920 mm/s ở GCY12).
- Bốn cỡ thân — GCY4, GCY5, GCY8 và GCY12, khối lượng từ 0,70 kg đến 12,36 kg tuỳ cỡ và hành trình, đủ dải để chọn theo chỗ lắp.
- Bảng tốc độ theo hành trình — hãng cho sẵn tốc độ tới hạn ứng với từng hành trình, tránh việc chọn đúng bước vít nhưng sai chiều dài rồi trục bị rung.

Thông số kỹ thuật TOYO GCY
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| GCY4 Series Weight (kg) | 0.70 · 0.88 · 1.06 · 1.23 · 1.41 · 1.59 · 1.77 · 1.94 · 2.12 · 2.30 · Not Available |
| GCY4-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · Not Available |
| GCY4-L6 Critical Speed (mm/s) | 360 · 330 · Not Available |
| GCY4-L12 Critical Speed (mm/s) | 720 · 660 · Not Available |
| GCY5 Series Weight (kg) | 2.08 · 2.23 · 2.38 · 2.52 · 2.67 · 2.82 · 2.97 · 3.12 · 3.26 · 3.41 · 3.56 · 3.71 · Not Available |
| GCY5-L2 Critical Speed (mm/s) | 100 · Not Available |
| GCY5-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · Not Available |
| GCY5-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · Not Available |
| GCY5-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · Not Available |
| GCY8 Series Weight (kg) | 4.06 · 4.40 · 4.73 · 5.07 · 5.41 · 5.74 · 6.08 · 6.42 · 6.75 · 7.09 · 7.43 · 7.76 · 8.10 · 8.44 · 8.77 · 9.11 |
| GCY8-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 292 · 250 · 225 |
| GCY8-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 584 · 500 · 450 |
| GCY8-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1168 · 1000 · 900 |
| GCY12 Series Weight (kg) | 4.86 · 5.36 · 5.86 · 6.36 · 6.86 · 7.36 · 7.86 · 8.36 · 8.86 · 9.36 · 9.86 · 10.36 · 10.86 · 11.36 · 11.86 · 12.36 |
| GCY12-L5 Critical Speed (mm/s) | 300 · 250 |
| GCY12-L10 Critical Speed (mm/s) | 600 · 500 |
| GCY12-L20 Critical Speed (mm/s) | 1200 · 1000 |
| GCY12-L32 Critical Speed (mm/s) | 1920 · 1600 |
Các mã trong dòng TOYO GCY
| Mã sản phẩm | Khác biệt |
|---|---|
| GCY4 | Cỡ nhỏ nhất, khối lượng 0,70 – 2,30 kg, bước vít L2 / L6 / L12 |
| GCY5 | Khối lượng 2,08 – 3,71 kg, bước vít L2 / L5 / L10 / L20 |
| GCY8 | Khối lượng 4,06 – 9,11 kg, bước vít L5 / L10 / L20 |
| GCY12 | Cỡ lớn nhất, khối lượng 4,86 – 12,36 kg, bước vít L5 / L10 / L20 / L32 |
Catalog PDF
So sánh sản phẩm
| Tiêu chí | GCY4 | GCY5 | GCY8 | GCY12 |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng nhỏ nhất (kg) | 0.70 | 2.08 | 4.06 | 4.86 |
| Khối lượng lớn nhất (kg) | 2.30 | 3.71 | 9.11 | 12.36 |
| Bước vít có sẵn | L2 / L6 / L12 | L2 / L5 / L10 / L20 | L5 / L10 / L20 | L5 / L10 / L20 / L32 |
| Tốc độ tới hạn cao nhất (mm/s) | 720 | 1200 | 1200 | 1920 |
| Tốc độ tới hạn thấp nhất trong bảng (mm/s) | 100 | 100 | 225 | 250 |
Hướng dẫn chọn cấu hình (Selection Guide)
Chọn cấu hình TOYO GCY theo ba bước: cỡ thân theo lực và chỗ lắp, bước vít theo tốc độ hay lực đẩy, rồi tra lại tốc độ tới hạn ứng với hành trình định đặt.
| Yêu cầu ứng dụng | Khuyến nghị cấu hình | Engineering Reason |
|---|---|---|
| Chỗ lắp rất chật, tải nhẹ | GCY4 | Cỡ nhỏ nhất, khối lượng chỉ từ 0,70 kg; đổi lại bước lớn nhất là L12 nên tốc độ tới hạn dừng ở 720 mm/s. |
| Cần chu kỳ nhanh nhất | GCY12 bước L32 | Tốc độ tới hạn 1.920 mm/s, cao nhất trong bảng thông số của dòng. |
| Cần lực đẩy lớn, đi chậm | Bước vít L2 | Bước nhỏ nhất, tốc độ tới hạn chỉ 100 mm/s ở GCY4 và GCY5 nhưng cho lực đẩy và độ phân giải cao nhất. |
| Xy lanh lắp trên một trục khác | Cỡ nhẹ nhất còn đủ lực | Khối lượng bản thân trục từ 0,70 kg đến 12,36 kg trở thành tải của trục bên dưới, nên chênh lệch cỡ ảnh hưởng trực tiếp tới trục mang. |
| Hành trình dài | Tra cột cuối của bảng tốc độ | Tốc độ tới hạn giảm theo hành trình: GCY12 bước L32 còn 1.600 mm/s, GCY8 bước L20 còn 900 mm/s. |
Ứng dụng thực tế
- Nâng – hạ và cấp wafer trong khoang sạch của nhà máy bán dẫn: thân kín cùng cổng hút chân không hạn chế hạt rơi xuống bề mặt phôi.
- Lắp ráp thiết bị y tế: bạc dẫn hướng tích hợp giữ ty không xoay nên đầu gá giữ nguyên hướng suốt hành trình.
- Chiết rót và đóng nắp trong dây chuyền dược phẩm: bước vít nhỏ cho lực đẩy lớn và chuyển động chậm, êm hơn xy lanh khí ở khâu tiếp xúc.
- Định vị linh kiện điện tử trong phòng sạch: TOYO GCY cỡ GCY12 bước L32 đạt tốc độ tới hạn 1.920 mm/s nên vẫn giữ được nhịp chu kỳ ngắn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOYO GCY là loại xy lanh điện gì?
Là loại dạng ty cho phòng sạch, hãng ghi nguyên văn “Rod Type For Clean Room (Integrated Bearings)”. Ty đẩy thẳng ra khỏi thân, bạc dẫn hướng nằm trong thân nên không cần cơ cấu chống xoay lắp ngoài.
Dùng được trong phòng sạch cấp nào?
Hãng công bố ISO Class 4 và trang bị cổng hút chân không để chủ động kéo hạt ra khỏi khoang vít me bi. Cần cấp sạch khác thì phải hỏi cấu hình đặt hàng.
Chọn cỡ thân nào trong bốn cỡ?
Theo lực và chỗ lắp. Khối lượng bản thân trục cho biết cỡ: GCY4 từ 0,70 kg, GCY5 từ 2,08 kg, GCY8 từ 4,06 kg và GCY12 từ 4,86 kg, tăng dần theo hành trình đến tối đa 12,36 kg ở GCY12.
Vì sao bảng ghi nhiều mức tốc độ tới hạn cho mỗi cỡ?
Vì tốc độ tới hạn phụ thuộc cả bước vít lẫn hành trình. GCY5 bước L2 chỉ 100 mm/s trong khi bước L20 đạt 1.200 mm/s; và cùng bước L32, GCY12 giảm từ 1.920 mm/s xuống 1.600 mm/s khi hành trình dài hơn.
TOYO GCY khác dòng GCH ở điểm nào?
GCH là trục trượt có bàn chạy trên ray ngoài, còn GCY là dạng ty đẩy thẳng. Cùng là bản phòng sạch có cổng hút chân không, nhưng GCY gọn hơn khi chỉ cần một chuyển động đẩy – kéo, còn GCH chịu mô-men lật tốt hơn khi phải mang đồ gá vươn xa.
Mua sản phẩm TOYO chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức của TOYO: hotline +84.981.016.301, email info@meshitech.com để được tư vấn chọn model và báo giá.
Sản phẩm & bài viết liên quan
- TOYO Custom Multi-Axis Systems — gantry XY/XYZ/XYZR, hành trình X tới 3.050 mm, tải 57 kg, lặp lại ±0,005 mm — cùng hãng TOYO
- TOYO YH95 – xi lanh điện vít me con lăn, lực đẩy 20,500 N | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTH – robot đa trục vít me bi, độ lặp ±0.005 mm, tải tới 50 kg | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYTB – robot đa trục dẫn động đai, hành trình X tới 3050 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
- TOYO XYSGT – robot gantry Descartes servo AC, độ lặp ±0.005 mm | MES HI-TECH — cùng hãng TOYO
Nhận tư vấn & báo giá TOYO GCY
🏢 CÔNG TY TNHH MES HI-TECH – đại lý chính thức TOYO · ☎️ +84.981.016.301 · ✉️ info@meshitech.com
Để lại yêu cầu hoặc gọi trực tiếp — kỹ sư MES HI-TECH phản hồi trong 24 giờ làm việc, kèm báo giá, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật.
📞 Gọi tư vấn: +84.981.016.301✉ Gửi email báo giá💬 Chat Zalo
✔ Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ · ✔ Bảo hành 12 tháng · ✔ Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt & vận hành · ✔ Giao hàng toàn quốc


